Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tăng huyết áp là bệnh mạn tính nên cần theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài. Mục tiêu điều trị là đạt “huyết áp mục tiêu” và giảm tối đa “nguy cơ tim mạch”. “Huyết áp mục tiêu” cần đạt là < 140/90 mmHg và thấp hơn nữa nếu người bệnh vẫn dung nạp được. Nếu nguy cơ tim mạch từ cao đến rất cao thì huyết áp mục tiêu cần đạt là < 130/80 mmHg. Khi điều trị đã đạt huyết áp mục tiêu, cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị lâu dài kèm theo việc theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh kịp thời. Điều trị cần hết sức tích cực ở bệnh nhân đã có tổn thương cơ quan đích. Không nên hạ huyết áp quá nhanh để tránh biến chứng thiếu máu ở các cơ quan đích, trừ tình huống cấp cứu. Các biện pháp tích cực thay đổi lối sống áp dụng cho mọi bệnh nhân để ngăn ngừa tiến triển và giảm được huyết áp, giảm số thuốc cần dùng.
Thay đổi lối sống
⚙ Giảm các yếu tố nguy cơ, cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm huyết áp, giảm số thuốc cần dùng.
💊 Chế độ ăn hợp lý
Giảm ăn mặn (< 6 gam muối hay 1 thìa cà phê muối mỗi ngày); Tăng cường rau xanh, hoa quả tươi; Hạn chế thức ăn có nhiều cholesterol và axít béo no. · Đường ăn uống
💊 Giảm cân
Duy trì cân nặng lý tưởng với chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 18,5 đến 22,9 kg/m2; Cố gắng duy trì vòng bụng dưới 90cm ở nam và dưới 80cm ở nữ. · Không áp dụng
💊 Hạn chế rượu, bia
Số lượng ít hơn 3 cốc chuẩn/ngày (nam), ít hơn 2 cốc chuẩn/ngày (nữ) và tổng cộng ít hơn 14 cốc chuẩn/tuần (nam), ít hơn 9 cốc chuẩn/tuần (nữ). (1 cốc chuẩn chứa 10g ethanol tương đương với 330ml bia hoặc 120ml rượu vang, hoặc 30ml rượu mạnh). · Đường uống
💊 Ngừng hút thuốc lá/lào
Ngừng hoàn toàn. · Không áp dụng
💊 Tăng cường hoạt động thể lực
Tập thể dục, đi bộ hoặc vận động ở mức độ vừa phải, đều đặn khoảng 30-60 phút mỗi ngày. · Không áp dụng
💊 Tránh lo âu, căng thẳng
Chú ý đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý. · Không áp dụng
💊 Tránh bị lạnh đột ngột
Không áp dụng · Không áp dụng
↔ Các biện pháp này là nền tảng cho mọi bệnh nhân tăng huyết áp, có thể giúp giảm huyết áp và giảm nhu cầu dùng thuốc.
Lợi tiểu
⚙ Tăng thải natri và nước, giảm thể tích tuần hoàn, giảm sức cản mạch ngoại vi.
💊 Hydrochlorothiazide
Liều ban đầu: 12,5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 12,5 – 25 mg · Uống
💊 Indapamide
Liều ban đầu: 1,5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 1,5-3 mg · Uống
💊 Furosemide
Liều ban đầu: 20 mg; Liều duy trì hàng ngày: 20-80 mg · Uống
💊 Spironolactone
Liều ban đầu: 25 mg; Liều duy trì hàng ngày: 25-75 mg · Uống
↔ Lợi tiểu thiazide thường là lựa chọn đầu tay cho THA độ 1. Lợi tiểu quai (Furosemide) ưu tiên trong suy thận giai đoạn cuối, suy tim. Lợi tiểu giữ kali (Spironolactone) ưu tiên trong suy tim, sau nhồi máu cơ tim, kháng aldosterone.
Chẹn kênh canxi (CCB)
⚙ Ức chế dòng ion canxi vào tế bào cơ trơn mạch máu và/hoặc cơ tim, gây giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và/hoặc giảm nhịp tim, giảm co bóp cơ tim.
💊 Amlodipine
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 2,5-10 mg · Uống
💊 Nifedipine Retard
Liều ban đầu: 10 mg; Liều duy trì hàng ngày: 10-80 mg · Uống
💊 Diltiazem
Liều ban đầu: 60 mg; Liều duy trì hàng ngày: 60-180 mg · Uống
💊 Verapamil
Liều ban đầu: 80 mg; Liều duy trì hàng ngày: 80-160 mg · Uống
↔ CCB loại Dihydropyridine (Amlodipine, Nifedipine) ưu tiên trong THA tâm thu đơn độc (người cao tuổi), đau thắt ngực, THA ở phụ nữ có thai. CCB loại ức chế nhịp tim (Diltiazem, Verapamil) ưu tiên trong đau thắt ngực, nhịp nhanh trên thất.
Ức chế men chuyển (ƯCMC)
⚙ Ức chế enzyme chuyển angiotensin I thành angiotensin II, giảm co mạch, giảm tiết aldosterone, giảm giữ natri và nước.
