← Trang chủ

Dị vật đường thở

ICD-10 · T17.9Cấp cứu - Hồi sức, Nhi, Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Dị vật đường thở là tình trạng vật lạ bị hít vào đường hô hấp, gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến suy hô hấp cấp tính.
Dịch tễ: Thường gặp nhất ở trẻ nhỏ dưới 3 tuổi do thói quen ngậm đồ vật, phản xạ nuốt và ho chưa hoàn thiện. Tỷ lệ mắc cao nhất ở lứa tuổi này, với các dị vật phổ biến là thức ăn và đồ chơi nhỏ.
Cơ chế bệnh sinh: Dị vật thường bị hít vào trong thì hít vào sâu, đặc biệt khi trẻ đang ăn, nói hoặc cười. Vị trí mắc kẹt có thể ở thanh quản, khí quản hoặc phế quản (phế quản gốc phải thường gặp hơn do góc độ giải phẫu). Cơ chế chính gây bệnh là tắc nghẽn cơ học đường thở, dẫn đến giảm thông khí, viêm nhiễm và có thể gây xẹp phổi hoặc áp xe nếu không được xử trí kịp thời.
Phân loại: Phân loại theo vị trí: Dị vật thanh quản, dị vật khí quản, dị vật phế quản. Phân loại theo mức độ tắc nghẽn: Tắc nghẽn không hoàn toàn và tắc nghẽn hoàn toàn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Suy hô hấp đột ngột
    • Ho
    • Nôn oẹ
    • Thở rít
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thường gặp ở lứa tuổi tiền học đường
    • Chẩn đoán hiếm khi rõ ràng, nghi ngờ khi trẻ khởi phát với các dấu hiệu suy hô hấp đột ngột, ho, nôn oẹ và thở rít
    • Nếu trẻ ho được thì nên khuyến khích trẻ ho
    • Không nên can thiệp, trừ khi ho không có hiệu quả (ho yếu) hoặc đứa trẻ mất ý thức
    • Ho có hiệu quả được nhận ra bởi các dấu hiệu: trẻ có thể nói, khóc hoặc thở giữa những lần ho
    • Các can thiệp chỉ tiến hành khi trẻ ho không hiệu quả, trẻ không thể khóc, nói, thở hoặc nếu trẻ tím và dần mất ý thức
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lứa tuổi
    • Thường gặp lứa tuổi tiền học đường
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Trẻ nhỏ có xu hướng đưa vật lạ vào miệng
    • Ăn uống không tập trung (vừa ăn vừa nói chuyện, cười đùa, chạy nhảy)
    • Thức ăn có kích thước nhỏ, tròn (hạt lạc, hạt dưa, kẹo, thạch)
    • Rối loạn nuốt do bệnh lý thần kinh hoặc bẩm sinh
    • Răng miệng không đầy đủ (trẻ nhỏ, người già)
    • Sử dụng rượu bia hoặc thuốc an thần làm giảm phản xạ bảo vệ đường thở
📖 Nguồn: American Heart Association (AHA) Guidelines, Pediatric Advanced Life Support (PALS)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng khởi phát
    • Suy hô hấp đột ngột
    • Ho
    • Nôn oẹ
    • Thở rít
  • Dấu hiệu tắc nghẽn không hiệu quả/nặng
    • Ho không hiệu quả (ho yếu)
    • Mất ý thức
    • Không thể khóc, nói, thở
    • Tím tái
  • Dấu hiệu ho hiệu quả
    • Trẻ có thể nói
    • Trẻ có thể khóc
    • Trẻ có thể thở giữa những lần ho
📚 Theo Y văn
  • Giai đoạn khởi phát (ngay sau khi sặc)
    • Ho sặc sụa, dữ dội
    • Khó thở cấp tính
    • Tím tái (nếu tắc nghẽn nặng)
    • Thở rít (nếu dị vật ở thanh quản/khí quản cao)
    • Khò khè (nếu dị vật ở phế quản)
    • Nôn oẹ, chảy nước dãi
  • Giai đoạn im lặng (sau khởi phát, dị vật di chuyển hoặc cố định)
    • Triệu chứng hô hấp có thể giảm hoặc biến mất tạm thời
    • Ho nhẹ, khò khè tái diễn
    • Khàn tiếng (nếu dị vật ở thanh quản)
    • Tiếng thở bất thường (ran rít, ran ngáy khu trú)
  • Giai đoạn biến chứng (nếu dị vật không được loại bỏ)
    • Sốt, ho, khó thở do viêm phổi tái diễn
    • Xẹp phổi, áp xe phổi
    • Giãn phế quản
📖 Nguồn: Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc nghẽn đường thở cấp tính
    • Ho sặc sụa, khó thở, thở rít/khò khè, tím tái, mất ý thức (nếu nặng)
  • Hội chứng suy hô hấp cấp
    • Thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ, tím tái, SpO2 giảm, rối loạn tri giác
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm nắp thanh môn
    • Viêm thanh quản
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm nắp thanh quản cấp — Khởi phát nhanh, sốt cao, đau họng dữ dội, khó nuốt, chảy dãi, tư thế ngồi chồm người ra trước, không có tiền sử sặc.
