← Trang chủ

Hen phế quản cấp

ICD-10 · J45.90Hô hấp, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3942/QĐ-BYT — Một số bệnh dị ứng miễn dịch
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hen phế quản cấp là tình trạng đợt cấp của hen phế quản mạn tính, đặc trưng bởi sự nặng lên cấp tính của các triệu chứng hô hấp như khó thở, ho, khò khè và nặng ngực, do tắc nghẽn đường thở có hồi phục.
Dịch tễ: Hen phế quản là bệnh hô hấp mạn tính phổ biến toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Đợt cấp hen là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện cấp cứu và tử vong liên quan đến hen.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là phản ứng viêm mạn tính đường thở, dẫn đến co thắt phế quản, phù nề niêm mạc và tăng tiết đờm nhớt. Khi có yếu tố kích thích (dị nguyên, nhiễm trùng, gắng sức), các tế bào viêm (mast cell, bạch cầu ái toan) giải phóng chất trung gian gây viêm, làm hẹp lòng phế quản và tắc nghẽn đường thở.
Phân loại: Phân loại theo mức độ nặng của đợt cấp: nhẹ, trung bình, nặng và đe dọa tính mạng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở cấp tính
    • Thở rít
    • Ho
    • Nặng ngực
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Xuất hiện cơn hen cấp, cần dùng ngay thuốc cường β2 dạng hít tác dụng ngắn (SABA)
    • Đánh giá đáp ứng với điều trị ban đầu tại nhà (nếu có)
    • Diễn tiến nhanh, nặng dần, không đáp ứng với thuốc cắt cơn tại nhà
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khó thở tăng lên đột ngột hoặc tiến triển trong vài giờ/ngày
    • Thở khò khè (thở rít) tăng lên
    • Ho khan hoặc ho có đờm
    • Cảm giác nặng ngực, tức ngực
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiền sử hen phế quản đã được chẩn đoán
    • Các yếu tố khởi phát cơn hen cấp (tiếp xúc dị nguyên, nhiễm trùng hô hấp, gắng sức, thay đổi thời tiết, stress)
    • Các thuốc điều trị hen đang sử dụng và mức độ tuân thủ
    • Mức độ nặng của các cơn hen trước đây và tiền sử nhập viện/đặt nội khí quản do hen
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dị ứng thức ăn, đặc biệt là lạc
  • Phải dùng phối hợp ít nhất 3 nhóm thuốc chữa hen
  • Có các vấn đề về tâm thần hoặc đang phải dùng thuốc an thần
  • Tiền sử có bệnh lý tim phổi khác phối hợp hoặc dùng thuốc chẹn bêta giao cảm
  • Tiền sử không tuân thủ điều trị, từ chối chẩn đoán và điều trị hen
  • Loạn thần, nghiện rượu hoặc đang phải dùng thuốc an thần
  • Sang chấn tâm lí hoặc các bất ổn về gia đình
  • Tiền sử nghiện thuốc lá
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử hen phế quản
    • Mức độ nặng của hen nền
    • Số lần nhập viện, cấp cứu, đặt nội khí quản do hen trước đây
    • Tiền sử phản ứng phản vệ hoặc dị ứng nặng
  • Yếu tố nguy cơ khởi phát cơn hen cấp
    • Nhiễm trùng hô hấp (virus, vi khuẩn)
    • Tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, bụi nhà, lông động vật)
    • Khói thuốc lá, ô nhiễm không khí
    • Gắng sức quá mức
    • Stress, lo âu
    • Thay đổi thời tiết
    • Ngừng hoặc giảm liều thuốc điều trị hen duy trì
    • Sử dụng thuốc chẹn beta giao cảm, aspirin hoặc NSAIDs ở bệnh nhân hen nhạy cảm
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó thở (thường thì thở ra)
    • Thở rít, khò khè
    • Ho
    • Nặng ngực
  • Dấu hiệu thực thể
    • Co kéo cơ hô hấp phụ (cơ ức đòn chũm, cơ liên sườn)
    • Thở nhanh
    • Nhịp tim nhanh
