← Trang chủ

Viêm não do virus Herpes Simplex

ICD-10 · B00.4Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm não do virus Herpes Simplex (HSE) là dạng viêm não virus tản phát phổ biến nhất, gây ra bởi virus Herpes Simplex (thường là HSV-1). Bệnh đặc trưng bởi viêm não hoại tử khu trú, chủ yếu ảnh hưởng đến thùy thái dương và thùy trán.
Dịch tễ: Tần suất mắc khoảng 2-4 trường hợp trên một triệu dân mỗi năm, xảy ra ở mọi lứa tuổi, giới tính và không theo mùa. Trẻ sơ sinh (thường do HSV-2) và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ cao hơn.
Cơ chế bệnh sinh: Sau nhiễm trùng nguyên phát, HSV-1 tiềm ẩn trong hạch thần kinh sinh ba. Khi tái hoạt, virus di chuyển ngược dòng theo các dây thần kinh (ví dụ: dây thần kinh khứu giác hoặc nhánh dây sinh ba) vào não. Tại đây, virus nhân lên trực tiếp, gây viêm, hoại tử và phù nề, chủ yếu ở thùy thái dương và thùy trán.
Phân loại: Có thể phân loại theo tác nhân gây bệnh: Viêm não do HSV-1 (phổ biến ở người lớn và trẻ lớn) và Viêm não do HSV-2 (thường gặp ở trẻ sơ sinh do lây truyền chu sinh).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt, đau đầu
    • Rối loạn ý thức, hôn mê
    • Co giật
    • Thay đổi cảm nhận mùi hoặc mất cảm giác mùi
    • Thay đổi tính cách
    • Mất trí nhớ
    • Cứng gáy, dấu Kernig dương tính (nếu kèm viêm màng não)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát đột ngột
    • Diễn biến nặng, nguy cơ gây tử vong cao
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Căn nguyên gây bệnh
    • Virus Herpes simplex (HSV) typ 1 (> 95% số ca bệnh)
    • Virus Herpes simplex (HSV) typ 2 (< 5% số ca bệnh)
  • Cơ chế bệnh sinh
    • Nhiễm virus tiên phát
    • Virus tồn tại tiềm tàng trong cơ thể tái hoạt và xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương gây bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sốt
    • Đau đầu
  • Triệu chứng thần kinh khu trú (gợi ý tổn thương thùy thái dương và thùy trán)
    • Thay đổi cảm nhận mùi hoặc mất cảm giác mùi
    • Thay đổi tính cách
    • Mất trí nhớ
  • Các biểu hiện tổn thương não khác
    • Co giật
    • Hôn mê
    • Rối loạn ý thức
  • Dấu hiệu viêm màng não (nếu có)
    • Cứng gáy
    • Dấu Kernig dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng viêm não
    • Sốt, đau đầu
    • Rối loạn ý thức (hôn mê)
    • Co giật
    • Dấu hiệu thần kinh khu trú (thay đổi cảm nhận mùi/mất mùi, thay đổi tính cách, mất trí nhớ)
  • Hội chứng màng não (nếu có)
    • Cứng gáy
    • Dấu Kernig dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm màng não mủ — Dịch não tủy (DNT): protein thường > 1 g/L, đường giảm, tế bào tăng cao (vài trăm đến hàng chục nghìn tế bào/mm³), chủ yếu là bạch cầu đa nhân trung tính. · Soi và cấy DNT: xác định vi khuẩn gây bệnh.
Viêm não do các virus khác (ví dụ: viêm não Nhật Bản, Enterovirus) — Biến loạn DNT: không khác biệt so với viêm não do HSV. · Chẩn đoán hình ảnh (MRI): tổn thương não lan tỏa thường gặp hơn, trong khi HSV ưu thế ở thùy trán và thùy thái dương. · Xét nghiệm PCR đặc hiệu: dương tính với các virus gây bệnh khác (ví dụ: PCR viêm não Nhật Bản, Enterovirus).