Viêm thanh quản cấp (Croup) — Khởi phát từ từ, thường sau nhiễm virus, ho ông ổng (barking cough), khàn tiếng, thở rít thì hít vào, không có tiền sử sặc.
Hen phế quản cấp — Tiền sử hen, khó thở thì thở ra, ran rít, ran ngáy lan tỏa, thường đáp ứng với thuốc giãn phế quản.
Dị ứng/Phù Quincke — Tiền sử dị ứng, phù môi/mặt/lưỡi, nổi mề đay, thường không có tiền sử sặc.
Nhiễm trùng đường hô hấp dưới (viêm phổi, viêm tiểu phế quản) — Sốt, ho, khó thở, ran ẩm/ran rít ở phổi, thường có tiền triệu nhiễm virus, diễn biến từ từ hơn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi phế quản
Trực tiếp quan sát thấy dị vật trong đường thở (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định và can thiệp lấy dị vật.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ngực
Hình ảnh dị vật trong lòng đường thở, dấu hiệu tắc nghẽn hoặc biến chứng (theo Y văn) — Xác định vị trí, kích thước, tính chất dị vật và các biến chứng (viêm phổi, áp xe).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang ngực thẳng và nghiêng
Dấu hiệu bẫy khí (air trapping) trên X-quang thì thở ra hoặc X-quang nghiêng; xẹp phổi; hình ảnh dị vật cản quang (nếu có) (theo Y văn) — Gợi ý tắc nghẽn đường thở do dị vật không cản quang hoặc xác định dị vật cản quang, đánh giá biến chứng.
Đo độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2)
< 90% (ở không khí phòng) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp và hiệu quả thông khí.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang ngực thẳng và nghiêng
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) ngực
  • Thăm dò chức năng hô hấp
    • Đo độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2)
  • Thủ thuật can thiệp
    • Nội soi phế quản
📖 Nguồn: PALS, UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Dị vật đường thở được chẩn đoán rõ (được chứng kiến hoặc nghi ngờ nhiều)
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định dựa vào
    • Tiền sử sặc rõ ràng (được chứng kiến)
    • Triệu chứng lâm sàng điển hình (ho sặc sụa, khó thở, thở rít/khò khè đột ngột)
    • Hình ảnh dị vật trên X-quang (nếu cản quang) hoặc CT scan
    • Trực tiếp quan sát thấy dị vật qua nội soi phế quản
📖 Nguồn: PALS, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở
    • Tắc nghẽn nhẹ (partial obstruction): Trẻ còn ho hiệu quả, có thể nói, khóc hoặc thở giữa những lần ho. Có thể có thở rít nhẹ.
    • Tắc nghẽn nặng (severe obstruction): Trẻ ho không hiệu quả (ho yếu, không tiếng), không thể nói, khóc hoặc thở. Có thể có tiếng thở rít hoặc không có tiếng thở. Tím tái, mất ý thức.
  • Đánh giá tình trạng ý thức
    • Tỉnh táo, lơ mơ, hôn mê
  • Đánh giá dấu hiệu sinh tồn
    • Nhịp thở, nhịp tim, độ bão hòa oxy máu (SpO2), huyết áp
📖 Nguồn: American Heart Association (AHA) Guidelines, Pediatric Advanced Life Support (PALS)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân trực tiếp
    • Sự xâm nhập của vật lạ vào đường hô hấp
  • Các loại dị vật thường gặp
    • Thức ăn: hạt (lạc, dưa, bí), kẹo, thạch, xương, thịt
    • Đồ chơi nhỏ: bi, mảnh nhựa, pin
    • Vật dụng gia đình: cúc áo, kim, đinh, đồng xu
  • Cơ chế
    • Sặc khi ăn uống, nói chuyện, cười đùa
    • Trẻ nhỏ có thói quen đưa vật lạ vào miệng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc xử trí dị vật đường thở là nhanh chóng loại bỏ dị vật để tái lập thông khí, ưu tiên các biện pháp không xâm lấn trước. Cần đánh giá nhanh tình trạng trẻ (tỉnh/mất ý thức, ho hiệu quả/không hiệu quả) để lựa chọn phương pháp phù hợp. Gọi hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Thủ thuật vật lý làm thông đường thở (trẻ tỉnh, ho không hiệu quả)
⚙ Sử dụng lực cơ học để tạo áp lực đẩy dị vật ra ngoài. Các kỹ thuật này được áp dụng tùy theo lứa tuổi và tình trạng ý thức của trẻ.
