📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Khó thở là cảm giác chủ quan về sự không thoải mái khi thở, thường được mô tả là thiếu không khí, thở gắng sức hoặc ngạt thở.
Dịch tễ: Là một triệu chứng phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 10-25% dân số trưởng thành và là lý do nhập viện cấp cứu thường gặp, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân mắc bệnh tim phổi mạn tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa các tín hiệu từ thụ thể hóa học (PaO2, PaCO2), thụ thể cơ học (phổi, đường thở, thành ngực) và vỏ não. Sự mất cân bằng giữa nhu cầu thông khí và khả năng đáp ứng của hệ hô hấp dẫn đến cảm giác khó thở.
Phân loại: Có thể phân loại theo thời gian khởi phát (cấp tính, mạn tính) hoặc theo mức độ nặng (ví dụ: thang điểm mMRC, NYHA).
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
- Thời gian xuất hiện, diễn biến (cấp tính, mạn tính, tăng dần, từng cơn)
- Mức độ khó thở (thang NYHA, mMRC)
- Yếu tố khởi phát, yếu tố làm tăng/giảm khó thở
- Tư thế giảm khó thở (khó thở khi nằm, khó thở tư thế)
- Đau ngực (vị trí, tính chất, hướng lan)
- Ho, khạc đờm (tính chất đờm, số lượng, màu sắc, có máu không)
- Khò khè, thở rít
- Đánh trống ngực, hồi hộp
- Phù (vị trí, tính chất)
- Sốt, ớn lạnh
- Mệt mỏi, yếu cơ
- Tím tái (môi, đầu chi)
- Rối loạn tri giác (lơ mơ, vật vã)
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
- Hội chứng suy hô hấp cấp
- Hội chứng suy tim cấp/phù phổi cấp
- Gồm: Khó thở đột ngột, khó thở kịch phát về đêm + Ho ra đờm hồng bọt + Ran ẩm ở phổi + Tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại biên + Tiếng T3, tiếng thổi tim mới xuất hiện
- → Gợi ý bệnh: Suy tim cấp mất bù · Nhồi máu cơ tim cấp biến chứng suy tim · Hở van hai lá cấp tính
- Hội chứng thiếu máu
- Hội chứng tắc nghẽn đường thở
- Gồm: Khó thở thì thở ra + Thở rít/khò khè + Ho
- → Gợi ý bệnh: Hen phế quản ⏳ · Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ⏳ · Dị vật đường thở
- Hội chứng tràn dịch/khí màng phổi
- Gồm: Khó thở, đau ngực kiểu màng phổi + Ho khan + Rì rào phế nang giảm/mất + Gõ đục (tràn dịch) hoặc gõ vang (tràn khí)
- → Gợi ý bệnh: Tràn dịch màng phổi ⏳ · Tràn khí màng phổi
🔬 Cận lâm sàng định hướng
- X-quang ngực thẳng
- Đánh giá tổn thương nhu mô phổi, màng phổi, bóng tim, mạch máu lớn.
- Điện tâm đồ (ECG)
- Phát hiện thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, dày thất.
- Khí máu động mạch (ABG)
- Đánh giá mức độ suy hô hấp, tình trạng toan kiềm, oxy hóa máu.
- Công thức máu (CBC)
- Phát hiện thiếu máu, nhiễm trùng (bạch cầu tăng/giảm).
- BNP/NT-proBNP
- Chẩn đoán và tiên lượng suy tim.
- D-dimer
- Loại trừ thuyên tắc phổi (nếu âm tính), gợi ý huyết khối.
- Chức năng hô hấp (Spirometry)
- Đánh giá bệnh lý tắc nghẽn (hen, COPD) hoặc hạn chế của phổi.
- Siêu âm tim
- Đánh giá chức năng tim, bệnh van tim, bệnh cơ tim, áp lực động mạch phổi.
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
- Hô hấp
- Hen phế quản ⏳ — Khó thở thì thở ra, khò khè, tiền sử dị ứng, đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản, chức năng hô hấp có hội chứng tắc nghẽn hồi phục.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ⏳ — Tiền sử hút thuốc lá/tiếp xúc yếu tố nguy cơ, ho khạc đờm mạn tính, khó thở thì thở ra, chức năng hô hấp có hội chứng tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn.
- Viêm phổi — Sốt, ho đờm mủ, ran nổ/ran ẩm khu trú, thâm nhiễm trên X-quang ngực.
- Tràn khí màng phổi — Đau ngực đột ngột, khó thở, rì rào phế nang giảm/mất, gõ vang, hình ảnh tràn khí trên X-quang/CT ngực.
- Tràn dịch màng phổi ⏳ — Đau ngực, khó thở, rì rào phế nang giảm/mất, gõ đục, hình ảnh tràn dịch trên X-quang/siêu âm ngực.
- Thuyên tắc phổi — Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, yếu tố nguy cơ huyết khối (bất động lâu, phẫu thuật), D-dimer tăng, CT mạch phổi có huyết khối.
- Hội chứng nguy ngập hô hấp cấp (ARDS) — Khó thở cấp tính, giảm oxy máu nặng, thâm nhiễm lan tỏa hai phổi trên X-quang, không do suy tim, có yếu tố nguy cơ (nhiễm trùng huyết, viêm tụy cấp).
- Tim mạch
- Suy tim — Khó thở khi gắng sức/nằm, phù ngoại biên, ran ẩm ở phổi, BNP/NT-proBNP tăng, EF giảm trên siêu âm tim.
- Nhồi máu cơ tim cấp — Đau ngực điển hình (đau thắt ngực sau xương ức, lan vai trái, hàm), khó thở, thay đổi ECG (ST chênh lên/xuống), men tim tăng.
- Bệnh van tim — Tiền sử bệnh van tim, tiếng thổi tim bất thường, siêu âm tim xác định tổn thương van.
- Rối loạn nhịp tim — Đánh trống ngực, mạch nhanh/chậm/không đều, ECG ghi nhận rối loạn nhịp.
- Huyết học
- Thiếu máu — Da niêm nhợt, mệt mỏi, Hb giảm trên công thức máu.
- Thần kinh - Cơ
- Nhược cơ — Yếu cơ tăng dần khi gắng sức, sụp mi, khó nuốt, khó thở tăng khi gắng sức, test Tensilon dương tính.
- Hội chứng Guillain-Barré — Yếu liệt đối xứng tiến triển từ chi dưới lên, mất phản xạ gân xương, có thể ảnh hưởng cơ hô hấp gây suy hô hấp.
- Tâm thần
- Rối loạn lo âu/cơn hoảng sợ — Khó thở chủ quan, cảm giác nghẹt thở, tê bì tay chân, đánh trống ngực, không có dấu hiệu thực thể rõ ràng, thường liên quan stress, đáp ứng với an thần.
- Chuyển hóa
- Toan chuyển hóa (ví dụ: nhiễm toan ceton đái tháo đường) — Thở Kussmaul (thở sâu, nhanh), mùi hơi thở ceton, đường huyết cao, pH máu giảm, HCO3- giảm trên khí máu động mạch.
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
- Tím tái trung ương (môi, đầu chi)
- Rối loạn tri giác (lơ mơ, vật vã, hôn mê)
- Thở co kéo cơ hô hấp phụ rõ rệt, thở ngực bụng nghịch thường
- Mạch nhanh/chậm bất thường, huyết áp tụt
- SpO2 < 90% hoặc giảm nhanh không đáp ứng oxy liệu pháp
- Khó thở tăng nhanh, không đáp ứng điều trị ban đầu
- Tiếng thở rít thanh quản (stridor)
- Đau ngực dữ dội kèm khó thở