Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Xuất huyết dưới nhện là tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng, do đó thường được điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt. Mục tiêu điều trị nhằm hướng đến: Giảm nguy cơ tử vong, Khắc phục nguyên nhân gây chảy máu, Cải thiện triệu chứng, Ngăn ngừa các biến chứng như co thắt mạch máu, não úng thủy và tổn thương não vĩnh viễn. Việc can thiệp điều trị sớm có thể giúp cải thiện tiên lượng, giảm nguy cơ biến chứng và tử vong. Thời gian nằm viện tùy thuộc vào từng tình trạng sức khỏe, hầu hết các trường hợp có thể phải nhập viện từ 10 – 20 ngày.
Kiểm soát áp lực nội sọ và bảo vệ đường thở
⚙ Giảm áp lực trong hộp sọ do máu tụ hoặc phù não, đảm bảo thông khí và oxy hóa não đầy đủ.
↔ Đây là các thủ thuật cấp cứu quan trọng để ổn định bệnh nhân. Ống dẫn lưu có thể là dẫn lưu não thất ngoài (EVD) để giảm áp lực nội sọ và dẫn lưu dịch não tủy có máu. Bảo vệ đường thở bao gồm đặt nội khí quản và thở máy nếu cần.
Thuốc giảm sưng hộp sọ (Thuốc lợi tiểu thẩm thấu)
⚙ Tạo gradient thẩm thấu, kéo nước từ nhu mô não vào lòng mạch, giúp giảm phù não và áp lực nội sọ.
💊 Mannitol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Mannitol là thuốc đại diện, có thể dùng kèm hoặc thay thế bằng dung dịch muối ưu trương (Hypertonic Saline) tùy tình trạng bệnh nhân và hướng dẫn lâm sàng.
Thuốc kiểm soát huyết áp
⚙ Duy trì huyết áp ở mức tối ưu để tránh chảy máu tái phát (nếu chưa can thiệp nguyên nhân) hoặc đảm bảo tưới máu não (sau can thiệp), đồng thời tránh tăng áp lực nội sọ quá mức.
💊 Nicardipine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Labetalol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được dùng để kiểm soát huyết áp mục tiêu theo khuyến cáo, thường là duy trì huyết áp tâm thu < 160 mmHg hoặc theo chỉ định cụ thể của bác sĩ. Các thuốc khác như Clevidipine, Esmolol cũng có thể được sử dụng.
Thuốc ngăn ngừa co thắt mạch máu não (Vasospasm)
⚙ Giãn mạch máu não, cải thiện lưu lượng máu não, giảm nguy cơ thiếu máu cục bộ não thứ phát do co thắt mạch.
💊 Nimodipine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Nimodipine là thuốc chẹn kênh canxi đặc hiệu cho mạch máu não, được chứng minh làm giảm tỷ lệ nhồi máu não do co thắt mạch. Cần theo dõi huyết áp khi dùng thuốc.
Thuốc giảm đau và thuốc chống lo âu
⚙ Giảm đau đầu dữ dội và lo lắng, giúp bệnh nhân thoải mái hơn và giảm stress, có thể gián tiếp giảm áp lực nội sọ.
💊 Fentanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Midazolam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các opioid (như Fentanyl, Morphine) và benzodiazepine (như Midazolam, Lorazepam) thường được sử dụng. Cần thận trọng với tác dụng phụ ức chế hô hấp và ảnh hưởng đến đánh giá tri giác.
Thuốc ngăn ngừa hoặc điều trị co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, ngăn chặn sự lan truyền bất thường của xung điện não, phòng ngừa hoặc cắt cơn co giật.
💊 Levetiracetam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Phenytoin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc chống động kinh được sử dụng dự phòng ở bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc điều trị khi đã xảy ra co giật. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và tác dụng phụ.
Can thiệp phẫu thuật/nội mạch
⚙ Loại bỏ nguyên nhân gây chảy máu (túi phình, dị dạng) hoặc giảm áp lực do khối máu tụ.
↔ Bao gồm phẫu thuật kẹp túi phình (clipping), can thiệp nội mạch bít túi phình (coiling), loại bỏ khối máu tụ lớn, hoặc đặt shunt dẫn lưu dịch não tủy nếu có não úng thủy. Các kỹ thuật mới như robot mổ não AI, định vị thần kinh neuro-navigation AI, kính vi phẫu có chức năng chụp huỳnh quang 3D hiện đại có thể hỗ trợ phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.