← Trang chủ

Tăng huyết áp

ICD-10 · I10Tim mạch✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3192/QĐ-BYT (31/08/2010)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tăng huyết áp là tình trạng huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg, được đo lặp lại nhiều lần trong các điều kiện chuẩn.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 1/3 dân số trưởng thành và tăng dần theo tuổi. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tuổi cao, béo phì, lối sống ít vận động, chế độ ăn mặn và tiền sử gia đình.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế phức tạp, liên quan đến sự mất cân bằng giữa cung lượng tim và sức cản mạch máu ngoại biên. Các yếu tố chính bao gồm hoạt hóa quá mức hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone, tăng hoạt động hệ thần kinh giao cảm, rối loạn chức năng nội mô và giữ muối nước tại thận.
Phân loại: Phân loại thành tăng huyết áp nguyên phát (vô căn, chiếm đa số) và tăng huyết áp thứ phát (do nguyên nhân cụ thể như bệnh thận, nội tiết).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ hoặc khám vì bệnh lý khác.
    • Đau đầu, chóng mặt, ù tai, hoa mắt, nhìn mờ (thường khi huyết áp tăng cao hoặc có biến chứng).
    • Chảy máu cam (ít gặp, thường do tăng huyết áp đột ngột).
    • Đau ngực, khó thở, hồi hộp (có thể là dấu hiệu của biến chứng tim mạch).
    • Yếu liệt nửa người, nói khó (dấu hiệu của biến chứng đột quỵ).
    • Phù chân, tiểu ít (dấu hiệu của biến chứng suy thận hoặc suy tim).
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tăng huyết áp thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu.
    • Triệu chứng xuất hiện khi huyết áp tăng cao đột ngột hoặc đã có tổn thương cơ quan đích.
    • Tiền sử các lần đo huyết áp trước đó (tại nhà, tại phòng khám, Holter huyết áp).
    • Các yếu tố làm nặng thêm tình trạng tăng huyết áp (stress, chế độ ăn, dùng thuốc).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Phần lớn tăng huyết áp (THA) ở người trưởng thành là không rõ nguyên nhân (THA nguyên phát).
    • Chỉ có khoảng 10% các trường hợp là có nguyên nhân (THA thứ phát).
  • Các yếu tố nguy cơ tim mạch
    • Tăng huyết áp
    • Rối loạn lipid máu
    • Đái tháo đường
    • Có microalbumin niệu hoặc mức lọc cầu thận ước tính < 60 ml/ph
    • Tuổi (nam > 55 tuổi, nữ > 65 tuổi)
    • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm (nam trước 55, nữ trước 65 tuổi)
    • Thừa cân/béo phì; béo bụng
    • Hút thuốc lá, thuốc lào
    • Uống nhiều rượu, bia
    • Ít hoạt động thể lực
    • Stress và căng thẳng tâm lý
    • Chế độ ăn quá nhiều muối (yếu tố nguy cơ đối với THA), ít rau quả
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng (thường không đặc hiệu hoặc không có)
    • Đau đầu (thường ở vùng chẩm, vào buổi sáng, có thể nặng hơn khi huyết áp tăng cao).
    • Chóng mặt, hoa mắt, ù tai.
    • Rối loạn thị giác (nhìn mờ, ruồi bay trước mắt).
    • Hồi hộp, đánh trống ngực.
    • Khó thở (đặc biệt khi gắng sức, có thể là dấu hiệu suy tim).
    • Đau ngực (có thể là dấu hiệu thiếu máu cơ tim).
    • Chảy máu cam (ít gặp, thường do tăng huyết áp đột ngột).
    • Mệt mỏi, khó ngủ.
  • Dấu hiệu lâm sàng
    • Huyết áp đo được ≥ 140/90 mmHg (tại phòng khám) hoặc các ngưỡng khác tùy phương pháp đo.
    • Dấu hiệu tổn thương cơ quan đích (nếu có):
    • Tim: Tiếng tim T4, tiếng thổi tâm thu do hở van hai lá cơ năng, phì đại thất trái (mỏm tim lệch xuống dưới và ra ngoài).
    • Mạch máu: Mạch nảy mạnh, có thể nghe tiếng thổi ở động mạch thận (hẹp động mạch thận), động mạch cảnh.
    • Mắt: Soi đáy mắt thấy tổn thương võng mạc do tăng huyết áp (xuất huyết, xuất tiết, phù gai thị).
    • Thần kinh: Dấu hiệu thần kinh khu trú (nếu có biến chứng đột quỵ), rối loạn ý thức.
    • Thận: Phù, tiểu ít (nếu có suy thận).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ESC/ESH Guidelines for the management of arterial hypertension)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng huyết áp áo choàng trắng (White Coat Hypertension)
    • Huyết áp tăng cao khi đo tại phòng khám hoặc cơ sở y tế, nhưng bình thường khi đo tại nhà hoặc theo dõi huyết áp 24 giờ (ABPM).
