Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm não - màng não do Naegleria fowleri là một bệnh cấp tính, diễn tiến nhanh và tỷ lệ tử vong cao. Điều trị cần được bắt đầu khẩn cấp ngay khi có nghi ngờ lâm sàng, không chờ kết quả xét nghiệm xác định. Phác đồ điều trị thường kết hợp nhiều loại thuốc diệt amip và điều trị hỗ trợ tích cực.
Thuốc diệt amip
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của Naegleria fowleri
💊 Amphotericin B
1,5mg/kg/ngày, chia 2 lần trong 3 ngày đầu. Sau đó, tiếp tục 1mg/kg/ngày trong 6 ngày. · Truyền tĩnh mạch
💊 Miconazol
350 mg/m2 bề mặt cơ thể/ngày, chia làm 3 lần trong 10 ngày. · Truyền tĩnh mạch
💊 Rifampicin
10 mg/kg/ngày. · Uống
↔ Các thuốc này thường được sử dụng phối hợp để tăng hiệu quả điều trị do tính chất nghiêm trọng của bệnh.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm phù não, giảm áp lực nội sọ
💊 Dexamethason
0,4mg/kg mỗi 6 giờ trong 2 ngày đầu. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng sớm khi nghi ngờ để kiểm soát phản ứng viêm và phù não.
Điều trị hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn
⚙ Duy trì chức năng sống, đảm bảo oxy hóa và tưới máu não
↔ Bao gồm đặt nội khí quản, thở máy, duy trì huyết áp, bù dịch, thuốc vận mạch nếu cần. Mục tiêu là chống suy hô hấp, suy tuần hoàn.
Thuốc chống co giật
⚙ Kiểm soát và phòng ngừa các cơn co giật
💊 Phenobarbital
Liều tải: 15-20 mg/kg IV chậm; Liều duy trì: 1-5 mg/kg/ngày chia 1-2 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
↔ Các thuốc khác có thể được sử dụng như Midazolam (IV), Levetiracetam (IV/uống) tùy theo tình trạng bệnh nhân và đáp ứng.
Điều chỉnh rối loạn cân bằng điện giải và kiềm toan
⚙ Duy trì môi trường nội môi ổn định cho hoạt động chức năng của cơ thể
↔ Bao gồm theo dõi và điều chỉnh nồng độ natri, kali, canxi, pH máu thông qua truyền dịch và các thuốc điều chỉnh chuyên biệt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.