← Trang chủ

Trầm cảm

ICD-10 · F32Tâm thần✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Trầm cảm là một rối loạn khí sắc phổ biến, đặc trưng bởi khí sắc trầm buồn kéo dài và mất hứng thú hoặc khoái cảm. Bệnh kèm theo các triệu chứng về nhận thức, thể chất và hành vi, ảnh hưởng đáng kể đến chức năng sống của người bệnh.
Dịch tễ: Trầm cảm là một trong những rối loạn tâm thần phổ biến nhất toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm. Tỷ lệ mắc cao hơn ở phụ nữ và người trẻ tuổi, đặc biệt là những người có tiền sử gia đình hoặc trải qua các sự kiện căng thẳng trong đời.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, norepinephrine và dopamine trong não. Các yếu tố di truyền, thay đổi cấu trúc và chức năng não, cùng với rối loạn trục HPA và các yếu tố tâm lý xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh.
Phân loại: Các thể chính bao gồm Rối loạn trầm cảm chủ yếu (Major Depressive Disorder - MDD), Rối loạn trầm cảm dai dẳng (Persistent Depressive Disorder - Dysthymia), và các thể đặc biệt như trầm cảm sau sinh, trầm cảm theo mùa.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khí sắc trầm buồn kéo dài
    • Mất hứng thú hoặc các sở thích trước đây
    • Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, thức dậy sớm)
    • Mệt mỏi, giảm tập trung, giảm sút năng lượng
    • Có ý định và hành vi tự sát
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng trên xuất hiện và kéo dài ít nhất 2 tuần, ảnh hưởng đến chức năng sống hàng ngày
    • Cảm giác vô dụng, tội lỗi, bi quan về tương lai
    • Biểu hiện sinh lý như nhức đầu, mỏi vai gáy, hồi hộp trống ngực, đau nhức tay chân
    • Thay đổi hình thức bên ngoài: ăn mặc lôi thôi, vệ sinh thân thể kém, cử chỉ chậm chạp hoặc giận dữ vô cớ
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bệnh Trầm cảm
    • Nội sinh (trầm cảm chưa rõ nguyên nhân): giả thuyết do di truyền, yếu tố tự miễn, môi trường sống, xã hội nhưng chưa thực sự rõ ràng
    • Trầm cảm do căng thẳng: do áp lực từ nhiều phía như công việc, gia đình, con cái, phá sản hay do những điều đột ngột xảy đến như mất đi người thân, mất tiền của
    • Trầm cảm có thể xuất hiện các bệnh lý hay chấn thương tác động trực tiếp đến não bộ
    • Trầm cảm có thể không rõ nguyên nhân
  • Đối tượng nguy cơ bệnh Trầm cảm
    • Sau một sang chấn tâm lý: phá sản, mất hết tiền của, nợ nần, mất đi người thân, hôn nhân đổ vỡ, con cái hư hỏng, áp lực công việc quá lớn
    • Sau sinh con khoảng vài tuần chiếm 1 tỷ lệ khá lớn cần được phát hiện kịp thời
    • Đối với học sinh, sinh viên: áp lực học tập quá lớn: nhiều bài vở, thi cử dồn dập, áp lực từ cha mẹ thầy cô
    • Sau tổn thương thực tổn: chấn thương sọ não
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khí sắc trầm buồn
    • Biểu hiện qua nét mặt của bệnh nhân: buồn bã, rầu rĩ, ủ rũ, nét mắt rất đơn điệu, giảm hoặc mất các nếp nhăn
    • Tình trạng khí sắc giảm rất bền vững: buồn bã, chán nản, bi quan, mất hết niềm tin trong cuộc sống
  • Mất hứng thú hoặc các sở thích trước đây
    • Cảm giác nặng nề, mệt mỏi không muốn làm việc, đi đứng chậm chạp
    • Luôn luôn cảm thấy mình không có đủ sức khỏe để làm việc dù là việc nhẹ
    • Không quan tâm đến xung quanh kể cả con cái đang vui chơi cũng không để ý quan tâm
    • Tự cho rằng đã mất hết các sở thích vốn có trước đây kể cả ham muốn tình dục
