← Trang chủ

Bệnh Meniere

ICD-10 · H81.0Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Tâm Anh
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Meniere là một rối loạn mạn tính của tai trong, đặc trưng bởi các cơn chóng mặt kịch phát tự phát, giảm thính lực thần kinh giác quan dao động, ù tai và cảm giác đầy nặng tai.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh dao động khoảng 1/1.000 đến 1/2.000 người, thường gặp ở người trưởng thành trong độ tuổi 40-60, không có sự khác biệt rõ rệt về giới tính hay chủng tộc.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là ứ dịch nội dịch (endolymphatic hydrops) trong tai trong, dẫn đến tăng áp lực trong hệ thống nội dịch. Sự tăng áp lực này gây ra sự căng giãn và có thể vỡ màng Reissner, làm trộn lẫn nội dịch và ngoại dịch, gây rối loạn chức năng các tế bào lông và dẫn đến các triệu chứng cấp tính.
Phân loại: Dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán, bệnh được phân loại thành Bệnh Meniere xác định (definite) và Bệnh Meniere có thể (probable).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Chóng mặt
    • Ù tai
    • Giảm thính lực
    • Cảm giác đầy nặng tai
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng không xuất hiện liên tục mà diễn ra thành từng đợt, mỗi đợt có thể xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng liên quan đến tiền đình – thính lực cùng một lúc.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi
    • Thường xảy ra ở người từ độ tuổi 40 – 60, đỉnh cao ở 40 – 60 tuổi.
  • Giới tính
    • Tỷ lệ mắc bệnh ở nữ cao hơn nam giới (tỷ lệ nữ : nam khoảng 1,89 : 1).
  • Chủng tộc
    • Xảy ra thường xuyên hơn ở bệnh nhân da trắng.
  • Tiền sử gia đình
    • Khoảng 10% các trường hợp bệnh nhân gốc châu u mắc bệnh Meniere có tính chất gia đình.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chóng mặt
    • Là cảm giác quay cuồng, có thể do người bệnh thấy mình đang xoay hoặc mọi vật xung quanh đang xoay.
    • Cơn chóng mặt đột ngột, kéo dài hàng giờ nhưng thường không quá 24h.
    • Cơn chóng mặt nặng còn có thể gây nôn mửa.
  • Giảm thính lực
    • Người bệnh gặp tình trạng nghe kém xảy ra ở tai bị ảnh hưởng.
    • Các cơn nghe kém đến rồi đi cùng lúc với các đợt tấn công của bệnh.
    • Theo thời gian, cơ quan thính lực cũng dần dần bị tổn thương và người bệnh có thể bị nghe kém vĩnh viễn.
  • Ù tai
    • Âm thanh chủ quan chỉ có người bệnh nghe được.
    • Ù tai cũng xuất hiện từng đợt và thường được mô tả là nghe như tiếng ve kêu, tiếng sáo, hoặc tiếng gió bên tai.
  • Cảm giác đầy nặng tai
    • Người bệnh có thể gặp cảm giác đầy nặng tai.
  • Buồn nôn và nôn
    • Có thể kèm theo các cơn chóng mặt.
  • Loạng choạng, mất thăng bằng
    • Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể không còn bị chóng mặt nữa mà thay vào đó là cảm giác loạng choạng, mất thăng bằng diễn ra liên tục.
    • Giai đoạn muộn, cơ quan giữ thăng bằng trong tai bị tổn thương vĩnh viễn khiến người bệnh gặp các vấn đề về thăng bằng nghiêm trọng, đặc biệt là trong bóng tối.
  • Méo tiếng hoặc khó chịu về âm thanh
    • Khi tình trạng mất thính lực trở nên nghiêm trọng hơn ở giai đoạn muộn.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Meniere
    • Chóng mặt: cảm giác quay cuồng, đột ngột, kéo dài hàng giờ nhưng thường không quá 24h, có thể gây nôn mửa.
