← Trang chủ

Tăng áp lực nội sọ

ICD-10 · G93.6Thần kinh, Hồi sức cấp cứu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1493/QĐ-BYT (22/4/2015) — Hồi sức tích cực
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tăng áp lực nội sọ là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự gia tăng áp lực bên trong hộp sọ. Đây là một cấp cứu thần kinh cần được chẩn đoán và xử trí kịp thời, thường được quản lý trong chuyên khoa Thần kinh và Hồi sức cấp cứu.
Dịch tễ: Nội dung bệnh không cung cấp các số liệu dịch tễ cụ thể về tỷ lệ mắc hay phân bố của tăng áp lực nội sọ. Tuy nhiên, đây là một tình trạng thường gặp trong các bệnh lý thần kinh cấp tính và hồi sức cấp cứu, liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau.
Cơ chế bệnh sinh: Tăng áp lực nội sọ có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu liên quan đến sự gia tăng thể tích trong khoang sọ. Các nguyên nhân chính bao gồm chấn thương sọ não, chảy máu não và u não. Ngoài ra, não úng thủy và các nhiễm khuẩn thần kinh như viêm màng não, áp xe não, viêm não cũng là những yếu tố gây tăng áp lực nội sọ. Các nguyên nhân này làm tăng thể tích các thành phần trong sọ, dẫn đến tăng áp lực.
Phân loại: Tăng áp lực nội sọ thường được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm chấn thương sọ não, các loại chảy máu não, và sự hiện diện của u não. Ngoài ra, tình trạng này còn có thể do não úng thủy hoặc các bệnh lý nhiễm khuẩn thần kinh như viêm màng não, áp xe não và viêm não. Các nguyên nhân khác có khả năng gây tăng áp lực nội sọ cũng được xem xét trong phân loại.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nhức đầu
    • Nôn
    • Rối loạn thị giác (nhìn đôi, thoáng mờ, giảm thị lực)
    • Rối loạn thần kinh (ngủ gà, lờ đờ, hôn mê)
    • Co giật
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Nhức đầu thường đau tăng dần lên, đau có thể lan toả hoặc khu trú
    • Đang tỉnh đột ngột hôn mê, hoặc hôn mê sâu hơn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Chấn thương sọ não
    • Đột quỵ (nhồi máu não, xuất huyết não)
    • U não
    • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (viêm màng não, áp xe não)
    • Não úng thủy
    • Bệnh lý chuyển hóa (hạ natri máu nặng, toan xeton đái tháo đường)
    • Bệnh lý hô hấp (COPD gây tăng CO2 máu mạn tính)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Sử dụng một số thuốc (tetracycline, vitamin A liều cao)
    • Béo phì (đặc biệt liên quan đến tăng áp lực nội sọ vô căn)
    • Rối loạn đông máu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Người bệnh tỉnh
    • Nhức đầu thường đau tăng dần lên, đau có thể lan toả hoặc khu trú
    • Nôn: thường gặp trong các nguyên nhân ở hố sau
    • Rối loạn thị giác: nhìn đôi, thoáng mờ, giảm thị lực, soi đáy mắt có phù gai
    • Rối loạn thần kinh: ngủ gà, lờ đờ
  • Người bệnh hôn mê
    • Đang tỉnh đột ngột hôn mê, hoặc hôn mê sâu hơn
    • Có biểu hiện tăng trương lực cơ
    • Rối loạn thần kinh tự động (là dấu hiệu nặng): Nhịp tim nhanh hoặc chậm, tăng huyết áp hoặc giảm huyết áp; Rối loạn hô hấp: thở nhanh, sâu hoặc Cheyne-Stockes; Rối loạn điều hoà thân nhiệt: sốt cao
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu tổn thương do tụt não
    • Tụt thuỳ thái dương: liệt dây III, đồng tử giãn
    • Tụt thuỳ hạnh nhân tiểu não: thở nhanh hoặc ngừng thở
    • Tụt não trung tâm: biểu hiện tổn thương từ trên xuống dưới
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Cushing (Cushing's Triad): tăng huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn hô hấp
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hôn mê tăng thẩm thấu (HHS) — Tiền sử đái tháo đường, đường huyết rất cao (>33.3 mmol/L), tăng áp lực thẩm thấu máu (>320 mOsm/kg), không có toan chuyển hóa nặng.
