Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm cơ tim do virus chủ yếu là điều trị hỗ trợ, kiểm soát triệu chứng suy tim, rối loạn nhịp và biến chứng. Trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: viêm cơ tim tế bào khổng lồ, viêm cơ tim tăng bạch cầu ái toan), có thể cân nhắc liệu pháp ức chế miễn dịch. Tránh các thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng tim như NSAIDs trong giai đoạn cấp.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm tiền gánh, giảm phù phổi và phù ngoại vi do suy tim.
💊 Furosemide
20-80 mg/ngày, chia 1-2 lần (uống); 20-40 mg tiêm tĩnh mạch, có thể lặp lại sau 6-8 giờ (theo Y văn) · Uống, Tiêm tĩnh mạch
💊 Spironolactone
12.5-50 mg/ngày (uống) (theo Y văn) · Uống
↔ Furosemide dùng cho suy tim cấp, Spironolactone dùng bổ trợ cho suy tim mạn tính để giảm tử vong.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) / Thuốc chẹn thụ thể Angiotensin II (ARB)
⚙ Giảm hậu gánh, giảm tái cấu trúc tim, cải thiện chức năng thất trái trong suy tim mạn tính. Cần thận trọng khi dùng trong giai đoạn cấp tính nặng hoặc sốc tim.
💊 Enalapril
2.5-20 mg/ngày, chia 1-2 lần (uống) (theo Y văn) · Uống
💊 Valsartan
40-160 mg/ngày, chia 1-2 lần (uống) (theo Y văn) · Uống
↔ Bắt đầu với liều thấp và tăng dần, theo dõi huyết áp và chức năng thận. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc chẹn beta giao cảm
⚙ Giảm nhịp tim, giảm công tim, chống tái cấu trúc tim. Chỉ dùng khi bệnh nhân ổn định huyết động và không có dấu hiệu suy tim cấp nặng.
💊 Metoprolol
12.5-200 mg/ngày, chia 1-2 lần (uống) (theo Y văn) · Uống
💊 Carvedilol
3.125-25 mg x 2 lần/ngày (uống) (theo Y văn) · Uống
↔ Bắt đầu với liều rất thấp và tăng dần. Chống chỉ định trong suy tim cấp mất bù. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc vận mạch/Tăng co bóp cơ tim (trong sốc tim)
⚙ Tăng huyết áp và cung lượng tim để duy trì tưới máu cơ quan.
💊 Dobutamine
2-20 mcg/kg/phút (truyền tĩnh mạch liên tục) (theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
💊 Norepinephrine
0.01-3 mcg/kg/phút (truyền tĩnh mạch liên tục) (theo Y văn) · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng trong đơn vị hồi sức tích cực, theo dõi huyết động chặt chẽ.
Điều trị rối loạn nhịp
⚙ Kiểm soát nhịp tim và ngăn ngừa các rối loạn nhịp nguy hiểm.
💊 Amiodarone
Liều nạp: 150 mg IV trong 10 phút, sau đó 1 mg/phút trong 6 giờ, rồi 0.5 mg/phút. Liều duy trì: 200-400 mg/ngày (uống) (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch, Uống
↔ Tùy thuộc loại rối loạn nhịp, có thể cần các thuốc chống loạn nhịp khác hoặc can thiệp (ví dụ: sốc điện, đặt máy tạo nhịp).
Hỗ trợ tuần hoàn cơ học
⚙ Hỗ trợ chức năng tim và phổi khi thuốc không hiệu quả, cho phép tim nghỉ ngơi và hồi phục.
↔ Bao gồm ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation), IABP (Intra-Aortic Balloon Pump). Chỉ định trong sốc tim kháng trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.