← Trang chủ

Ù tai

🟡 Triệu chứngTai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ù tai là cảm giác chủ quan nghe thấy âm thanh trong tai hoặc đầu mà không có nguồn âm thanh bên ngoài, thường được mô tả là tiếng ve kêu, tiếng ù, tiếng rít hoặc tiếng đập mạch.
Dịch tễ: Ù tai là một triệu chứng phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 10-15% dân số trưởng thành. Tần suất mắc bệnh tăng theo tuổi và thường liên quan đến mất thính lực, đặc biệt ở người cao tuổi và những người tiếp xúc với tiếng ồn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của ù tai rất phức tạp, thường bắt nguồn từ tổn thương tế bào lông ngoài ở ốc tai, gây ra sự thay đổi trong tín hiệu thần kinh truyền đến não. Sự thiếu hụt tín hiệu đầu vào từ ốc tai có thể dẫn đến sự tăng hoạt động bù trừ (hyperactivity) của các neuron trong vỏ não thính giác trung ương. Điều này tạo ra cảm giác âm thanh ảo mà bệnh nhân nhận thức là ù tai, liên quan đến sự tái cấu trúc (plasticity) của hệ thống thính giác trung ương.
Phân loại: Ù tai được phân loại thành ù tai chủ quan và ù tai khách quan. Ù tai chủ quan là dạng phổ biến nhất, chỉ bệnh nhân nghe thấy, thường liên quan đến mất thính lực thần kinh giác quan. Ù tai khách quan hiếm gặp hơn, có thể được người khám nghe thấy, thường do các nguyên nhân mạch máu hoặc cơ học có thể xác định được.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
  • Tính chất ù tai (một/hai bên, liên tục/từng lúc, âm sắc cao/thấp, có tiếng đập/không, cường độ)
  • Giảm thính lực (một/hai bên, đột ngột/tăng dần, loại giảm thính lực nếu biết)
  • Chóng mặt/Mất thăng bằng/Cảm giác quay cuồng
  • Đau tai/Chảy dịch tai/Cảm giác đầy tai
  • Đau đầu/Đau vùng thái dương hàm/Tiếng kêu khớp thái dương hàm
  • Tê bì/Yếu liệt mặt/Co giật cơ mặt
  • Thay đổi thị lực/Song thị/Nhìn mờ thoáng qua
  • Tiền sử chấn thương đầu/cổ/Tiếp xúc tiếng ồn lớn
  • Tiền sử dùng thuốc (đặc biệt thuốc độc cho tai như Aspirin liều cao, Aminoglycosides, thuốc lợi tiểu quai)
  • Tiền sử bệnh lý toàn thân (tim mạch, huyết áp, tiểu đường, tuyến giáp, bệnh tự miễn)
  • Lo âu/Trầm cảm/Rối loạn giấc ngủ/Stress
  • Các triệu chứng toàn thân khác (sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi)
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
  • Hội chứng Meniere
    • Gồm: Ù tai (thường một bên, âm trầm, dao động) + Giảm thính lực tiếp nhận dao động (một bên) + Chóng mặt kịch phát (kéo dài vài phút đến vài giờ) + Cảm giác đầy tai
    • → Gợi ý bệnh: Bệnh Meniere
  • Hội chứng U dây thần kinh số VIII (U bao Schwann tiền đình)
    • Gồm: Ù tai (thường một bên, âm cao, liên tục) + Giảm thính lực tiếp nhận tiến triển (một bên) + Mất thăng bằng/Chóng mặt nhẹ + Tê bì/Yếu liệt mặt (giai đoạn muộn)
    • → Gợi ý bệnh: U dây thần kinh số VIII
  • Hội chứng Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ)
    • Gồm: Ù tai (thường một bên, có thể thay đổi khi vận động hàm) + Đau vùng khớp thái dương hàm + Tiếng kêu khớp khi há ngậm miệng + Đau đầu vùng thái dương
  • Hội chứng Xơ cứng tai (Otosclerosis)
    • Gồm: Ù tai (thường hai bên, âm trầm) + Giảm thính lực dẫn truyền hoặc hỗn hợp (tiến triển chậm) + Màng nhĩ bình thường + Tiền sử gia đình
    • → Gợi ý bệnh: Xơ cứng tai
  • Hội chứng Ù tai mạch đập
    • Gồm: Ù tai có nhịp đập trùng với nhịp tim + Có thể nghe được tiếng thổi bằng ống nghe + Có thể kèm đau đầu, nhìn mờ
    • → Gợi ý bệnh: Dị dạng động tĩnh mạch · Tăng áp lực nội sọ vô căn · Hẹp động mạch cảnh/đốt sống
🔬 Cận lâm sàng định hướng
  • Đo thính lực đơn âm và lời
    • Đánh giá mức độ, loại giảm thính lực (dẫn truyền/tiếp nhận), giúp định hướng nguyên nhân tai giữa/tai trong.
  • Đo nhĩ lượng và phản xạ cơ bàn đạp
    • Đánh giá chức năng tai giữa, phát hiện tràn dịch tai giữa, xơ cứng tai, tổn thương dây VII.
  • Chụp MRI não có tiêm thuốc đối quang (protocol ống tai trong)
    • Loại trừ u dây thần kinh số VIII, các tổn thương retrocochlear, vòng mạch máu chèn ép.
  • Chụp CT xương thái dương
    • Đánh giá cấu trúc xương tai giữa, tai trong (xơ cứng tai, cholesteatoma, dị dạng, chấn thương).
