Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Hồi sức hô hấp, tuần hoàn ngay khi bệnh nhân có huyết áp thấp hay lactate/máu > 4 mmol/L. Sử dụng kháng sinh đường tĩnh mạch, sớm ngay khi có chẩn đoán. Cấy máu và các bệnh phẩm khác trước khi dùng kháng sinh. Chọn kháng sinh ban đầu dựa trên biểu hiện lâm sàng, dịch tễ, cơ địa, tiền căn dùng kháng sinh và điều trị tại các cơ sở y tế trước đó, kết quả soi bệnh phẩm. Thời gian điều trị kháng sinh thường từ 7 – 10 ngày hoặc lâu hơn tùy thuộc vào ổ nhiễm trùng và tác nhân gây bệnh. Chỉ ngưng kháng sinh sau khi bệnh nhân hoàn toàn hết sốt 5 ngày, tình trạng toàn thân tốt và các chỉ số xét nghiệm trở về bình thường. Các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm điều trị tích cực bệnh nền, nâng thể trạng, chế độ dinh dưỡng tốt, truyền máu nếu cần, theo dõi chức năng gan thận thường xuyên để chỉnh liều lượng kháng sinh phù hợp, và săn sóc điều dưỡng.
Kháng sinh ban đầu (chưa rõ tác nhân gây bệnh)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng huyết. Lựa chọn dựa trên nguồn lây nhiễm (cộng đồng/bệnh viện) và nguy cơ đa kháng thuốc.
↔ Các thuốc trong nhóm này được lựa chọn dựa trên phác đồ Bộ Y tế và bổ sung liều theo Y văn chuẩn. Việc lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào tình hình dịch tễ, kháng kháng sinh tại địa phương và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Kháng sinh cho tác nhân mắc phải trong cộng đồng (nếu biết ổ nhiễm trùng nguyên phát)
⚙ Phổ kháng khuẩn rộng, bao phủ các tác nhân thường gặp trong cộng đồng.
💊 Cephalosporin thế hệ III (ví dụ: Ceftriaxone)
1-2g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 12-24 giờ (theo Y văn)
💊 Piperacillin/Tazobactam
4.5g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ (theo Y văn)
💊 Cefepime
2g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (theo Y văn)
💊 Ciprofloxacin
400mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (theo Y văn)
💊 Metronidazole
500mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ (theo Y văn)
💊 Clindamycin
600-900mg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ (theo Y văn)
↔ Lựa chọn kháng sinh đơn độc hoặc phối hợp tùy thuộc vào ổ nhiễm trùng và mức độ nặng. Ví dụ: Cephalosporin thế hệ III + Metronidazole cho nhiễm trùng ổ bụng.
Kháng sinh cho tác nhân mắc phải trong bệnh viện (nếu biết ổ nhiễm trùng nguyên phát)
⚙ Phổ kháng khuẩn rộng, bao phủ các tác nhân đa kháng thuốc thường gặp trong môi trường bệnh viện.
💊 Carbapenem (ví dụ: Imipenem/Meropenem)
1g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ (theo Y văn)
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg (liều tải), sau đó 15 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (chỉnh theo nồng độ đáy và chức năng thận) (theo Y văn)
💊 Piperacillin/Tazobactam
4.5g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 6-8 giờ (theo Y văn)
💊 Cefepime
2g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (theo Y văn)
💊 Amikacin
15 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 24 giờ (theo Y văn)
💊 Colistin (Colistimethate sodium)
9 triệu đơn vị (liều tải), sau đó 4.5 triệu đơn vị · Tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ (chỉnh theo chức năng thận) (theo Y văn)
💊 Aztreonam
1-2g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (theo Y văn)
↔ Lựa chọn kháng sinh đơn độc hoặc phối hợp tùy thuộc vào ổ nhiễm trùng, mức độ nặng và nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc (ví dụ: Carbapenem +/- Vancomycin cho nguy cơ MRSA và Pseudomonas spp.).
Kháng sinh khi không rõ ổ nhiễm trùng nguyên phát
⚙ Phổ kháng khuẩn rộng, bao phủ các tác nhân thường gặp và nguy cơ đa kháng thuốc.
💊 Cephalosporin thế hệ III (ví dụ: Ceftriaxone)
1-2g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 12-24 giờ (theo Y văn)
💊 Amikacin
15 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 24 giờ (theo Y văn)
💊 Carbapenem (ví dụ: Imipenem/Meropenem)
1g · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ (theo Y văn)
💊 Vancomycin
15-20 mg/kg (liều tải), sau đó 15 mg/kg · Tiêm tĩnh mạch mỗi 8-12 giờ (chỉnh theo nồng độ đáy và chức năng thận) (theo Y văn)
↔ Phối hợp Cephalosporin thế hệ III + Amikacin hoặc Carbapenem cho bệnh nhân có nguy cơ đa kháng thuốc. Phối hợp Carbapenem +/- Vancomycin cho bệnh nhân có nguy cơ nhiễm Pseudomonas spp., Acinetobacter spp., MRSA.
Thủ thuật/Can thiệp loại bỏ ổ nhiễm trùng
⚙ Loại bỏ nguồn gốc nhiễm trùng, giảm gánh nặng vi khuẩn và độc tố.
↔ Bao gồm tháo mủ, xẻ nhọt, can thiệp ngoại khoa nếu có chỉ định. Loại bỏ hoặc thay mới các loại catheter và ống thông nghi ngờ nhiễm trùng (catheter TM trung tâm và ngoại biên, catheter động mạch, ống thông tiểu, ống nội khí quản, ống dẫn lưu màng phổi, màng bụng, ống thông dạ dày…).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.