    • Suy giảm tình dục: lãnh cảm ở nữ hoặc rối loạn cương dương ở nam giới
  • Rối loạn giấc ngủ
    • Mất ngủ là triệu chứng hay gặp nhất chiếm 95% số trường hợp
    • Cảm thấy trằn trọc khó đi vào giấc ngủ mặc dù đôi khi cảm thấy rất buồn ngủ nhưng lại không thể ngủ
    • Thức dậy sớm hơn bình thường
    • Ngủ ít hơn 2 tiếng mỗi ngày so với bình thường
    • Có thể thức trắng cả ngày lẫn đêm trong nhiều ngày dẫn đến suy nhược cơ thể
  • Mất cảm giác ngon miệng, gầy sút cân, một số ít có biểu hiện tăng cân
    • Mất cảm giác ngon miệng, không muốn ăn, thậm chí có trường hợp nhịn ăn hoàn toàn dẫn đến gầy sút cân
    • Một số ít trường hợp có cảm giác thèm ăn, ăn nhiều hơn bình thường dẫn đến tăng cân
  • Mệt mỏi, giảm tập trung, giảm sút năng lượng
    • Hay than phiền mệt mỏi mà không có một nguyên nhân nào
    • Giảm khả năng tập trung vì vậy hiệu quả công việc giảm sút
    • Cảm giác mệt mỏi thường nặng hơn vào buổi sáng
    • Không còn hứng thú với việc gì
    • Không thể thực hiện được các công việc hàng ngày (đi ra chợ, nấu cơm, giặt quần áo) đối với những trường hợp nặng
  • Cảm giác vô dụng, tội lỗi
    • Luôn có ý nghĩ tiêu cực về bản thân, cảm giác tuyệt vọng không có lối thoát
    • Không còn niềm tin vào bản thân và tương lai
    • Tự cảm thấy có lỗi với người thân, thua kém người khác, trở nên vô dụng
  • Biểu hiện sinh lý
    • Nhức đầu, mỏi vai gáy, hồi hộp trống ngực, đau nhức tay chân
  • Cảm giác lo lắng vô cớ, ám ảnh bệnh tật vô lý
    • Dễ nổi giận với những người xung quanh
    • Có những cơn sợ hãi, ngại giao tiếp, ít quan tâm đến người khác, đòi hỏi cao về những người khác
  • Hình thức bên ngoài
    • Ăn mặc lôi thôi lếch thếch, vệ sinh thân thể kém
    • Cử chỉ chậm chạp hoặc giận dữ vô cớ
    • Giọng nói trầm buồn đơn điệu
  • Có ý định và hành vi tự sát
    • Hầu hết bệnh nhân trầm cảm đều có ý nghĩ về cái chết, nặng hơn là có ý định tự sát
    • Cảm giác tuyệt vọng không có lối thoát
    • Bị ám ảnh về bệnh tật, chán nản, dễ bị tổn thương dần dần tự nghĩ rằng chết đi cho đỡ đau khổ
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng trầm cảm điển hình: khí sắc trầm buồn, mất mọi quan tâm/thích thú, giảm năng lượng/tăng mệt mỏi/giảm hoạt động, giảm tập trung chú ý, giảm tự trọng và lòng tự tin, ý tưởng bị tội và không xứng đáng, nhìn tương lai ảm đạm và bi quan, có ý tưởng và hành vi tự sát, rối loạn giấc ngủ, ăn không ngon miệng.
📖 Nguồn: Tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10F(1992) và DSM-IV (từ phác đồ Bộ Y tế)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn lưỡng cực (giai đoạn trầm cảm) — Có tiền sử các giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ (tăng khí sắc, tăng hoạt động, giảm nhu cầu ngủ, nói nhiều, ý tưởng bay bổng) xen kẽ với giai đoạn trầm cảm.
Rối loạn thích ứng với khí sắc trầm cảm — Triệu chứng trầm cảm xuất hiện trong vòng 3 tháng sau một yếu tố gây stress rõ ràng, không kéo dài quá 6 tháng sau khi yếu tố stress hoặc hậu quả của nó đã chấm dứt, mức độ nhẹ hơn và không đáp ứng đủ tiêu chuẩn trầm cảm chủ yếu.
Rối loạn lo âu lan tỏa — Lo lắng quá mức và khó kiểm soát về nhiều sự kiện hoặc hoạt động, kèm theo các triệu chứng thực thể của lo âu (căng cơ, bồn chồn, khó ngủ) nhưng không có khí sắc trầm buồn là triệu chứng chủ đạo.