Áp xe não — Lâm sàng: thường có sốt, đau đầu, dấu thần kinh khu trú, nhưng diễn biến có thể bán cấp hơn. · Chẩn đoán hình ảnh (MRI/CT): hình ảnh khối choán chỗ, có viền bắt thuốc cản quang, trung tâm hoại tử, phù não xung quanh. · Dịch não tủy: thường bình thường hoặc thay đổi không đặc hiệu, ít khi có hồng cầu. · Cấy mủ từ áp xe: xác định vi khuẩn gây bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
PCR ADN HSV dịch não tủy
Dương tính — Độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Có thể âm tính giả khi xét nghiệm trong vòng 1-3 ngày sau khởi bệnh.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Tổn thương phát hiện sau 2-4 ngày khởi phát triệu chứng — Độ nhạy cao hơn CT. Tổn thương gợi ý: giảm tín hiệu T1, tăng tín hiệu T2 ở chất xám thùy thái dương trong và thùy trán, có thể xuất huyết, không đối xứng, có thể lan đến thùy đảo và góc hồi hải mã. MRI bình thường trong khoảng 10% số bệnh nhân có HSV-PCR (+).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Không có biến đổi đặc hiệu — Không đặc hiệu cho chẩn đoán viêm não do HSV
Protein dịch não tủy (DNT)
< 1 g/l — Thường tăng nhẹ
Bạch cầu dịch não tủy (DNT)
10-200 tế bào/mm³ (hiếm khi > 500/mm³) — Tăng, đa số là lymphocyte. Giai đoạn sớm có thể ưu thế bạch cầu trung tính.
Hồng cầu dịch não tủy (DNT)
Có thể gặp — Do tình trạng xuất huyết hoại tử nhu mô não
Điện não đồ (EEG)
Không đặc hiệu trong 5-7 ngày đầu — Sóng chậm không đặc hiệu (5-7 ngày đầu), tiếp theo là sóng nhọn kịch phát hoặc phức hợp pha ưu thế ở vùng thái dương; có thể gặp biểu hiện phóng điện dạng động kinh bên từng đợt ở thùy thái dương (thường ngày 2-14).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nghi ngờ viêm não do HSV
    • Người bệnh có biểu hiện viêm não cấp tính
    • Đặc biệt trong các trường hợp bệnh lẻ tẻ không mang tính chất mùa
    • Có các biểu hiện gợi ý tổn thương thùy thái dương hoặc thùy trán não ở một bên
  • Chẩn đoán xác định
    • Xét nghiệm PCR ADN HSV dịch não tủy dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Tình trạng tinh thần theo thang điểm Glasgow (GCS): đánh giá mức độ rối loạn ý thức, tiên lượng bệnh.
  • Đánh giá mức độ tổn thương não
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: đánh giá vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của tổn thương (thùy thái dương, thùy trán, thùy đảo, góc hồi hải mã), có xuất huyết kèm theo hay không.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Căn nguyên chính
    • Virus Herpes simplex (HSV) typ 1 (> 95% số ca bệnh)
  • Căn nguyên ít gặp hơn
    • Virus Herpes simplex (HSV) typ 2 (< 5% số ca bệnh)
  • Xác định nguyên nhân
    • Xét nghiệm PCR ADN HSV dịch não tủy dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm não do HSV bao gồm điều trị đặc hiệu bằng thuốc kháng virus acyclovir tĩnh mạch và điều trị hỗ trợ. Cần chỉ định sớm acyclovir ngay khi nghi ngờ viêm não do HSV đồng thời với việc tiến hành các xét nghiệm chẩn đoán (MRI sọ não và PCR Herpes dịch não tủy). Điều trị đặc hiệu muộn đi kèm với nguy cơ tử vong cao và di chứng thần kinh nặng nề trong trường hợp người bệnh sống sót. Người bệnh viêm não do HSV trong giai đoạn đầu cần được điều trị và chăm sóc tại khoa điều trị tích cực; các chức năng sống như hô hấp, tuần hoàn cần được theo dõi chặt chẽ và can thiệp khi cần thiết.