    • Thường do lo lắng, căng thẳng khi tiếp xúc với nhân viên y tế.
  • Hội chứng tăng huyết áp ẩn giấu (Masked Hypertension)
    • Huyết áp bình thường khi đo tại phòng khám, nhưng tăng cao khi đo tại nhà hoặc theo dõi huyết áp 24 giờ (ABPM).
    • Có nguy cơ tim mạch tương tự tăng huyết áp thực sự, cần được chẩn đoán và điều trị.
  • Hội chứng chuyển hóa (Metabolic Syndrome)
    • Tăng huyết áp thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ khác như béo phì trung tâm, rối loạn lipid máu (tăng triglyceride, giảm HDL-C), và tăng đường huyết.
    • Sự hiện diện của hội chứng chuyển hóa làm tăng đáng kể nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  • Cơn tăng huyết áp cấp cứu/khẩn cấp (Hypertensive Crisis)
    • Tăng huyết áp cấp cứu: Huyết áp tăng rất cao (thường > 180/120 mmHg) kèm theo tổn thương cơ quan đích cấp tính (ví dụ: phù phổi cấp, đột quỵ, nhồi máu cơ tim, bóc tách động mạch chủ, sản giật). Cần hạ huyết áp nhanh chóng bằng thuốc tiêm tĩnh mạch.
    • Tăng huyết áp khẩn cấp: Huyết áp tăng rất cao nhưng chưa có tổn thương cơ quan đích cấp tính. Có thể hạ huyết áp từ từ bằng thuốc uống trong 24-48 giờ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ESC/ESH Guidelines for the management of arterial hypertension, ACC/AHA Guidelines for the Management of High Blood Pressure in Adults)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tăng huyết áp áo choàng trắng (White Coat Hypertension) — Huyết áp tăng cao khi đo tại phòng khám (≥ 140/90 mmHg) nhưng bình thường khi đo tại nhà (< 135/85 mmHg) hoặc theo dõi huyết áp 24 giờ (trung bình ban ngày < 135/85 mmHg, trung bình 24 giờ < 130/80 mmHg). Không có tổn thương cơ quan đích.
Tăng huyết áp ẩn giấu (Masked Hypertension) — Huyết áp bình thường khi đo tại phòng khám (< 140/90 mmHg) nhưng tăng cao khi đo tại nhà (≥ 135/85 mmHg) hoặc theo dõi huyết áp 24 giờ (trung bình ban ngày ≥ 135/85 mmHg, trung bình 24 giờ ≥ 130/80 mmHg). Có thể có tổn thương cơ quan đích.
Tăng huyết áp thứ phát — Có nguyên nhân rõ ràng (ví dụ: hẹp động mạch thận, u tủy thượng thận, cường aldosterone tiên phát, bệnh thận mạn tính). Thường có các dấu hiệu gợi ý như THA ở tuổi trẻ (< 30 tuổi), THA kháng trị, THA tiến triển nhanh hoặc ác tính, có các triệu chứng đặc hiệu của bệnh nền (ví dụ: cơn kịch phát trong u tủy thượng thận, yếu cơ trong cường aldosterone). Cần các xét nghiệm chuyên sâu để xác định nguyên nhân.
Tăng huyết áp do lo âu/stress cấp tính — Tăng huyết áp tạm thời, thường liên quan đến một sự kiện gây stress cấp tính. Huyết áp trở về bình thường khi yếu tố stress được loại bỏ hoặc bệnh nhân được trấn an. Không có bằng chứng tổn thương cơ quan đích. Cần theo dõi huyết áp sau khi bệnh nhân đã ổn định tâm lý.
Tăng huyết áp giả (Pseudohypertension) — Hiếm gặp, thường ở người cao tuổi có động mạch cứng. Huyết áp đo bằng phương pháp nghe có vẻ cao nhưng huyết áp thực tế trong lòng mạch bình thường. Có thể nghi ngờ khi có huyết áp rất cao nhưng không có tổn thương cơ quan đích hoặc triệu chứng. Dấu hiệu Osler dương tính (có thể sờ thấy động mạch cánh tay sau khi xả hết hơi trong bao đo). Chẩn đoán xác định bằng đo huyết áp nội động mạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm thường quy
    • Sinh hóa máu: đường máu khi đói; thành phần lipid máu (Cholesterol toàn phần, HDL-C, LDL-C, Triglycerid); điện giải máu (đặc biệt là kali); axít uric máu; creatinine máu.
    • Huyết học: Hemoglobin and hematocrit.
    • Phân tích nước tiểu (albumine niệu và soi vi thể).
    • Điện tâm đồ.
  • Xét nghiệm nên làm (nếu có điều kiện)
    • Siêu âm Doppler tim.
    • Siêu âm Doppler mạch cảnh.
    • Định lượng protein niệu (nếu que thử protein dương tính).
    • Chỉ số huyết áp mắt cá chân/cánh tay (ABI: Ankle Brachial Index).
    • Soi đáy mắt.
    • Nghiệm pháp dung nạp glucose.
