📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Co giật là sự xuất hiện thoáng qua của các dấu hiệu và/hoặc triệu chứng do hoạt động điện thần kinh bất thường, quá mức hoặc đồng bộ trong não.
Dịch tễ: Co giật là một tình trạng phổ biến, với khoảng 5-10% dân số trải qua ít nhất một cơn co giật không rõ nguyên nhân trong đời. Tần suất cao nhất ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là sự mất cân bằng giữa các yếu tố kích thích (ví dụ: glutamate) và ức chế (ví dụ: GABA) trong não, dẫn đến hoạt động điện thần kinh quá mức. Điều này tạo ra một mạng lưới thần kinh dễ bị kích thích, có thể do các kênh ion bất thường, tổn thương cấu trúc não, rối loạn chuyển hóa hoặc nhiễm trùng.
Phân loại: Phân loại co giật chủ yếu dựa vào khởi phát: co giật khởi phát cục bộ (có hoặc không suy giảm ý thức), co giật khởi phát toàn thể (vận động hoặc không vận động/vắng ý thức) và co giật khởi phát không rõ.
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
- Tiền triệu (aura)
- Mất ý thức
- Cắn lưỡi
- Tiểu/đại tiện không tự chủ
- Trạng thái sau cơn (lú lẫn, yếu liệt Todd)
- Sốt
- Đau đầu
- Chấn thương (do ngã)
- Tiền sử co giật/động kinh
- Sử dụng thuốc/chất gây nghiện
- Mang thai
- Các triệu chứng thần kinh khu trú khác (yếu liệt, rối loạn cảm giác, nhìn mờ)
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
- Hội chứng động kinh
- Hội chứng viêm màng não/não
- Hội chứng tăng áp lực nội sọ
- Gồm: Co giật + Đau đầu tăng dần + Nôn vọt + Phù gai thị (khám mắt) + Rối loạn ý thức
- → Gợi ý bệnh: U não · Xuất huyết não · Huyết khối xoang tĩnh mạch
- Hội chứng rối loạn chuyển hóa/nhiễm độc
- Gồm: Co giật + Rối loạn ý thức + Các dấu hiệu toàn thân của bệnh nền (vàng da, phù, khó thở, dấu hiệu mất nước)
- → Gợi ý bệnh: Hạ đường huyết · Rối loạn điện giải nặng (Na, Ca, Mg) · Suy gan · Suy thận
- Hội chứng cai
- Gồm: Co giật + Run + Vã mồ hôi + Ảo giác + Kích thích sau khi ngừng sử dụng chất (rượu, benzodiazepine)
- → Gợi ý bệnh: Hội chứng cai rượu
🔬 Cận lâm sàng định hướng
- Xét nghiệm máu cơ bản (Glucose, Điện giải đồ, Chức năng gan thận)
- Đánh giá nguyên nhân chuyển hóa (hạ đường huyết, rối loạn Na, Ca, Mg, suy gan thận).
- Điện não đồ (EEG)
- Phát hiện sóng động kinh, phân loại cơn co giật, định hướng chẩn đoán động kinh.
- Chụp CT/MRI sọ não
- Phát hiện tổn thương cấu trúc (u não, đột quỵ, dị dạng mạch máu, áp xe, chấn thương).
- Chọc dò tủy sống (nếu nghi ngờ nhiễm trùng TKTW)
- Phân tích dịch não tủy để chẩn đoán viêm màng não/não.
- Xét nghiệm độc chất (nếu nghi ngờ)
- Phát hiện các chất gây nghiện, thuốc quá liều.
- Điện tâm đồ (ECG)
- Loại trừ nguyên nhân tim mạch gây ngất giả co giật (rối loạn nhịp).
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
- Thần kinh trung ương
- Động kinh — Cơn tái diễn, không yếu tố khởi phát rõ, EEG có sóng động kinh.
- U não — Triệu chứng thần kinh khu trú tiến triển, đau đầu tăng dần, hình ảnh khối trên CT/MRI.
- Đột quỵ (Nhồi máu/Xuất huyết não) — Khởi phát đột ngột, yếu liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, hình ảnh tổn thương trên CT/MRI.
- Viêm não/màng não — Sốt, đau đầu, cổ cứng, rối loạn ý thức, dịch não tủy bất thường.
- Chấn thương sọ não — Tiền sử chấn thương, tụ máu/phù não trên CT.
- Dị dạng mạch máu não — Xuất huyết tái diễn, có thể có tiếng thổi sọ, hình ảnh dị dạng trên CTA/MRA.
- Chuyển hóa
- Hạ đường huyết — Đường huyết < 3.9 mmol/L, đáp ứng nhanh với glucose.
- Rối loạn điện giải nặng (Na, Ca, Mg) — Nồng độ ion bất thường trong máu.
- Bệnh não gan/ure huyết cao — Bệnh nền gan/thận nặng, xét nghiệm chức năng gan/thận bất thường.
- Nhiễm độc/Cai thuốc
- Quá liều thuốc/chất — Tiền sử sử dụng, xét nghiệm độc chất dương tính.
- Hội chứng cai rượu — Tiền sử nghiện rượu, xuất hiện sau ngừng rượu.
- Tim mạch (Ngất giả co giật)
- Ngất do tim/phản xạ — Mất ý thức thoáng qua, không có trạng thái sau cơn, không cắn lưỡi/tiểu tiện không tự chủ, thường có yếu tố khởi phát (đứng lâu, sợ hãi).
- Tâm thần
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
- Trạng thái động kinh (cơn co giật kéo dài > 5 phút hoặc nhiều cơn liên tiếp không hồi phục ý thức).
- Nhiễm trùng thần kinh trung ương cấp tính (sốt cao, cổ cứng, rối loạn ý thức kèm co giật).
- Xuất huyết não/Đột quỵ cấp (co giật khởi phát đột ngột kèm dấu hiệu thần kinh khu trú nặng).
- Rối loạn chuyển hóa nặng (hạ đường huyết nặng, rối loạn điện giải đe dọa tính mạng).
- Chấn thương sọ não cấp tính (co giật sau chấn thương, đặc biệt có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ).
- Sản giật (co giật ở phụ nữ mang thai hoặc sau sinh kèm tăng huyết áp, protein niệu).