💊 Enalapril
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 5-40 mg · Uống
💊 Perindopril
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 5-10 mg · Uống
💊 Lisinopril
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 10-40 mg · Uống
↔ ƯCMC ưu tiên trong suy tim, rối loạn chức năng thất trái, sau nhồi máu cơ tim, phì đại thất trái, bệnh thận do đái tháo đường, có protein/microalbumin niệu, rung nhĩ, hội chứng chuyển hóa, xơ vữa động mạch cảnh. Chống chỉ định trong thai nghén, hẹp động mạch thận hai bên, kali máu cao.
Ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II (ƯCTT)
⚙ Chẹn chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, ngăn chặn tác dụng co mạch và giữ natri của angiotensin II.
💊 Losartan
Liều ban đầu: 25 mg; Liều duy trì hàng ngày: 25-100 mg · Uống
💊 Valsartan
Liều ban đầu: 80 mg; Liều duy trì hàng ngày: 80-160 mg · Uống
💊 Telmisartan
Liều ban đầu: 40 mg; Liều duy trì hàng ngày: 20-80 mg · Uống
↔ ƯCTT có chỉ định tương tự ƯCMC nhưng được ưu tiên khi bệnh nhân không dung nạp ƯCMC (ví dụ: ho khan). Chống chỉ định tương tự ƯCMC.
Chẹn bêta giao cảm
⚙ Chẹn thụ thể beta-adrenergic, giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim, giảm cung lượng tim, giảm tiết renin.
💊 Bisoprolol
Liều ban đầu: 2,5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 2,5-10 mg · Uống
💊 Metoprolol
Liều ban đầu: 50 mg; Liều duy trì hàng ngày: 50-100 mg · Uống
💊 Carvedilol
Liều ban đầu: 6,25 mg; Liều duy trì hàng ngày: 6,25-50 mg · Uống
💊 Propranolol
Liều ban đầu: 40 mg; Liều duy trì hàng ngày: 40-160 mg · Uống
↔ Chẹn bêta ưu tiên trong đau thắt ngực, sau nhồi máu cơ tim, suy tim, nhịp tim nhanh, tăng nhãn áp, THA ở phụ nữ có thai. Chống chỉ định trong hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, blốc nhĩ thất độ 2-3.
Chẹn anpha giao cảm
⚙ Chẹn thụ thể alpha-adrenergic, gây giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi.
💊 Doxazosin mesylate
Liều ban đầu: 1 mg; Liều duy trì hàng ngày: 1-8 mg · Uống
💊 Prazosin hydrochloride
Liều ban đầu: 1 mg; Liều duy trì hàng ngày: 1-6 mg · Uống
↔ Ưu tiên trong phì đại lành tính tiền liệt tuyến. Thận trọng với hạ huyết áp tư thế đứng, chống chỉ định trong suy tim, đái dầm.
Tác động lên hệ giao cảm trung ương
⚙ Kích thích thụ thể alpha-2 adrenergic trung ương, giảm hoạt động giao cảm, giảm nhịp tim và giãn mạch.
💊 Clonidine
Liều ban đầu: 0,1 mg; Liều duy trì hàng ngày: 0,1-0,8 mg · Uống
💊 Methyldopa
Liều ban đầu: 250 mg; Liều duy trì hàng ngày: 250-2000 mg · Uống
↔ Methyldopa thường được sử dụng trong THA ở phụ nữ có thai.
Giãn mạch trực tiếp
⚙ Giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu, giảm sức cản ngoại vi.
💊 Hydralazine
Liều ban đầu: 10 mg; Liều duy trì hàng ngày: 25-100 mg · Uống
↔ Thường dùng phối hợp với các thuốc khác do có thể gây nhịp tim nhanh phản xạ.
Thuốc hạ huyết áp đường tĩnh mạch (trong tình huống khẩn cấp)
⚙ Hạ huyết áp nhanh chóng và kiểm soát được trong các tình huống cấp cứu tăng huyết áp.
💊 Nitroglycerin
Truyền TM 5-100 mcg/ph · Truyền tĩnh mạch
💊 Nicardipine
Truyền TM khởi đầu 1-2mg/giờ, tăng dần 0,5-2mg/giờ sau 15 phút, liều truyền tối đa 15mg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Natri nitroprusside
Truyền TM 0,3mcg/kg/ph, tăng dần 0,5mcg/kg/ph sau 10 ph, liều truyền tối đa 10mcg/kg/ph · Truyền tĩnh mạch
💊 Labetalol
Tiêm TM chậm 10-20mg trong vòng 2 phút, lặp lại sau 10-15 phút đến khi đạt tổng liều tối đa 300mg; Truyền TM 0,5-2mg/phút · Tiêm/Truyền tĩnh mạch
💊 Enalaprilat
Tiêm TM 0,625-1,25 mg, lặp lại 6 giờ/lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như THA ác tính; tách thành động mạch chủ; suy thận tiến triển nhanh; sản giật; THA có kèm nhồi máu cơ tim cấp hoặc suy tim trái cấp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.