    • Theo dõi huyết áp tự động 24 giờ (Holter huyết áp).
    • Đo vận tốc lan truyền sóng mạch.
  • Xét nghiệm khi đã có biến chứng hoặc để tìm nguyên nhân
    • Định lượng renin, aldosterone, corticosteroids, catecholamines máu/niệu.
    • Chụp động mạch.
    • Siêu âm thận và thượng thận.
    • Chụp cắt lớp, cộng hưởng từ.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Theo dõi huyết áp tự động 24 giờ (Holter huyết áp)
Trung bình 24 giờ ≥ 130/80 mmHg; Trung bình ban ngày ≥ 135/85 mmHg; Trung bình ban đêm ≥ 120/70 mmHg — Chẩn đoán xác định THA, phân biệt THA áo choàng trắng/ẩn giấu, đánh giá hiệu quả điều trị, tiên lượng nguy cơ tim mạch.
Định lượng renin, aldosterone, corticosteroids, catecholamines máu/niệu
Thay đổi tùy phòng xét nghiệm và tình trạng bệnh lý — Tìm nguyên nhân THA thứ phát (ví dụ: cường aldosterone tiên phát, u tủy thượng thận, hội chứng Cushing).
Chụp động mạch
Không có ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán hẹp động mạch thận, hẹp eo động mạch chủ, bệnh Takayasu, hoặc các bệnh lý mạch máu khác gây THA thứ phát.
Siêu âm thận và thượng thận
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện các bệnh lý thận (sỏi, ứ nước, đa nang, viêm thận kẽ) hoặc u tuyến thượng thận gây THA thứ phát.
Chụp cắt lớp (CT), cộng hưởng từ (MRI)
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương cơ quan đích (não, tim, thận) hoặc tìm nguyên nhân THA thứ phát (u tuyến thượng thận, bệnh lý tuyến yên, hẹp động mạch thận).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Kali máu
Bình thường 3.5-5.0 mmol/L — Đánh giá rối loạn điện giải, có thể gợi ý nguyên nhân THA thứ phát (ví dụ: cường aldosterone tiên phát nếu kali thấp) hoặc theo dõi tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu.
Siêu âm Doppler tim
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá cấu trúc và chức năng tim, phát hiện phì đại thất trái, rối loạn chức năng tâm thu/tâm trương, bệnh van tim, suy tim.
Siêu âm Doppler mạch cảnh
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá độ dày lớp nội trung mạc (IMT), phát hiện mảng xơ vữa, hẹp động mạch cảnh, dấu hiệu của bệnh mạch máu ngoại vi.
Protein niệu
Bình thường < 150 mg/24h — Đánh giá tổn thương thận, đặc biệt khi que thử protein dương tính.
Chỉ số huyết áp mắt cá chân/cánh tay (ABI)
Bình thường 1.0-1.4 — Sàng lọc bệnh động mạch ngoại vi (PAD). ABI < 0.9 gợi ý PAD, ABI > 1.4 gợi ý động mạch cứng.
Soi đáy mắt
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương võng mạc do THA (xuất huyết, xuất tiết, phù gai thị, co thắt động mạch), phân độ tổn thương cơ quan đích.
🔍 Tầm soát
Đường máu khi đói
Bình thường < 5.6 mmol/L (100 mg/dL) — Đánh giá tình trạng rối loạn chuyển hóa glucose, yếu tố nguy cơ tim mạch và đái tháo đường đi kèm.
Cholesterol toàn phần
Bình thường < 5.2 mmol/L (200 mg/dL) — Đánh giá rối loạn lipid máu, yếu tố nguy cơ tim mạch.
HDL-C
Nam > 1.0 mmol/L (40 mg/dL), Nữ > 1.3 mmol/L (50 mg/dL) — Đánh giá rối loạn lipid máu, yếu tố nguy cơ tim mạch.
LDL-C
Bình thường < 3.4 mmol/L (130 mg/dL), mục tiêu điều trị có thể thấp hơn tùy nguy cơ — Đánh giá rối loạn lipid máu, yếu tố nguy cơ tim mạch.
Triglycerid
Bình thường < 1.7 mmol/L (150 mg/dL) — Đánh giá rối loạn lipid máu, yếu tố nguy cơ tim mạch.
Axít uric máu
Nam < 420 µmol/L (7 mg/dL), Nữ < 360 µmol/L (6 mg/dL) — Đánh giá tình trạng tăng axít uric máu, yếu tố nguy cơ tim mạch và bệnh gút.
Creatinine máu
Nam 62-115 µmol/L, Nữ 53-97 µmol/L (giá trị tham chiếu có thể thay đổi tùy phòng xét nghiệm) — Đánh giá chức năng thận, tổn thương cơ quan đích do THA và mức lọc cầu thận ước tính (eGFR).
Hemoglobin và Hematocrit
Nam: Hb 130-170 g/L, Hct 0.40-0.54; Nữ: Hb 120-150 g/L, Hct 0.37-0.47 — Đánh giá tình trạng thiếu máu hoặc đa hồng cầu, có thể ảnh hưởng đến huyết áp hoặc là dấu hiệu của bệnh lý nền.
