Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhiễm trùng cơ hội trên bệnh nhân HIV/AIDS bao gồm: điều trị đặc hiệu tác nhân gây bệnh, điều trị dự phòng tái phát (duy trì) và điều trị kháng retrovirus (ARV) để phục hồi miễn dịch. Việc khởi đầu ARV cần được cân nhắc thời điểm phù hợp với từng loại nhiễm trùng cơ hội để tránh hội chứng viêm phục hồi miễn dịch (IRIS).
Thuốc kháng nấm Azole
⚙ Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần chính của màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm và chức năng màng tế bào nấm.
💊 Fluconazol
150-300 mg/ngày · Uống
💊 Itraconazole
400 mg/ngày (thực quản); 100 mg x 2 viên/ngày (sinh dục); 200 mg x 2 lần/ngày (Penicillium) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định cụ thể và tình trạng bệnh nhân. Fluconazol thường dùng cho Candida, Itraconazole cho Penicillium.
Thuốc kháng nấm Polyene
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, tạo lỗ thủng và làm rò rỉ các thành phần nội bào, dẫn đến chết tế bào nấm.
💊 Amphotericin B
0,7 -1,0 mg/kg/ngày · Tĩnh mạch
↔ Amphotericin B là thuốc kháng nấm phổ rộng, thường dùng cho các trường hợp nặng hoặc nhiễm nấm toàn thân như Penicillium và Cryptococcus.
Thuốc kháng nấm khác
⚙ Flucytosine: Chuyển hóa thành 5-fluorouracil, ức chế tổng hợp DNA và RNA của nấm. Clotrimazole/Miconazole: Ức chế tổng hợp ergosterol tại chỗ.
💊 Flucytosine
100 mg/ngày · Uống
💊 Clotrimazole/Miconazole
100mg/ngày; 500mg liều duy nhất · Đặt âm đạo
↔ Flucytosine thường dùng phối hợp với Amphotericin B cho viêm màng não Cryptococcus. Clotrimazole/Miconazole dùng tại chỗ cho nấm sinh dục.
Thuốc kháng khuẩn Sulfonamide và Trimethoprim
⚙ Cotrimoxazol (Trimethoprim-Sulfamethoxazole) ức chế hai bước liên tiếp trong quá trình tổng hợp acid folic của vi khuẩn và ký sinh trùng, ngăn chặn sự phát triển của chúng.
💊 Cotrimoxazol (TMP-SMX)
TMP: 15mg/kg/ngày (PCP); TMP: 10 mg/kg/ngày (Toxoplasma); 160 mg/800 mg x 4 lần/ngày (Isospora tấn công); 960 mg/ngày (duy trì) · Uống hoặc tĩnh mạch
↔ Cotrimoxazol là thuốc ưu tiên cho PCP, Toxoplasma và Isospora. Liều lượng và thời gian điều trị khác nhau tùy theo bệnh và giai đoạn (tấn công, củng cố, duy trì).
Thuốc kháng ký sinh trùng khác
⚙ Nitazoxanide: Ức chế pyruvate ferredoxin oxidoreductase, một enzyme quan trọng trong chuyển hóa năng lượng của ký sinh trùng. Paromomycin: Kháng sinh aminoglycoside, ức chế tổng hợp protein của ký sinh trùng. Primaquine: Cơ chế phức tạp, tạo ra các chất oxy hóa gây độc cho ký sinh trùng. Pyrimethamine: Ức chế dihydrofolate reductase của ký sinh trùng.
💊 Nitazoxanide
500 – 1000 mg mỗi 12 giờ x 14 ngày · Uống
💊 Paromomycin
500 mg mỗi 6 giờ x 14 – 21 ngày · Uống
💊 Primaquine
15 mg 1 lần/ngày x 21 ngày · Uống
💊 Pyrimethamine
50–75 mg/ngày · Uống
↔ Nitazoxanide và Paromomycin là lựa chọn cho Cryptosporidia. Primaquine dùng thay thế Cotrimoxazol cho PCP. Pyrimethamine dùng duy trì cho Isospora.
Thuốc kháng sinh Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Clarithromycin
500 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Azithromycin
20 mg/kg/ngày (Cryptosporidia); 500 mg/ngày (MAC) · Uống
↔ Clarithromycin và Azithromycin là thuốc chính trong điều trị MAC. Azithromycin cũng có thể dùng cho Cryptosporidia.
Thuốc kháng lao hàng 2 (Ethambutol, Rifabutin)
⚙ Ethambutol ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Rifabutin ức chế tổng hợp RNA phụ thuộc DNA.
💊 Ethambutol
15mg/kg/ngày · Uống
💊 Rifabutin
300 mg/ngày · Uống
↔ Ethambutol và Rifabutin được sử dụng trong phác đồ điều trị MAC.
Kháng sinh Quinolone
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV, các enzyme cần thiết cho quá trình sao chép, sửa chữa và tái tổ hợp DNA của vi khuẩn.
