← Trang chủ

Đau nửa đầu

ICD-10 · G43Thần kinh✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau nửa đầu (Migraine) là một rối loạn đau đầu nguyên phát mạn tính, đặc trưng bởi các cơn đau đầu tái phát, mức độ từ trung bình đến nặng, thường một bên, có tính chất mạch đập và kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, nôn, sợ ánh sáng và sợ tiếng ồn.
Dịch tễ: Bệnh ảnh hưởng đến khoảng 10-15% dân số toàn cầu, phổ biến hơn ở nữ giới (tỷ lệ khoảng 3:1) và thường khởi phát ở tuổi vị thành niên hoặc trưởng thành sớm.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp liên quan đến rối loạn chức năng thần kinh mạch máu. Sự hoạt hóa hệ thống sinh ba (trigeminal system) dẫn đến giải phóng các neuropeptide (ví dụ: CGRP) gây viêm thần kinh và giãn mạch nội sọ. Hiện tượng Cortical Spreading Depression (CSD) được cho là cơ sở của giai đoạn tiền triệu (aura) và góp phần vào việc khởi phát cơn đau đầu.
Phân loại: Các thể chính bao gồm: Đau nửa đầu không có tiền triệu (Migraine without aura) và Đau nửa đầu có tiền triệu (Migraine with aura). Các thể khác ít gặp hơn như Đau nửa đầu mạn tính, Đau nửa đầu liệt nửa người, Đau nửa đầu võng mạc.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tình trạng đau đầu một bên một cách đột ngột và dữ dội, đi kèm với các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, nhạy cảm với ánh sáng và tiếng ồn.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Cơn đau đầu thường kéo dài từ khoảng vài giờ, một số trường hợp có thể kéo dài tới vài ngày.
    • Đây là một bệnh lý thần kinh lành tính phổ biến, hay gặp ở nữ giới trong độ tuổi từ 10 đến 45 tuổi, ảnh hưởng nhiều đến công việc và sinh hoạt thường ngày của người bệnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Di truyền
    • Người ta nhận thấy có trên 60% trường hợp bệnh nhân đau nửa đầu có bố mẹ cũng mắc phải chứng đau nửa đầu.
    • Người có bố mẹ mắc chứng đau nửa đầu Migraine có tỷ lệ mắc cao hơn so với người bình thường.
  • Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải đau nửa đầu Migraine
    • Thường xuyên mệt mỏi, căng thẳng.
    • Dùng nhiều chất tạo ngọt và bột ngọt.
    • Dùng nhiều rượu bia hoặc các chất có cồn.
    • Phụ nữ ở những ngày trước hoặc ngay sau hành kinh.
    • Phụ nữ đang mang thai hoặc sử dụng thuốc tránh thai.
    • Phụ nữ mãn kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu báo trước (tiền triệu) khoảng 1 đến 2 ngày trước cơn đau đầu
    • Nhạy cảm với ánh sáng.
    • Nhạy cảm với tiếng ồn.
    • Đột ngột thay đổi tâm trạng, dễ trở nên trầm cảm hoặc hưng phấn.
    • Thay đổi vị giác, có khi thèm ăn hoặc có cảm giác buồn nôn.
    • Uể oải, mệt mỏi, thường xuyên ngáp.
  • Rối loạn thoáng qua (aura) ngay trước khi xuất hiện cơn đau nửa đầu khoảng 10 đến 30 phút
    • Thường là các vấn đề liên quan đến thính giác và thị giác như thấy các điểm đen, thấy chớp sáng, nhấp nháy ánh sáng hoặc các vầng hào quang.
  • Đặc điểm cơn đau đầu
    • Đau đầu một bên một cách đột ngột và dữ dội, đi kèm với các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, nhạy cảm với ánh sáng và tiếng ồn.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tiền triệu
    • Nhạy cảm với ánh sáng, nhạy cảm với tiếng ồn, đột ngột thay đổi tâm trạng (dễ trở nên trầm cảm hoặc hưng phấn), thay đổi vị giác (có khi thèm ăn hoặc có cảm giác buồn nôn), uể oải, mệt mỏi, thường xuyên ngáp.