Toan xeton đái tháo đường (DKA) — Tiền sử đái tháo đường, đường huyết cao (>13.9 mmol/L), toan chuyển hóa (pH < 7.3, HCO3 < 18 mEq/L), xeton niệu/máu dương tính.
Hạ đường máu (Hypoglycemia) — Đường huyết thấp (<3.9 mmol/L), cải thiện nhanh chóng sau truyền glucose.
Đau nửa đầu (Migraine) — Đau đầu một bên, có thể kèm aura, sợ ánh sáng/tiếng ồn, buồn nôn/nôn, nhưng không có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (phù gai thị, thay đổi ý thức tiến triển).
Viêm màng não (Meningitis) ⏳ — Sốt, cứng gáy, dấu Kernig/Brudzinski dương tính, dịch não tủy viêm (bạch cầu tăng, protein tăng, glucose giảm).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) sọ não
    • Phù não, cấu trúc não bị xô đẩy, cấu trúc đường giữa bị thay đổi
    • Não thất giãn: do tắc nghẽn sự lưu thông của dịch não tuỷ
    • Có thể thấy: chảy máu não, thiếu máu não, u não, áp xe não...
  • Cộng hưởng từ (MRI) sọ não
  • Chụp động mạch não
  • Chọc dò tủy sống
  • Xét nghiệm khí máu
  • Xét nghiệm điện giải đồ
  • Xét nghiệm sinh hóa máu (CK máu)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) sọ não
Không có ngưỡng cụ thể — Phù não, cấu trúc não bị xô đẩy, cấu trúc đường giữa bị thay đổi. Não thất giãn. Có thể thấy chảy máu não, thiếu máu não, u não, áp xe não.
Cộng hưởng từ (MRI) sọ não
Không có ngưỡng cụ thể — Cho biết rõ hơn về tổn thương não.
Chụp động mạch não
Không có ngưỡng cụ thể — Xác định được dị dạng mạch não.
Điện giải đồ
[Na+] máu < 130 mmol/l — Xác định hạ natri máu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xét nghiệm máu (chung)
Không có ngưỡng cụ thể — Có thể xác định nguyên nhân do hạ natri máu.
Chọc dò tủy sống
Không có ngưỡng cụ thể — Khi nghi ngờ viêm màng não (protein tăng, bạch cầu tăng trong viêm màng não mủ).
Khí máu động mạch
PaCO2 > 45 mmHg (theo Y văn); PaO2 < 60 mmHg (theo Y văn) — Xác định tăng CO2 máu; giảm oxy máu.
CK máu
Tăng cao (Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể) — Xác định tình trạng co giật.
• Theo dõi đáp ứng/Mục tiêu điều trị
Áp lực thẩm thấu máu
295 - 305 mOsm/L — Duy trì áp lực thẩm thấu máu trong giới hạn mục tiêu điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Đau đầu ngày càng tăng
    • Buồn nôn hoặc nôn
    • Có thể có rối loạn ý thức kèm theo
    • Soi đáy mắt: có phù gai thị giác
    • CTscanner sọ não hoặc chụp cộng hưởng từ sọ não: có thể xác định được nguyên nhân gây TALNS
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Rối loạn thần kinh tự động (nhịp tim, huyết áp, hô hấp, thân nhiệt) là dấu hiệu nặng
    • Dấu hiệu tổn thương do tụt não (liệt dây III, đồng tử giãn, thở nhanh/ngừng thở) là biến chứng nặng, có thể tử vong nhanh chóng
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Theo dõi áp lực nội sọ liên tục để duy trì đủ áp lực tưới máu não (CPP từ 65-75 mmHg)
📚 Theo Y văn
  • Thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS)
    • GCS < 8: hôn mê, thường cần đặt nội khí quản và thở máy, là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ nặng.
  • Đo áp lực nội sọ (ICP)
    • ICP > 20-25 mmHg kéo dài: tăng áp lực nội sọ nặng, cần can thiệp khẩn cấp.
  • Áp lực tưới máu não (CPP)
    • CPP < 60 mmHg: giảm tưới máu não, liên quan đến tiên lượng xấu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chấn thương sọ não
    • CT scanner có thể thấy hình ảnh chảy máu não, tổn thương não do đụng dập, vỡ xương sọ.
