← Trang chủ

Giang mai

ICD-10 · A53.9Da liễu, Truyền nhiễm, Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Giang mai là một bệnh nhiễm trùng mạn tính, toàn thân lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh có xu hướng gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao như nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM) và người nhiễm HIV.
Cơ chế bệnh sinh: Xoắn khuẩn Treponema pallidum xâm nhập qua da hoặc niêm mạc bị tổn thương, sau đó lan truyền theo đường bạch huyết và máu đến các cơ quan toàn thân. Khả năng né tránh hệ miễn dịch của xoắn khuẩn dẫn đến diễn tiến bệnh qua nhiều giai đoạn với các biểu hiện lâm sàng đa dạng.
Phân loại: Giang mai mắc phải (thời kỳ I, II, III) và Giang mai bẩm sinh.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Xuất hiện vết loét không đau ở bộ phận sinh dục hoặc các vị trí khác (săng)
    • Phát ban toàn thân không ngứa, đặc biệt ở lòng bàn tay, bàn chân
    • Các triệu chứng toàn thân như nhức đầu, rụng tóc, mệt mỏi
    • Kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc STD phát hiện dương tính
    • Bạn tình được chẩn đoán mắc giang mai
    • Phụ nữ có thai được sàng lọc
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Giang mai thời kỳ I: Săng xuất hiện 3-4 tuần (10-90 ngày) sau lây nhiễm, tự khỏi sau 6-8 tuần.
    • Giang mai thời kỳ II: Bắt đầu khoảng 6-8 tuần sau khi có săng, là giai đoạn xoắn khuẩn vào máu và đến tất cả các cơ quan trong cơ thể nên thương tổn có tính chất lan tràn, ăn nông trên mặt da, có rất nhiều xoắn khuẩn trên thương tổn nên thời kỳ này bệnh rất dễ lây. Bệnh tiến triển thành nhiều đợt, dai dẳng từ 1-2 năm.
    • Giang mai thời kỳ III: Bắt đầu vào năm thứ 3 của bệnh. Thương tổn có tính chất khu trú, mang tính phá hủy tổ chức, gây nên những di chứng không hồi phục, thậm chí tử vong cho người bệnh.
    • Giang mai bẩm sinh: Lây truyền từ mẹ sang con, thường xảy ra từ tháng thứ 4-5 của thai kỳ, có thể gây sẩy thai hoặc thai chết lưu, trẻ đẻ non và có thể tử vong. Nếu nhiễm xoắn khuẩn nhẹ hơn nữa, em bé mới sinh ra trông có vẻ bình thường, sau vài ngày hoặc 6-8 tuần lễ thấy xuất hiện các thương tổn giang mai (giang mai bẩm sinh sớm) hoặc muộn hơn khi trẻ trên 2 tuổi (giang mai bẩm sinh muộn).
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Quan hệ tình dục không an toàn (qua đường âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng) với người bệnh.
    • Lây gián tiếp qua các đồ dùng, vật dụng bị nhiễm xoắn trùng hoặc lây qua các vết xước trên da-niêm mạc khi thầy thuốc tiếp xúc mà không có bảo hộ.
    • Lây do truyền máu: truyền máu hoặc tiêm chích mà bơm kim tiêm không vô khuẩn.
    • Lây từ mẹ sang con: thường sau tháng thứ ba của thai kỳ, gây bệnh giang mai bẩm sinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giang mai thời kỳ I
    • Săng (chancre): Thương tổn đơn độc, thường chỉ có một, xuất hiện ngay tại nơi xoắn khuẩn xâm nhập vào cơ thể. Là vết trợt nông, chỉ mất một phần thượng bì, hình tròn hay bầu dục, không có bờ nổi gờ lên hoặc lõm xuống, bề mặt bằng phẳng, màu đỏ thịt tươi. Nền của săng giang mai thường rắn, cứng như tờ bìa. Săng giang mai không ngứa, không đau, không có mủ, không điều trị cũng tự khỏi. Vị trí khu trú: bộ phận sinh dục (>90% các trường hợp), môi, lưỡi, amidan, trực tràng hoặc quanh hậu môn, khoeo chân, ngón tay, trán, vú.