Albumine niệu
Bình thường < 30 mg/24h hoặc tỷ lệ Albumin/Creatinine niệu < 30 mg/g — Đánh giá tổn thương thận sớm (microalbumin niệu), yếu tố nguy cơ tim mạch và tổn thương cơ quan đích.
Điện tâm đồ (ECG)
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện phì đại thất trái (LVH), thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, hoặc các dấu hiệu của bệnh tim mạch do THA.
Nghiệm pháp dung nạp glucose
Đường huyết 2 giờ sau uống glucose < 7.8 mmol/L (140 mg/dL) — Chẩn đoán rối loạn dung nạp glucose hoặc đái tháo đường tiềm ẩn, yếu tố nguy cơ tim mạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa Tăng huyết áp
    • Tăng huyết áp là khi huyết áp tâm thu ≥ 140mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90mmHg.
  • Chẩn đoán xác định THA
    • Dựa vào trị số huyết áp đo được sau khi đo huyết áp đúng quy trình.
    • Ngưỡng chẩn đoán THA thay đổi tùy theo từng cách đo huyết áp:
  • Các ngưỡng chẩn đoán tăng huyết áp theo từng cách đo
    • Cán bộ y tế đo theo đúng quy trình: Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg.
    • Đo bằng máy đo HA tự động 24 giờ: Huyết áp tâm thu ≥ 130 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương ≥ 80 mmHg.
    • Tự đo tại nhà (đo nhiều lần): Huyết áp tâm thu ≥ 135 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương ≥ 85 mmHg.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân độ THA
    • Dựa vào trị số huyết áp do cán bộ y tế đo được.
    • Huyết áp tối ưu: Huyết áp tâm thu < 120 mmHg và Huyết áp tâm trương < 80 mmHg.
    • Huyết áp bình thường: Huyết áp tâm thu 120 – 129 mmHg và Huyết áp tâm trương 80 – 84 mmHg.
    • Tiền tăng huyết áp: Huyết áp tâm thu 130 – 139 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương 85 – 89 mmHg.
    • Tăng huyết áp độ 1: Huyết áp tâm thu 140 – 150 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương 90 – 99 mmHg.
    • Tăng huyết áp độ 2: Huyết áp tâm thu 160 – 179 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương 110 – 109 mmHg.
    • Tăng huyết áp độ 3: Huyết áp tâm thu ≥ 180 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương ≥ 110 mmHg.
    • Tăng huyết áp tâm thu đơn độc: Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và Huyết áp tâm trương < 90 mmHg.
    • Lưu ý: Nếu huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương không cùng mức phân độ thì chọn mức cao hơn để xếp loại. THA tâm thu đơn độc cũng được phân độ theo các mức biến động của huyết áp tâm thu.
  • Phân tầng nguy cơ tim mạch
    • Dựa vào phân độ huyết áp, số lượng các yếu tố nguy cơ tim mạch (YTNCTM) và biến cố tim mạch để có chiến lược quản lý, theo dõi và điều trị lâu dài.
    • Các yếu tố nguy cơ tim mạch: Tăng huyết áp, Rối loạn lipid máu, Đái tháo đường, Có microalbumin niệu hoặc mức lọc cầu thận ước tính < 60 ml/ph, Tuổi (nam > 55 tuổi, nữ > 65 tuổi), Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm (nam trước 55, nữ trước 65 tuổi), Thừa cân/béo phì; béo bụng, Hút thuốc lá, thuốc lào, Uống nhiều rượu, bia, Ít hoạt động thể lực, Stress và căng thẳng tâm lý, Chế độ ăn quá nhiều muối, ít rau quả.
    • Tổn thương cơ quan đích hoặc đái tháo đường: Phì đại thất trái, Protein niệu, Tăng creatinin huyết thanh, Suy thận, Hẹp động mạch cảnh, Bệnh mạch máu ngoại vi, Xuất huyết/xuất tiết võng mạc, Phù gai thị.
    • Biến cố tim mạch: Đột quị, Thiếu máu não thoáng qua, Sa sút trí tuệ, Nhồi máu cơ tim, Cơn đau thắt ngực, Suy tim, Phình tách thành động mạch chủ.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn và tổn thương cơ quan đích
    • Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện phì đại thất trái (LVH), thiếu máu cơ tim.
    • Siêu âm Doppler tim: Đánh giá phì đại thất trái, chức năng tâm thu/tâm trương, suy tim.
    • Siêu âm Doppler mạch cảnh: Đánh giá độ dày lớp nội trung mạc (IMT), mảng xơ vữa.
    • Soi đáy mắt: Đánh giá tổn thương võng mạc do THA (xuất huyết, xuất tiết, phù gai thị).
    • Xét nghiệm Creatinine máu và eGFR: Đánh giá chức năng thận, suy thận.
