← Trang chủ

Xuất huyết dưới nhện

ICD-10 · I60.9Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Tâm Anh
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Xuất huyết dưới nhện (XHDN) là tình trạng chảy máu vào khoang dưới nhện, không gian chứa dịch não tủy bao quanh não và tủy sống. Đây là một dạng đột quỵ xuất huyết cấp tính, thường do vỡ phình mạch não.
Dịch tễ: XHDN có tần suất khoảng 6-10 trường hợp/100.000 người mỗi năm, thường gặp ở độ tuổi 40-60 và có xu hướng hơi cao hơn ở nữ giới. Đây là một cấp cứu nội khoa thần kinh nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong và tàn tật cao.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là do vỡ phình mạch não (thường là phình mạch dạng túi) tại các vị trí phân nhánh của động mạch trong vòng Willis, gây chảy máu đột ngột vào khoang dưới nhện. Máu tràn vào khoang dưới nhện gây tăng áp lực nội sọ cấp tính, kích thích màng não và khởi phát một loạt các biến chứng. Các biến chứng bao gồm co thắt mạch não gây thiếu máu cục bộ não thứ phát, não úng thủy và tổn thương não trực tiếp.
Phân loại: Có thể phân loại XHDN theo nguyên nhân (do phình mạch, không do phình mạch) hoặc theo mức độ nặng nhẹ trên lâm sàng (thang điểm Hunt-Hess) và hình ảnh học (thang điểm Fisher).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngay khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ xuất huyết dưới nhện, người bệnh cần nhanh chóng được đưa đến gặp bác sĩ.
    • Đặc biệt, khi xảy ra các triệu chứng dưới đây thì càng không nên chần chừ:
    • Co giật, động kinh
    • Yếu liệt một bên cơ thể
    • Đau đầu dữ dội kèm theo buồn nôn, nôn mửa
    • Méo lệch mặt
    • Nhìn đôi
    • Khó nói
    • Mí mắt sụp xuống
    • Lú lẫn và khó tập trung
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tình trạng chảy máu ở khoang dưới nhện (giữa màng nhện và màng mềm bao quanh não).
    • Triệu chứng điển hình là đau đầu dữ dội kèm đau cổ, buồn nôn, nôn mửa, yếu liệt cơ thể, nhìn mờ, sợ ánh sáng.
    • Tình trạng này rất nguy hiểm, nếu không được điều trị kịp thời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, tính mạng người bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ chính
    • Vỡ phình động mạch não (chiếm khoảng 85% các trường hợp không do chấn thương)
    • Chấn thương vùng đầu
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Dị dạng/rò động mạch tĩnh mạch
    • Viêm mạch
    • Tách động mạch nội sọ
    • Thiếu máu hồng cầu hình liềm
    • Rối loạn chống đông máu
    • Lạm dụng chất kích thích, chất gây nghiện
  • Đối tượng có nguy cơ cao
    • Người trong độ tuổi từ 40 đến 60
    • Người cao tuổi do bị té ngã (xuất huyết dưới nhện do chấn thương)
    • Người trẻ gặp tai nạn giao thông (xuất huyết dưới nhện do chấn thương)
  • Các yếu tố nguy cơ cá nhân
    • Huyết áp cao (tăng huyết áp)
    • Phình động mạch chưa vỡ ở não hoặc các vùng khác trong cơ thể
    • Tiền sử bị vỡ phình động mạch não
    • Hút thuốc lá
    • Mắc bệnh loạn sản xơ cơ, hội chứng Ehlers-Danlos và các bệnh lý mô liên kết khác
    • Tiền sử bệnh thận đa nang
    • Sử dụng thuốc làm loãng máu, chẳng hạn như warfarin
    • Tiền sử gia đình có người mắc chứng phình động mạch
    • Sử dụng chất kích thích, chất gây nghiện
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng phổ biến
    • Đau đầu dữ dội, khác với triệu chứng đau đầu thông thường
    • Đau hoặc cứng cổ
    • Buồn nôn hoặc nôn mửa
    • Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng)
    • Mất ý thức (có thể tạm thời hoặc kéo dài)
    • Yếu liệt cơ thể
    • Nhìn đôi
    • Mí mắt sụp xuống
    • Khó nói
    • Lú lẫn và khó tập trung
    • Động kinh
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng màng não
    • Đau đầu dữ dội đột ngột (đau đầu sét đánh), cứng cổ, sợ ánh sáng, buồn nôn, nôn mửa.
