Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tăng huyết áp trong bệnh thận mạn bao gồm: Hạ huyết áp (A), giảm yếu tố nguy cơ tim mạch ở người bệnh có hoặc không THA (B), làm chậm tiến triển bệnh thận mạn ở người bệnh có hoặc không THA (A). Điều chỉnh thuốc hạ áp phải xem xét dựa trên mức độ protein niệu (C). Điều trị THA phải phối hợp với các điều trị khác của bệnh thận mạn theo chiến lược điều trị đa yếu tố (A). Nếu có mâu thuẫn giữa làm chậm tiến triển bệnh thận mạn và giảm yếu tố nguy cơ tim mạch, thì phải xem xét từng trường hợp dựa trên phân tầng nguy cơ (C). Mục tiêu điều trị THA trong bệnh thận mạn theo JNC 7, ADA 2003, NKF-KDOQI là HA <130/80 mmHg, xem xét hạ thêm HA tâm thu hơn ở người có tỷ lệ protein/creatinin niệu ≥ 500-1000mg/g. Đánh giá ban đầu trước khi điều trị THA cần bao gồm: Chỉ số HA, nguyên nhân BTM, mức lọc cầu thận, protein niệu, biến chứng và nguy cơ tiến triển BTM, biểu hiện lâm sàng của bệnh tim mạch và các yếu tố nguy cơ tim mạch, các tình trạng bệnh lý đi kèm, các khó khăn trong điều trị, các biến chứng của việc sử dụng thuốc, kế hoạch điều trị dựa trên giai đoạn của BTM. Nguyên tắc dùng thuốc hạ áp: Nên dùng những thuốc “ưu tiên” trước tiên (là thuốc có thể làm giảm YTNC tim mạch và chậm tiến triển bệnh thận ngoài cơ chế hạ HA). Thường phối hợp lợi tiểu trong chế độ điều trị. Chọn thuốc phối hợp tùy thuộc nguyên nhân BTM, bệnh tim mạch và các bệnh phối hợp khác, tránh tác dụng phụ và tương tác thuốc. Chế độ dùng thuốc càng đơn giản càng tốt: tác dụng kéo dài, viên phối hợp.
Thay đổi lối sống và chế độ ăn
⚙ Giảm huyết áp, giảm yếu tố nguy cơ tim mạch, làm chậm tiến triển bệnh thận.
↔ Hạn chế muối < 2,4g/ ngày = “ không nêm, không chấm “ (A). Chế độ ăn kiêng thay đổi theo giai đoạn BTM (B) (ví dụ: chế độ ăn DASH, điều chỉnh protein, phospho, potassium). Điều chỉnh lối sống, giảm YTNC tim mạch (B) (ví dụ: giảm cân để duy trì BMI = 18.5-24.9 kg/m2, chế độ ăn giàu trái cây, rau, ít chất béo, hoạt động thể lực tối thiểu 30 phút/ngày, tiết chế rượu). Không khuyến cáo ăn nhạt cho người bệnh bị bệnh thận mất muối.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB)
⚙ Giảm huyết áp, giảm protein niệu, làm chậm tiến triển bệnh thận. Hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển bệnh thận có vi đạm niệu do ĐTĐ type 1 hoặc type 2. Nên được sử dụng liều trung bình đến cao.
💊 Enalapril (ACEI)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Losartan (ARB)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Người bệnh bệnh thận do Đái tháo đường nên được điều trị bằng ACEI hoặc ARB dù có THA hay không. Có thể phối hợp ACEI và ARB để làm giảm HA và đạm niệu (C). Người bệnh nên được theo dõi tụt HA, giảm GFR và tăng Kali máu (A). Phải “ngưng” nếu GFR giảm > 30% so với giá trị cơ bản trong 4 tháng (B) hoặc Kali máu ≥ 5,5 mmol/l.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm thể tích tuần hoàn, hạ huyết áp. Hầu hết người bệnh BTM nên được điều trị bằng thuốc lợi tiểu.
💊 Hydrochlorothiazide (Thiazide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Furosemide (Lợi tiểu quai)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Spironolactone (Lợi tiểu giữ Kali)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy GFR và tình trạng quá tải dịch. Lợi tiểu quai kết hợp với Thiazides có thể sử dụng cho người bệnh quá tải và phù (A). Nên theo dõi dấu hiệu giảm thể tích tuần hoàn, biểu hiện bởi tụt HA hoặc giảm GFR (A). Theo dõi tình trạng tăng Kali máu (B).
Thuốc chẹn kênh Canxi (CCB)
⚙ Giãn mạch, hạ huyết áp và giảm nguy cơ tim mạch. Nhóm Non-DHP có hiệu quả trong giảm đạm niệu. Nhóm DHP tuy không có hiệu quả giảm đạm niệu khi sử dụng một mình nhưng khi phối hợp với ACEI hoặc ARB có tác dụng làm chậm tiến triển bệnh thận.
💊 Amlodipine (DHP)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Verapamil (Non-DHP)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Cả hai nhóm DHP và non-DHP đều hiệu quả trong hạ áp và giảm nguy cơ tim mạch.
Thuốc chẹn Beta (BB)
⚙ Hạ huyết áp và giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Người bệnh suy thận tiến triển thường tăng hoạt hệ giao cảm và tăng tần suất biến cố tim mạch.
💊 Metoprolol (Thế hệ 1)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Carvedilol (Thế hệ mới)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Thế hệ 1 có thể gây rối loạn chuyển hóa lipid và đề kháng insulin. Các thuốc thế hệ mới như Nebivolol và Carvedilol ít gây rối loạn chuyển hóa và chậm nhịp.
Các thuốc hạ áp khác
⚙ Hạ áp nhanh, mạnh. Có tác dụng có lợi trên chuyển hóa lipid và cải thiện độ nhạy insulin (ức chế alpha trung ương).
💊 Clonidine (Ức chế thụ thể alpha trung ương)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Hydralazine (Dãn mạch trực tiếp)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có nhiều tác dụng phụ, thường được sử dụng khi các nhóm thuốc chính không hiệu quả hoặc có chống chỉ định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.