    • Xét nghiệm Albumine niệu/Protein niệu: Đánh giá tổn thương thận sớm (microalbumin niệu).
    • Chỉ số huyết áp mắt cá chân/cánh tay (ABI): Sàng lọc bệnh động mạch ngoại vi.
    • Chụp cắt lớp (CT) hoặc Cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Phát hiện đột quỵ, thiếu máu não thoáng qua, sa sút trí tuệ.
    • Chụp động mạch: Phát hiện hẹp động mạch vành, động mạch thận, động mạch chủ.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tăng huyết áp nguyên phát (không rõ nguyên nhân)
    • Chiếm phần lớn các trường hợp (khoảng 90%) ở người trưởng thành.
    • Là chẩn đoán loại trừ sau khi đã tìm kiếm và loại trừ các nguyên nhân thứ phát.
  • Tăng huyết áp thứ phát (có nguyên nhân)
    • Cần chú ý tìm kiếm nguyên nhân trong các trường hợp như THA ở tuổi trẻ (dưới 30 tuổi); THA kháng trị; THA tiến triển hoặc ác tính.
    • Bệnh thận cấp hoặc mạn tính: viêm cầu thận cấp/mạn, viêm thận kẽ, sỏi thận, thận đa nang, thận ứ nước, suy thận.
    • Hẹp động mạch thận.
    • U tủy thượng thận (Pheocromocytome).
    • Cường Aldosterone tiên phát (Hội chứng Conn).
    • Hội chứng Cushing’s.
    • Bệnh lý tuyến giáp/cận giáp, tuyến yên.
    • Do thuốc, liên quan đến thuốc (kháng viêm non-steroid, thuốc tránh thai, corticoid, cam thảo, hoạt chất giống giao cảm trong thuốc cảm/thuốc nhỏ mũi …).
    • Hẹp eo động mạch chủ.
    • Bệnh Takayasu.
    • Nhiễm độc thai nghén.
    • Ngừng thở khi ngủ.
    • Yếu tố tâm thần.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tăng huyết áp là bệnh mạn tính nên cần theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài. Mục tiêu điều trị là đạt “huyết áp mục tiêu” và giảm tối đa “nguy cơ tim mạch”. “Huyết áp mục tiêu” cần đạt là < 140/90 mmHg và thấp hơn nữa nếu người bệnh vẫn dung nạp được. Nếu nguy cơ tim mạch từ cao đến rất cao thì huyết áp mục tiêu cần đạt là < 130/80 mmHg. Khi điều trị đã đạt huyết áp mục tiêu, cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị lâu dài kèm theo việc theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh kịp thời. Điều trị cần hết sức tích cực ở bệnh nhân đã có tổn thương cơ quan đích. Không nên hạ huyết áp quá nhanh để tránh biến chứng thiếu máu ở các cơ quan đích, trừ tình huống cấp cứu. Các biện pháp tích cực thay đổi lối sống áp dụng cho mọi bệnh nhân để ngăn ngừa tiến triển và giảm được huyết áp, giảm số thuốc cần dùng.
Thay đổi lối sống
⚙ Giảm các yếu tố nguy cơ, cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm huyết áp, giảm số thuốc cần dùng.
💊 Chế độ ăn hợp lý
Giảm ăn mặn (< 6 gam muối hay 1 thìa cà phê muối mỗi ngày); Tăng cường rau xanh, hoa quả tươi; Hạn chế thức ăn có nhiều cholesterol và axít béo no. · Đường ăn uống
💊 Giảm cân
Duy trì cân nặng lý tưởng với chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 18,5 đến 22,9 kg/m2; Cố gắng duy trì vòng bụng dưới 90cm ở nam và dưới 80cm ở nữ. · Không áp dụng
💊 Hạn chế rượu, bia
Số lượng ít hơn 3 cốc chuẩn/ngày (nam), ít hơn 2 cốc chuẩn/ngày (nữ) và tổng cộng ít hơn 14 cốc chuẩn/tuần (nam), ít hơn 9 cốc chuẩn/tuần (nữ). (1 cốc chuẩn chứa 10g ethanol tương đương với 330ml bia hoặc 120ml rượu vang, hoặc 30ml rượu mạnh). · Đường uống
💊 Ngừng hút thuốc lá/lào
Ngừng hoàn toàn. · Không áp dụng
💊 Tăng cường hoạt động thể lực
Tập thể dục, đi bộ hoặc vận động ở mức độ vừa phải, đều đặn khoảng 30-60 phút mỗi ngày. · Không áp dụng
💊 Tránh lo âu, căng thẳng
Chú ý đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý. · Không áp dụng
💊 Tránh bị lạnh đột ngột
Không áp dụng · Không áp dụng
↔ Các biện pháp này là nền tảng cho mọi bệnh nhân tăng huyết áp, có thể giúp giảm huyết áp và giảm nhu cầu dùng thuốc.
Lợi tiểu
⚙ Tăng thải natri và nước, giảm thể tích tuần hoàn, giảm sức cản mạch ngoại vi.