Mất mát/tang thương bình thường — Phản ứng tự nhiên với mất mát người thân, thường giảm dần theo thời gian, không có cảm giác vô dụng/tội lỗi nặng nề, không có ý tưởng tự sát kéo dài, và thường vẫn duy trì được chức năng xã hội ở mức độ nhất định.
Trầm cảm thứ phát do bệnh lý cơ thể/thuốc — Có bằng chứng rõ ràng về bệnh lý cơ thể (vd: suy giáp, thiếu máu, thiếu vitamin B12) hoặc sử dụng thuốc (vd: corticosteroid, beta-blocker) có thể gây ra triệu chứng trầm cảm. Các triệu chứng trầm cảm thường cải thiện khi điều trị bệnh lý nền hoặc ngừng thuốc gây ra.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔍 Tầm soát
TSH (Thyroid Stimulating Hormone)
0.4 - 4.0 mIU/L (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp, một nguyên nhân phổ biến gây ra các triệu chứng giống trầm cảm.
Công thức máu (CBC)
Hemoglobin: Nam 13-17 g/dL, Nữ 12-15 g/dL (theo Y văn) — Loại trừ thiếu máu, có thể gây mệt mỏi, giảm năng lượng.
Vitamin B12
200 - 900 pg/mL (theo Y văn) — Loại trừ thiếu vitamin B12, có thể gây các triệu chứng thần kinh và tâm thần.
Folate
> 4 ng/mL (theo Y văn) — Loại trừ thiếu folate, có liên quan đến các rối loạn khí sắc.
Glucose máu
70 - 100 mg/dL (theo Y văn) — Loại trừ đái tháo đường hoặc hạ đường huyết, có thể ảnh hưởng đến khí sắc và năng lượng.
Điện giải đồ (Na, K, Ca)
Na: 135-145 mEq/L; K: 3.5-5.0 mEq/L; Ca: 8.5-10.2 mg/dL (theo Y văn) — Loại trừ rối loạn điện giải có thể gây ra các triệu chứng thần kinh và tâm thần.
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm để loại trừ nguyên nhân thực thể hoặc bệnh lý kèm theo
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán của trầm cảm theo ICD-10F(1992)
    • Trầm cảm điển hình bao gồm:
    • Có ít nhất 2 trong 3 triệu chứng sau: Giảm khí sắc, Mất mọi quan tâm/thích thú, Giảm năng lượng/tăng mệt mỏi/giảm các hoạt động
    • Có ít nhất 3 triệu chứng phổ biến sau: Giảm tập trung chú ý, Giảm tự trọng và lòng tự tin, Ý tưởng bị tội và không xứng đáng, Nhìn tương lai ảm đạm và bi quan có ý tưởng và hành vi tự sát, Rối loạn giấc ngủ, Ăn không ngon miệng
    • Các triệu chứng tồn tại ít nhất 2 tuần
    • Không đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán các bệnh lý khác
  • Chẩn đoán trầm cảm theo tiêu chuẩn DSM IV
    • Trong vòng 2 tuần hầu như mỗi ngày:
    • Tính khí sầu muộn và/hoặc từ chối những niềm vui vốn có cộng với ít nhất 4 trong số các triệu chứng dưới đây:
    • Giảm hoặc tăng cân, giảm hoặc tăng cảm giác ngon miệng
    • Mất ngủ hoặc ngủ triền miên
    • Kích động hoặc trở nên chậm chạp
    • Mệt mỏi hoặc mất sức
    • Cảm thấy vô dụng hoặc cảm giác tội lỗi
    • Giảm khả năng tập trung
    • Có ý tưởng và hành vi tự sát
    • Giảm ham muốn
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng của trầm cảm
    • Đánh giá số lượng và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng trầm cảm theo tiêu chuẩn ICD-10 hoặc DSM-IV.
    • Đánh giá mức độ suy giảm chức năng trong các lĩnh vực xã hội, nghề nghiệp, học tập.
    • Đánh giá sự hiện diện của các triệu chứng loạn thần (ảo giác, hoang tưởng).
    • Đánh giá nguy cơ tự sát (ý tưởng, kế hoạch, hành vi).
