Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Natribicarbonate không được nêu rõ, cần bổ sung theo y văn để đảm bảo tính đầy đủ của phác đồ.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốc tim bao gồm giảm tối thiểu nhu cầu oxy của cơ tim (kiểm soát hô hấp, thân nhiệt, thuốc an thần, giãn cơ), hỗ trợ tối đa hoạt động của cơ tim (điều chỉnh rối loạn nhịp tim, tối ưu hóa tiền gánh, cải thiện chức năng co bóp cơ tim, giảm hậu gánh) và điều trị căn nguyên. Điều trị ban đầu theo ABCs (cấp cứu cơ bản): kiểm soát đường thở, cung cấp oxy lưu lượng cao hoặc thông khí hỗ trợ, duy trì bão hòa oxy máu động mạch ≥ 95%. Đặt huyết áp động mạch xâm nhập, catheter tĩnh mạch trung tâm, theo dõi liên tục SpO2, CVP và huyết áp động mạch. Kiểm soát thể tích tuần hoàn: nếu CVP thấp cần bồi phụ đủ thể tích tuần hoàn. Loại dịch sử dụng: dịch tinh thể Ringer lactate hoặc natriclorua 0,9%, dung dịch keo, huyết tương và máu toàn phần, với liều 5 ml/kg/20 phút, có thể nhắc lại. Ngừng truyền dịch ngay nếu có dấu hiệu quá tải dịch. Phải theo dõi sát dấu hiệu quá tải: gan to, khó thở tăng, nhịp tim nhanh, nhịp ngựa phi.
Nhóm lợi tiểu quai
⚙ Tăng thải natri và nước, giảm tiền gánh, giảm ứ máu phổi và phù ngoại biên.
💊 Furosemide (Lasix)
1-2mg/kg · TM
↔ Có thể kết hợp với thuốc lợi tiểu thiazide trong những trường hợp kháng thuốc lợi tiểu.
Nhóm thuốc tăng co bóp cơ tim (Inotropes)
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, cải thiện cung lượng tim.
💊 Dobutamine
khởi đầu 5 mcg/kg/phút, tăng dần mỗi 2,5 mcg/kg mỗi 15 phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Dopamine
bắt đầu với liều 5 mcg/kg/phút, tăng dần mỗi 2,5 mcg/kg mỗi 15 phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Milrinone
liều khởi đầu 0,375 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Dobutamine và Dopamine là các catecholamine tác dụng chủ yếu lên thụ thể beta-1 adrenergic. Milrinone là thuốc ức chế phosphodiesterase, có tác dụng tăng co bóp cơ tim và giãn mạch ngoại vi. Các thuốc này được lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng huyết động và đáp ứng của bệnh nhân.
Nhóm thuốc vận mạch (Vasopressors)
⚙ Tăng huyết áp thông qua co mạch ngoại vi.
💊 Epinephrine
khởi đầu 0,05 - 1mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Norepinephrine (Noradrenaline)
khởi đầu 0,05 - 1mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Epinephrine và Norepinephrine là các catecholamine có tác dụng co mạch mạnh, được sử dụng để nâng huyết áp khi có sốc. Có thể phối hợp với thuốc tăng co bóp cơ tim.
Nhóm thuốc điều chỉnh toan kiềm
⚙ Trung hòa acid trong máu.
💊 Natribicarbonate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · TM
↔ Chỉ định khi toan máu nặng (pH < 7.20) để cải thiện chức năng tim và đáp ứng với thuốc vận mạch.
Nhóm thuốc điều trị nguyên nhân đặc hiệu
⚙ Điều trị trực tiếp nguyên nhân gây sốc tim.
💊 Gamaglobulin tĩnh mạch (IVIG)
2g/kg/48 giờ · TM
↔ Sử dụng trong viêm cơ tim do virus. Các nguyên nhân khác như rối loạn nhịp tim được điều trị bằng thuốc chống loạn nhịp hoặc sốc điện.
Các phương pháp hỗ trợ tuần hoàn cơ học
⚙ Hỗ trợ chức năng tim và phổi khi điều trị nội khoa thất bại.
↔ Lọc máu liên tục (CVVH): Chỉ định cho bệnh nhân sốc tim do viêm cơ tim, bệnh nhân tay chân miệng độ IV. ECMO (ExtraCorporeal Membrane Oxygenation): Chỉ định nếu các biện pháp điều trị nội khoa đáp ứng kém hoặc không đáp ứng. Chỉ định ECMO khi chỉ số vận mạch IE (inotrope equivalent) > 40µg/kg/ph. IE = (Dopamin + Dobutamin + 100 x Norephineprin + 100 x ephineprin + 15 x milrinon +100 x Isoprotenolol). Hội chẩn với chuyên khoa tim mạch để phẫu thuật, can thiệp sửa chữa các dị tật tim mạch khi có chỉ định. Điều trị các nguyên nhân khác (ví dụ: kiểm soát đường huyết, các rối loạn nội môi: điện giải, huyết học, chống nhiễm khuẩn, an thần, giảm đau).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.