  • Hội chứng Aura (rối loạn thoáng qua)
    • Rối loạn thính giác, thấy các điểm đen, thấy chớp sáng, nhấp nháy ánh sáng, các vầng hào quang.
  • Hội chứng đau nửa đầu (Migraine)
    • Đau đầu một bên một cách đột ngột và dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, nhạy cảm với ánh sáng, nhạy cảm với tiếng ồn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đau đầu căng thẳng (Tension-type headache) — Đau đầu hai bên, cảm giác căng tức, không kèm buồn nôn/nôn, không nặng lên khi vận động, không nhạy cảm ánh sáng/tiếng ồn nặng nề.
Đau đầu chùm (Cluster headache) — Đau dữ dội quanh hốc mắt/thái dương một bên, kèm triệu chứng tự động thần kinh thực vật cùng bên (chảy nước mắt, đỏ mắt, sụp mi, nghẹt mũi), cơn ngắn nhưng tần suất cao, thường ở nam giới.
Đau đầu thứ phát do u não — Đau đầu tiến triển, kèm dấu hiệu thần kinh khu trú, phù gai thị, thay đổi tri giác, không có tiền triệu/aura điển hình của migraine.
Xuất huyết dưới nhện (Subarachnoid hemorrhage - SAH) — Đau đầu khởi phát đột ngột, dữ dội nhất đời, kèm cứng cổ, buồn nôn/nôn, thay đổi tri giác.
Viêm màng não ⏳ — Đau đầu kèm sốt, cứng cổ, sợ ánh sáng, thay đổi tri giác.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Một số xét nghiệm khác thường được chỉ định để loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm gây đau đầu khác, đặc biệt trong các trường hợp mà triệu chứng trở nên bất thường và nặng nề hơn.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
WBC 4-10 G/L (theo Y văn), CRP < 5 mg/L (theo Y văn), ESR < 20 mm/h (theo Y văn) — Tìm kiếm gợi ý về sự viêm nhiễm tủy sống hay não bộ, hoặc cơ thể bị nhiễm độc.
Cấy dịch não tủy
Âm tính (theo Y văn), Bạch cầu < 5 tế bào/mm3 (theo Y văn), Protein 15-45 mg/dL (theo Y văn), Glucose 50-80 mg/dL (theo Y văn) — Nếu có nghi ngờ một tình trạng nhiễm trùng hay chảy máu trong hệ thần kinh, bác sĩ sẽ chỉ định chọc dò dịch não tủy để làm xét nghiệm và cấy dịch não tủy.
• Tầm soát/Loại trừ
Cộng hưởng từ (MRI) và CT scan sọ não
Không áp dụng ngưỡng số, kết quả là có/không bất thường (theo Y văn) — Phát hiện các bất thường liên quan đến não bộ và mạch máu. Cộng hưởng từ sọ não có thể giúp chẩn đoán các bệnh lý như u não, tai biến mạch máu não, xuất huyết não, viêm não màng não và các bất thường khác của hệ thần kinh trung ương.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán dựa trên
    • Tiền sử cá nhân và gia đình người bệnh.
    • Các triệu chứng lâm sàng.
  • Đặc điểm phân biệt
    • Tiền triệu là đặc điểm giúp phân biệt đau đầu Migraine và các cơn đau đầu thông thường.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán đau nửa đầu không có aura (Migraine without aura) theo ICHD-3
    • A. Ít nhất 5 cơn đau đầu đáp ứng tiêu chuẩn B-D.
    • B. Cơn đau đầu kéo dài 4-72 giờ (không điều trị hoặc điều trị không hiệu quả).
    • C. Đau đầu có ít nhất 2 trong 4 đặc điểm sau: một bên, đau kiểu mạch đập, cường độ trung bình hoặc nặng, nặng lên khi vận động thể lực thường quy (đi bộ, leo cầu thang).
    • D. Đau đầu kèm ít nhất 1 trong 2 đặc điểm sau: buồn nôn và/hoặc nôn, sợ ánh sáng và sợ tiếng ồn.
    • E. Không do rối loạn khác.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán đau nửa đầu có aura (Migraine with aura) theo ICHD-3
    • A. Ít nhất 2 cơn đau đầu đáp ứng tiêu chuẩn B-D.
