Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Benzyl penixilin G hòa tan trong nước cho người lớn (Giang mai I, II sơ phát, kín sớm, II tái phát, phụ nữ có thai, III, kín muộn, bẩm sinh muộn ở người lớn) ghi 1.000.000 đơn vị/ngày là quá thấp so với phác đồ chuẩn (thường 18-24 triệu đơn vị/ngày) và thời gian 30 ngày cũng không phù hợp với chỉ định của loại penicillin này (thường dùng 10-14 ngày cho giang mai thần kinh).
📚 Bối cảnh: Điều trị sớm và đủ liều là nguyên tắc cơ bản để khỏi bệnh, ngăn chặn lây lan, đề phòng tái phát và di chứng. Penicillin là thuốc được lựa chọn hàng đầu do hiệu quả cao và chưa ghi nhận kháng thuốc. Cơ chế tác dụng của penicillin là diệt xoắn khuẩn chủ yếu trong giai đoạn sinh sản, phân chia. Do đó, cần duy trì nồng độ thuốc đủ trong thời gian dài, đặc biệt ở giang mai muộn, để đảm bảo diệt trừ hoàn toàn xoắn khuẩn. Nồng độ ức chế tối thiểu là 0,03 đơn vị/ml huyết thanh, nồng độ điều trị hiệu quả là 0,07-0,2 đơn vị/ml huyết thanh. Điều trị đồng thời cho cả bạn tình của người bệnh là bắt buộc để tránh tái nhiễm và ngăn chặn lây lan trong cộng đồng.
Beta-lactam (Penicillin)
⚙ Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Benzathin penixilin G
Giang mai I: 2.400.000 đơn vị liều duy nhất. Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm: Tổng liều 4.800.000 đơn vị, tiêm trong 2 tuần liên tiếp (mỗi tuần 2.400.000 đơn vị). Giang mai II tái phát, phụ nữ có thai, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn: Tổng liều 9.600.000 đơn vị, tiêm trong 4 tuần liên tiếp (mỗi tuần 2.400.000 đơn vị). Giang mai bẩm sinh sớm (trẻ ≤ 2 tuổi, dịch não tủy bình thường): 50.000 đơn vị/kg cân nặng, liều duy nhất. · Tiêm bắp sâu (chia làm 2, mỗi bên mông 1.200.000 đơn vị).
💊 Penixilin procain G
Giang mai I: Tổng liều 15.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia 2 mũi, sáng 500.000, chiều 500.000). Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm: Tổng liều 15.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia 2 mũi, sáng 500.000, chiều 500.000). Giang mai II tái phát, phụ nữ có thai, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia 2 lần, sáng 500.000, chiều 500.000). Giang mai bẩm sinh sớm (trẻ ≤ 2 tuổi, dịch não tủy bất thường): 50.000 đơn vị/kg cân nặng tiêm bắp trong 10 ngày. · Tiêm bắp.
💊 Benzyl penixilin G hòa tan trong nước
Giang mai I: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia nhiều lần, cứ 2-3 giờ tiêm 1 lần, mỗi lần 100.000-150.000 đơn vị). Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia nhiều lần, cứ 2-3 giờ tiêm 1 lần, mỗi lần 100.000-150.000 đơn vị). Giang mai II tái phát, phụ nữ có thai, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia nhiều lần, cứ 2-3 giờ tiêm 1 lần, mỗi lần 100.000-150.000 đơn vị). Giang mai bẩm sinh sớm (trẻ ≤ 2 tuổi, dịch não tủy bất thường): 50.000 đơn vị/kg cân nặng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 2 lần/ngày trong 10 ngày. Giang mai muộn (trẻ > 2 tuổi): 20.000-30.000 đơn vị/kg/ngày tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp chia 2 lần, trong 14 ngày. · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
↔ Các loại Penicillin này là lựa chọn ưu tiên, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng dịch não tủy. Benzathin Penicillin G là dạng chậm tiêu, thích hợp cho các giai đoạn sớm không có biến chứng thần kinh. Benzyl Penicillin G hòa tan trong nước được ưu tiên cho giang mai thần kinh.
Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Tetracyclin
Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm (dị ứng penixilin): 2g/ngày x 15 ngày. Giang mai II tái phát, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn (dị ứng penixilin): 2-3g/ngày trong 15-20 ngày. · Uống.
↔ Là lựa chọn thay thế cho Penicillin ở bệnh nhân dị ứng Penicillin, nhưng chống chỉ định ở phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển xương và răng.
Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Erythromycin
Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm (dị ứng penixilin): 2g/ngày x 15 ngày. Giang mai II tái phát, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn (dị ứng penixilin, phụ nữ có thai): 2-3g/ngày trong 15-20 ngày. Giang mai bẩm sinh (trẻ dị ứng penixilin): 7,5-12,5mg/kg, uống 4 lần/ngày trong 30 ngày. · Uống.
↔ Là lựa chọn thay thế cho Penicillin ở phụ nữ có thai và những người dị ứng Penicillin. Cần lưu ý về khả năng dung nạp và hiệu quả có thể thấp hơn Penicillin trong một số trường hợp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.