← Trang chủ

Sốc tim

ICD-10 · R57.0Cấp cứu - Hồi sức, Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốc tim là tình trạng giảm tưới máu mô toàn thân nghiêm trọng do suy chức năng bơm của tim nguyên phát, dẫn đến cung cấp oxy không đủ cho nhu cầu chuyển hóa của cơ thể.
Dịch tễ: Thường gặp nhất là biến chứng của nhồi máu cơ tim cấp (chiếm 5-10% các trường hợp), với tỷ lệ tử vong cao (40-50%).
Cơ chế bệnh sinh: Suy giảm chức năng bơm của tim (thường do tổn thương cơ tim lan rộng) làm giảm cung lượng tim, gây hạ huyết áp và giảm tưới máu mô. Tình trạng thiếu oxy mô kích hoạt vòng xoắn bệnh lý, làm suy tim nặng hơn và tổn thương đa cơ quan.
Phân loại: Phân loại theo nguyên nhân (ví dụ: do nhồi máu cơ tim, bệnh van tim nặng, viêm cơ tim) hoặc theo mức độ nặng lâm sàng (ví dụ: phân loại SCAI).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khó thở cấp tính, khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm
    • Đau ngực (đặc biệt trong trường hợp nhồi máu cơ tim cấp)
    • Mệt mỏi, yếu sức, lơ mơ, rối loạn tri giác
    • Tiểu ít hoặc vô niệu
    • Phù chân, phù toàn thân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát đột ngột hoặc diễn tiến nhanh chóng của các triệu chứng suy tim và sốc
    • Tiền sử các bệnh lý tim mạch (nhồi máu cơ tim, suy tim mạn, bệnh van tim, bệnh cơ tim)
    • Các yếu tố thúc đẩy (nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim, ngừng thuốc điều trị suy tim, thiếu máu cục bộ cơ tim cấp)
📖 Nguồn: Y văn chung (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh tim mạch
    • Nhồi máu cơ tim (đặc biệt NMCT cấp thành trước rộng)
    • Suy tim mạn tính
    • Bệnh van tim (hẹp/hở van nặng)
    • Bệnh cơ tim (giãn, phì đại, hạn chế)
    • Rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh/chậm kéo dài, block tim nặng)
    • Tim bẩm sinh
  • Các bệnh lý nền khác
    • Đái tháo đường
    • Tăng huyết áp
    • Rối loạn lipid máu
    • Bệnh thận mạn
    • Bệnh tuyến giáp (cường/suy giáp nặng)
  • Tiền sử sử dụng thuốc
    • Thuốc độc cho tim (ví dụ: anthracyclines, một số thuốc hóa trị)
    • Ngừng đột ngột các thuốc điều trị suy tim
  • Tiền sử gia đình
    • Bệnh cơ tim di truyền
  • Các yếu tố nguy cơ khác
    • Nhiễm trùng nặng (viêm cơ tim do virus, sốc nhiễm khuẩn gây suy tim)
    • Ngộ độc (ví dụ: thuốc chẹn beta, chẹn kênh canxi)
    • Chấn thương tim
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Dấu hiệu giảm tưới máu mô (dấu hiệu sốc)
    • Huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc huyết áp động mạch trung bình (MAP) < 65 mmHg
    • Da lạnh, ẩm, tái nhợt
    • Thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (> 2 giây)
    • Rối loạn tri giác (lơ mơ, vật vã, hôn mê)
    • Thiểu niệu (< 0.5 ml/kg/giờ)
  • Dấu hiệu suy tim cấp
    • Khó thở (khi nghỉ, khó thở kịch phát về đêm)
    • Phù phổi cấp (ran ẩm ở phổi, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ)
    • Tĩnh mạch cổ nổi
    • Gan to, phản hồi gan-tĩnh mạch cổ dương tính
    • Phù ngoại biên (phù mắt cá chân, phù toàn thân)
    • Nhịp tim nhanh, có thể có tiếng tim T3, T4
    • Tiếng thổi tim mới hoặc thay đổi (nếu do bệnh van tim cấp)
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng sốc
    • Huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc MAP < 65 mmHg, thiểu niệu (< 0.5 ml/kg/giờ), rối loạn tri giác, da lạnh ẩm, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (> 2 giây), lactate máu tăng.
  • Hội chứng suy tim cấp
    • Khó thở, phù phổi cấp, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, phù ngoại biên, nhịp tim nhanh, tiếng tim T3, T4.
  • Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS) (trong chẩn đoán phân biệt sốc nhiễm khuẩn)
    • Sốt (>38°C) hoặc hạ thân nhiệt (<36°C), nhịp tim >90 lần/phút, nhịp thở >20 lần/phút hoặc PaCO2 <32 mmHg, bạch cầu >12.000/mm3 hoặc <4.000/mm3 hoặc >10% bạch cầu non.
📖 Nguồn: Y văn chung, Surviving Sepsis Campaign Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốc nhiễm khuẩn
    • bệnh nhi có hội chứng đáp ứng viêm hệ thống, có nhiễm khuẩn nặng (xem bài sốc nhiễm trùng), tuy nhiên khó phân biệt nếu sốc nhiễm khuẩn có viêm cơ tim.
  • Sốc giảm thể tích tuần hoàn
    • bệnh nhân có dấu hiệu mất nước hoặc mất máu, CVP giảm, đáp ứng tốt với bù dịch.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốc nhiễm khuẩn — Thường có tiền sử nhiễm trùng rõ ràng, sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng khu trú, đáp ứng viêm hệ thống rõ rệt. CVP có thể bình thường hoặc giảm nhẹ. Viêm cơ tim do nhiễm khuẩn có thể làm phức tạp chẩn đoán.
Sốc giảm thể tích tuần hoàn — Tiền sử mất dịch (nôn, tiêu chảy, xuất huyết), da niêm khô, CVP giảm rõ rệt, đáp ứng nhanh với truyền dịch. Không có dấu hiệu suy tim rõ ràng trên siêu âm.
Sốc tắc nghẽn (ví dụ: thuyên tắc phổi cấp, tràn dịch màng ngoài tim chèn ép) — Thuyên tắc phổi: khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, SpO2 giảm, có thể có yếu tố nguy cơ huyết khối. Tràn dịch màng ngoài tim: tiếng tim mờ, tĩnh mạch cổ nổi, HA kẹt, siêu âm tim thấy dịch màng ngoài tim. CVP thường tăng cao.
Sốc phản vệ — Tiền sử tiếp xúc dị nguyên, khởi phát đột ngột, có dấu hiệu dị ứng (mày đay, phù mạch, co thắt phế quản), thường có giãn mạch ngoại vi (da ấm, đỏ) ở giai đoạn đầu. CVP có thể giảm.
Sốc thần kinh — Thường do chấn thương tủy sống, mất trương lực giao cảm, gây giãn mạch ngoại vi (da ấm, khô), nhịp tim chậm tương đối so với mức độ tụt huyết áp. CVP giảm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • X quang phổi
    • có diện tim to, ứ huyết phổi.
  • Siêu âm tim
    • có chức năng co bóp cơ tim (EF giảm)
  • Xét nghiệm men tim
    • tăng cao.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm tim
EF < 40% (theo Y văn) — Đánh giá chức năng co bóp thất trái (EF), phát hiện rối loạn vận động vùng, bệnh van tim, bệnh cơ tim, tràn dịch màng ngoài tim, tăng áp động mạch phổi. EF giảm là dấu hiệu quan trọng của suy tim.
🔬 Đặc hiệu cao
Troponin I/T
Tăng trên ngưỡng bách phân vị 99 của giới hạn trên bình thường (theo Y văn) — Chỉ điểm tổn thương cơ tim, đặc biệt trong nhồi máu cơ tim cấp hoặc viêm cơ tim.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang phổi
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện diện tim to, ứ huyết phổi, tràn dịch màng phổi, giúp đánh giá tình trạng suy tim và loại trừ các nguyên nhân khác.
CK-MB
Tăng trên ngưỡng bình thường (theo Y văn) — Chỉ điểm tổn thương cơ tim, ít đặc hiệu hơn Troponin.
BNP/NT-proBNP
BNP > 100 pg/mL hoặc NT-proBNP > 300 pg/mL (theo Y văn) — Chỉ điểm suy tim, mức độ tăng tương quan với mức độ nặng của suy tim.
Lactate máu
> 2 mmol/L (theo Y văn) — Chỉ điểm tình trạng tưới máu mô kém, sốc.
Khí máu động mạch
pH < 7.35, PaO2 < 60 mmHg, PaCO2 > 45 mmHg (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan kiềm, oxy hóa máu, thông khí.
Điện giải đồ
Na < 135 mEq/L, K > 5.5 mEq/L (theo Y văn) — Phát hiện rối loạn điện giải thường gặp trong suy tim và sốc.
Creatinine máu
> 1.2 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, thường suy giảm trong sốc tim.
Công thức máu
Bạch cầu > 12.000/mm3 hoặc < 4.000/mm3 (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu, nhiễm trùng.
