← Trang chủ

Tràn dịch màng ngoài tim

ICD-10 · I31.3Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tràn dịch màng ngoài tim là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng ngoài tim, vượt quá thể tích sinh lý bình thường (15-50ml).
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản, thường gặp ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, ung thư, bệnh hệ thống hoặc sau chấn thương.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất và tái hấp thu dịch trong khoang màng ngoài tim. Điều này có thể do tăng tính thấm mao mạch màng ngoài tim (viêm nhiễm, ung thư), tắc nghẽn dẫn lưu bạch huyết, tăng áp lực thủy tĩnh hoặc giảm áp lực keo.
Phân loại: Phân loại theo thời gian (cấp tính, mạn tính), theo lượng dịch (nhỏ, vừa, lớn) và theo tính chất dịch (dịch thấm, dịch tiết, máu, mủ, dưỡng chấp).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân bồn chồn
    • Khó thở thường xuyên và khó thở tăng lên khi nằm
    • Đau ngực trái hoặc thượng vị
    • Có thể kèm theo ho hoặc nói khàn
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Trường hợp tràn dịch màng tim số lượng ít: thường không thấy biểu hiện lâm sàng
    • Đôi khi bệnh nhân thấy đau âm ỉ hoặc cảm giác nặng ngực
    • Bệnh có thể diễn biến thầm lặng, không có triệu chứng, nhưng cũng có thể nguy kịch
    • Biểu hiện lâm sàng thường phụ thuộc vào số lượng và bản chất của dịch
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân ác tính
    • Ung thư phổi, ung thư vú, u hắc tố ác tính (thường gặp nhất)
    • U lympho, ung thư đường tiêu hóa, ung thư buồng trứng
  • Nguyên nhân viêm nhiễm
    • Viêm màng ngoài tim cấp do virus (Coxsackie B, Adenovirus, HIV)
    • Viêm màng ngoài tim do vi khuẩn (lao, vi khuẩn sinh mủ)
    • Nhiễm nấm, ký sinh trùng
  • Bệnh hệ thống/tự miễn
    • Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
    • Viêm khớp dạng thấp
    • Viêm mạch
  • Nguyên nhân chuyển hóa
    • Suy thận mạn (uremia)
    • Suy giáp
  • Nguyên nhân do thuốc
    • Procainamide, Hydralazine, Isoniazid, Phenytoin
  • Nguyên nhân chấn thương/y_atrogenic
    • Sau phẫu thuật tim mạch
    • Sau xạ trị vùng ngực
    • Chấn thương ngực
    • Thủng tim do thủ thuật (đặt catheter, tạo nhịp)
  • Nhồi máu cơ tim
    • Hội chứng Dressler (viêm màng ngoài tim sau nhồi máu cơ tim)
  • Vô căn
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and management of pericardial diseases
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ năng
    • Đau âm ỉ hoặc cảm giác nặng ngực (trường hợp ít dịch)
    • Bồn chồn (trường hợp nhiều dịch)
    • Khó thở thường xuyên và khó thở tăng lên khi nằm (trường hợp nhiều dịch)
    • Đau ngực trái hoặc thượng vị (trường hợp nhiều dịch)
    • Có thể kèm theo ho hoặc nói khàn (trường hợp nhiều dịch)
  • Thăm khám thực thể
    • Nhịp tim nhanh
    • Tiếng tim mờ
    • Mỏm tim bị đẩy ra ngoài
    • Huyết áp tâm thu giảm
    • Mạch đảo (huyết áp giảm thấp hơn 10mmHg khi hít vào sâu)
    • Tĩnh mạch cổ nổi
    • Phù toàn thân
    • Thở nhanh
    • Nghe có tiếng cọ màng ngoài tim
    • Có thể thấy dấu hiệu suy tim phải
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng chèn ép tim
    • Tiếng tim mờ
    • Huyết áp tâm thu giảm
    • Mạch đảo (huyết áp giảm thấp hơn 10mmHg khi hít vào sâu)
    • Tĩnh mạch cổ nổi
    • Thở nhanh
    • Nhịp tim nhanh
    • Phù toàn thân
    • Dấu hiệu suy tim phải
📚 Theo Y văn
  • Tamponade tim (Chèn ép tim cấp)
    • Tamponade tim: tình trạng cấp cứu do dịch màng ngoài tim tích tụ nhanh hoặc số lượng lớn gây cản trở đổ đầy tâm thất, dẫn đến giảm cung lượng tim và sốc.
    • Tamponade tim: tiếng tim mờ, tĩnh mạch cổ nổi, huyết áp thấp (Tamponade tim là một cấp cứu cần được xử trí kịp thời để tránh tử vong).