💊 Hydrochlorothiazide
Liều ban đầu: 12,5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 12,5 – 25 mg · Uống
💊 Indapamide
Liều ban đầu: 1,5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 1,5-3 mg · Uống
💊 Furosemide
Liều ban đầu: 20 mg; Liều duy trì hàng ngày: 20-80 mg · Uống
💊 Spironolactone
Liều ban đầu: 25 mg; Liều duy trì hàng ngày: 25-75 mg · Uống
↔ Lợi tiểu thiazide thường là lựa chọn đầu tay cho THA độ 1. Lợi tiểu quai (Furosemide) ưu tiên trong suy thận giai đoạn cuối, suy tim. Lợi tiểu giữ kali (Spironolactone) ưu tiên trong suy tim, sau nhồi máu cơ tim, kháng aldosterone.
Chẹn kênh canxi (CCB)
⚙ Ức chế dòng ion canxi vào tế bào cơ trơn mạch máu và/hoặc cơ tim, gây giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và/hoặc giảm nhịp tim, giảm co bóp cơ tim.
💊 Amlodipine
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 2,5-10 mg · Uống
💊 Nifedipine Retard
Liều ban đầu: 10 mg; Liều duy trì hàng ngày: 10-80 mg · Uống
💊 Diltiazem
Liều ban đầu: 60 mg; Liều duy trì hàng ngày: 60-180 mg · Uống
💊 Verapamil
Liều ban đầu: 80 mg; Liều duy trì hàng ngày: 80-160 mg · Uống
↔ CCB loại Dihydropyridine (Amlodipine, Nifedipine) ưu tiên trong THA tâm thu đơn độc (người cao tuổi), đau thắt ngực, THA ở phụ nữ có thai. CCB loại ức chế nhịp tim (Diltiazem, Verapamil) ưu tiên trong đau thắt ngực, nhịp nhanh trên thất.
Ức chế men chuyển (ƯCMC)
⚙ Ức chế enzyme chuyển angiotensin I thành angiotensin II, giảm co mạch, giảm tiết aldosterone, giảm giữ natri và nước.
💊 Enalapril
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 5-40 mg · Uống
💊 Perindopril
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 5-10 mg · Uống
💊 Lisinopril
Liều ban đầu: 5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 10-40 mg · Uống
↔ ƯCMC ưu tiên trong suy tim, rối loạn chức năng thất trái, sau nhồi máu cơ tim, phì đại thất trái, bệnh thận do đái tháo đường, có protein/microalbumin niệu, rung nhĩ, hội chứng chuyển hóa, xơ vữa động mạch cảnh. Chống chỉ định trong thai nghén, hẹp động mạch thận hai bên, kali máu cao.
Ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II (ƯCTT)
⚙ Chẹn chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, ngăn chặn tác dụng co mạch và giữ natri của angiotensin II.
💊 Losartan
Liều ban đầu: 25 mg; Liều duy trì hàng ngày: 25-100 mg · Uống
💊 Valsartan
Liều ban đầu: 80 mg; Liều duy trì hàng ngày: 80-160 mg · Uống
💊 Telmisartan
Liều ban đầu: 40 mg; Liều duy trì hàng ngày: 20-80 mg · Uống
↔ ƯCTT có chỉ định tương tự ƯCMC nhưng được ưu tiên khi bệnh nhân không dung nạp ƯCMC (ví dụ: ho khan). Chống chỉ định tương tự ƯCMC.
Chẹn bêta giao cảm
⚙ Chẹn thụ thể beta-adrenergic, giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim, giảm cung lượng tim, giảm tiết renin.
💊 Bisoprolol
Liều ban đầu: 2,5 mg; Liều duy trì hàng ngày: 2,5-10 mg · Uống
💊 Metoprolol
Liều ban đầu: 50 mg; Liều duy trì hàng ngày: 50-100 mg · Uống
💊 Carvedilol
Liều ban đầu: 6,25 mg; Liều duy trì hàng ngày: 6,25-50 mg · Uống
💊 Propranolol
Liều ban đầu: 40 mg; Liều duy trì hàng ngày: 40-160 mg · Uống
↔ Chẹn bêta ưu tiên trong đau thắt ngực, sau nhồi máu cơ tim, suy tim, nhịp tim nhanh, tăng nhãn áp, THA ở phụ nữ có thai. Chống chỉ định trong hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, blốc nhĩ thất độ 2-3.
Chẹn anpha giao cảm
⚙ Chẹn thụ thể alpha-adrenergic, gây giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi.
💊 Doxazosin mesylate
Liều ban đầu: 1 mg; Liều duy trì hàng ngày: 1-8 mg · Uống
💊 Prazosin hydrochloride
Liều ban đầu: 1 mg; Liều duy trì hàng ngày: 1-6 mg · Uống
↔ Ưu tiên trong phì đại lành tính tiền liệt tuyến. Thận trọng với hạ huyết áp tư thế đứng, chống chỉ định trong suy tim, đái dầm.