    • Hạch: Vài ngày sau khi có săng ở bộ phận sinh dục, các hạch vùng bẹn thường bị viêm, họp thành chùm trong đó có một hạch to hơn các hạch khác gọi là "hạch chúa". Hạch rắn, không đau, không hóa mủ, không dính vào nhau và vào tổ chức xung quanh, di động dễ.
  • Giang mai thời kỳ II
    • Giang mai II sơ phát:
    • Đào ban (roseole): Là những vết màu hồng tươi như cánh đào, bằng phẳng với mặt da, hình bầu dục, số lượng có thể ít hoặc nhiều, sờ mềm, không thâm nhiễm, không ngứa, không đau. Khu trú chủ yếu ở hai bên mạng sườn, mặt, lòng bàn tay, lòng bàn chân. Đào ban xuất hiện ở da đầu gây rụng tóc.
    • Mảng niêm mạc: Là vết trợt rất nông của niêm mạc, không có bờ, có thể nhỏ bằng hạt đỗ hay đồng xu. Bề mặt thường trợt ướt, đôi khi hơi nổi cao, sần sùi hoặc nứt nẻ đóng vảy tiết, chứa nhiều xoắn khuẩn nên rất lây. Vị trí thường gặp ở các niêm mạc mép, lỗ mũi, hậu môn, âm hộ, rãnh quy đầu.
    • Vết loang trắng đen: Là những di tích còn lại của đào ban, sẩn tạo thành các vết loang trắng đen loang lổ. Nếu thương tổn tập trung ở cổ thì gọi là "vòng vệ nữ".
    • Viêm hạch lan tỏa: Có thể thấy hạch ở bẹn, nách, cổ, dưới hàm, ụ ròng rọc. Hạch to nhỏ không đều, không đau, không dính vào nhau. Trong hạch có nhiều xoắn khuẩn.
    • Nhức đầu: Thường hay xảy ra về ban đêm.
    • Rụng tóc: Rụng đều, làm tóc bị thưa dần, còn gọi là rụng tóc kiểu "rừng thưa".
    • Giang mai II tái phát:
    • Số lượng thương tổn ít hơn, nhưng tồn tại dai dẳng hơn.
    • Đào ban tái phát: Ít vết hơn, nhưng kích thước mỗi vết lại to hơn, khu trú vào một vùng và hay sắp xếp thành hình vòng.
    • Sẩn giang mai: Trên các vùng da khác nhau, xuất hiện những sẩn, nổi cao hơn mặt da, rắn chắc, màu đỏ hồng, hình bán cầu, xung quanh có viền vảy. Các sẩn giang mai rất đa dạng về hình thái: sẩn dạng vảy nến, dạng trứng cá, dạng thủy đậu, dạng loét…
    • Sẩn phì đại hay sẩn sùi: Các sẩn thường to hơn bình thường, có chân bè rộng, bề mặt phẳng và ướt, có khi xếp thành vòng xung quanh hậu môn, âm hộ. Các sẩn này chứa rất nhiều xoắn khuẩn và rất lây.
    • Viền vảy Biette: Ở lòng bàn tay, bàn chân các sẩn giang mai có bề mặt phẳng, bong vảy da hoặc dày sừng, bong vảy theo hướng ly tâm nên thường tạo thành viền vảy mỏng ở xung quanh.
    • Biểu hiện khác: Có thể thấy viêm mống mắt, viêm gan, viêm họng khàn tiếng, viêm màng xương, đau nhức xương cơ đùi về đêm, viêm thận, biểu hiện thần kinh (đau, nhức đầu).
  • Giang mai thời kỳ III
    • Đào ban giang mai III: Là những vết màu hồng, sắp xếp thành nhiều vòng cung, tiến triển rất chậm, tự khỏi, không để lại sẹo.