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Đau đầu dữ dội, nôn vọt, rối loạn tri giác (lú lẫn, mất ý thức), có thể có phù gai thị (thường xuất hiện muộn).
  • Hội chứng thần kinh khu trú
    • Yếu liệt cơ thể (nửa người hoặc một chi), khó nói (thất ngôn), nhìn đôi, sụp mí mắt, méo lệch mặt, rối loạn thị trường (bán manh).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đau đầu Migraine (đau nửa đầu) — Đau đầu thường có tiền triệu, đau giật theo mạch, kèm sợ ánh sáng/tiếng ồn, buồn nôn. Tuy nhiên, đau đầu do SAH thường đột ngột, dữ dội nhất ngay từ đầu (thunderclap headache) và không giảm đi, thường kèm dấu hiệu màng não.
Viêm màng não/Viêm não — Cũng có đau đầu, cứng cổ, sợ ánh sáng, sốt, rối loạn tri giác. Tuy nhiên, viêm màng não thường có diễn tiến từ từ hơn, kèm sốt cao, và dịch não tủy có thể có bạch cầu tăng cao (trong SAH chủ yếu là hồng cầu và xanthochromia).
Xuất huyết não trong nhu mô (Intracerebral Hemorrhage - ICH) — Cũng là đột quỵ xuất huyết, nhưng máu chảy vào nhu mô não. Triệu chứng thường khu trú hơn, ít có dấu hiệu màng não rõ rệt trừ khi máu vỡ vào khoang dưới nhện hoặc não thất. CT scan sẽ cho thấy vị trí máu khác nhau.
Đột quỵ thiếu máu cục bộ (Ischemic Stroke) — Thường gây ra các triệu chứng thần kinh khu trú đột ngột (yếu liệt, khó nói, nhìn mờ) nhưng ít khi kèm đau đầu dữ dội như SAH. CT scan ban đầu thường không thấy tổn thương rõ ràng hoặc thấy vùng giảm đậm độ sau vài giờ.
Huyết khối xoang tĩnh mạch não (Cerebral Venous Sinus Thrombosis - CVST) — Có thể gây đau đầu dữ dội, co giật, thiếu sót thần kinh khu trú. Tuy nhiên, đau đầu thường không đột ngột như SAH, và chẩn đoán xác định bằng MRI tĩnh mạch hoặc CT tĩnh mạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não
Phát hiện máu trong khoang dưới nhện (tăng đậm độ trên hình ảnh CT) (theo Y văn) — Giúp phát hiện tình trạng chảy máu trong não, ngoại trừ trường hợp hồng cầu thấp (thiếu máu) và chỉ mất một lượng máu nhỏ. Để theo dõi, quan sát mạch máu rõ hơn, bác sĩ có thể tiêm thuốc cản quang, còn gọi là chụp mạch CT.
Chụp động mạch não (DSA - Digital Subtraction Angiography)
Phát hiện túi phình động mạch, dị dạng mạch máu hoặc các bất thường mạch máu khác (theo Y văn) — Bác sĩ sẽ đưa một ống thông dài, mỏng vào động mạch và luồn vào não. Đồng thời, thuốc nhuộm cũng được tiêm vào các mạch máu não để hiển thị rõ hơn trên kết quả chụp X-quang. Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm này nếu nghi ngờ xuất huyết dưới nhện nhưng không có nguyên nhân rõ ràng hoặc các xét nghiệm khác không có kết quả. Người bệnh có thể cần thực hiện thủ tục này đến lần thứ 2 nếu lần thứ nhất không phát hiện thấy phình động mạch nhưng nghi ngờ tình trạng này có tồn tại. Trong một số trường hợp xuất huyết dưới nhện phình động mạch, tình trạng chảy máu có thể không xuất hiện trên hình ảnh chụp ban đầu.
