Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm màng não mủ là một cấp cứu y tế, cần bắt đầu kháng sinh càng sớm càng tốt ngay sau khi lấy mẫu cấy máu và DNT (nếu không có chống chỉ định chọc dò tủy sống). Điều trị ban đầu là kháng sinh kinh nghiệm dựa trên tuổi và yếu tố nguy cơ, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ. Ngoài kháng sinh, cần điều trị hỗ trợ và điều trị biến chứng.
Kháng sinh diệt khuẩn qua hàng rào máu não
⚙ Diệt vi khuẩn gây bệnh bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào hoặc protein của vi khuẩn, có khả năng thấm tốt vào dịch não tủy.
💊 Cefotaxim
Người lớn: 2g IV mỗi 4-6 giờ. Trẻ em: 200-300 mg/kg/ngày IV chia 3-4 lần (liều tối đa 12g/ngày) (theo Y văn). · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Ceftriaxone
Người lớn: 2g IV mỗi 12 giờ. Trẻ em: 100 mg/kg/ngày IV chia 1-2 lần (liều tối đa 4g/ngày) (theo Y văn). · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Vancomycin
Người lớn: 15-20 mg/kg IV mỗi 8-12 giờ (liều tối đa 2g/liều). Trẻ em: 15 mg/kg IV mỗi 6 giờ (liều tối đa 60-80 mg/kg/ngày) (theo Y văn). · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Ampicillin
Người lớn: 2g IV mỗi 4 giờ. Trẻ em: 100 mg/kg IV mỗi 6 giờ (liều tối đa 400 mg/kg/ngày) (theo Y văn). · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↔ Cefotaxim và Ceftriaxone là kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 3, thường được dùng đơn độc hoặc kết hợp với Vancomycin (để bao phủ phế cầu kháng penicillin). Ampicillin được thêm vào cho trẻ sơ sinh và người lớn trên 50 tuổi hoặc suy giảm miễn dịch để bao phủ Listeria monocytogenes. Lựa chọn kháng sinh cụ thể phụ thuộc vào tuổi, yếu tố nguy cơ và dịch tễ học tại địa phương.
Corticosteroid
⚙ Giảm phản ứng viêm tại màng não, giúp giảm phù não và giảm nguy cơ biến chứng thần kinh (đặc biệt là mất thính lực ở trẻ em).
💊 Dexamethasone
Người lớn và trẻ em: 0.15 mg/kg IV mỗi 6 giờ trong 2-4 ngày (liều tối đa 10 mg/liều) (theo Y văn). · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↔ Dexamethasone nên được dùng trước hoặc cùng với liều kháng sinh đầu tiên. Hiệu quả rõ rệt nhất khi viêm màng não do Haemophilus influenzae type b và Streptococcus pneumoniae. Không khuyến cáo cho trẻ sơ sinh hoặc viêm màng não do não mô cầu.
Điều trị hỗ trợ và triệu chứng
⚙ Kiểm soát các triệu chứng và biến chứng, duy trì chức năng sống.
💊 Thuốc hạ sốt (Paracetamol)
Theo chỉ định · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống co giật (Diazepam, Phenobarbital)
Theo chỉ định · Tiêm tĩnh mạch
💊 Dịch truyền tĩnh mạch
Theo chỉ định, tránh quá tải dịch · Tiêm tĩnh mạch
↔ Kiểm soát thân nhiệt, duy trì cân bằng nước điện giải, kiểm soát đường huyết, hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn nếu cần.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.