    • Củ giang mai: Thương tổn ở trung bì, nổi lên thành hình bán cầu có đường kính khoảng 5-20mm. Các củ có thể đứng riêng rẽ hoặc tập trung thành đám, nhưng thường sắp xếp thành hình nhẫn, hình cung hoặc vằn vèo. Cũng có khi loét ra và đóng vảy tiết đen.
    • Gôm giang mai (gomme): Là một thương tổn chắc ở hạ bì, tiến triển qua 4 giai đoạn: bắt đầu là những cục cứng dưới da, sờ giống như hạch, dần dần các cục này to ra, mềm dần và vỡ chảy ra dịch dính giống như nhựa cao su, tạo thành vết loét và vết loét dần dần lên da non rồi thành sẹo. Vị trí thường gặp là mặt, da đầu, mông, đùi, mặt ngoài phần trên cẳng chân,… Ở niêm mạc, vị trí thường gặp là miệng, môi, vòm miệng, lưỡi, mũi, hầu.
    • Tổn thương phủ tạng: Tim mạch (gây phình động mạch, hở động mạch chủ), Mắt (viêm củng mạc, viêm mống mắt), Thần kinh (viêm màng não cấp tính hoặc kinh diễn. Gôm ở màng não, tủy sống gây tê liệt).
  • Giang mai bẩm sinh
    • Giang mai bẩm sinh sớm (trong hai năm đầu, thường gặp nhất là 3 tháng đầu):
    • Phỏng nước lòng bàn tay, bàn chân, thường gặp hơn là triệu chứng bong vảy ở lòng bàn tay, bàn chân.
    • Sổ mũi, khụt khịt mũi, viêm xương sụn.
    • Giả liệt Parrot: Thường xảy trong 6 tháng đầu của trẻ sau sinh, có thể gặp chứng viêm xương sụn ở các xương dài với các biểu hiện: xương to, đau các đầu xương làm trở ngại vận động các chi.
    • Toàn thân: Trẻ đẻ ra nhỏ hơn bình thường, da nhăn nheo như ông già, bụng to, tuần hoàn bàng hệ, gan to, lách to. Trẻ có thể sụt cân nhanh, chết bất thình lình.
    • Giang mai bẩm sinh muộn (sau đẻ 3-4 năm hoặc khi đã trưởng thành):
    • Viêm giác mạc kẽ: Thường xuất hiện lúc dậy thì, bắt đầu bằng các triệu chứng nhức mắt, sợ ánh sáng ở một bên, về sau cả hai bên, có thể dẫn đến mù.
    • Lác quy tụ.
    • Điếc cả hai tai bắt đầu từ 10 tuổi.
    • Di chứng của giang mai bẩm sinh: Thủng vòm miệng, mũi tẹt, trán dô, xương chày lưỡi kiếm, tam chứng Hutchinson (răng Hutchinson, điếc nhất thời, lác quy tụ).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tam chứng Hutchinson: răng Hutchinson, điếc nhất thời, lác quy tụ
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📚 Theo Y văn
  • Giang mai thời kỳ I (Săng)
    • Herpes sinh dục: Loét nông, đau, có mụn nước trước đó, thường tái phát.
    • Hạ cam mềm (Chancroid): Loét sâu, bờ nham nhở, đáy có mủ, rất đau, hạch bẹn sưng to, đau, có thể hóa mủ.
    • U hạt bẹn (Granuloma inguinale): Loét không đau, bờ gồ cao, đáy sùi, chảy máu dễ, không có hạch bẹn.
  • Giang mai thời kỳ II (Đào ban, sẩn)
    • Vảy nến: Dát đỏ tươi, gồ cao, ranh giới rõ, trên có nhiều vảy trắng, mỏng, cạo Brocq dương tính, thường ở vùng tỳ đè.
    • Phát ban do thuốc: Khởi phát nhanh sau dùng thuốc, thường ngứa, có thể kèm sốt, tổn thương đa dạng.
    • Pityriasis rosea: Dát hồng ban hình bầu dục, có vảy mỏng, sắp xếp theo đường Langer, thường có "mảng mẹ" trước đó.