  • Chảy máu não
    • CT scanner sọ não thấy hình ảnh chảy máu trong nhu mô não, não thất, chảy máu dưới nhện.
  • U não
    • CT scanner hoặc MRI sọ não cho thấy vị trí, kích thước, số lượng khối u.
  • Não úng thuỷ
    • CT scanner và MRI có hình ảnh não thất giãn to làm cho các rãnh cuộn não mất nếp nhăn.
  • Nhiễm khuẩn thần kinh (viêm màng não, áp xe não, viêm não)
    • Xét nghiệm dịch não tủy: protein tăng kèm theo bạch cầu tăng (viêm màng não mủ); dịch não tủy bình thường trong viêm não.
    • MRI có thể thấy hình ảnh viêm não, áp xe não.
  • Các nguyên nhân có khả năng gây tăng áp lực nội sọ khác
    • Tăng CO2 máu; giảm oxy máu: xét nghiệm khí máu.
    • Thở máy có sử dụng PEEP (áp lực dương cuối thì thở ra).
    • Tăng thân nhiệt: nhiệt độ > 40oC, kéo dài liên tục.
    • Hạ natri máu: xét nghiệm điện giải đồ cho thấy [Na+] máu < 130 mmol/l.
    • Tình trạng co giật: xét nghiệm sinh hóa máu có CK máu tăng cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xử trí ban đầu và vận chuyển cấp cứu
    • Cho người bệnh nằm yên tĩnh nếu người bệnh tỉnh
    • Đầu cao 30o - 45o nếu không có hạ huyết áp
    • Cung cấp đủ oxy cho người bệnh: thở oxy kính
    • Duy trì huyết áp cao hơn huyết áp nền của người bệnh
    • Vận chuyển khi huyết áp và hô hấp được đảm bảo
  • Nội khoa chung tại bệnh viện
    • Cho người bệnh nằm yên tĩnh nếu tỉnh
    • Đầu cao 30o - 45o
    • Điều chỉnh rối loạn nước điện giải
    • Chống táo bón: thuốc nhuận tràng
    • Bí tiểu: đặt ống thông tiểu
  • Hồi sức hô hấp
    • Người bệnh tỉnh: thở oxy kính
    • Người bệnh hôn mê, rối loạn hô hấp: đặt nội khí quản và thở máy (tránh sử dụng PEEP hoặc dùng PEEP thấp 5 cm H2O), duy trì PaCO2 từ 35 - 45 mmHg
  • Hồi sức tuần hoàn
    • Duy trì huyết áp cao hơn bình thường hoặc huyết áp nền (HATT 140-180 mmHg, HATTr <120 mmHg) để đảm bảo áp lực tưới máu não (CPP: 65 -75 mmHg)
    • Nếu người bệnh có hạ huyết áp: cần đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 lòng, truyền đủ dịch (dựa vào ALTMTT), không truyền glucosa 5% và NaCl 0,45%
    • Điều trị tăng huyết áp khi: HATT > 180 mmHg và/hoặc HATTr > 120 mmHg kèm theo suy thận; hoặc HATT > 230 mmHg và/hoặc HATTr > 140 mmHg
  • Ngoại khoa
    • Khi biết rõ nguyên nhân, điều trị nội khoa không kết quả
    • Não úng thuỷ: mổ dẫn lưu não thất
    • Khối máu tụ lớn: lấy khối máu tụ, giải quyết chảy máu do vỡ dị dạng
    • U não: mổ lấy khối u (khối u to); xạ trị với tia Gama (khối u nhỏ ≤ 2 cm)
    • Áp xe não: sau khi đã điều trị nội khoa ổn định, áp xe khu trú lại
    • Chấn thương sọ não có đụng dập não nhiều: mổ bỏ một phần xương sọ vùng đập dập ra ngoài để giảm áp lực nội sọ
  • Theo dõi áp lực nội sọ
    • Qua não thất: thông qua hệ thống dẫn lưu não thất
    • Trong nhu mô não: đầu nhận cảm áp lực được đặt vào trong nhu mô não qua một lỗ khoan nhỏ ở xương sọ và được nối với máy theo dõi liên tục
    • Dưới màng nhện: đầu nhận cảm áp lực được đặt vào khoang dưới nhện qua một lỗ khoan nhỏ ở xương sọ và được nối với máy theo dõi liên tục
    • Ngoài màng cứng: đầu nhận cảm áp lực được đặt vào khoang ngoài màng cứng qua một lỗ khoan nhỏ ở xương sọ và được nối với máy theo dõi liên tục
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Cần theo dõi áp lực nội sọ liên tục để duy trì đủ áp lực tưới máu não. Áp dụng các biện pháp làm giảm áp lực nội sọ. Duy trì huyết áp của người bệnh cao hơn mức bình thường hoặc huyết áp nền để đảm bảo áp lực tưới máu não (Cranial Perfusion Pressure - CPP) từ 65-75 mmHg. Duy trì áp lực thẩm thấu máu 295 to 305 mOsm/L. Hạn chế tối đa các biến chứng do tăng áp lực nội sọ gây ra. Loại bỏ nguyên nhân gây tăng áp lực sọ não.