ECG
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, phì đại thất, block tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng có tình trạng sốc và suy tim cấp.
  • X quang phổi có diện tim to, ứ huyết phổi.
  • Siêu âm tim có chức năng co bóp cơ tim (EF giảm).
  • Xét nghiệm men tim tăng cao.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán sốc tim (theo Y văn)
    • Huyết áp tâm thu < 90 mmHg kéo dài > 30 phút HOẶC cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp tâm thu > 90 mmHg.
    • Có dấu hiệu giảm tưới máu mô: rối loạn tri giác, da lạnh ẩm, thiểu niệu (< 0.5 ml/kg/giờ), lactate máu tăng.
    • Có bằng chứng suy tim: tăng áp lực đổ đầy thất trái (PCWP > 18 mmHg) HOẶC giảm cung lượng tim (CI < 2.2 L/phút/m2) HOẶC giảm chức năng co bóp cơ tim trên siêu âm (EF giảm).
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure, ACC/AHA Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại Killip (trong nhồi máu cơ tim cấp)
    • Killip I: Không có dấu hiệu suy tim lâm sàng.
    • Killip II: Ran ẩm ở phổi (ít hơn 1/2 phế trường), tiếng T3, tĩnh mạch cổ nổi.
    • Killip III: Phù phổi cấp (ran ẩm ở phổi trên 1/2 phế trường).
    • Killip IV: Sốc tim (huyết áp tâm thu < 90 mmHg, dấu hiệu giảm tưới máu mô).
  • Phân loại INTERMACS (Interagency Registry for Mechanically Assisted Circulatory Support) cho suy tim tiến triển
    • INTERMACS 1: Sốc tim nguy kịch (Critical Cardiogenic Shock) - cần hỗ trợ cơ học khẩn cấp.
    • INTERMACS 2: Suy tim tiến triển nhanh (Progressive Decline) - cần hỗ trợ cơ học khẩn cấp nhưng ổn định hơn.
    • INTERMACS 3: Phụ thuộc Inotrope (Inotrope Dependent) - cần inotrope tĩnh mạch liên tục.
    • INTERMACS 4: Triệu chứng khi nghỉ (Resting Symptoms) - triệu chứng khi nghỉ dù đã điều trị tối ưu.
    • INTERMACS 5: Không dung nạp gắng sức (Exertion Intolerant) - triệu chứng khi gắng sức tối thiểu.
    • INTERMACS 6: Gắng sức hạn chế (Limited Exertion) - triệu chứng khi gắng sức vừa phải.
    • INTERMACS 7: NYHA III ổn định (Stable NYHA Class III) - triệu chứng nhẹ khi gắng sức.
  • Đánh giá mức độ nặng của sốc (thang điểm SOFA, APACHE II) - không đặc hiệu cho sốc tim nhưng dùng trong hồi sức
    • Đánh giá mức độ suy đa cơ quan, tiên lượng tử vong.
📖 Nguồn: Killip Classification, INTERMACS Registry, Surviving Sepsis Campaign Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tim bẩm sinh
    • là nhóm chính gây sốc tim, hay gặp tim bẩm sinh gây tắc nghẽn đường ra thất trái và tim bẩm sinh có luồng thông trái-phải lớn.
  • Nguyên nhân viêm tim
    • nhiễm trùng, bệnh mô liên kết, ngộ độc hoặc bệnh tự miễn, trong đó virus là phổ biến nhất, (hay gặp là coxsackie B và adenovirus).
  • Bệnh cơ tim
    • (bệnh cơ tim giãn, bệnh cơ tim phì đại) có thể di truyền hoặc sau nhiễm virus và viêm cơ tim.
  • Rối loạn chuyển hóa
    • suy hay cường cận giáp trạng, hạ đường máu. Phản ứng có hại của thuốc như sulfonamide, penicillin, anthracyclines.
  • Bệnh mô liên kết
    • lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp thanh thiếu niên, Kawasaki, thấp khớp cấp.
  • Rối loạn nhịp tim
    • cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất, nhịp chậm, block tim hoàn toàn, nhịp nhanh thất hoặc rung thất.
  • Tắc nghẽn tim
    • tràn khí màng phổi hai bên, tràn dịch màng ngoài tim cấp, tắc mạch phổi cấp nặng.