    • Lichen phẳng: Sẩn phẳng, hình đa giác, màu đỏ tím, ngứa, có mạng lưới Wickham, thường ở cổ tay, thắt lưng.
  • Giang mai thời kỳ III (Gôm)
    • Lao da (Lupus vulgaris): Nốt sần màu đỏ nâu, ấn kính mất màu, có thể loét, sẹo teo, tiến triển chậm.
    • U bướu ác tính: Khối u phát triển nhanh, có thể loét, bờ cứng, thâm nhiễm, thường kèm sụt cân, suy kiệt.
    • Nhiễm nấm sâu: Tổn thương da dạng nốt, mảng, loét, thường ở người suy giảm miễn dịch, cần cấy nấm để chẩn đoán.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tìm xoắn khuẩn
  • Phản ứng huyết thanh
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi trên kính hiển vi nền đen
Phát hiện xoắn khuẩn giang mai dưới dạng lò xo, di động — Chẩn đoán xác định giang mai sớm khi có thương tổn da/niêm mạc.
Nhuộm thấm bạc Fontana - Tribondeau
Phát hiện xoắn khuẩn giang mai bắt màu bạc — Chẩn đoán xác định giang mai sớm.
Xét nghiệm dịch não tủy (CSF analysis)
VDRL trong CSF dương tính, tăng bạch cầu (>5 tế bào/mm3), tăng protein (>45 mg/dL) (theo Y văn) — Chẩn đoán giang mai thần kinh.
• Tầm soát/Hỗ trợ/gợi ý/Theo dõi đáp ứng
RPR (Rapid Plasma Reagin), VDRL (Venereal Disease Research Laboratory)
Dương tính (titer ≥ 1:1) (theo Y văn). Giảm hiệu giá kháng thể 4 lần (ví dụ từ 1:16 xuống 1:4) sau điều trị là đáp ứng tốt (theo Y văn). — Phản ứng dương tính sớm, kỹ thuật đơn giản, có giá trị chẩn đoán, theo dõi hiệu quả điều trị.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
TPI (Treponema Pallidum Immobilisation's Test), FTA (Fluorescent Treponema Antibody's Test), FTA-abs (Fluorescent Treponema Antibody Absortion's Test), TPHA (Treponema Pallidum Hemagglutination's Assay)
Dương tính (Positive) (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu với xoắn khuẩn giang mai, thường dương tính suốt đời.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Săng giang mai điển hình (không đau, không ngứa, nền cứng) kèm hạch chúa.
    • Đào ban, sẩn giang mai, mảng niêm mạc, vết loang trắng đen, rụng tóc kiểu "rừng thưa" ở giang mai II.
    • Củ giang mai, gôm giang mai, tổn thương phủ tạng ở giang mai III.
    • Các biểu hiện của giang mai bẩm sinh (sớm, muộn, di chứng).
  • Dựa vào cận lâm sàng
    • Tìm thấy xoắn khuẩn giang mai trên kính hiển vi nền đen hoặc nhuộm thấm bạc từ bệnh phẩm thương tổn.
    • Phản ứng huyết thanh không đặc hiệu (RPR, VDRL) dương tính.
    • Phản ứng huyết thanh đặc hiệu (TPHA, FTA-abs) dương tính.
    • Dịch não tủy bất thường (VDRL dương tính, tăng bạch cầu, tăng protein) trong trường hợp nghi ngờ giang mai thần kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thời gian mắc bệnh và biểu hiện lâm sàng
    • Giang mai mắc phải (acquised syphilis):
    • Giang mai mới và lây (≤ 2 năm):
    • Giang mai thời kỳ I: thời gian ủ bệnh khoảng 3-4 tuần và diễn biến trong 2-3 tháng.
    • Giang mai thời kỳ II sơ phát và tái phát: với biểu hiện là đào ban giang mai, mảng niêm mạc và sau đó có thể xuất hiện những thương tổn giang mai thâm nhiễm sâu hơn vào da. Các đợt phát xen kẽ với các đợt ẩn bệnh, thường diễn biến trong 2 năm.