Thuốc kháng virus
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus Herpes simplex, ngăn chặn sự nhân lên của virus.
💊 Acyclovir
10 mg/kg · Truyền tĩnh mạch 8 giờ một lần. Pha tới nồng độ ≤ 7 mg/ml (tối thiểu 50 ml dung môi cho 250 mg thuốc hoặc 100 ml cho 500 mg) và truyền trong thời gian trên 1 giờ.
↔ Thời gian điều trị: 10-14 ngày đối với người bệnh không suy giảm miễn dịch. Kéo dài đến 21 ngày trong trường hợp nặng hoặc suy giảm miễn dịch. Không khuyến cáo acyclovir uống do khả năng hấp thu thấp.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm thân nhiệt bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
Liều theo chỉ định lâm sàng · Uống hoặc truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng để kiểm soát sốt, giảm khó chịu cho người bệnh.
Thuốc chống co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, ức chế sự phóng điện bất thường, ngăn ngừa hoặc kiểm soát cơn co giật.
↔ Chỉ định khi người bệnh có co giật. Lựa chọn thuốc và liều lượng tùy thuộc vào loại co giật và tình trạng người bệnh (ví dụ: Phenytoin, Levetiracetam, Valproate).
Corticoid
⚙ Giảm phản ứng viêm và phù não thông qua tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch.
↔ Điều trị đồng thời với acyclovir, có hiệu quả trong việc giảm phù não và giảm phản ứng viêm trong nhu mô não. Lựa chọn thuốc và liều lượng tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng (ví dụ: Dexamethasone, Methylprednisolone).
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng bội nhiễm.
↔ Chỉ định khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm trùng bội nhiễm. Lựa chọn kháng sinh dựa trên phổ tác dụng và kết quả cấy vi khuẩn nếu có.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thận trọng và điều chỉnh liều Acyclovir
    • Thận trọng khi dùng phối hợp với các thuốc gây độc cho thận
    • Giảm liều Acyclovir khi người bệnh có suy thận
  • Lưu ý khi truyền Acyclovir
    • Bù đủ nước trước và sau khi truyền acyclovir (dịch vào 2-3 lít/ngày)
    • Thay đổi vị trí truyền để tránh viêm mạch
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Sốt: giảm dần, nhiệt độ trở về bình thường trong 3-5 ngày
    • Ý thức: cải thiện dần
    • Các dấu hiệu thần kinh khác
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm PCR Herpes DNT: xét nghiệm lại sau thời gian điều trị (10-14 ngày hoặc 21 ngày). Dừng acyclovir khi PCR âm tính. Nếu PCR còn dương tính, tiếp tục điều trị acyclovir và xét nghiệm lại PCR sau 1 tuần cho đến khi âm tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các di chứng thần kinh
    • Động kinh
    • Sa sút trí tuệ
    • Giảm trí nhớ
  • Yếu tố nguy cơ di chứng
    • Người bệnh > 50 tuổi
  • Xử trí di chứng
    • Làm điện não đồ để đánh giá động kinh
    • Điều trị phục hồi chức năng nếu có chỉ định
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Bất kỳ người bệnh nào có biểu hiện viêm não cấp tính (sốt, đau đầu, rối loạn ý thức, co giật, dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện)
    • Diễn biến nặng, rối loạn ý thức tiến triển (hôn mê)
    • Co giật không kiểm soát
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ
    • Cần điều trị đặc hiệu bằng Acyclovir tĩnh mạch và chăm sóc tích cực tại khoa chuyên sâu (ví dụ: Hồi sức tích cực, Thần kinh)
💬 Góp ý bước này