    • Sử dụng các thang đánh giá trầm cảm chuẩn hóa (theo Y văn): Thang đánh giá trầm cảm Hamilton (HAM-D), Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI), Thang đánh giá trầm cảm Montgomery-Åsberg (MADRS) để định lượng mức độ nặng và theo dõi đáp ứng điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bệnh Trầm cảm
    • Nội sinh (trầm cảm chưa rõ nguyên nhân): có nhiều giả thuyết cho rằng do di truyền, yếu tố tự miễn, môi trường sống, xã hội nhưng chưa thực sự rõ ràng
    • Trầm cảm do căng thẳng: do áp lực từ nhiều phía như công việc, gia đình, con cái, phá sản hay do những điều đột ngột xảy đến như mất đi người thân, mất tiền của
    • Trầm cảm có thể xuất hiện các bệnh lý hay chấn thương tác động trực tiếp đến não bộ
    • Trầm cảm có thể không rõ nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Trầm cảm nếu không được phát hiện và chữa trị kịp thời thì nguy cơ bệnh nhân tự sát là rất cao chiếm 50% tổng số bệnh nhân trầm cảm. Trong gia đình, người thân có ai có những biểu hiện trên cần được đưa đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần khám phát hiện và chữa trị kịp thời. Nguyên tắc điều trị: Cắt các rối loạn cảm xúc, Chống tái phát, Phục hồi chức năng. Không được tự ý dùng thuốc, dùng thuốc đúng, đủ theo phác đồ, không tự ý bỏ thuốc. Thông báo với bác sĩ những tác dụng phụ của thuốc để đưa ra hướng giải quyết phù hợp nhất. Có nhiều loại thuốc chống trầm cảm, thuốc điều chỉnh khí sắc theo đúng cơ chế bệnh tùy từng trường hợp bệnh cụ thể do bác sĩ chuyên khoa tâm thần kê đơn đem lại hiệu quả rất tốt tỉ lệ khỏi bệnh cao, ít tái phát. Điều trị bằng liệu pháp tâm lý: chia sẻ, cảm thông, gần gũi người bệnh. Điều trị khác như vật lý trị liệu: xoa bóp trị liệu, châm cứu.
Thuốc chống trầm cảm (Antidepressants)
⚙ Tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh trong não (serotonin, norepinephrine, dopamine) để cải thiện khí sắc, giảm lo âu và các triệu chứng trầm cảm khác.
💊 Sertraline (SSRI)
50-200 mg/ngày (khởi đầu 50 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Escitalopram (SSRI)
10-20 mg/ngày (khởi đầu 10 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Fluoxetine (SSRI)
20-60 mg/ngày (khởi đầu 20 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Venlafaxine (SNRI)
75-225 mg/ngày (khởi đầu 75 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Duloxetine (SNRI)
60-120 mg/ngày (khởi đầu 60 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Amitriptyline (TCA)
50-150 mg/ngày (khởi đầu 25-50 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
💊 Mirtazapine (NaSSA)
15-45 mg/ngày (khởi đầu 15 mg/ngày) (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc trong cùng nhóm có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng, tác dụng phụ và bệnh kèm của bệnh nhân. Việc lựa chọn thuốc và liều lượng cần được bác sĩ chuyên khoa tâm thần chỉ định và theo dõi.
Liệu pháp tâm lý (Psychotherapy)
⚙ Giúp bệnh nhân nhận diện và thay đổi các suy nghĩ, cảm xúc, hành vi tiêu cực; phát triển kỹ năng đối phó với stress; cải thiện các mối quan hệ xã hội. Bao gồm liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), liệu pháp liên cá nhân (IPT).
↔ Liệu pháp tâm lý có thể được sử dụng đơn độc cho trầm cảm nhẹ đến trung bình hoặc kết hợp với thuốc cho trầm cảm trung bình đến nặng.
Các liệu pháp khác
⚙ Hỗ trợ cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống. Bao gồm vật lý trị liệu (xoa bóp, châm cứu) và các liệu pháp kích thích não (như liệu pháp sốc điện - ECT cho trầm cảm nặng kháng trị, kích thích từ xuyên sọ - TMS).