    • Giang mai kín sớm: các thương tổn giang mai biến mất, không có triệu chứng thực thể và cơ năng, thường gặp trong vòng hai năm đầu.
    • Giang mai muộn và không lây (> 2 năm):
    • Giang mai kín muộn: trên da không có thương tổn, có thể kéo dài vài tháng hay rất nhiều năm (có thể 10-20 năm hoặc lâu hơn).
    • Giang mai thời kỳ III: xuất hiện có thể hàng chục năm sau mắc bệnh. Thương tổn ăn sâu vào tổ chức dưới da, niêm mạc, cơ quan vận động (cơ, xương, khớp), tim mạch và thần kinh.
    • Giang mai bẩm sinh (congenital syphilis):
    • Giang mai bẩm sinh sớm: xuất hiện trong hai năm đầu sau khi sinh. Các thương tổn giống như giang mai mắc phải ở thời kỳ II.
    • Giang mai bẩm sinh muộn: xuất hiện từ năm thứ 2 sau khi sinh. Thương tổn giống giang mai thời kỳ III.
    • Di chứng của giang mai bẩm sinh: gồm các sẹo, dị hình như trán dô, trán dô và mũi tẹt tạo thành hình yên ngựa, xương chày cong lưỡi kiếm, tam chứng Hutchinson (răng Hutchinson, điếc nhất thời, lác quy tụ).
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Khám lâm sàng toàn diện: Đánh giá các thương tổn da, niêm mạc, hạch, thần kinh, tim mạch, mắt.
    • Hỏi tiền sử: Thời gian xuất hiện thương tổn, tiền sử quan hệ tình dục, tiền sử dùng thuốc.
    • Xét nghiệm huyết thanh: RPR/VDRL (định lượng hiệu giá) và TPHA/FTA-abs (định tính) để xác định tình trạng nhiễm và hoạt động của bệnh.
    • Chọc dò dịch não tủy: Khi nghi ngờ giang mai thần kinh (có triệu chứng thần kinh, thất bại điều trị, HIV dương tính).
    • Siêu âm tim, điện tâm đồ, chụp X-quang: Khi nghi ngờ giang mai tim mạch.
    • Khám mắt: Khi có triệu chứng về mắt.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Bệnh gây nên do xoắn khuẩn có tên khoa học là Treponema pallidum, hình lò xo có từ 6-14 vòng xoắn, đường kính không quá 0,5P, dài từ 6-15P. Xoắn khuẩn có thể có 3 kiểu di động: di động theo trục dọc giúp xoắn khuẩn tiến hoặc lùi, di động qua lại như quả lắc đồng hồ và di động lượn sóng.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
  • Điều trị cụ thể
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Benzyl penixilin G hòa tan trong nước cho người lớn (Giang mai I, II sơ phát, kín sớm, II tái phát, phụ nữ có thai, III, kín muộn, bẩm sinh muộn ở người lớn) ghi 1.000.000 đơn vị/ngày là quá thấp so với phác đồ chuẩn (thường 18-24 triệu đơn vị/ngày) và thời gian 30 ngày cũng không phù hợp với chỉ định của loại penicillin này (thường dùng 10-14 ngày cho giang mai thần kinh).
📚 Bối cảnh: Điều trị sớm và đủ liều là nguyên tắc cơ bản để khỏi bệnh, ngăn chặn lây lan, đề phòng tái phát và di chứng. Penicillin là thuốc được lựa chọn hàng đầu do hiệu quả cao và chưa ghi nhận kháng thuốc. Cơ chế tác dụng của penicillin là diệt xoắn khuẩn chủ yếu trong giai đoạn sinh sản, phân chia. Do đó, cần duy trì nồng độ thuốc đủ trong thời gian dài, đặc biệt ở giang mai muộn, để đảm bảo diệt trừ hoàn toàn xoắn khuẩn. Nồng độ ức chế tối thiểu là 0,03 đơn vị/ml huyết thanh, nồng độ điều trị hiệu quả là 0,07-0,2 đơn vị/ml huyết thanh. Điều trị đồng thời cho cả bạn tình của người bệnh là bắt buộc để tránh tái nhiễm và ngăn chặn lây lan trong cộng đồng.
