Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Procainamide tiêm tĩnh mạch: Tổng liều không quá 1000 mg/24 giờ là quá thấp so với liều nạp và duy trì thông thường trong y văn (thường 3-4g/24h), có thể dẫn đến điều trị không hiệu quả hoặc sai lệch nghiêm trọng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhịp nhanh thất bao gồm cắt cơn cấp tính và dự phòng tái phát. Quyết định điều trị phụ thuộc vào tình trạng huyết động của bệnh nhân (ổn định hay không ổn định), loại nhịp nhanh thất (bền bỉ hay không bền bỉ), và bệnh tim cấu trúc nền. Bệnh nhân không ổn định huyết động cần sốc điện cấp cứu. Điều trị dự phòng thường bao gồm thuốc chống loạn nhịp, cấy ICD hoặc triệt đốt.
Điều trị cắt cơn nhịp nhanh thất bền bỉ (khi không có triệu chứng nặng nề)
⚙ Các thuốc chống loạn nhịp nhóm I và III giúp ổn định màng tế bào cơ tim, kéo dài thời gian trơ hoặc ức chế kênh natri/kali để chấm dứt vòng vào lại hoặc ổ phát nhịp ngoại vị.
💊 Lidocain (Xylocain)
1,5-2 mg/kg tiêm tĩnh mạch, nhắc lại sau 10-15 phút nếu không kết quả. Duy trì 1-3 mg/phút. Tổng liều không quá 2000 mg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Amiodarone (Cordarone)
Tiêm tĩnh mạch chậm: 1 ống (150 mg) pha với 10-20 ml nước cất hoặc NaCl 0.9%, tiêm chậm trong 10 phút. Truyền tĩnh mạch: 5 mg/kg pha trong 100-150 ml huyết thanh đẳng trương, truyền trong 30 phút. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch
💊 Procainamide
100 mg/lần tiêm tĩnh mạch chậm, nhắc lại sau 5-10 phút nếu không kết quả. Duy trì 20-80 µg/kg/phút. Tổng liều không quá 1000 mg/24 giờ. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch
💊 Phenytoin
250 mg tiêm tĩnh mạch chậm trong 5 phút, duy trì 200-400 mg/24 giờ. · Tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch
💊 Propafenone
300-600 mg/ngày chia 2 lần. · Uống
💊 Flecainide
200-400 mg/ngày chia 2 lần. · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, bệnh kèm và kinh nghiệm của bác sĩ. Lidocain và Amiodarone thường được ưu tiên trong cấp cứu. Phenytoin đặc biệt hiệu quả trong VT do ngộ độc digitalis. Propafenone và Flecainide có thể làm giảm chức năng tim.
Thủ thuật cắt cơn nhịp nhanh thất bền bỉ
⚙ Các thủ thuật này nhằm phá vỡ vòng vào lại hoặc khử cực ổ loạn nhịp để chấm dứt cơn nhịp nhanh thất.
↔ Tạo nhịp thất có chương trình: Tạo các xung động xâm lấn vào vòng vào lại, phá vỡ vòng vào lại và làm ngưng cơn nhịp nhanh thất. Hiệu quả cho VT do vòng vào lại, có thể áp dụng khi bệnh nhân có rối loạn huyết động. Sốc điện chuyển nhịp: Sốc điện đồng bộ, có gây mê, liều điện 200-360 J. Chỉ định cấp cứu khi có triệu chứng nặng nề như tụt huyết áp, đau thắt ngực, suy tim nặng, hoặc khi các biện pháp khác không kết quả.
Điều trị dự phòng tái phát cơn nhịp nhanh thất
⚙ Các thuốc chống loạn nhịp đường uống giúp duy trì nhịp xoang hoặc kiểm soát tần số thất. Các thiết bị và thủ thuật can thiệp nhằm ngăn ngừa tái phát hoặc chấm dứt cơn nhịp nhanh thất nguy hiểm.
💊 Sotalol
80 mg, ngày uống 1-2 viên chia 2 lần. · Uống
💊 Amiodarone (Cordarone)
200 mg, ngày uống 1-2 viên. · Uống
💊 Propafenone
150 mg, ngày uống 1-2 viên chia 2 lần. · Uống
💊 Mexitil (Mexiletine)
200 mg, 2-4 viên/ngày chia 2 lần. · Uống
💊 Rythmodan (Disopyramide)
250 mg, ngày uống 1-4 viên. · Uống
💊 Procainamide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Flecainide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc chống loạn nhịp đường uống được lựa chọn dựa trên hiệu quả, tác dụng phụ, bệnh kèm và chức năng thất trái. Amiodarone thường được ưu tiên do hiệu quả rộng và ít ảnh hưởng đến chức năng tim. Mexitil, Procainamide, Rythmodan, Propafenone, Flecainide là các lựa chọn khác.
Thủ thuật dự phòng tái phát cơn nhịp nhanh thất
⚙ Các thủ thuật này nhằm ngăn ngừa tái phát nhịp nhanh thất hoặc chấm dứt các cơn nguy hiểm một cách tự động.
↔ Cấy máy tạo nhịp phá rung tự động (ICD): Thiết bị được cấy vào cơ thể để phát hiện và chấm dứt các cơn nhịp nhanh thất hoặc rung thất bằng sốc điện hoặc tạo nhịp chống nhịp nhanh. Chỉ định khi điều trị thuốc không hiệu quả hoặc bệnh nhân có nguy cơ đột tử cao. Triệt bỏ nhịp nhanh thất bằng năng lượng sóng có tần số radio qua dây thông điện cực (catheter): Sử dụng năng lượng sóng radio để phá hủy ổ loạn nhịp hoặc đường dẫn truyền bất thường gây ra nhịp nhanh thất. Phẫu thuật cắt bỏ ổ loạn nhịp: Phương pháp ít được sử dụng hơn, dành cho các trường hợp phức tạp không đáp ứng với các phương pháp khác.
Điều trị cơn nhịp nhanh thất không bền bỉ
⚙ Chỉ điều trị khi bệnh nhân có triệu chứng. Các phương pháp điều trị tương tự như nhịp nhanh thất bền bỉ.
↔ Điều trị cắt cơn: Chỉ điều trị khi bệnh nhân có triệu chứng, sử dụng các thuốc để cắt cơn tim nhanh như trong điều trị nhịp nhanh thất bền bỉ. Điều trị phòng tái phát cơn: Giống như trong điều trị phòng tái phát cơn của nhịp nhanh thất bền bỉ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.