    • B. Aura gồm ít nhất 1 trong các triệu chứng sau, có thể hồi phục hoàn toàn: thị giác, cảm giác, lời nói/ngôn ngữ, vận động, thân não, võng mạc.
    • C. Ít nhất 2 trong 4 đặc điểm sau:
    • - Ít nhất 1 triệu chứng aura lan tỏa dần trong ≥ 5 phút, hoặc 2 triệu chứng trở lên xảy ra liên tiếp.
    • - Mỗi triệu chứng aura kéo dài 5-60 phút.
    • - Ít nhất 1 triệu chứng aura là một bên.
    • - Aura kèm hoặc theo sau đau đầu trong vòng 60 phút.
    • D. Không do rối loạn khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá tần suất cơn đau
    • Số cơn đau đầu mỗi tháng.
  • Đánh giá cường độ cơn đau
    • Sử dụng thang điểm VAS (Visual Analog Scale) hoặc NRS (Numeric Rating Scale) từ 0-10.
  • Đánh giá mức độ tàn tật và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
    • Thang điểm MIDAS (Migraine Disability Assessment Scale): Đánh giá mức độ ảnh hưởng của migraine đến công việc, học tập, hoạt động gia đình và xã hội trong 3 tháng qua.
    • Thang điểm HIT-6 (Headache Impact Test-6): Đánh giá mức độ ảnh hưởng của đau đầu đến cuộc sống hàng ngày.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây đau nửa đầu đến nay vẫn chưa được hiểu rõ.
  • Giả thuyết được công nhận nhiều nhất
    • Đau nửa đầu có liên quan với sự thay đổi nào đó ở não trong việc hoạt động của dây thần kinh sinh ba.
  • Các yếu tố khác
    • Sự rối loạn của các chất trung gian, đặc biệt là serotonin cũng có thể là một trong các nguyên nhân gây nên đau đầu.
    • Trên 60% trường hợp bệnh nhân đau nửa đầu có bố mẹ cũng mắc phải chứng đau nửa đầu.
  • Một số thực phẩm có khả năng thúc đẩy tình trạng đau nửa đầu
    • Socola, rượu và các chất có cồn, phô mai, hành tây, thức ăn béo và thực phẩm có tính axit.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hiện nay vì chưa hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh nên việc điều trị tối ưu nhất của bệnh đau đầu Migraine bao gồm điều trị giảm nhẹ triệu chứng đau và giảm tái phát. Chiến lược điều trị cụ thể thay đổi tùy thuộc vào tần suất và cường độ của các cơn đau đầu mà bệnh nhân gặp phải. Nhóm thuốc giảm đau: sử dụng các thuốc giảm đau ngay khi cơn đau đầu Migraine xảy ra để có kết quả tốt nhất. Nhóm thuốc ngăn ngừa diễn tiến bệnh thường được dùng hằng ngày, kéo dài trong nhiều tuần mới có thể thấy được hiệu quả trong việc giảm tần suất và độ nặng của triệu chứng đau đầu. Tuy nhiên một vài thuốc có các tác dụng phụ nhất đinh, nên chỉ những bệnh nhân có các đặc điểm sau mới có chỉ định dùng liệu pháp ngăn ngừa này: Đối mặt với nhiều hơn 4 đợt đau đầu trong vòng 1 tháng. Một đợt đau đầu kéo dài hơn 12 giờ. Các thuốc thuộc nhóm giảm đau không có hiệu quả. Triệu chứng đau nửa đầu kéo dài hơn hoặc kèm thêm tê và yếu liệt.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và đau.
💊 Ibuprofen
400-800 mg/lần (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Naproxen (250-500 mg/lần) hoặc Diclofenac (50 mg/lần).
Triptans (chất chủ vận thụ thể serotonin 5-HT1B/1D)
⚙ Gây co mạch chọn lọc ở mạch máu nội sọ, ức chế giải phóng neuropeptide gây viêm thần kinh.