  • Những rối loạn khác
    • chấn thương, đụng dập tim gây tổn thương cơ tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Natribicarbonate không được nêu rõ, cần bổ sung theo y văn để đảm bảo tính đầy đủ của phác đồ.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốc tim bao gồm giảm tối thiểu nhu cầu oxy của cơ tim (kiểm soát hô hấp, thân nhiệt, thuốc an thần, giãn cơ), hỗ trợ tối đa hoạt động của cơ tim (điều chỉnh rối loạn nhịp tim, tối ưu hóa tiền gánh, cải thiện chức năng co bóp cơ tim, giảm hậu gánh) và điều trị căn nguyên. Điều trị ban đầu theo ABCs (cấp cứu cơ bản): kiểm soát đường thở, cung cấp oxy lưu lượng cao hoặc thông khí hỗ trợ, duy trì bão hòa oxy máu động mạch ≥ 95%. Đặt huyết áp động mạch xâm nhập, catheter tĩnh mạch trung tâm, theo dõi liên tục SpO2, CVP và huyết áp động mạch. Kiểm soát thể tích tuần hoàn: nếu CVP thấp cần bồi phụ đủ thể tích tuần hoàn. Loại dịch sử dụng: dịch tinh thể Ringer lactate hoặc natriclorua 0,9%, dung dịch keo, huyết tương và máu toàn phần, với liều 5 ml/kg/20 phút, có thể nhắc lại. Ngừng truyền dịch ngay nếu có dấu hiệu quá tải dịch. Phải theo dõi sát dấu hiệu quá tải: gan to, khó thở tăng, nhịp tim nhanh, nhịp ngựa phi.
Nhóm lợi tiểu quai
⚙ Tăng thải natri và nước, giảm tiền gánh, giảm ứ máu phổi và phù ngoại biên.
💊 Furosemide (Lasix)
1-2mg/kg · TM
↔ Có thể kết hợp với thuốc lợi tiểu thiazide trong những trường hợp kháng thuốc lợi tiểu.
Nhóm thuốc tăng co bóp cơ tim (Inotropes)
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, cải thiện cung lượng tim.
💊 Dobutamine
khởi đầu 5 mcg/kg/phút, tăng dần mỗi 2,5 mcg/kg mỗi 15 phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Dopamine
bắt đầu với liều 5 mcg/kg/phút, tăng dần mỗi 2,5 mcg/kg mỗi 15 phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Milrinone
liều khởi đầu 0,375 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Dobutamine và Dopamine là các catecholamine tác dụng chủ yếu lên thụ thể beta-1 adrenergic. Milrinone là thuốc ức chế phosphodiesterase, có tác dụng tăng co bóp cơ tim và giãn mạch ngoại vi. Các thuốc này được lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng huyết động và đáp ứng của bệnh nhân.
Nhóm thuốc vận mạch (Vasopressors)
⚙ Tăng huyết áp thông qua co mạch ngoại vi.
💊 Epinephrine
khởi đầu 0,05 - 1mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Norepinephrine (Noradrenaline)
khởi đầu 0,05 - 1mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Epinephrine và Norepinephrine là các catecholamine có tác dụng co mạch mạnh, được sử dụng để nâng huyết áp khi có sốc. Có thể phối hợp với thuốc tăng co bóp cơ tim.
Nhóm thuốc điều chỉnh toan kiềm
⚙ Trung hòa acid trong máu.
💊 Natribicarbonate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · TM
↔ Chỉ định khi toan máu nặng (pH < 7.20) để cải thiện chức năng tim và đáp ứng với thuốc vận mạch.
Nhóm thuốc điều trị nguyên nhân đặc hiệu
⚙ Điều trị trực tiếp nguyên nhân gây sốc tim.
💊 Gamaglobulin tĩnh mạch (IVIG)
2g/kg/48 giờ · TM
↔ Sử dụng trong viêm cơ tim do virus. Các nguyên nhân khác như rối loạn nhịp tim được điều trị bằng thuốc chống loạn nhịp hoặc sốc điện.
Các phương pháp hỗ trợ tuần hoàn cơ học
⚙ Hỗ trợ chức năng tim và phổi khi điều trị nội khoa thất bại.
↔ Lọc máu liên tục (CVVH): Chỉ định cho bệnh nhân sốc tim do viêm cơ tim, bệnh nhân tay chân miệng độ IV. ECMO (ExtraCorporeal Membrane Oxygenation): Chỉ định nếu các biện pháp điều trị nội khoa đáp ứng kém hoặc không đáp ứng. Chỉ định ECMO khi chỉ số vận mạch IE (inotrope equivalent) > 40µg/kg/ph. IE = (Dopamin + Dobutamin + 100 x Norephineprin + 100 x ephineprin + 15 x milrinon +100 x Isoprotenolol). Hội chẩn với chuyên khoa tim mạch để phẫu thuật, can thiệp sửa chữa các dị tật tim mạch khi có chỉ định. Điều trị các nguyên nhân khác (ví dụ: kiểm soát đường huyết, các rối loạn nội môi: điện giải, huyết học, chống nhiễm khuẩn, an thần, giảm đau).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối
    • Thuốc chẹn beta giao cảm: thường ngừng hoặc giảm liều trong giai đoạn cấp của sốc tim, chỉ dùng lại khi bệnh nhân ổn định và có chỉ định rõ ràng.