Chọc dò thắt lưng (Lumbar Puncture) và xét nghiệm dịch não tủy (CSF)
Xanthochromia (màu vàng của dịch não tủy) hoặc hồng cầu > 1000/mm3 trong dịch não tủy sau ly tâm (theo Y văn) — Nếu cần, bác sĩ có thể đề nghị thực hiện chọc dò thắt lưng để rút một lượng nhỏ dịch quanh não và tủy sống (dịch não tủy). Dịch này sau đó sẽ được mang đi xét nghiệm để xác định người bệnh có bị xuất huyết dưới nhện hay không.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Phát hiện máu trong khoang dưới nhện (tín hiệu đặc trưng trên các chuỗi xung T1, T2, FLAIR, SWI) (theo Y văn) — Giúp phát hiện chảy máu trong não. Bác sĩ có thể tiêm thuốc nhuộm vào mạch máu để quan sát rõ động mạch, tĩnh mạch cũng như lưu lượng máu. Thông qua đó, bác sĩ có thể theo dõi được dấu hiệu xuất huyết dưới nhện.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa trên triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
    • Triệu chứng điển hình: Đau đầu dữ dội đột ngột (đau đầu sét đánh), đau cổ, buồn nôn, nôn mửa, sợ ánh sáng, yếu liệt cơ thể, nhìn mờ, mất ý thức.
    • Hình ảnh học: Phát hiện máu trong khoang dưới nhện trên CT scan sọ não (là xét nghiệm hình ảnh đầu tay).
    • Dịch não tủy: Nếu CT scan âm tính nhưng nghi ngờ cao, chọc dò thắt lưng có thể phát hiện xanthochromia hoặc hồng cầu trong dịch não tủy.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng lâm sàng (Hunt and Hess Scale)
    • Thang điểm này đánh giá tình trạng thần kinh của bệnh nhân khi nhập viện, từ độ I (không triệu chứng hoặc đau đầu nhẹ, cứng cổ nhẹ) đến độ V (hôn mê sâu, mất tư thế cứng mất não).
    • Thăm dò: Đánh giá lâm sàng thần kinh toàn diện, bao gồm tri giác (Glasgow Coma Scale), dấu hiệu thần kinh khu trú, dấu hiệu màng não.
  • Đánh giá mức độ nặng trên hình ảnh học (Fisher Scale hoặc Modified Fisher Scale)
    • Thang điểm này dựa trên lượng máu và vị trí máu trên CT scan sọ não ban đầu.
    • Thăm dò: Chụp CT scan sọ não không tiêm thuốc cản quang để xác định lượng máu và vị trí máu trong khoang dưới nhện, não thất.
  • Đánh giá tình trạng toàn thân và bệnh kèm
    • Thăm dò: Khám lâm sàng tổng quát, xét nghiệm máu cơ bản (công thức máu, chức năng gan thận, đông máu), điện tâm đồ, X-quang ngực để đánh giá các bệnh lý kèm theo có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân phổ biến
    • Vỡ phình động mạch não (chiếm khoảng 85% các trường hợp không do chấn thương)
    • Chấn thương vùng đầu
  • Các nguyên nhân khác
    • Dị dạng/rò động mạch tĩnh mạch
    • Viêm mạch
    • Tách động mạch nội sọ
    • Thiếu máu hồng cầu hình liềm
    • Rối loạn chống đông máu
    • Lạm dụng chất kích thích, chất gây nghiện
  • Vị trí phình động mạch não
    • Thường xảy ra trong vòng Willis và các nhánh của nó.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Xuất huyết dưới nhện là tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng, do đó thường được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt. Mục tiêu điều trị nhằm hướng đến: Giảm nguy cơ tử vong, Khắc phục nguyên nhân gây chảy máu, Cải thiện triệu chứng, Ngăn ngừa các biến chứng như co thắt mạch máu, não úng thủy và tổn thương não vĩnh viễn. Việc can thiệp điều trị sớm có thể giúp cải thiện tiên lượng, giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Thời gian nằm viện tùy thuộc vào từng tình trạng sức khỏe, hầu hết các trường hợp có thể phải nhập viện từ 10 – 20 ngày.