    • Giảm thính lực: nghe kém ở tai bị ảnh hưởng, đến rồi đi cùng lúc với các đợt tấn công, có thể tiến triển vĩnh viễn.
    • Ù tai: âm thanh chủ quan (tiếng ve kêu, tiếng sáo, tiếng gió), xuất hiện từng đợt.
    • Cảm giác đầy nặng tai: có thể xảy ra.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đau nửa đầu tiền đình (Vestibular Migraine) — Thường liên quan đến đau đầu, sợ ánh sáng/âm thanh, có thể có tiền triệu thị giác. Chóng mặt có thể kéo dài hơn hoặc ngắn hơn Meniere, nhưng không có nghe kém hoặc ù tai là triệu chứng chính.
Viêm dây thần kinh tiền đình (Vestibular Neuritis) — Khởi phát đột ngột chóng mặt nặng, buồn nôn/nôn, nhưng không kèm theo nghe kém hoặc ù tai. Thường xảy ra sau nhiễm virus.
Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) — Các cơn chóng mặt ngắn (vài giây đến dưới 1 phút) được kích hoạt bởi các thay đổi tư thế đầu cụ thể. Không có nghe kém hoặc ù tai.
U dây thần kinh số VIII (Acoustic Neuroma/Vestibular Schwannoma) — Nghe kém một bên tiến triển, ù tai, mất thăng bằng. Chóng mặt ít gặp và thường không có tính chất kịch phát như Meniere. Chẩn đoán xác định bằng MRI.
Bệnh tai trong tự miễn (Autoimmune Inner Ear Disease) — Nghe kém hai bên, tiến triển, dao động, thường kèm theo các triệu chứng tiền đình. Có thể đáp ứng với liệu pháp corticosteroid.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Kiểm tra thính giác
    • Để xác định mức độ mất thính lực do bệnh Ménière gây ra.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) não
    • Để loại trừ các bệnh khác.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Đo thính lực (Audiometry)
Mất thính lực tiếp nhận tần số thấp đến trung bình ở tai bị ảnh hưởng, ít nhất 2 lần đo riêng biệt (theo Y văn) — Xác định mức độ và kiểu mất thính lực đặc trưng của Meniere, thường dao động và tiến triển theo thời gian.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện ốc tai (Electrocochleography - ECoG)
Tỷ lệ SP/AP > 0.35-0.40 (theo Y văn) — Phát hiện ứ dịch nội dịch (endolymphatic hydrops) trong tai trong, một dấu hiệu đặc trưng của bệnh Meniere.
Đo phản xạ tiền đình (Videonystagmography - VNG) / Nghiệm pháp nhiệt (Caloric test)
Giảm phản ứng nhiệt ở tai bị ảnh hưởng (paresis) > 25% (theo Y văn) — Đánh giá chức năng tiền đình, thường cho thấy giảm chức năng ở tai bị ảnh hưởng, giúp định vị tổn thương.
• Loại trừ
Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) não
Không có tổn thương cấu trúc não hoặc u góc cầu tiểu não (theo Y văn) — Loại trừ các nguyên nhân khác gây chóng mặt và nghe kém (ví dụ: u dây thần kinh số VIII, đột quỵ, tổn thương thân não).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán dựa trên tiền sử bệnh và sự hiện diện của các triệu chứng người bệnh gặp phải, chẳng hạn như:
    • Có từ hai hoặc có nhiều đợt chóng mặt.
    • Mỗi đợt chóng mặt kéo dài ít nhất khoảng 20 phút.
    • Ù tai.
    • Mất thính lực tạm thời.
    • Cảm giác đầy trong tai.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn một (sớm)
    • Đặc điểm: Các cơn chóng mặt không thể đoán trước, có thể kéo dài từ vài phút đến hàng giờ. Mức độ mất thính lực có thể thay đổi cùng với cảm giác đầy tai. Một số người có thể bị ù tai hoặc ù tai nặng hơn ở bên tai bị ảnh hưởng. Cảm giác đầy tai và ù tai có thể xảy ra trước các cơn chóng mặt, nhưng chúng thường xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước.
