← Trang chủ

Viêm não - màng não do Naegleria fowleri

ICD-10 · B60.2Truyền nhiễm, Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm não - màng não do Naegleria fowleri (PAM) là một bệnh nhiễm trùng não cấp tính, hiếm gặp và thường gây tử vong nhanh chóng, do amip tự do Naegleria fowleri gây ra.
Dịch tễ: Bệnh hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em và người trẻ khỏe mạnh. Các trường hợp thường liên quan đến hoạt động giải trí dưới nước ở các nguồn nước ấm tự nhiên như hồ, sông, suối nước nóng.
Cơ chế bệnh sinh: Amip Naegleria fowleri xâm nhập vào khoang mũi khi tiếp xúc với nước bị nhiễm. Sau đó, chúng di chuyển dọc theo dây thần kinh khứu giác, xuyên qua bản sàng đến não bộ. Tại đây, amip gây viêm cấp tính, hoại tử và xuất huyết nghiêm trọng, dẫn đến phá hủy mô não nhanh chóng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nhức đầu đột ngột
    • Sốt
    • Buồn nôn, ói mửa
    • Cổ cứng
    • Rối loạn khứu giác
    • Mất điều vận tiểu não
    • Sợ ánh sáng
    • Co giật
    • Lơ mơ, hôn mê
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian ủ bệnh từ 2 – 15 ngày
    • Diễn tiến: Tử vong nhanh chóng trong 48 – 72 giờ sau khi khởi phát
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử tiếp xúc nguồn nước ấm tự nhiên
    • Trong vòng 1 tuần trước khi khởi phát bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng
    • Nhức đầu đột ngột
    • Sốt
    • Buồn nôn, ói mửa
    • Cổ cứng
    • Rối loạn khứu giác
    • Mất điều vận tiểu não
    • Sợ ánh sáng
    • Co giật
    • Lơ mơ, hôn mê
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng màng não
    • Nhức đầu, sốt, buồn nôn, ói mửa, cổ cứng, sợ ánh sáng
  • Hội chứng viêm não
    • Rối loạn khứu giác, mất điều vận tiểu não, co giật, lơ mơ, hôn mê
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm màng não do vi khuẩn (Bacterial Meningitis) — Triệu chứng lâm sàng tương tự nhưng diễn tiến thường chậm hơn. Dịch não tủy (DNT) có bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao, đường DNT giảm rõ rệt, đạm DNT tăng. Soi tươi DNT không thấy amip, cấy DNT có thể tìm thấy vi khuẩn.
Viêm não do virus (Viral Encephalitis) — Triệu chứng lâm sàng tương tự, nhưng thường ít cấp tính và ít gây tử vong nhanh chóng như PAM. DNT thường có bạch cầu lympho ưu thế, đường DNT bình thường, đạm DNT tăng nhẹ hoặc bình thường. PCR DNT có thể xác định virus gây bệnh.
Xuất huyết dưới nhện (Subarachnoid Hemorrhage - SAH) — Khởi phát đột ngột với nhức đầu dữ dội ('sét đánh'), cổ cứng. Tuy nhiên, thường không có sốt. DNT có hồng cầu, xanthochromia (nếu chọc dò muộn), nhưng không có bạch cầu tăng cao do viêm nhiễm và không thấy amip.
Viêm màng não do lao (Tuberculous Meningitis) — Diễn tiến thường bán cấp hoặc mạn tính, kéo dài hơn. DNT có bạch cầu lympho ưu thế, đường DNT giảm, đạm DNT tăng. Soi tươi DNT tìm AFB hoặc PCR lao dương tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bạch cầu máu
    • Tăng với đa nhân trung tính tăng
  • Dịch não tủy (DNT)
    • Đạm: tăng
    • Đường: bình thường hay giảm so với đường máu cùng lúc chọc dò tủy sống
    • Bạch cầu: tăng (400-26.000/µL)
    • Hồng cầu: tăng, có thể xuất huyết
    • Soi tươi: thấy thể tư dưỡng (là chìa khóa để chẩn đoán). Cần thực hiện càng sớm càng tốt, nếu thực hiện trễ thì amip bị trơ, chậm chạp dễ nhầm với các đại thực bào.
    • PCR: xác định Naegleria fowleri
    • Nuôi cấy: tìm Naegleria fowleri
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi tươi Dịch não tủy
Thấy thể tư dưỡng — Chẩn đoán xác định sự hiện diện của Naegleria fowleri
PCR Dịch não tủy
Xác định Naegleria fowleri — Chẩn đoán xác định gen của Naegleria fowleri
Nuôi cấy Dịch não tủy
Tìm Naegleria fowleri — Chẩn đoán xác định sự phát triển của Naegleria fowleri
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
>10.000/µL (theo Y văn) — Phản ánh tình trạng viêm nhiễm toàn thân
Đạm Dịch não tủy
>45 mg/dL (theo Y văn) — Tăng trong viêm màng não
Đường Dịch não tủy
<40 mg/dL hoặc <2/3 đường máu (theo Y văn) — Giảm trong viêm màng não do vi khuẩn hoặc amip do tiêu thụ glucose
Bạch cầu Dịch não tủy
400-26.000/µL — Tăng cao trong viêm màng não do amip
Hồng cầu Dịch não tủy
Tăng, có thể xuất huyết — Có thể do tổn thương mạch máu hoặc xuất huyết
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên xét nghiệm Dịch não tủy
    • Soi tươi DNT thấy thể tư dưỡng của amip
    • PCR DNT xác định Naegleria fowleri
    • Nuôi cấy DNT tìm Naegleria fowleri
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng lâm sàng
    • Thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS): Đánh giá mức độ suy giảm ý thức (nhẹ: 13-15, trung bình: 9-12, nặng: <9)
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ: Nhức đầu dữ dội, nôn vọt, phù gai thị, thay đổi tri giác, dấu hiệu thoát vị não (giãn đồng tử, mất phản xạ thân não)
    • Tình trạng hô hấp và tuần hoàn: Đánh giá suy hô hấp, suy tuần hoàn cần hỗ trợ
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Đánh giá phù não, giãn não thất, xuất huyết, hoặc các tổn thương khác gợi ý viêm não-màng não.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Guidelines for the Management of Acute Meningitis and Encephalitis)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Do Naegleria fowleri
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Điều trị đặc hiệu ngay lập tức kèm Corticoid khi nghi ngờ
    • Hồi sức hô hấp và tim mạch tích cực
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm não - màng não do Naegleria fowleri là một bệnh cấp tính, diễn tiến nhanh và tỷ lệ tử vong cao. Điều trị cần được bắt đầu khẩn cấp ngay khi có nghi ngờ lâm sàng, không chờ kết quả xét nghiệm xác định. Phác đồ điều trị thường kết hợp nhiều loại thuốc diệt amip và điều trị hỗ trợ tích cực.