Tác động lên hệ giao cảm trung ương
⚙ Kích thích thụ thể alpha-2 adrenergic trung ương, giảm hoạt động giao cảm, giảm nhịp tim và giãn mạch.
💊 Clonidine
Liều ban đầu: 0,1 mg; Liều duy trì hàng ngày: 0,1-0,8 mg · Uống
💊 Methyldopa
Liều ban đầu: 250 mg; Liều duy trì hàng ngày: 250-2000 mg · Uống
↔ Methyldopa thường được sử dụng trong THA ở phụ nữ có thai.
Giãn mạch trực tiếp
⚙ Giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu, giảm sức cản ngoại vi.
💊 Hydralazine
Liều ban đầu: 10 mg; Liều duy trì hàng ngày: 25-100 mg · Uống
↔ Thường dùng phối hợp với các thuốc khác do có thể gây nhịp tim nhanh phản xạ.
Thuốc hạ huyết áp đường tĩnh mạch (trong tình huống khẩn cấp)
⚙ Hạ huyết áp nhanh chóng và kiểm soát được trong các tình huống cấp cứu tăng huyết áp.
💊 Nitroglycerin
Truyền TM 5-100 mcg/ph · Truyền tĩnh mạch
💊 Nicardipine
Truyền TM khởi đầu 1-2mg/giờ, tăng dần 0,5-2mg/giờ sau 15 phút, liều truyền tối đa 15mg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Natri nitroprusside
Truyền TM 0,3mcg/kg/ph, tăng dần 0,5mcg/kg/ph sau 10 ph, liều truyền tối đa 10mcg/kg/ph · Truyền tĩnh mạch
💊 Labetalol
Tiêm TM chậm 10-20mg trong vòng 2 phút, lặp lại sau 10-15 phút đến khi đạt tổng liều tối đa 300mg; Truyền TM 0,5-2mg/phút · Tiêm/Truyền tĩnh mạch
💊 Enalaprilat
Tiêm TM 0,625-1,25 mg, lặp lại 6 giờ/lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như THA ác tính; tách thành động mạch chủ; suy thận tiến triển nhanh; sản giật; THA có kèm nhồi máu cơ tim cấp hoặc suy tim trái cấp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định bắt buộc đối với một số nhóm thuốc hạ huyết áp
    • Suy tim: Lợi tiểu, ƯCMC, ƯCTT, Chẹn bêta, Kháng aldosterone.
    • Sau nhồi máu cơ tim: ƯCMC, ƯCTT, Chẹn bêta, Kháng aldosterone.
    • Bệnh động mạch vành (nguy cơ cao): Lợi tiểu, ƯCMC, ƯCTT, Chẹn bêta.
    • Đái tháo đường: ƯCMC, ƯCTT.
    • Suy thận mạn: Lợi tiểu (lợi tiểu quai), ƯCMC, ƯCTT.
    • Dự phòng tái phát đột quỵ: Lợi tiểu, ƯCMC.
  • Chỉ định ưu tiên và chống chỉ định đối với một số nhóm thuốc hạ huyết áp
    • Lợi tiểu thiazide:
    • Chỉ định ưu tiên: THA tâm thu đơn độc (người cao tuổi), suy tim, dự phòng thứ phát đột quỵ.
    • Thận trọng: Hội chứng chuyển hóa, rối loạn dung nạp glucose, thai nghén.
    • Chống chỉ định: Bệnh gút.
    • Lợi tiểu quai:
    • Chỉ định ưu tiên: Suy thận giai đoạn cuối, suy tim.
    • Lợi tiểu giữ kali (kháng aldosterone):
    • Chỉ định ưu tiên: Suy tim, sau nhồi máu cơ tim.
    • Thận trọng: Suy thận, kali máu cao.
    • Ức chế men chuyển (ƯCMC):
    • Chỉ định ưu tiên: Suy tim, rối loạn chức năng thất trái, sau nhồi máu cơ tim, phì đại thất trái, bệnh thận do đái tháo đường, có protein hoặc microalbumin niệu, rung nhĩ, hội chứng chuyển hóa, xơ vữa động mạch cảnh.
    • Thận trọng: Suy thận, bệnh mạch máu ngoại biên.
    • Chống chỉ định: Thai nghén, hẹp động mạch thận hai bên, kali máu cao.
    • Ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II (ƯCTT):
    • Chỉ định ưu tiên: Suy tim, sau nhồi máu cơ tim, phì đại thất trái, bệnh thận do đái tháo đường, có protein hoặc micro albumin niệu, rung nhĩ, hội chứng chuyển hóa, có chỉ định dùng nhưng không dung nạp với ƯCMC.
    • Thận trọng: Suy thận, bệnh mạch máu ngoại biên.
    • Chống chỉ định: Thai nghén, hẹp động mạch thận hai bên, kali máu cao.
    • Chẹn kênh canxi (loại dihydropyridin):
    • Chỉ định ưu tiên: THA tâm thu đơn độc (người cao tuổi), đau thắt ngực, phì đại thất trái, THA ở phụ nữ có thai.