    • Thăm dò xác định: Đánh giá bằng tiền sử bệnh và đo thính lực. Giữa các cơn, thính giác và cảm giác trong tai trở lại bình thường.
  • Giai đoạn hai (trung gian)
    • Đặc điểm: Các cơn chóng mặt tiếp tục với các đợt thuyên giảm khác nhau tuy có thể ít nghiêm trọng hơn. Sau hoặc có lẽ trước cuộc tấn công, người bệnh có thể trải qua một khoảng thời gian mất cân bằng và chóng mặt do chuyển động. Tình trạng mất thính lực vĩnh viễn có thể tiến triển dần theo các cơn chóng mặt. Chứng ù tai trở nên nổi bật hơn thường dao động hoặc tăng dần theo các cơn.
    • Thăm dò xác định: Đánh giá bằng tiền sử bệnh và đo thính lực. Thính lực dao động nhưng không trở lại bình thường.
  • Giai đoạn ba (muộn)
    • Đặc điểm: Tình trạng mất thính lực tăng lên và thường các cơn chóng mặt giảm dần hoặc mất hẳn. Khi tình trạng mất thính lực trở nên nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể bị méo tiếng hoặc cảm thấy khó chịu về âm thanh. Cơ quan giữ thăng bằng trong tai bị tổn thương vĩnh viễn khiến người bệnh gặp các vấn đề về thăng bằng nghiêm trọng, đặc biệt là trong bóng tối.
    • Thăm dò xác định: Đánh giá bằng tiền sử bệnh và đo thính lực. Thính lực xuống dưới 60 dB HL.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế bệnh sinh chính
    • Các dấu hiệu của bệnh Meniere là do sự tích tụ một lượng lớn dịch cơ thể trong hệ thống mê nhĩ của tai trong.
    • Sự tích tụ nội dịch quá mức trong mê nhĩ cản trở sự cân bằng bình thường và các tín hiệu nghe giữa tai trong và não.
  • Các giả thuyết về nguyên nhân gây ứ dịch trong mê nhĩ
    • Mạch máu và sự co mạch máu: Meniere có mối liên hệ chặt chẽ với đau nửa đầu và hai tình trạng này cùng chia sẻ cơ chế bệnh sinh chung. Các đợt Meniere được gây ra bởi thiếu máu cấp, và tổn thương thiếu máu tích luỹ dẫn đến thoái hóa mô đệm và rối loạn chức năng ốc tai và tiền đình vĩnh viễn.
    • Nhiễm virus: Nhiều tác nhân nhiễm trùng virus liên quan đến Meniere, bao gồm virus thủy đậu (VZV), Epstein- Barr virus (EBV) và virus đại bào (CMV).
    • Mắc các bệnh tự miễn: Chiếm từ 5-30% trường hợp Meniere, thường biểu hiện nặng và bệnh xảy ra ở hai bên tai. Có bằng chứng miễn dịch học về nguyên nhân tự miễn ở Meniere như tăng mức tự kháng thể và phức hợp kháng nguyên kháng thể.
    • Di truyền: Bệnh Meniere có thể bắt nguồn từ một rối loạn đa gen. Khoảng 10% các trường hợp bệnh nhân gốc châu u mắc bệnh Meniere có tính chất gia đình.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Liệu pháp nhận thức
    • Là hình thức trò chuyện giúp người bệnh tập trung vào cách họ diễn giải và phản ứng với những trải nghiệm trong cuộc sống.
    • Giúp người bệnh đối phó tốt hơn với sự xảy ra bất ngờ của các cơn chóng mặt và giảm lo lắng về sự tấn công này trong tương lai.