    • Tamponade tim: mạch đảo (giảm huyết áp tâm thu >10mmHg khi hít vào sâu), nhịp tim nhanh, thở nhanh, bồn chồn, khó thở.
📖 Nguồn: Braunwald's Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh lý cần phân biệt
    • Bệnh lý tim mạch: viêm cơ tim, nhồi máu cơ tim…
    • Tràn dịch màng tim sau phẫu thuật tim mạch
    • Viêm màng ngoài tim do xạ trị
    • Bệnh hệ thống, suy thận
    • Chấn thương
    • Tràn dịch màng tim vô căn
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm cơ tim — Thường có bằng chứng tổn thương cơ tim (men tim tăng), rối loạn chức năng thất trái trên siêu âm, không có dịch màng ngoài tim hoặc dịch ít không gây chèn ép. Triệu chứng có thể tương tự nhưng không có dấu hiệu chèn ép tim.
Nhồi máu cơ tim — Đau ngực điển hình, thay đổi ST-T trên ECG, men tim tăng cao, rối loạn vận động vùng trên siêu âm. Tràn dịch màng ngoài tim có thể xảy ra nhưng thường là biến chứng hoặc sau đó (hội chứng Dressler), không phải là nguyên nhân chính của triệu chứng ban đầu.
Suy tim phải cấp — Tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại biên, gan to nhưng thường không có tiếng tim mờ, mạch đảo, và siêu âm tim không thấy dịch màng ngoài tim gây chèn ép. Nguyên nhân thường do bệnh lý van tim, bệnh phổi mạn tính.
Tràn dịch màng phổi ⏳ — Khó thở, đau ngực kiểu màng phổi, nhưng tiếng tim không mờ, không có mạch đảo, tĩnh mạch cổ nổi ít rõ ràng. X-quang và siêu âm ngực sẽ xác định vị trí dịch.
Bệnh lý van tim nặng (hẹp/hở van 2 lá, 3 lá) — Có thể gây suy tim phải với tĩnh mạch cổ nổi, phù. Tuy nhiên, có tiếng thổi tim đặc trưng, không có tiếng tim mờ hay mạch đảo do tràn dịch màng ngoài tim. Siêu âm tim sẽ chẩn đoán xác định bệnh van tim.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điện tim
    • Điện thế thấp lan tỏa
    • Dấu hiệu luân phiên điện học (thường gặp trong các trường hợp tràn dịch màng tim số lượng nhiều)
  • Xquang ngực
    • Bóng tim bè rộng với dấu hiệu giãn rộng cung của tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch Azygous
    • Giảm tưới máu phổi
    • Thường thấy có dịch màng phổi kèm theo
  • Siêu âm tim
    • Khẳng định chẩn đoán
    • Cho biết thêm thông tin về vị trí tràn dịch, mức độ tràn dịch
    • Tình trạng đè đẩy các buồng tim
  • Xét nghiệm khác
    • Siêu âm qua thực quản
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT)
    • Cộng hưởng từ (MRI)
    • PET/CT (dễ dàng phát hiện dịch màng tim và giúp xác định nguyên nhân)
  • Chọc hút dịch màng ngoài tim
    • Xét nghiệm tìm tế bào ác tính để chẩn đoán xác định (gặp khoảng 5% các trường hợp)
    • Xét nghiệm Cellblock dịch màng tim chẩn đoán mô bệnh học
    • Nhuộm hóa mô miễn dịch giúp định hướng ung thư nguyên phát
  • Các xét nghiệm cơ bản khác
    • Xét nghiệm chức năng gan, thận, glucose, điện giải đồ, huyết học, đông máu, HIV, HbsAg…
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm tim
Phát hiện dịch màng tim, đánh giá kích thước (nhẹ <10mm, trung bình 10-20mm, nặng >20mm), vị trí, và dấu hiệu chèn ép tim (xẹp nhĩ phải thì tâm trương, xẹp thất phải thì tâm trương) (theo Y văn). — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, đánh giá mức độ và biến chứng chèn ép tim.
Chọc hút dịch màng ngoài tim
Dương tính với tế bào ác tính hoặc mô bệnh học phù hợp với ung thư (theo Y văn). — Xác định nguyên nhân ác tính hoặc viêm nhiễm của tràn dịch màng ngoài tim.