Thuốc diệt amip
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của Naegleria fowleri
💊 Amphotericin B
1,5mg/kg/ngày, chia 2 lần trong 3 ngày đầu. Sau đó, tiếp tục 1mg/kg/ngày trong 6 ngày. · Truyền tĩnh mạch
💊 Miconazol
350 mg/m2 bề mặt cơ thể/ngày, chia làm 3 lần trong 10 ngày. · Truyền tĩnh mạch
💊 Rifampicin
10 mg/kg/ngày. · Uống
↔ Các thuốc này thường được sử dụng phối hợp để tăng hiệu quả điều trị do tính chất nghiêm trọng của bệnh.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm phù não, giảm áp lực nội sọ
💊 Dexamethason
0,4mg/kg mỗi 6 giờ trong 2 ngày đầu. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng sớm khi nghi ngờ để kiểm soát phản ứng viêm và phù não.
Điều trị hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn
⚙ Duy trì chức năng sống, đảm bảo oxy hóa và tưới máu não
↔ Bao gồm đặt nội khí quản, thở máy, duy trì huyết áp, bù dịch, thuốc vận mạch nếu cần. Mục tiêu là chống suy hô hấp, suy tuần hoàn.
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát và phòng ngừa các cơn co giật
💊 Phenobarbital
Liều tải: 15-20 mg/kg IV chậm; Liều duy trì: 1-5 mg/kg/ngày chia 1-2 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Các thuốc khác có thể được sử dụng như Midazolam (IV), Levetiracetam (IV/uống) tùy theo tình trạng bệnh nhân và đáp ứng.
Điều chỉnh rối loạn cân bằng điện giải và kiềm toan
⚙ Duy trì môi trường nội môi ổn định cho hoạt động chức năng của cơ thể
↔ Bao gồm theo dõi và điều chỉnh nồng độ natri, kali, canxi, pH máu thông qua truyền dịch và các thuốc điều chỉnh chuyên biệt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và điều chỉnh
    • Trong bối cảnh viêm não - màng não do Naegleria fowleri, đây là một cấp cứu y tế nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong rất cao. Các chống chỉ định tương đối của thuốc thường bị bỏ qua để ưu tiên điều trị cứu sống bệnh nhân.
    • Cần thận trọng điều chỉnh liều thuốc ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc có bệnh lý tim mạch nặng, đặc biệt với Amphotericin B do độc tính trên thận.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tri giác (thang điểm GCS), dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở), dấu hiệu thần kinh khu trú, dấu hiệu tăng áp lực nội sọ.
    • Tần suất co giật, mức độ đau đầu, nôn ói.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu, chức năng gan thận, điện giải đồ định kỳ để đánh giá tác dụng phụ của thuốc và tình trạng toàn thân.
    • Chọc dò Dịch não tủy lặp lại: Đánh giá số lượng bạch cầu, đạm, đường, soi tươi tìm amip và PCR để xác định hiệu quả điều trị và sự thanh thải mầm bệnh.
    • Chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI sọ não): Đánh giá sự cải thiện của phù não, giãn não thất hoặc các tổn thương khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng chính
    • Tử vong nhanh chóng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng thần kinh
    • Di chứng thần kinh vĩnh viễn (nếu sống sót): Rối loạn nhận thức, Động kinh, liệt vận động, rối loạn cảm giác.
    • Phù não nặng, thoát vị não.
    • Não úng thủy.
  • Biến chứng toàn thân
    • Suy hô hấp, suy tuần hoàn.
    • Rối loạn điện giải nặng, toan chuyển hóa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Suy giảm tri giác nhanh chóng (GCS giảm)
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ nặng (nhức đầu dữ dội không đáp ứng thuốc, nôn vọt, phù gai thị, giãn đồng tử, mất phản xạ thân não)
    • Co giật liên tục hoặc co giật khó kiểm soát
    • Suy hô hấp, suy tuần hoàn
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức tích cực (ICU), chẩn đoán chuyên sâu (PCR, nuôi cấy amip) và điều trị chuyên khoa thần kinh - nhiễm trùng ngay lập tức khi có nghi ngờ hoặc chẩn đoán xác định viêm não - màng não do Naegleria fowleri.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này