  • Thay đổi chế độ ăn uống và hành vi khác
    • Hạn chế sử dụng caffeine, chocolate, rượu và thuốc lá vì có thể làm cho các triệu chứng của bệnh Meniere trở nên tồi tệ hơn.
  • Các phương pháp khác
    • Các nhà khoa học đã nghiên cứu việc sử dụng một số liệu pháp y học thay thế như châm cứu hoặc bấm huyệt, thái cực quyền hoặc các chất bổ sung thảo dược như bạch quả, niacin hoặc rễ gừng.
    • Tuy nhiên vẫn chưa có bằng chứng nào cho thấy những phương pháp này hiệu quả. Cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng trước khi thử nghiệm.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Bệnh Meniere chưa có phương thức điều trị tối ưu, các phương pháp điều trị hiện nay hướng đến kiểm soát triệu chứng, giảm tần suất và cường độ các cơn chóng mặt, bảo tồn chức năng thính giác và thăng bằng. Điều trị bao gồm nội khoa, thay đổi lối sống và phẫu thuật tùy theo giai đoạn và mức độ nặng của bệnh.
Thuốc ức chế tiền đình, chống nôn và an thần
⚙ Giúp giảm nhẹ triệu chứng chóng mặt, buồn nôn trong đợt cấp.
💊 Meclizine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Diazepam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Glycopyrrolate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Lorazepam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo triệu chứng và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giúp kiểm soát cơn chóng mặt bằng cách giảm lượng chất nước trong cơ thể, từ đó cũng giảm được phần nào sự ứ nước trong hệ thống mê nhĩ.
💊 Hydrochlorothiazide (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Biện pháp này chỉ đạt hiệu quả trong giai đoạn sớm của bệnh Meniere, thường kết hợp với chế độ ăn hạn chế muối.
Corticosteroid
⚙ Giúp giảm tổn thương từ phản ứng viêm, bất kể nguyên nhân.
💊 Prednisolone (theo Y văn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Corticoid đường uống có thể được sử dụng cho các đợt cấp của triệu chứng theo chỉ định của bác sĩ.
Aminoglycoside (tiêm xuyên nhĩ)
⚙ Phá hủy chức năng tiền đình.
💊 Gentamicin
Tiêm liều thấp, liên tục mỗi 2-4 tuần cho đến khi các triệu chứng tiền đình thuyên giảm hoặc nghe kém nặng dần. · Tiêm xuyên nhĩ
↔ Không có phác đồ nào là tốt nhất đối với điều trị bằng gentamicin. Thuốc phải đến được tai trong qua mũi tiêm xuyên nhĩ, ống thông nhĩ (tympanostomy tube) hoặc MicroWick.
Phẫu thuật giải áp túi nội dịch
⚙ Giảm áp lực của nội dịch trong túi nội dịch và phần còn lại của hệ thống.
↔ Kỹ thuật này không phá hủy thính giác ở tai bệnh. Mục tiêu chính là giảm tần suất và cường độ của các cơn chóng mặt mà vẫn bảo tồn được chức năng thính giác. Bệnh nhân vẫn sẽ dễ bị các cơn Meniere ở tai đã phẫu thuật và cần tiếp tục điều chỉnh lối sống và điều trị nội khoa.
Phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình
⚙ Cắt dây thần kinh tiền đình giữa mê nhĩ và thân não để giảm các cơn chóng mặt.
↔ Đây là phương pháp điều trị có hiệu quả giúp giảm các cơn chóng mặt mà vẫn bảo tồn chức năng thính giác. Kỹ thuật này yêu cầu phẫu thuật mở sọ. Khả năng nghe được bảo tồn ở mức trước phẫu thuật khoảng 80% và sự bù trừ tiền đình thường hồi phục sau 3 hoặc 4 tuần.
Phẫu thuật tiệt căn mê nhĩ
⚙ Phá hủy hoàn toàn tai trong, do đó giúp bệnh nhân ngăn ngừa hoàn toàn các cơn Meniere từ tai đó.