    • Thuốc ức chế men chuyển/thụ thể angiotensin (ACEI/ARB): thường ngừng trong giai đoạn cấp của sốc tim do nguy cơ hạ huyết áp và suy thận cấp.
    • Thuốc lợi tiểu: cần thận trọng khi sử dụng nếu bệnh nhân có dấu hiệu giảm thể tích tuần hoàn hoặc huyết áp quá thấp.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh thận mạn: điều chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận, theo dõi sát chức năng thận và điện giải.
    • Đái tháo đường: kiểm soát đường huyết chặt chẽ để tránh biến chứng.
    • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)/Hen phế quản: thận trọng khi dùng thuốc chẹn beta (nếu có chỉ định), tối ưu hóa thông khí.
    • Rối loạn đông máu: cân nhắc nguy cơ chảy máu khi sử dụng các thiết bị xâm lấn hoặc thuốc chống đông.
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sát dấu hiệu quá tải dịch
    • gan to, khó thở tăng, nhịp tim nhanh, nhịp ngựa phi.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi huyết động
    • Huyết áp động mạch xâm nhập (HA), áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP), áp lực động mạch phổi (PAP), áp lực mao mạch phổi bít (PCWP), cung lượng tim (CO), chỉ số tim (CI).
  • Theo dõi hô hấp
    • SpO2, khí máu động mạch, tần số thở, thông khí cơ học (nếu có).
  • Theo dõi chức năng thận
    • Lượng nước tiểu, creatinine, ure, điện giải đồ.
  • Theo dõi chức năng tim
    • ECG liên tục, siêu âm tim định kỳ (đánh giá EF, áp lực đổ đầy).
  • Theo dõi chuyển hóa
    • Đường huyết, lactate máu, toan kiềm.
  • Theo dõi lâm sàng
    • Tri giác, màu sắc da, thời gian đổ đầy mao mạch, dấu hiệu quá tải dịch (phù, ran ẩm phổi, tĩnh mạch cổ nổi).
📖 Nguồn: Surviving Sepsis Campaign Guidelines, ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Suy đa cơ quan
    • Suy thận cấp
    • Suy gan cấp
    • Suy hô hấp cấp (ARDS)
  • Rối loạn nhịp tim nặng
    • Nhịp nhanh thất, rung thất
    • Block tim hoàn toàn
  • Tổn thương não do thiếu oxy
    • Hôn mê kéo dài, di chứng thần kinh
  • Nhiễm trùng bệnh viện
    • Viêm phổi liên quan thở máy
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu
    • Nhiễm trùng huyết
  • Biến chứng do điều trị
    • Chảy máu do thuốc chống đông hoặc can thiệp
    • Biến chứng do đặt catheter (nhiễm trùng, Tràn khí màng phổi)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chẩn với chuyên khoa tim mạch
    • để phẫu thuật, can thiệp sửa chữa các dị tật tim mạch khi có chỉ định.
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến/hội chẩn chuyên sâu
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu tại tuyến dưới.
    • Cần các phương pháp hỗ trợ tuần hoàn cơ học tiên tiến (ECMO, LVAD) mà tuyến dưới không có.
    • Cần can thiệp tim mạch cấp cứu (ví dụ: PCI trong NMCT cấp, phẫu thuật van tim, sửa chữa dị tật bẩm sinh).
    • Cần lọc máu liên tục (CVVH) mà tuyến dưới không thực hiện được.
    • Chẩn đoán nguyên nhân phức tạp, cần các xét nghiệm chuyên sâu hoặc hội chẩn đa chuyên khoa.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm)
    • Tụt huyết áp không đáp ứng với thuốc vận mạch liều cao.
    • Tình trạng sốc kéo dài, suy đa cơ quan tiến triển.
    • Rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng tái phát.
    • Tăng lactate máu liên tục, không cải thiện.
    • Thiểu niệu/vô niệu kéo dài, suy thận cấp nặng lên.
    • Rối loạn tri giác nặng lên.
📖 Nguồn: Y văn chung về hồi sức cấp cứu, hướng dẫn chuyển tuyến
💬 Góp ý bước này