🔬 Đặc hiệu cao
CT/MRI/PET-CT
Phát hiện dịch màng tim, đánh giá các tổn thương cấu trúc tim, màng tim, và các khối u lân cận (theo Y văn). — Đánh giá chi tiết hơn về dịch, cấu trúc tim và tìm nguyên nhân, đặc biệt là nguyên nhân ác tính.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tim (ECG)
Điện thế thấp lan tỏa: biên độ phức bộ QRS < 5mm ở các chuyển đạo chi hoặc < 10mm ở các chuyển đạo trước tim (theo Y văn). Luân phiên điện học: thay đổi biên độ QRS theo nhịp tim (thường gặp trong chèn ép tim nặng) (theo Y văn). — Gợi ý tràn dịch màng tim, đặc biệt khi có chèn ép tim.
Xquang ngực
Bóng tim bè rộng (hình chai nước) khi lượng dịch > 200-250ml (theo Y văn). — Gợi ý tràn dịch màng tim số lượng nhiều.
Xét nghiệm cơ bản (chức năng gan, thận, glucose, điện giải đồ, huyết học, đông máu, HIV, HbsAg)
Trong giới hạn bình thường hoặc bất thường tùy thuộc vào bệnh lý nền (theo Y văn). — Đánh giá tổng trạng bệnh nhân, tìm kiếm các bệnh lý nền hoặc nguyên nhân khác gây tràn dịch.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng
    • Lâm sàng: Các triệu chứng cơ năng và thực thể gợi ý tràn dịch màng ngoài tim (khó thở, đau ngực, tiếng tim mờ, mạch đảo, tĩnh mạch cổ nổi).
    • Cận lâm sàng: Siêu âm tim là phương pháp khẳng định chẩn đoán, cho biết vị trí, mức độ dịch và tình trạng đè đẩy buồng tim.
    • Chọc hút dịch màng ngoài tim: Xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học dịch màng tim giúp xác định nguyên nhân, đặc biệt là nguyên nhân ác tính.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định tràn dịch màng ngoài tim
    • Sự hiện diện của dịch trong khoang màng ngoài tim được xác nhận bằng siêu âm tim.
    • Kết hợp với các dấu hiệu lâm sàng (triệu chứng cơ năng, dấu hiệu thực thể) và các bất thường trên ECG, X-quang ngực.
    • Trong trường hợp nghi ngờ chèn ép tim, siêu âm tim là công cụ chẩn đoán nhanh và chính xác nhất.
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and management of pericardial diseases
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào số lượng dịch và tình trạng chèn ép tim
    • Tràn dịch màng tim số lượng ít: thường không có biểu hiện lâm sàng và không có ép tim.
    • Tràn dịch màng tim số lượng nhiều: có thể gây ép tim cấp và tử vong.
    • Siêu âm tim: cho biết mức độ tràn dịch và tình trạng đè đẩy các buồng tim.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ tràn dịch màng ngoài tim (dựa trên siêu âm tim)
    • Nhẹ: Khoảng trống không dịch (echo-free space) < 10 mm.
    • Trung bình: Khoảng trống không dịch 10-20 mm.
    • Nặng: Khoảng trống không dịch > 20 mm.
  • Đánh giá tình trạng chèn ép tim
    • Có chèn ép tim: Dựa trên các dấu hiệu siêu âm như xẹp nhĩ phải thì tâm trương, xẹp thất phải thì tâm trương, giãn tĩnh mạch chủ dưới không xẹp, biến đổi dòng chảy qua van hai lá/ba lá theo hô hấp.
    • Không chèn ép tim: Không có các dấu hiệu trên.
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and management of pericardial diseases
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân ác tính
    • Ung thư biểu mô của phổi
    • Ung thư tuyến vú
    • U hắc tố ác tính
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân thường gặp khác
    • Viêm màng ngoài tim cấp (thường do virus)
    • Bệnh lý hệ thống (Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp)
    • Suy thận mạn (uremia)
    • Sau nhồi máu cơ tim (hội chứng Dressler)
    • Chấn thương hoặc sau phẫu thuật tim
    • Do thuốc
    • Vô căn
📖 Nguồn: Braunwald's Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên lý chung
    • Trường hợp tràn dịch màng tim số lượng ít và không có ép tim thì cần theo dõi, không cần phải chọc dẫn lưu dịch màng tim qua da.
    • Nếu tràn dịch màng tim số lượng nhiều và có ép tim: chọc dẫn lưu dịch màng tim qua da, nong màng tim qua da bằng bóng hoặc phẫu thuật mở màng tim.
  • Các bước tiến hành
    • Tư thế bệnh nhân nửa ngồi, thở oxy và theo dõi huyết áp.
    • Tiến hành chọc hút hoặc dẫn lưu dịch màng ngoài tim qua da dưới hướng dẫn siêu âm tim được tiến hành khẩn trương, có thể chọc dưới mũi xương ức (Marfan) hoặc đường khoang liên sườn trái (Dieulafoy) trong trường hợp tràn dịch số lượng nhiều.
