Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hiện nay vì chưa hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh nên việc điều trị tối ưu nhất của bệnh đau đầu Migraine bao gồm điều trị giảm nhẹ triệu chứng đau và giảm tái phát. Chiến lược điều trị cụ thể thay đổi tùy thuộc vào tần suất và cường độ của các cơn đau đầu mà bệnh nhân gặp phải. Nhóm thuốc giảm đau: sử dụng các thuốc giảm đau ngay khi cơn đau đầu Migraine xảy ra để có kết quả tốt nhất. Nhóm thuốc ngăn ngừa diễn tiến bệnh thường được dùng hằng ngày, kéo dài trong nhiều tuần mới có thể thấy được hiệu quả trong việc giảm tần suất và độ nặng của triệu chứng đau đầu. Tuy nhiên một vài thuốc có các tác dụng phụ nhất đinh, nên chỉ những bệnh nhân có các đặc điểm sau mới có chỉ định dùng liệu pháp ngăn ngừa này: Đối mặt với nhiều hơn 4 đợt đau đầu trong vòng 1 tháng. Một đợt đau đầu kéo dài hơn 12 giờ. Các thuốc thuộc nhóm giảm đau không có hiệu quả. Triệu chứng đau nửa đầu kéo dài hơn hoặc kèm thêm tê và yếu liệt.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và đau.
💊 Ibuprofen
400-800 mg/lần (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Naproxen (250-500 mg/lần) hoặc Diclofenac (50 mg/lần).
Triptans (chất chủ vận thụ thể serotonin 5-HT1B/1D)
⚙ Gây co mạch chọn lọc ở mạch máu nội sọ, ức chế giải phóng neuropeptide gây viêm thần kinh.
💊 Sumatriptan
50-100 mg/lần (uống), 6 mg/lần (tiêm dưới da) (theo Y văn) · Uống, tiêm dưới da
↔ Có thể thay thế bằng Zolmitriptan (2.5-5 mg/lần), Rizatriptan (5-10 mg/lần).
Thuốc chống nôn (Antiemetics)
⚙ Đối kháng thụ thể dopamine D2, giảm buồn nôn và nôn.
💊 Metoclopramide
10 mg/lần (theo Y văn) · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng kèm với NSAIDs hoặc Triptans.
Thuốc ức chế beta (Beta-blockers)
⚙ Giảm hoạt động giao cảm, ổn định màng tế bào thần kinh, giảm tần suất và cường độ cơn đau.
💊 Propranolol
20-80 mg/ngày, chia 2-3 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Metoprolol (50-200 mg/ngày).
Thuốc ức chế canxi (Calcium channel blockers)
⚙ Ổn định mạch máu não, giảm co thắt mạch.
💊 Flunarizine
5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Thường dùng vào buổi tối.
Thuốc chống trầm cảm (Antidepressants)
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh (serotonin, norepinephrine) liên quan đến cơ chế đau.
💊 Amitriptyline
10-50 mg/ngày, dùng trước khi ngủ (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Venlafaxine (75-150 mg/ngày).
Thuốc chống động kinh (Antiepileptics)
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, điều hòa các kênh ion và chất dẫn truyền thần kinh.
💊 Topiramate
25-100 mg/ngày, chia 2 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Valproate (500-1500 mg/ngày).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.