Corticosteroid (Chống phù não, đặc biệt do u não/áp xe)
⚙ Giảm phù não do khối u, áp xe bằng cách ổn định hàng rào máu não và giảm viêm.
💊 Methylprednisolon
40 - 120 mg tiêm tĩnh mạch, duy trì 40mg/6giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Dexamethasone
8 mg tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, duy trì 4 mg/6giờ · Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch
💊 Synacthen
1mg/ngày · Tiêm bắp
↔ Chỉ định trong u não, áp xe não. Không dùng khi có tăng huyết áp. Các thuốc có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh và đáp ứng.
Thuốc hạ sốt (Điều trị tăng thân nhiệt)
⚙ Giảm thân nhiệt bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin ở vùng dưới đồi.
💊 Paracetamol
0,5 gram (bơm qua xông) hoặc 1 gram (truyền tĩnh mạch) · Bơm qua xông hoặc truyền tĩnh mạch
↔ Dùng khi có tăng thân nhiệt.
Kháng sinh (Điều trị nhiễm khuẩn thần kinh)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm khuẩn thần kinh (viêm màng não, áp xe não).
💊 Ceftazidime (Cephalosporin thế hệ 3)
2g/ 8 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Cefotaxime (Cephalosporin thế hệ 3)
2g/ 4 -6 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Ceftriaxone (Cephalosporin thế hệ 3)
2g/ 12 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Cefepime (Cephalosporin thế hệ 4)
2g/ 8 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Meropenem (Carbapenem)
2g/ 8 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Chloramphenicol
4g/ 6 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Vancomycin
30 -60 mg/kg/ngày chia 2 -3 lần · Truyền tĩnh mạch
💊 Ampicillin
2g/ 4 giờ · Truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh dễ thấm màng não, đủ liều, nhạy cảm. Thường dùng 2 loại kết hợp khi chưa có kháng sinh đồ. Điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận. Người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc trên 50 tuổi: cephalosporin + vancomycin + ampicillin.
Thuốc chống co giật
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, ức chế dẫn truyền thần kinh quá mức. Ở liều gây mê, còn có tác dụng giảm phù não, giảm nhu cầu oxy não.
💊 Phenobarbital
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Thiopental
100mg/giờ (liều gây mê) · Truyền tĩnh mạch
💊 Propofol
5 - 80 μg/kg/phút (liều gây mê) · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng khi có co giật hoặc trạng thái động kinh. Cần theo dõi sát ý thức và huyết áp do tác dụng phụ hôn mê sâu, hạ huyết áp.
Thuốc nhuận tràng (Chống táo bón)
⚙ Làm mềm phân, tăng nhu động ruột, giảm gắng sức khi đại tiện để tránh tăng áp lực nội sọ.
💊 Sorbitol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Duphalac
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng để chống táo bón.
Dung dịch truyền tĩnh mạch (Hồi sức tuần hoàn, điều chỉnh hạ huyết áp)
⚙ Bù thể tích tuần hoàn, duy trì huyết áp.
💊 NaCl 0,9%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng khi có hạ huyết áp. Không truyền glucose 5% và NaCl 0,45% vì làm tăng áp lực nội sọ.
Thuốc vận mạch (Điều trị hạ huyết áp)
⚙ Tăng co bóp cơ tim và co mạch, nâng huyết áp.