    • Nong màng tim bằng bóng qua da: thường sử dụng bóng ngoại biên như Mansfield kích cỡ từ 18-30mm, hoặc bóng Inoue. Sau khi nong, có thể đặt dẫn lưu một thời gian cho đến khi hết dịch màng tim.
    • Phẫu thuật: trường hợp tràn dịch màng tim phức tạp hoặc tái phát nhanh có thể phẫu thuật qua đường dưới xương ức, mở cửa sổ màng ngoài tim hoặc cắt màng ngoài tim toàn bộ hay gần toàn bộ.
    • Điều trị nội khoa phối hợp: bao gồm bồi phụ đủ dịch, thuốc vận mạch nếu có tụt huyết áp và hỗ trợ thông khí.
    • Bơm hóa chất hoặc thuốc gây dính vào màng tim: Có thể tiến hành bơm hóa chất hoặc chất gây dính vào màng tim sau khi đã đưa ống thông (catheter) dẫn lưu hết dịch màng tim.
    • Phối hợp phương pháp điều trị toàn thân, xạ trị để giải quyết nguyên nhân.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều 5-FU 500-1.000mg cho tràn dịch màng ngoài tim có vẻ bất thường/quá cao nếu dùng đường tại chỗ (instillation). Liều này thường gặp trong điều trị toàn thân hoặc instillation vào khoang lớn hơn (ví dụ: phúc mạc). Cần xác định rõ đường dùng và liều lượng chính xác cho khoang màng ngoài tim.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tràn dịch màng ngoài tim phụ thuộc vào số lượng dịch, tốc độ tích tụ dịch, và sự hiện diện của chèn ép tim. Tràn dịch ít và không có triệu chứng thường chỉ cần theo dõi và điều trị nguyên nhân. Tràn dịch nhiều hoặc có chèn ép tim là một cấp cứu cần được xử trí khẩn cấp để giải ép tim. Điều trị bao gồm các biện pháp hỗ trợ, thủ thuật dẫn lưu dịch, và điều trị nguyên nhân.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy để cải thiện tình trạng suy hô hấp do chèn ép tim hoặc bệnh lý nền.
💊 Oxy
3-4l/phút · Mũi qua gọng kính
↔ Nếu suy hô hấp nặng cần tiến hành đặt nội khí quản và thông khí nhân tạo ngay.
Hỗ trợ tuần hoàn
⚙ Duy trì huyết áp và tưới máu mô trong trường hợp tụt huyết áp do chèn ép tim.
↔ Bao gồm bồi phụ đủ dịch và sử dụng thuốc vận mạch nếu có tụt huyết áp. Các thuốc vận mạch cụ thể (ví dụ: Noradrenaline, Dopamine) sẽ được lựa chọn tùy theo tình trạng bệnh nhân và phác đồ của cơ sở y tế.
Thủ thuật dẫn lưu/giải ép màng ngoài tim
⚙ Loại bỏ dịch màng ngoài tim để giảm áp lực lên tim, cải thiện chức năng tim mạch. Đây là các thủ thuật can thiệp, không phải thuốc.
↔ Các phương pháp bao gồm: Chọc hút hoặc dẫn lưu dịch màng ngoài tim qua da dưới hướng dẫn siêu âm (có thể chọc dưới mũi xương ức hoặc đường khoang liên sườn trái). Nong màng tim bằng bóng qua da (sử dụng bóng ngoại biên như Mansfield kích cỡ từ 18-30mm, hoặc bóng Inoue). Phẫu thuật (mở qua đường dưới xương ức, mở cửa sổ màng ngoài tim hoặc cắt màng ngoài tim toàn bộ hay gần toàn bộ) được chỉ định trong trường hợp phức tạp hoặc tái phát nhanh.
Hóa chất gây dính/Hóa trị tại chỗ
⚙ Gây viêm dính hai lá màng ngoài tim để ngăn ngừa tái phát dịch, đặc biệt trong tràn dịch ác tính, hoặc hóa trị trực tiếp tại chỗ tổn thương.
💊 5-FU
500-1.000mg · Pha trong dung dịch muối đẳng trương, bơm vào màng tim (điều trị 1 lần duy nhất)
💊 Thiotepa
25mg/m2 · Pha cùng với nước muối đẳng trương, bơm vào màng tim
↔ Các hóa chất này được bơm vào màng tim sau khi đã dẫn lưu hết dịch. Biến chứng có thể gặp là loạn nhịp tim, đau ngực, sốt. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị nguyên nhân (toàn thân)
⚙ Giải quyết bệnh lý nền gây tràn dịch màng ngoài tim (ví dụ: hóa trị toàn thân cho ung thư, xạ trị, điều trị bệnh tự miễn, kháng sinh cho nhiễm trùng).