Kiểm soát áp lực nội sọ và bảo vệ đường thở
⚙ Giảm áp lực trong hộp sọ do máu tụ hoặc phù não, đảm bảo thông khí và oxy hóa não đầy đủ.
↔ Đây là các thủ thuật cấp cứu quan trọng để ổn định bệnh nhân. Ống dẫn lưu có thể là dẫn lưu não thất ngoài (EVD) để giảm áp lực nội sọ và dẫn lưu dịch não tủy có máu. Bảo vệ đường thở bao gồm đặt nội khí quản và thở máy nếu cần.
Thuốc giảm sưng hộp sọ (Thuốc lợi tiểu thẩm thấu)
⚙ Tạo gradient thẩm thấu, kéo nước từ nhu mô não vào lòng mạch, giúp giảm phù não và áp lực nội sọ.
💊 Mannitol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Mannitol là thuốc đại diện, có thể dùng kèm hoặc thay thế bằng dung dịch muối ưu trương (Hypertonic Saline) tùy tình trạng bệnh nhân và hướng dẫn lâm sàng.
Thuốc kiểm soát huyết áp
⚙ Duy trì huyết áp ở mức tối ưu để tránh chảy máu tái phát (nếu chưa can thiệp nguyên nhân) hoặc đảm bảo tưới máu não (sau can thiệp), đồng thời tránh tăng áp lực nội sọ quá mức.
💊 Nicardipine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Labetalol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được dùng để kiểm soát huyết áp mục tiêu theo khuyến cáo, thường là duy trì huyết áp tâm thu < 160 mmHg hoặc theo chỉ định cụ thể của bác sĩ. Các thuốc khác như Clevidipine, Esmolol cũng có thể được sử dụng.
Thuốc ngăn ngừa co thắt mạch máu não (Vasospasm)
⚙ Giãn mạch máu não, cải thiện lưu lượng máu não, giảm nguy cơ thiếu máu cục bộ não thứ phát do co thắt mạch.
💊 Nimodipine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Nimodipine là thuốc chẹn kênh canxi đặc hiệu cho mạch máu não, được chứng minh làm giảm tỷ lệ nhồi máu não do co thắt mạch. Cần theo dõi huyết áp khi dùng thuốc.
Thuốc giảm đau và thuốc chống lo âu
⚙ Giảm đau đầu dữ dội và lo lắng, giúp bệnh nhân thoải mái hơn và giảm stress, có thể gián tiếp giảm áp lực nội sọ.
💊 Fentanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Midazolam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các opioid (như Fentanyl, Morphine) và benzodiazepine (như Midazolam, Lorazepam) thường được sử dụng. Cần thận trọng với tác dụng phụ ức chế hô hấp và ảnh hưởng đến đánh giá tri giác.
Thuốc ngăn ngừa hoặc điều trị co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, ngăn chặn sự lan truyền bất thường của xung điện não, phòng ngừa hoặc cắt cơn co giật.
💊 Levetiracetam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Phenytoin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc chống động kinh được sử dụng dự phòng ở bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc điều trị khi đã xảy ra co giật. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và tác dụng phụ.
Can thiệp phẫu thuật/nội mạch
⚙ Loại bỏ nguyên nhân gây chảy máu (túi phình, dị dạng) hoặc giảm áp lực do khối máu tụ.
↔ Bao gồm phẫu thuật kẹp túi phình (clipping), can thiệp nội mạch bít túi phình (coiling), loại bỏ khối máu tụ lớn, hoặc đặt shunt dẫn lưu dịch não tủy nếu có não úng thủy. Các kỹ thuật mới như robot mổ não AI, định vị thần kinh neuro-navigation AI, kính vi phẫu có chức năng chụp huỳnh quang 3D hiện đại có thể hỗ trợ phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối/cần thận trọng
    • Thuốc chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu: Cần ngưng hoặc đảo ngược tác dụng ngay lập tức nếu có thể, đặc biệt trước khi can thiệp phẫu thuật/nội mạch. Tuy nhiên, việc ngưng thuốc cần cân nhắc nguy cơ huyết khối ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch.