↔ Các liệu pháp này được chỉ định tùy theo tình trạng bệnh và sự sẵn có của cơ sở vật chất, thường được xem xét khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc trong các trường hợp đặc biệt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung (theo Y văn)
    • Sử dụng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) do nguy cơ hội chứng serotonin.
    • Tiền sử dị ứng với thuốc.
    • Giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ trong rối loạn lưỡng cực (có thể gây chuyển pha).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Bệnh tim mạch: Thận trọng với TCA do tác dụng phụ trên tim (kéo dài QT, hạ huyết áp tư thế). SSRI/SNRI thường an toàn hơn.
    • Động kinh: Một số thuốc (vd: Bupropion) có thể làm giảm ngưỡng co giật.
    • Bệnh gan/thận: Cần điều chỉnh liều theo chức năng gan/thận.
    • Glaucoma góc đóng: Thận trọng với TCA do tác dụng kháng cholinergic.
    • Phụ nữ có thai/cho con bú: Cân nhắc lợi ích/nguy cơ, một số SSRI có thể được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng (theo Y văn)
    • Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng trầm cảm cốt lõi (khí sắc, hứng thú, năng lượng, giấc ngủ, ăn uống, ý tưởng tự sát).
    • Đánh giá mức độ phục hồi chức năng xã hội, nghề nghiệp.
    • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc và khả năng dung nạp.
    • Đánh giá nguy cơ tái phát và các yếu tố nguy cơ mới.
  • Sử dụng thang đánh giá (theo Y văn)
    • Định kỳ sử dụng các thang đánh giá trầm cảm (vd: HAM-D, BDI, PHQ-9) để định lượng mức độ cải thiện và điều chỉnh phác đồ điều trị.
  • Thời gian theo dõi (theo Y văn)
    • Đánh giá ban đầu sau 2-4 tuần điều trị để xem xét hiệu quả và tác dụng phụ. Nếu không đáp ứng, cần xem xét tăng liều hoặc đổi thuốc.
    • Tiếp tục điều trị duy trì ít nhất 6-12 tháng sau khi đạt được thuyên giảm hoàn toàn để phòng ngừa tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Hành vi tự sát: nguy cơ bệnh nhân tự sát là rất cao chiếm 50% tổng số bệnh nhân trầm cảm.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính (theo Y văn)
    • Suy kiệt cơ thể do ăn uống kém, mất ngủ kéo dài.
    • Rối loạn tâm thần kèm theo (ảo giác, hoang tưởng) trong trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần.
  • Biến chứng mạn tính (theo Y văn)
    • Suy giảm chức năng xã hội, nghề nghiệp kéo dài.
    • Lạm dụng chất gây nghiện (rượu, ma túy) để tự điều trị.
    • Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý cơ thể (tim mạch, tiểu đường) và làm nặng thêm các bệnh lý sẵn có.
    • Tái phát nhiều lần, trở thành trầm cảm mạn tính hoặc kháng trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Trong gia đình, người thân có ai có những biểu hiện trên cần được đưa đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần khám phát hiện và chữa trị kịp thời.
  • Cờ đỏ (Red flags)
    • Đối với những người có biểu hiện trầm cảm cần theo dõi giám sát người bệnh vì người bệnh có thể có hành vi tự sát bất kì lúc nào.
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến (bổ sung theo Y văn)
    • Bệnh nhân có ý tưởng hoặc hành vi tự sát.
    • Trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần.
    • Trầm cảm kháng trị (không đáp ứng với nhiều phác đồ điều trị).
    • Trầm cảm kèm theo các bệnh lý tâm thần phức tạp khác (rối loạn lưỡng cực, rối loạn nhân cách).
    • Cần các liệu pháp chuyên sâu (vd: ECT, TMS) không có sẵn ở tuyến dưới.
    • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú bị trầm cảm cần quản lý chuyên khoa.
  • Cờ đỏ (Red flags) (bổ sung theo Y văn)
    • Ý tưởng, kế hoạch hoặc hành vi tự sát.
    • Tự bỏ ăn, uống, suy kiệt nhanh chóng.
    • Kích động, hung hãn hoặc chậm chạp nặng nề.
    • Xuất hiện ảo giác, hoang tưởng.
    • Không thể tự chăm sóc bản thân (vệ sinh cá nhân, ăn uống).
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau 2-4 tuần.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này