↔ Các kỹ thuật vỗ lưng, ấn ngực/bụng được thực hiện luân phiên cho đến khi dị vật bật ra, trẻ thở được hoặc trẻ mất ý thức. Không nên can thiệp nếu trẻ ho hiệu quả.
Hồi sức tim phổi (CPR) và lấy dị vật (trẻ bất tỉnh)
⚙ Duy trì tuần hoàn và hô hấp, đồng thời kiểm tra và loại bỏ dị vật nhìn thấy được. Thực hiện theo trình tự cấp cứu cơ bản (Basic Life Support - BLS) cho trẻ em.
↔ Thực hiện CPR theo tỷ lệ ép tim:thổi ngạt 15:2 cho trẻ em. Kiểm tra dị vật trong miệng sau mỗi chu kỳ thổi ngạt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Điều chỉnh kỹ thuật
    • Ấn bụng trẻ nhũ nhi có thể gây chấn thương nội tạng. Vì vậy, ở lứa tuổi này nên phối hợp động tác vỗ lưng và ấn ngực để loại bỏ dị vật.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không thực hiện ấn bụng (Heimlich) ở trẻ dưới 1 tuổi.
    • Không cố gắng lấy dị vật nếu không nhìn thấy rõ, tránh đẩy dị vật vào sâu hơn hoặc làm tổn thương mô mềm.
  • Điều chỉnh theo đối tượng
    • Phụ nữ có thai hoặc người béo phì: Thay thế ấn bụng bằng ấn ngực (chest thrusts).
📖 Nguồn: American Heart Association (AHA) Guidelines, Pediatric Advanced Life Support (PALS)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sau khi dị vật ra được
    • Đánh giá các dấu hiệu lâm sàng
    • Có thể vẫn có một phần của dị vật còn lại trong đường thở
    • Mỗi lần thở nhìn vào miệng trẻ xem còn dị vật hay không và loại bỏ dị vật nếu nhìn thấy
    • Chú ý không đẩy dị vật xuống và tránh làm tổn thương mô mềm
  • Nếu nạn nhân không thở sau khi dị vật được loại bỏ
    • Tiếp tục thông khí hỗ trợ
    • Hoặc cả thông khí và ấn ngực nếu trẻ không có dấu hiệu của sự sống
  • Nếu trẻ thở có hiệu quả
    • Đặt trẻ ở tư thế hồi phục
    • Tiếp tục theo dõi nạn nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do thủ thuật
    • Ấn bụng trẻ nhũ nhi có thể gây chấn thương nội tạng
    • Tổn thương mô mềm do cố gắng lấy dị vật không đúng cách
  • Biến chứng do dị vật còn sót lại
    • Có thể vẫn có một phần của dị vật còn lại trong đường thở
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Suy hô hấp cấp, ngừng thở, ngừng tim
    • Tổn thương đường thở (phù nề, trầy xước, thủng khí quản/phế quản)
    • Chấn thương nội tạng (gan, lách) do thủ thuật không đúng cách
  • Biến chứng mạn tính (nếu dị vật không được loại bỏ)
    • Viêm phổi tái diễn, xẹp phổi, áp xe phổi
    • Giãn phế quản
    • U hạt, hẹp đường thở
📖 Nguồn: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến/gọi hỗ trợ
    • Những trẻ bị tắc nghẽn đường thở do nhiễm khuẩn hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn và những trẻ tắc nghẽn không rõ nguyên nhân nhưng vẫn tự thở cần được đưa ngay tới bệnh viện.
    • Hãy gọi hỗ trợ và bắt đầu các can thiệp cho trẻ.
    • Kêu hỗ trợ (đối với trẻ nhỏ bị hôn mê hoặc trẻ lớn có dị vật đường thở gây chèn ép).
    • Tiếp tục tiến hành cấp cứu cơ bản trong 1 phút, sau đó gọi hỗ trợ lại nếu chưa thấy ai đến.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cần cấp cứu y tế ngay lập tức)
    • Trẻ tím tái, mất ý thức, ngừng thở, ngừng tim.
    • Trẻ ho không hiệu quả, không thể nói, khóc hoặc thở.
    • Dị vật không được loại bỏ sau các thủ thuật cấp cứu ban đầu.
    • Nghi ngờ dị vật đường thở nhưng không có triệu chứng rõ ràng ban đầu (cần đánh giá chuyên sâu).
  • Nguyên tắc chuyển tuyến
    • Mọi trường hợp nghi ngờ dị vật đường thở cần được đánh giá và xử trí tại cơ sở y tế có đủ trang thiết bị và chuyên môn (nội soi, phẫu thuật).
📖 Nguồn: American Heart Association (AHA) Guidelines, Pediatric Advanced Life Support (PALS)
💬 Góp ý bước này