💊 Dopamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Dùng khi huyết áp không đạt yêu cầu sau truyền dịch.
Thuốc hạ huyết áp (Điều trị tăng huyết áp)
⚙ Giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi, giảm huyết áp.
💊 Nitroprussid
0,1 - 0,5 µg/kg/phút, tối đa 10 µg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Nicardipine
5 - 15mg/giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Labetalol (chẹn β)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Enalapril (ức chế men chuyển)
10mg/viên · Uống
💊 Perindopril (ức chế men chuyển)
5mg/viên · Uống
💊 Furosemid (lợi tiểu quai)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dùng khi HATT > 180 mmHg và/hoặc HATTr > 120 mmHg kèm suy thận, hoặc HATT > 230 mmHg và/hoặc HATTr > 140 mmHg. Labetalol dùng khi nhịp tim không chậm < 60 lần/phút. Furosemid dùng nếu thuốc hạ HA không kết quả.
Thuốc thẩm thấu (Chống phù não)
⚙ Tạo gradient thẩm thấu, kéo nước từ mô não vào lòng mạch, giảm phù não.
💊 Manitol
0,5 - 1g/kg/6giờ · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút
💊 Dung dịch muối ưu trương 7,5 - 10%
100 ml/lần · Truyền tĩnh mạch
↔ Manitol chỉ dùng khi có phù não, không dùng quá 3 ngày. Dung dịch muối ưu trương có tác dụng giảm nhanh áp lực nội sọ, thời gian tái phát muộn hơn so với manitol 20%, không dùng quá 3 ngày.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Lưu ý
    • Glucocorticoid: Không dùng khi có tăng huyết áp
    • Manitol: Chỉ dùng khi có phù não, không dùng quá 3 ngày
    • Dung dịch muối ưu trương: Không dùng quá 3 ngày
    • Không truyền glucosa 5% và NaCl 0,45% vì làm tăng áp lực nội sọ do phù não tăng lên
    • Thở máy: Tránh sử dụng PEEP hoặc dùng PEEP thấp 5 cm H2O
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/đối tượng
    • Người bệnh suy giảm miễn dịch hoặc trên 50 tuổi: kết hợp kháng sinh cephalosporin + vancomycin + ampicillin
    • Labetalol (chẹn β): Dùng nếu nhịp tim không chậm < 60 lần/phút
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi áp lực nội sọ
    • Cần theo dõi áp lực nội sọ liên tục để duy trì đủ áp lực tưới máu não (CPP từ 65-75 mmHg)
    • Theo dõi qua não thất, trong nhu mô não, dưới màng nhện, ngoài màng cứng
  • Theo dõi lâm sàng
    • Theo dõi sát ý thức và huyết áp (đặc biệt khi dùng thuốc an thần)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Duy trì áp lực thẩm thấu máu 295 to 305 mOsm/L
    • Duy trì PaCO2 từ 35 - 45 mmHg
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Co giật
    • Đột quỵ
    • Tụt não (biến chứng nặng, có thể làm người bệnh tử vong nhanh chóng)
  • Biến chứng lâu dài
    • Tổn thương não khó hồi phục
    • Tổn thương não không hồi phục
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cần cảnh giác)
    • Khi có dấu hiệu của đau đầu, nhìn mờ không rõ nguyên nhân cần phải chụp cắt lớp sọ não để loại trừ nguyên nhân tăng áp lực nội sọ
  • Chuyển tuyến
    • Vận chuyển khi huyết áp và hô hấp được đảm bảo
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cần cấp cứu ngay lập tức)
    • Đau đầu khởi phát đột ngột, dữ dội nhất từ trước đến nay (thunderclap headache)
    • Thay đổi ý thức nhanh chóng hoặc hôn mê sâu hơn
    • Co giật mới khởi phát
    • Yếu liệt chi hoặc rối loạn cảm giác mới xuất hiện
    • Rối loạn thị giác cấp tính (mất thị lực, nhìn đôi)
    • Nôn vọt không rõ nguyên nhân
    • Dấu hiệu tụt não (giãn đồng tử một bên, liệt dây III, rối loạn nhịp thở)
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI) và chuyên khoa thần kinh/hồi sức cấp cứu để được theo dõi và điều trị chuyên sâu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này