↔ Áp dụng cho bệnh nhân nghe kém mắc bệnh Meniere một bên hoặc bệnh nhân nghe kém do di chứng của chính bệnh Meniere. Tai phẫu thuật sẽ mất hoàn toàn thính giác, và do đó thủ thuật này thường được áp dụng cho những bệnh nhân có thính lực kém ở tai bị bệnh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh lối sống
    • Hạn chế sử dụng caffeine, chocolate, rượu và thuốc lá vì có thể làm cho các triệu chứng của bệnh Meniere trở nên tồi tệ hơn.
  • Cân nhắc phẫu thuật
    • Quyết định về cuộc phẫu thuật nào phụ thuộc vào tuổi tác và sức khỏe, tình trạng sức khỏe và mức độ thính lực của bệnh nhân.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi triệu chứng
    • Đánh giá tần suất, cường độ các cơn chóng mặt, ù tai, cảm giác đầy tai để điều chỉnh phương pháp điều trị.
    • Đối với tiêm gentamicin, theo dõi cho đến khi các triệu chứng tiền đình thuyên giảm hoặc nghe kém nặng dần.
  • Theo dõi thính lực
    • Kiểm tra thính lực định kỳ để đánh giá sự tiến triển của nghe kém, đặc biệt sau các đợt cấp hoặc điều trị.
    • Ở giai đoạn sớm, thính giác và cảm giác trong tai trở lại bình thường giữa các cơn.
    • Ở giai đoạn trung gian, tình trạng mất thính lực vĩnh viễn có thể tiến triển dần.
    • Ở giai đoạn muộn, tình trạng mất thính lực tăng lên.
  • Theo dõi chức năng tiền đình
    • Đánh giá khả năng thăng bằng, đặc biệt sau phẫu thuật cắt dây thần kinh tiền đình, sự bù trừ tiền đình thường hồi phục sau 3 hoặc 4 tuần.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chấn thương thứ phát
    • Các cơn chóng mặt kịch phát có thể dẫn đến té ngã gây ra chấn thương thứ phát.
  • Suy giảm chức năng thính giác vĩnh viễn
    • Khiến người bệnh giảm khả năng giao tiếp xã hội, giảm năng suất làm việc, trở nên mặc cảm và dần cách ly khỏi xã hội.
  • Rối loạn tâm lý
    • Người bệnh có nguy cơ mắc chứng tâm lý như trầm cảm, rối loạn lo âu, có thể dẫn đến các hệ lụy nguy hiểm cho bản thân và mọi người xung quanh.
  • Cơn mất trương lực cấp do tiền đình (Tumarkin’s Otolithic Crisis)
    • Thường xảy ra ở giai đoạn sau của bệnh Meniere.
    • Người bệnh mất trương lực cơ đột ngột, ngã sụp xuống nhưng hoàn toàn không mất ý thức.
    • Cơn mất trương lực thường đến và đi nhanh không để lại di chứng nào, trừ trường hợp gặp chấn thương thứ phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Việc điều trị nên được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng, chuyên gia thính học, tiền đình.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chú ý
    • Chóng mặt cấp tính kèm theo các dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện (ví dụ: yếu liệt, nhìn đôi, nói khó, mất cảm giác), gợi ý tổn thương hệ thần kinh trung ương (như đột quỵ, u não).
    • Nghe kém đột ngột, nặng mà không kèm theo các triệu chứng điển hình khác của Meniere (ù tai, đầy tai).
    • Chóng mặt không điển hình, kéo dài quá 24 giờ hoặc không có giai đoạn thuyên giảm rõ rệt.
    • Nghi ngờ các nguyên nhân khác gây chóng mặt và nghe kém cần được loại trừ bằng các thăm dò hình ảnh (MRI/CT) như u dây thần kinh số VIII, đột quỵ, viêm màng não.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này