    • Thận trọng: Nhịp tim nhanh, suy tim.
    • Chẹn kênh canxi (loại ức chế nhịp tim):
    • Chỉ định ưu tiên: Đau thắt ngực, nhịp nhanh trên thất.
    • Chống chỉ định: Blốc nhĩ thất độ 2-3, suy tim.
    • Chẹn bêta:
    • Chỉ định ưu tiên: Đau thắt ngực, sau NMCT, suy tim, nhịp tim nhanh, tăng nhãn áp, THA ở phụ nữ có thai.
    • Thận trọng: Bệnh mạch máu ngoại vi, hội chứng chuyển hóa, rối loạn dung nạp glucose.
    • Chống chỉ định: Hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, blốc nhĩ thất độ 2-3.
    • Chẹn anpha:
    • Chỉ định ưu tiên: Phì đại lành tính tiền liệt tuyến.
    • Thận trọng: Hạ huyết áp tư thế đứng, suy tim.
    • Chống chỉ định: Đái dầm.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Tăng huyết áp là bệnh mạn tính nên cần theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài.
    • Khi điều trị đã đạt huyết áp mục tiêu, cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị lâu dài kèm theo việc theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh kịp thời.
  • Quản lý người bệnh tại tuyến cơ sở
    • Đảm bảo bệnh nhân được uống thuốc đúng, đủ và đều.
    • Giám sát quá trình điều trị, tái khám, phát hiện sớm các biến chứng và tác dụng phụ của thuốc.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi huyết áp
    • Đo huyết áp định kỳ tại phòng khám (mỗi 1-3 tháng tùy mức độ kiểm soát và nguy cơ).
    • Khuyến khích tự đo huyết áp tại nhà để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện THA ẩn giấu/áo choàng trắng.
    • Theo dõi huyết áp 24 giờ (Holter huyết áp) khi cần đánh giá chính xác hơn hoặc nghi ngờ THA kháng trị.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Hỏi về các triệu chứng mới xuất hiện (ví dụ: ho khan do ƯCMC, phù mắt cá chân do CCB, hạ huyết áp tư thế, rối loạn điện giải).
    • Xét nghiệm định kỳ: điện giải đồ (kali), chức năng thận (creatinine, eGFR), chức năng gan, đường máu, lipid máu.
  • Đánh giá tuân thủ điều trị
    • Hỏi bệnh nhân về việc uống thuốc đều đặn, đúng liều, đúng giờ.
    • Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị lâu dài.
  • Đánh giá tổn thương cơ quan đích và yếu tố nguy cơ
    • Định kỳ đánh giá lại các yếu tố nguy cơ tim mạch và tình trạng tổn thương cơ quan đích để điều chỉnh chiến lược điều trị.
    • Sàng lọc các biến chứng mới xuất hiện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ESC/ESH Guidelines for the management of arterial hypertension)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiến triển của tăng huyết áp không được điều trị và kiểm soát tốt
    • Sẽ dẫn đến tổn thương nặng các cơ quan đích và gây các biến chứng nguy hiểm như tai biến mạch não, nhồi máu cơ tim, phình tách thành động mạch chủ, suy tim, suy thận … thậm chí dẫn đến tử vong.
  • Biến chứng của tăng huyết áp hoặc tổn thương cơ quan đích do THA
    • Não: Đột quị (nhồi máu não, xuất huyết não), Thiếu máu não thoáng qua, sa sút trí tuệ, hẹp động mạch cảnh.
    • Tim: Phì đại thất trái (trên điện tâm đồ hay siêu âm tim), suy tim, nhồi máu cơ tim, cơn đau thắt ngực.
    • Mạch máu: Bệnh mạch máu ngoại vi, phình tách thành động mạch chủ.
    • Mắt: Xuất huyết hoặc xuất tiết võng mạc, phù gai thị.
    • Thận: Protein niệu, tăng creatinin huyết thanh, suy thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khi chưa đạt huyết áp mục tiêu hoặc có biến cố
    • Cần chuyển tuyến trên hoặc gửi khám chuyên khoa tim mạch.
  • Các lý do chuyển tuyến trên hoặc chuyên khoa tim mạch
    • Tăng huyết áp tiến triển: THA đe dọa có biến chứng (như tai biến mạch não thoáng qua, suy tim …) hoặc khi có các biến cố tim mạch.
    • Nghi ngờ tăng huyết áp thứ phát hoặc THA ở người trẻ hoặc khi cần đánh giá các tổn thương cơ quan đích.
    • Tăng huyết áp kháng trị mặc dù đã dùng nhiều loại thuốc phối hợp (≥ 3 thuốc, trong đó ít nhất có 1 thuốc lợi tiểu) hoặc không thể dung nạp với các thuốc hạ áp, hoặc có quá nhiều bệnh nặng phối hợp.
    • THA ở phụ nữ có thai hoặc một số trường hợp đặc biệt khác.
💬 Góp ý bước này