Beta-lactam (Penicillin)
⚙ Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Benzathin penixilin G
Giang mai I: 2.400.000 đơn vị liều duy nhất. Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm: Tổng liều 4.800.000 đơn vị, tiêm trong 2 tuần liên tiếp (mỗi tuần 2.400.000 đơn vị). Giang mai II tái phát, phụ nữ có thai, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn: Tổng liều 9.600.000 đơn vị, tiêm trong 4 tuần liên tiếp (mỗi tuần 2.400.000 đơn vị). Giang mai bẩm sinh sớm (trẻ ≤ 2 tuổi, dịch não tủy bình thường): 50.000 đơn vị/kg cân nặng, liều duy nhất. · Tiêm bắp sâu (chia làm 2, mỗi bên mông 1.200.000 đơn vị).
💊 Penixilin procain G
Giang mai I: Tổng liều 15.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia 2 mũi, sáng 500.000, chiều 500.000). Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm: Tổng liều 15.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia 2 mũi, sáng 500.000, chiều 500.000). Giang mai II tái phát, phụ nữ có thai, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia 2 lần, sáng 500.000, chiều 500.000). Giang mai bẩm sinh sớm (trẻ ≤ 2 tuổi, dịch não tủy bất thường): 50.000 đơn vị/kg cân nặng tiêm bắp trong 10 ngày. · Tiêm bắp.
💊 Benzyl penixilin G hòa tan trong nước
Giang mai I: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia nhiều lần, cứ 2-3 giờ tiêm 1 lần, mỗi lần 100.000-150.000 đơn vị). Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia nhiều lần, cứ 2-3 giờ tiêm 1 lần, mỗi lần 100.000-150.000 đơn vị). Giang mai II tái phát, phụ nữ có thai, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn: Tổng liều 30.000.000 đơn vị (1.000.000 đơn vị/ngày, chia nhiều lần, cứ 2-3 giờ tiêm 1 lần, mỗi lần 100.000-150.000 đơn vị). Giang mai bẩm sinh sớm (trẻ ≤ 2 tuổi, dịch não tủy bất thường): 50.000 đơn vị/kg cân nặng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp 2 lần/ngày trong 10 ngày. Giang mai muộn (trẻ > 2 tuổi): 20.000-30.000 đơn vị/kg/ngày tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp chia 2 lần, trong 14 ngày. · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
↔ Các loại Penicillin này là lựa chọn ưu tiên, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng dịch não tủy. Benzathin Penicillin G là dạng chậm tiêu, thích hợp cho các giai đoạn sớm không có biến chứng thần kinh. Benzyl Penicillin G hòa tan trong nước được ưu tiên cho giang mai thần kinh.
Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome.
💊 Tetracyclin
Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm (dị ứng penixilin): 2g/ngày x 15 ngày. Giang mai II tái phát, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn (dị ứng penixilin): 2-3g/ngày trong 15-20 ngày. · Uống.
↔ Là lựa chọn thay thế cho Penicillin ở bệnh nhân dị ứng Penicillin, nhưng chống chỉ định ở phụ nữ có thai và trẻ em dưới 8 tuổi do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển xương và răng.
Macrolide
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome.
💊 Erythromycin
Giang mai II sơ phát, giang mai kín sớm (dị ứng penixilin): 2g/ngày x 15 ngày. Giang mai II tái phát, giang mai III, giang mai kín muộn, giang mai bẩm sinh muộn ở người lớn (dị ứng penixilin, phụ nữ có thai): 2-3g/ngày trong 15-20 ngày. Giang mai bẩm sinh (trẻ dị ứng penixilin): 7,5-12,5mg/kg, uống 4 lần/ngày trong 30 ngày. · Uống.
↔ Là lựa chọn thay thế cho Penicillin ở phụ nữ có thai và những người dị ứng Penicillin. Cần lưu ý về khả năng dung nạp và hiệu quả có thể thấp hơn Penicillin trong một số trường hợp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dị ứng với Penicillin
    • Nếu dị ứng với penixilin thì thay thế bằng tetracyclin hoặc erythromycin tùy theo giai đoạn bệnh và đối tượng.