💊 Sumatriptan
50-100 mg/lần (uống), 6 mg/lần (tiêm dưới da) (theo Y văn) · Uống, tiêm dưới da
↔ Có thể thay thế bằng Zolmitriptan (2.5-5 mg/lần), Rizatriptan (5-10 mg/lần).
Thuốc chống nôn (Antiemetics)
⚙ Đối kháng thụ thể dopamine D2, giảm buồn nôn và nôn.
💊 Metoclopramide
10 mg/lần (theo Y văn) · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng kèm với NSAIDs hoặc Triptans.
Thuốc ức chế beta (Beta-blockers)
⚙ Giảm hoạt động giao cảm, ổn định màng tế bào thần kinh, giảm tần suất và cường độ cơn đau.
💊 Propranolol
20-80 mg/ngày, chia 2-3 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Metoprolol (50-200 mg/ngày).
Thuốc ức chế canxi (Calcium channel blockers)
⚙ Ổn định mạch máu não, giảm co thắt mạch.
💊 Flunarizine
5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Thường dùng vào buổi tối.
Thuốc chống trầm cảm (Antidepressants)
⚙ Điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh (serotonin, norepinephrine) liên quan đến cơ chế đau.
💊 Amitriptyline
10-50 mg/ngày, dùng trước khi ngủ (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Venlafaxine (75-150 mg/ngày).
Thuốc chống động kinh (Antiepileptics)
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, điều hòa các kênh ion và chất dẫn truyền thần kinh.
💊 Topiramate
25-100 mg/ngày, chia 2 lần (theo Y văn) · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Valproate (500-1500 mg/ngày).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của Triptans
    • Bệnh tim mạch (thiếu máu cơ tim, đột quỵ, tăng huyết áp không kiểm soát).
    • Hội chứng Wolff-Parkinson-White.
  • Chống chỉ định của Beta-blockers
    • Hen phế quản, COPD.
    • Block nhĩ thất độ cao, suy tim mất bù.
  • Chống chỉ định của Topiramate
    • Sỏi thận, bệnh tăng nhãn áp.
  • Chống chỉ định của Valproate
    • Bệnh gan.
    • Phụ nữ có thai (nguy cơ dị tật thai nhi).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi tần suất, cường độ, thời gian cơn đau đầu
    • Khuyến khích bệnh nhân ghi nhật ký đau đầu để đánh giá hiệu quả điều trị.
  • Theo dõi số lượng thuốc cắt cơn sử dụng
    • Đánh giá mức độ phụ thuộc vào thuốc và nguy cơ đau đầu do lạm dụng thuốc.
  • Đánh giá chất lượng cuộc sống và mức độ tàn tật
    • Sử dụng các thang điểm như MIDAS (Migraine Disability Assessment Scale) hoặc HIT-6 (Headache Impact Test-6).
  • Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc điều trị dự phòng
    • Đảm bảo an toàn và tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Trạng thái đau nửa đầu (Status migrainosus)
    • Cơn đau nửa đầu kéo dài liên tục hơn 72 giờ, thường nặng và khó điều trị.
  • Nhồi máu não do migraine (Migrainous infarction)
    • Triệu chứng aura kéo dài hơn 60 phút và có bằng chứng nhồi máu trên hình ảnh học não (MRI/CT).
  • Đau đầu do lạm dụng thuốc (Medication overuse headache - MOH)
    • Đau đầu trở nên mạn tính hoặc tần suất tăng lên do sử dụng quá mức thuốc cắt cơn (≥10-15 ngày/tháng tùy loại thuốc).
  • Aura dai dẳng không nhồi máu (Persistent aura without infarction)
    • Triệu chứng aura kéo dài hơn 1 tuần mà không có bằng chứng nhồi máu trên hình ảnh học.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cảnh giác khi đau đầu Migraine xuất hiện kèm các dấu hiệu sau
    • Người bệnh trên 50 tuổi.
    • Tần suất và mức độ đau đầu tăng lên trong thời gian gần đây.
    • Loại thuốc thường sử dụng nay không có hiệu quả.
    • Đau đầu kèm sốt cao và nôn mửa nghiêm trọng.
    • Cứng cổ, gặp khó khăn khi nói, động kinh, nhìn mờ.
💬 Góp ý bước này