💊 Ciprofloxacin
500 mg x 2 lần/ngày · Uống
↔ Ciprofloxacin là phác đồ thay thế cho MAC và điều trị duy trì cho Isospora.
Kháng sinh Lincosamide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Clindamycin
600 mg (tiêm tĩnh mạch) hoặc 450 mg (uống) ngày 3 lần · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Clindamycin là phác đồ thay thế cho PCP khi dị ứng Cotrimoxazol.
Thuốc kháng virus Herpes
⚙ Ức chế DNA polymerase của virus, ngăn chặn sự sao chép của virus.
💊 Acyclovir
400 mg x 3 lần/ngày (Herpes cấp); 400 mg x 2 lần/ngày (Herpes ức chế); 10 mg/kg x 3 lần/ngày (viêm não) · Uống hoặc tiêm mạch
💊 Valacyclovir
1g x 2 lần/ngày (Herpes cấp); 500 mg x 2 lần/ngày (Herpes ức chế); 1000 mg x 3 lần/ngày (Zona) · Uống
💊 Famciclovir
500 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Acyclovir, Valacyclovir và Famciclovir là các thuốc kháng virus Herpes. Valacyclovir và Famciclovir là tiền chất của Acyclovir, có sinh khả dụng tốt hơn. Lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đường dùng.
Thuốc kháng virus Cytomegalovirus (CMV)
⚙ Ganciclovir và Valganciclovir: Ức chế DNA polymerase của virus. Foscarnet: Ức chế trực tiếp DNA polymerase của virus mà không cần phosphoryl hóa.
💊 Ganciclovir
2 mg/0,05 – 0,1 ml (tiêm nội nhãn); 7,5-10mg/kg/ngày x 2 lần/ngày (truyền tĩnh mạch); 5mg/kg/ngày (duy trì TM) · Tiêm nội nhãn hoặc truyền tĩnh mạch
💊 Valganciclovir
900 mg/ngày · Uống
💊 Foscarnet
90 – 120 mg/kg mỗi ngày · Tĩnh mạch
↔ Ganciclovir là thuốc chính cho CMV, có thể dùng đường tiêm nội nhãn hoặc tĩnh mạch. Valganciclovir là dạng uống của Ganciclovir. Foscarnet là lựa chọn thay thế hoặc khi có kháng thuốc.
Corticosteroid
⚙ Giảm viêm và phù nề thông qua ức chế phản ứng miễn dịch và giảm tính thấm mao mạch.
💊 Prednison
40 mg x 2 lần/ngày x 5 ngày, sau đó 40 mg x 1 lần/ngày x 5 ngày, rồi 20 mg x 1 lần/ngày x 11 ngày · Uống
💊 Methylprednisolon
= 75% liều Prednison · Tĩnh mạch
💊 Dexamethason
16mg/ngày, chia 4 lần · Tĩnh mạch
↔ Corticosteroid được chỉ định trong PCP suy hô hấp trung bình/nặng và viêm não do Toxoplasma có hiệu ứng khối u/phù não. Methylprednisolon dùng đường tĩnh mạch khi không uống được.
Thuốc kháng retrovirus (ARV)
⚙ Ức chế các giai đoạn khác nhau trong chu trình sống của HIV, làm giảm tải lượng virus và phục hồi chức năng miễn dịch.
💊 Tenofovir (TDF) + Lamivudine (3TC) (hoặc Emtricitabine (FTC)) + Efavirenz (EFV)
Phác đồ chuẩn · Uống
↔ ARV là điều trị nền tảng cho bệnh nhân HIV/AIDS, giúp phục hồi miễn dịch và kiểm soát nhiễm trùng cơ hội. Phác đồ ưu tiên cho đồng nhiễm HBV/HIV là TDF + 3TC (hoặc FTC) + EFV. Thời điểm khởi đầu ARV cần được cân nhắc kỹ lưỡng tùy theo loại nhiễm trùng cơ hội.
Thuốc kháng virus trực tiếp (DAAs) cho HCV
⚙ Tác động trực tiếp lên các protein không cấu trúc của HCV (NS3/4A protease, NS5A, NS5B polymerase), ức chế sự sao chép và nhân lên của virus.
↔ Phác đồ theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm gan vi rút C- Quyết định 5012 QĐ/BYT, 2016. Cần lưu ý tương tác thuốc với ARV. Các thuốc trong nhóm này bao gồm Sofosbuvir, Ledipasvir, Velpatasvir, Daclatasvir, Glecaprevir, Pibrentasvir, v.v. với liều lượng và phối hợp khác nhau tùy kiểu gen HCV và tình trạng xơ gan.
Biện pháp hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
↔ Bù nước - điện giải cho bệnh nhân mất nước do tiêu chảy. Bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân dinh dưỡng kém. Điều trị tăng áp lực nội sọ bằng chọc dò dẫn lưu dịch não tủy hàng ngày (15-20ml/lần) cho đến khi bệnh nhân bớt đau đầu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.