    • Thuốc hạ huyết áp quá mức: Tránh hạ huyết áp quá nhanh hoặc quá thấp, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ thiếu máu não cục bộ, để duy trì áp lực tưới máu não đầy đủ.
    • Chọc dò thắt lưng: Chống chỉ định nếu có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ rõ rệt hoặc khối choán chỗ lớn, do nguy cơ thoát vị não.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Tăng huyết áp: Kiểm soát huyết áp chặt chẽ nhưng cẩn thận, tránh dao động lớn. Mục tiêu huyết áp cần được cá thể hóa.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết để tránh biến chứng nhiễm trùng và cải thiện tiên lượng thần kinh.
    • Bệnh thận/gan mạn tính: Điều chỉnh liều thuốc theo chức năng thận/gan, đặc biệt với các thuốc được chuyển hóa hoặc thải trừ qua các cơ quan này.
    • Bệnh tim mạch: Theo dõi chức năng tim mạch, đặc biệt nguy cơ loạn nhịp tim hoặc suy tim do stress sau SAH.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá tri giác (Glasgow Coma Scale) và tình trạng thần kinh liên tục (mỗi 1-2 giờ hoặc thường xuyên hơn nếu cần).
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: Huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ cơ thể.
    • Theo dõi dấu hiệu màng não (cứng cổ, sợ ánh sáng) và các triệu chứng thần kinh khu trú mới xuất hiện hoặc nặng lên.
    • Đánh giá mức độ đau đầu và đáp ứng với thuốc giảm đau.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Theo dõi áp lực nội sọ (ICP) liên tục nếu có đặt catheter đo ICP.
    • Siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD): Để phát hiện và theo dõi co thắt mạch máu não.
    • Chụp CT scan sọ não lặp lại: Để đánh giá tình trạng chảy máu tái phát, não úng thủy, hoặc nhồi máu não.
    • Điện não đồ (EEG): Để phát hiện co giật không triệu chứng (non-convulsive seizures).
  • Theo dõi biến chứng
    • Theo dõi các dấu hiệu của co thắt mạch máu não, não úng thủy, chảy máu tái phát, nhồi máu não, co giật, rối loạn điện giải (đặc biệt là hạ natri máu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tức thời
    • Co giật
    • Co thắt mạch máu (mạch máu co lại, ngăn chặn dòng máu chảy)
    • Nhồi máu não (đột quỵ do Thiếu máu cục bộ)
    • Tăng áp lực nội sọ
    • Bệnh não úng thủy (tích tụ dịch trong não)
    • Thoát vị não
    • Chảy máu tái phát
  • Biến chứng lâu dài/vĩnh viễn
    • Các vấn đề về thể chất: Dễ buồn ngủ, mệt mỏi, khó nuốt, mất thăng bằng…
    • Các vấn đề về nhận thức: Rối loạn chức năng nhận thức, gây giảm trí nhớ, giảm tập trung.
    • Khó nói: Líu lưỡi, nói chậm lại, khó chọn lọc từ ngữ để diễn đạt ý muốn nói.
    • Tình trạng sức khỏe tâm thần: Trầm cảm, lo âu, rối loạn căng thẳng sau chấn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khi nào nên gặp bác sĩ (cờ đỏ)
    • Ngay khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ xuất huyết dưới nhện, người bệnh cần nhanh chóng được đưa đến gặp bác sĩ.
    • Đặc biệt, khi xảy ra các triệu chứng dưới đây thì càng không nên chần chừ:
    • Co giật, động kinh
    • Yếu liệt một bên cơ thể
    • Đau đầu dữ dội kèm theo buồn nôn, nôn mửa
    • Méo lệch mặt
    • Nhìn đôi
    • Khó nói
    • Mí mắt sụp xuống
    • Lú lẫn và khó tập trung
  • Tầm quan trọng của chẩn đoán và điều trị kịp thời
    • Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể giúp người bị xuất huyết não dưới nhện tăng cơ hội sống sót và giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
💬 Góp ý bước này