↔ Phối hợp phương pháp điều trị toàn thân (hóa trị, xạ trị, thuốc ức chế miễn dịch, kháng sinh...) để giải quyết nguyên nhân gây tràn dịch màng ngoài tim.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối của chọc dịch màng ngoài tim
    • Rối loạn đông máu nặng (cần điều chỉnh trước thủ thuật)
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông (cần cân nhắc ngừng hoặc đảo ngược tác dụng nếu có thể)
    • Tràn dịch khu trú ở mặt sau tim hoặc dịch quá ít (khó tiếp cận, nguy cơ cao)
    • Tăng áp phổi nặng (nguy cơ suy tim phải cấp sau giải ép)
    • Bệnh nhân không hợp tác
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy thận: Cần theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều thuốc nếu cần. Tràn dịch do ure huyết cao có thể cải thiện với lọc máu.
    • Bệnh nhân suy gan: Cần theo dõi chức năng đông máu và điều chỉnh nếu có rối loạn.
    • Bệnh nhân có bệnh tim cấu trúc: Cần thận trọng khi chọc dịch để tránh tổn thương cấu trúc tim.
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông: Cần đánh giá lợi ích/nguy cơ của việc ngừng thuốc hoặc sử dụng yếu tố đông máu trước thủ thuật.
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and management of pericardial diseases
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cải thiện triệu chứng: Giảm khó thở, giảm đau ngực, hết bồn chồn.
    • Dấu hiệu sinh tồn: Huyết áp ổn định, nhịp tim giảm, hết mạch đảo, tĩnh mạch cổ xẹp.
    • Tình trạng tổng thể: Cải thiện tri giác, giảm phù.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Siêu âm tim: Đánh giá lại lượng dịch màng ngoài tim, tình trạng đè đẩy buồng tim, và chức năng tim sau can thiệp.
    • X-quang ngực: Kiểm tra kích thước bóng tim và tình trạng phổi sau thủ thuật.
    • Điện tim: Theo dõi các thay đổi điện thế tim.
    • Xét nghiệm máu: Theo dõi các chỉ số viêm (CRP, tốc độ máu lắng), chức năng gan thận, điện giải đồ, và các dấu ấn ung thư nếu có.
  • Theo dõi biến chứng
    • Tái phát tràn dịch: Theo dõi sự xuất hiện lại của triệu chứng và dấu hiệu chèn ép tim.
    • Biến chứng của thủ thuật: Loạn nhịp tim, tụt huyết áp, tràn khí màng phổi, rách cơ tim, nhiễm trùng.
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and management of pericardial diseases
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của tràn dịch màng ngoài tim
    • Chèn ép tim cấp và tử vong (nếu lượng dịch vượt quá khả năng chứa của màng ngoài tim)
  • Biến chứng của thủ thuật chọc hút/dẫn lưu dịch màng ngoài tim
    • Loạn nhịp tim
    • Tụt huyết áp
    • Tràn khí màng phổi
    • Rách cơ tim
  • Biến chứng của bơm hóa chất hoặc thuốc gây dính vào màng tim
    • Loạn nhịp tim
    • Đau ngực
    • Sốt
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng lâu dài
    • Viêm màng ngoài tim co thắt (hiếm gặp, thường sau viêm màng ngoài tim mạn tính hoặc do lao, xạ trị)
📖 Nguồn: Braunwald's Heart Disease: A Textbook of Cardiovascular Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu chèn ép tim cấp (huyết áp tụt, mạch đảo, tĩnh mạch cổ nổi, tiếng tim mờ, khó thở nặng)
    • Tràn dịch màng ngoài tim số lượng lớn gây suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn
    • Tràn dịch màng ngoài tim tái phát nhanh sau chọc hút
    • Nghi ngờ nguyên nhân ác tính hoặc nhiễm trùng nặng cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu
  • Chuyển tuyến chuyên khoa
    • Tràn dịch màng ngoài tim không rõ nguyên nhân sau khi đã thực hiện các xét nghiệm cơ bản
    • Tràn dịch màng ngoài tim tái phát nhiều lần
    • Cần các thủ thuật can thiệp phức tạp (nong màng tim bằng bóng, phẫu thuật mở cửa sổ màng ngoài tim, cắt màng ngoài tim)
    • Bệnh nhân có bệnh lý nền phức tạp cần quản lý đa chuyên khoa
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and management of pericardial diseases
💬 Góp ý bước này