Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều 5-FU 500-1.000mg cho tràn dịch màng ngoài tim có vẻ bất thường/quá cao nếu dùng đường tại chỗ (instillation). Liều này thường gặp trong điều trị toàn thân hoặc instillation vào khoang lớn hơn (ví dụ: phúc mạc). Cần xác định rõ đường dùng và liều lượng chính xác cho khoang màng ngoài tim.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tràn dịch màng ngoài tim phụ thuộc vào số lượng dịch, tốc độ tích tụ dịch, và sự hiện diện của chèn ép tim. Tràn dịch ít và không có triệu chứng thường chỉ cần theo dõi và điều trị nguyên nhân. Tràn dịch nhiều hoặc có chèn ép tim là một cấp cứu cần được xử trí khẩn cấp để giải ép tim. Điều trị bao gồm các biện pháp hỗ trợ, thủ thuật dẫn lưu dịch, và điều trị nguyên nhân.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Cung cấp oxy để cải thiện tình trạng suy hô hấp do chèn ép tim hoặc bệnh lý nền.
💊 Oxy
3-4l/phút · Mũi qua gọng kính
↔ Nếu suy hô hấp nặng cần tiến hành đặt nội khí quản và thông khí nhân tạo ngay.
Hỗ trợ tuần hoàn
⚙ Duy trì huyết áp và tưới máu mô trong trường hợp tụt huyết áp do chèn ép tim.
↔ Bao gồm bồi phụ đủ dịch và sử dụng thuốc vận mạch nếu có tụt huyết áp. Các thuốc vận mạch cụ thể (ví dụ: Noradrenaline, Dopamine) sẽ được lựa chọn tùy theo tình trạng bệnh nhân và phác đồ của cơ sở y tế.
Thủ thuật dẫn lưu/giải ép màng ngoài tim
⚙ Loại bỏ dịch màng ngoài tim để giảm áp lực lên tim, cải thiện chức năng tim mạch. Đây là các thủ thuật can thiệp, không phải thuốc.
↔ Các phương pháp bao gồm: Chọc hút hoặc dẫn lưu dịch màng ngoài tim qua da dưới hướng dẫn siêu âm (có thể chọc dưới mũi xương ức hoặc đường khoang liên sườn trái). Nong màng tim bằng bóng qua da (sử dụng bóng ngoại biên như Mansfield kích cỡ từ 18-30mm, hoặc bóng Inoue). Phẫu thuật (mở qua đường dưới xương ức, mở cửa sổ màng ngoài tim hoặc cắt màng ngoài tim toàn bộ hay gần toàn bộ) được chỉ định trong trường hợp phức tạp hoặc tái phát nhanh.
Hóa chất gây dính/Hóa trị tại chỗ
⚙ Gây viêm dính hai lá màng ngoài tim để ngăn ngừa tái phát dịch, đặc biệt trong tràn dịch ác tính, hoặc hóa trị trực tiếp tại chỗ tổn thương.
💊 5-FU
500-1.000mg · Pha trong dung dịch muối đẳng trương, bơm vào màng tim (điều trị 1 lần duy nhất)
💊 Thiotepa
25mg/m2 · Pha cùng với nước muối đẳng trương, bơm vào màng tim
↔ Các hóa chất này được bơm vào màng tim sau khi đã dẫn lưu hết dịch. Biến chứng có thể gặp là loạn nhịp tim, đau ngực, sốt. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị nguyên nhân (toàn thân)
⚙ Giải quyết bệnh lý nền gây tràn dịch màng ngoài tim (ví dụ: hóa trị toàn thân cho ung thư, xạ trị, điều trị bệnh tự miễn, kháng sinh cho nhiễm trùng).
↔ Phối hợp phương pháp điều trị toàn thân (hóa trị, xạ trị, thuốc ức chế miễn dịch, kháng sinh...) để giải quyết nguyên nhân gây tràn dịch màng ngoài tim.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.