  • Xét nghiệm máu (công thức máu, chức năng tuyến giáp, lipid máu, đường máu, các marker viêm/tự miễn)
    • Tìm nguyên nhân toàn thân (thiếu máu, bệnh tuyến giáp, rối loạn chuyển hóa, bệnh tự miễn).
  • Đo điện thính giác thân não (ABR)
    • Đánh giá chức năng đường dẫn truyền thính giác từ ốc tai đến thân não, phát hiện tổn thương sau ốc tai.
  • Siêu âm Doppler mạch cảnh/đốt sống
    • Tìm nguyên nhân mạch máu gây ù tai mạch đập (hẹp, dị dạng).
  • Đo chức năng tiền đình (VNG/Caloric test)
    • Đánh giá chức năng tiền đình, hữu ích khi có chóng mặt đi kèm.
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
  • Tai trong và Dây thần kinh số VIII
    • U dây thần kinh số VIII (U bao Schwann tiền đình) — Ù tai một bên, giảm thính lực tiếp nhận tiến triển một bên, mất thăng bằng, bất thường ABR, hình ảnh MRI.
    • Bệnh Meniere — Tam chứng kinh điển (ù tai, giảm thính lực dao động, chóng mặt kịch phát), cảm giác đầy tai.
    • Lão thính (Presbycusis) — Ù tai hai bên, giảm thính lực tiếp nhận đối xứng, tiến triển chậm ở người cao tuổi.
    • Độc tính thuốc (Ototoxicity) — Tiền sử dùng thuốc độc cho tai, ù tai và giảm thính lực hai bên, thường đối xứng.
    • Giảm thính lực tiếp nhận đột ngột vô căn — Giảm thính lực đột ngột một bên kèm ù tai, thường không rõ nguyên nhân, cần loại trừ u dây VIII.
  • Tai giữa
    • Xơ cứng tai (Otosclerosis) — Giảm thính lực dẫn truyền/hỗn hợp, ù tai, màng nhĩ bình thường, nhĩ lượng type As.
    • Viêm tai giữa thanh dịch/mạn tính — Tiền sử viêm tai, cảm giác đầy tai, giảm thính lực dẫn truyền, hình ảnh màng nhĩ bất thường, nhĩ lượng type B.
    • Cholesteatoma — Tiền sử chảy tai mạn tính, giảm thính lực dẫn truyền, ù tai, hình ảnh khối cholesteatoma trên CT/nội soi.
  • Tai ngoài
    • Nút ráy tai — Ù tai, giảm thính lực dẫn truyền, cảm giác đầy tai, nhìn thấy nút ráy tai khi soi tai.
    • Dị vật ống tai ngoài — Tiền sử dị vật, ù tai, đau tai, nhìn thấy dị vật khi soi tai.
  • Mạch máu
    • U cuộn cảnh (Glomus tumor) — Ù tai mạch đập một bên, có thể nghe được tiếng thổi, khối u sau màng nhĩ, hình ảnh trên CT/MRI.
    • Dị dạng động tĩnh mạch (AVM) — Ù tai mạch đập, có thể có tiếng thổi, hình ảnh trên MRI/MRA.
    • Tăng áp lực nội sọ vô căn — Ù tai mạch đập, đau đầu, nhìn mờ, phù gai thị, tăng áp lực dịch não tủy.
    • Hẹp động mạch cảnh/đốt sống — Ù tai mạch đập, tiếng thổi vùng cổ, yếu tố nguy cơ tim mạch, hình ảnh siêu âm Doppler.
  • Cơ xương khớp/Khớp thái dương hàm
    • Rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ dysfunction) — Ù tai, đau vùng khớp thái dương hàm, tiếng kêu khớp, đau đầu, liên quan đến stress/nghiến răng.
  • Toàn thân/Chuyển hóa
    • Thiếu máu — Ù tai, xanh xao, mệt mỏi, công thức máu bất thường.
    • Bệnh lý tuyến giáp (cường/nhược giáp) — Ù tai, các triệu chứng cường/nhược giáp khác, xét nghiệm chức năng tuyến giáp bất thường.
    • Tăng huyết áp — Ù tai, đau đầu, huyết áp cao.
    • Tiểu đường — Ù tai, giảm thính lực, tiền sử tiểu đường, đường máu cao.
  • Tâm lý/Tâm thần
    • Lo âu/Trầm cảm — Ù tai, các triệu chứng lo âu/trầm cảm khác, không tìm thấy nguyên nhân thực thể.
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
  • Ù tai mạch đập mới xuất hiện hoặc thay đổi tính chất nhanh chóng, đặc biệt nếu kèm đau đầu, nhìn mờ, chóng mặt, yếu liệt.
  • Ù tai một bên kèm giảm thính lực tiếp nhận đột ngột hoặc tiến triển nhanh, gợi ý tổn thương retrocochlear (u dây VIII).
  • Ù tai kèm chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng, nystagmus, gợi ý bệnh Meniere cấp, viêm tiền đình hoặc tổn thương thần kinh trung ương.
  • Ù tai kèm tê bì, yếu liệt mặt hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú khác (ví dụ: song thị, khó nuốt, nói ngọng).
  • Ù tai sau chấn thương đầu/cổ, có thể liên quan đến rò dịch não tủy, tổn thương mạch máu hoặc xương.
  • Ù tai kèm sốt, đau đầu dữ dội, cứng gáy, gợi ý viêm màng não hoặc các nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.
  • Ù tai kèm đau tai dữ dội, chảy dịch tai, sưng đỏ vùng sau tai, gợi ý viêm tai xương chũm cấp hoặc nhiễm trùng nặng.