  • Phụ nữ có thai
    • Nếu dị ứng với penixilin, dùng erythromycin 2-3g/ngày trong 15-20 ngày.
📚 Theo Y văn
  • Trẻ em dưới 8 tuổi
    • Tetracyclin chống chỉ định do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và răng.
  • Giang mai thần kinh
    • Cần phác đồ Penicillin liều cao hơn và thời gian dài hơn, thường là Benzyl Penicillin G hòa tan trong nước tiêm tĩnh mạch.
  • Bệnh nhân HIV
    • Phần lớn các trường hợp giang mai có HIV sẽ đáp ứng tốt với phác đồ điều trị chuẩn. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ hơn và có thể cần phác đồ điều trị giang mai thần kinh ngay cả khi không có triệu chứng thần kinh rõ ràng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá hiệu quả điều trị
    • Điều trị có hiệu quả khi định lượng hiệu giá kháng thể sau điều trị giảm xuống.
  • Lịch xét nghiệm lại RPR
    • Xét nghiệm lại RPR nên được làm vào tháng thứ 3, 6 và 12 sau khi hoàn thành điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Sự biến mất của các thương tổn lâm sàng (săng, đào ban, sẩn).
    • Cải thiện các triệu chứng toàn thân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng nặng nề
    • Giang mai thần kinh: viêm màng não cấp tính hoặc kinh diễn. Gôm ở màng não, tủy sống gây tê liệt.
    • Giang mai tim mạch: gây phình động mạch, hở động mạch chủ.
    • Giang mai bẩm sinh: có thể xảy ra các trường hợp sẩy thai hoặc thai chết lưu, trẻ đẻ non và có thể tử vong.
  • Di chứng không hồi phục
    • Giang mai thời kỳ III: thương tổn có tính chất khu trú, mang tính phá hủy tổ chức, gây nên những di chứng không hồi phục, thậm chí tử vong cho người bệnh.
    • Giang mai bẩm sinh: gồm các sẹo, dị hình như trán dô, trán dô và mũi tẹt tạo thành hình yên ngựa, xương chày cong lưỡi kiếm, tam chứng Hutchinson (răng Hutchinson, điếc nhất thời, lác quy tụ).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến chuyên khoa)
    • Nghi ngờ giang mai thần kinh (có triệu chứng thần kinh như đau đầu dữ dội, thay đổi thị lực, yếu liệt, co giật).
    • Nghi ngờ giang mai tim mạch (đau ngực, khó thở, triệu chứng suy tim).
    • Phụ nữ có thai mắc giang mai (đặc biệt là giang mai sớm) để phòng ngừa giang mai bẩm sinh.
    • Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ mắc giang mai bẩm sinh.
    • Thất bại điều trị (hiệu giá kháng thể không giảm sau điều trị hoặc tăng trở lại).
    • Phản ứng Jarisch-Herxheimer nặng (sốt, ớn lạnh, đau cơ, đau đầu, phát ban sau liều Penicillin đầu tiên).
    • Bệnh nhân có HIV đồng nhiễm giang mai với biểu hiện lâm sàng không điển hình hoặc đáp ứng kém với điều trị chuẩn.
  • Chuyển tuyến (để chẩn đoán, điều trị hoặc quản lý chuyên sâu)
    • Các trường hợp giang mai III có tổn thương phủ tạng (tim mạch, thần kinh, mắt) cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa (tim mạch, thần kinh, mắt).
    • Giang mai bẩm sinh cần được quản lý bởi chuyên khoa nhi và truyền nhiễm.
    • Các trường hợp dị ứng Penicillin phức tạp cần tư vấn chuyên gia dị ứng.
    • Bệnh nhân có nhiều bệnh lý nền hoặc suy giảm miễn dịch.
    • Các trường hợp chẩn đoán không rõ ràng hoặc khó phân biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này