    • Nghe phổi có ran rít, ran ngáy
    • Lồng ngực co rút (ở mức độ nặng)
    • Tím tái (ở mức độ nặng)
    • Rối loạn tri giác (ngủ gà, co giật ở mức độ rất nặng)
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó thở thì thở ra, có thể khó thở liên tục
    • Thở rít, khò khè nghe rõ bằng tai thường
    • Ho khan hoặc ho có đờm trắng, dính
    • Cảm giác tức nặng ngực, bóp nghẹt lồng ngực
    • Lo lắng, bồn chồn
  • Dấu hiệu thực thể
    • Tần số thở tăng (>20 lần/phút ở người lớn)
    • Tần số tim tăng (>100 lần/phút ở người lớn)
    • Huyết áp có thể tăng nhẹ
    • Co kéo cơ hô hấp phụ (cơ ức đòn chũm, cơ liên sườn, cơ hoành)
    • Rút lõm hõm ức, xương sườn, khoảng liên sườn
    • Nghe phổi có ran rít, ran ngáy lan tỏa hai phế trường, có thể giảm thông khí ở trường hợp nặng
    • Tím tái môi và đầu chi (dấu hiệu suy hô hấp nặng)
    • Rối loạn ý thức (kích thích, lơ mơ, ngủ gà, hôn mê) là dấu hiệu nguy kịch
    • Nói ngắt quãng, không nói được hết câu
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc nghẽn đường thở cấp
    • Khó thở thì thở ra, thở rít, khò khè
    • Ho, nặng ngực
    • Giảm PEF/FEV1
    • Tăng công hô hấp (co kéo cơ hô hấp phụ)
  • Hội chứng suy hô hấp cấp
    • Khó thở nặng, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ
    • Tím tái
    • Rối loạn tri giác (kích thích, lơ mơ, ngủ gà, hôn mê)
    • SpO2 giảm (<90%)
    • PaO2 giảm (<60 mmHg)
    • PaCO2 tăng (>45 mmHg) hoặc giảm ban đầu do thở nhanh bù trừ
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ⏳ — Tiền sử hút thuốc lá/tiếp xúc yếu tố nguy cơ COPD, tuổi thường lớn hơn, khó thở liên tục, ho khạc đờm mạn tính, ran rít/ngáy cố định hơn, đáp ứng kém hơn với SABA. Chức năng hô hấp có tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn.
Phù phổi cấp do suy tim — Tiền sử bệnh tim mạch, khó thở tăng khi nằm, ho ra đờm hồng, ran ẩm ở phổi, có thể có tiếng tim bất thường (T3, T4), X-quang phổi có hình ảnh phù phổi, BNP tăng.
Dị vật đường thở — Khởi phát đột ngột sau sặc, ho dữ dội, khó thở, có thể có tiếng rít khu trú, tiền sử ăn uống/chơi đồ vật nhỏ. Nội soi phế quản có thể thấy dị vật.
Thuyên tắc phổi — Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, tiền sử bất động lâu, phẫu thuật, ung thư, D-dimer tăng, CT mạch phổi có huyết khối.
Phản vệ — Khởi phát nhanh sau tiếp xúc dị nguyên, kèm theo các triệu chứng ngoài hô hấp (mày đay, phù mạch, tụt huyết áp, rối loạn tiêu hóa). Thường có ran rít nhưng kèm các triệu chứng toàn thân.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá ban đầu
    • Đo PEF hoặc FEV1
    • Đo SpO2
    • Khí máu động mạch (trong trường hợp nặng)
    • Một số xét nghiệm khác tuỳ vào hoàn cảnh
  • Vấn đề sử dụng kháng sinh
    • Chỉ dùng trong các trường hợp có các bằng chứng của nhiễm khuẩn phối hợp như sốt, ho có đờm vàng, công thức máu có tăng bạch cầu trung tính…
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (Bạch cầu trung tính)
Tăng bạch cầu trung tính — Gợi ý nhiễm khuẩn phối hợp
• Đánh giá mức độ nặng/Theo dõi đáp ứng
PEF (Peak Expiratory Flow) hoặc FEV1 (Forced Expiratory Volume in 1 second)
< 60% GTLT hoặc GT tốt nhất của người bệnh — Cơn hen nặng
PEF (Peak Expiratory Flow) hoặc FEV1 (Forced Expiratory Volume in 1 second)
60 - 80% GTLT hoặc GT tốt nhất của người bệnh — Cơn hen trung bình
SpO2 (Độ bão hòa oxy máu ngoại vi)
< 90% (người lớn), < 95% (trẻ em) — Suy hô hấp, cần thở oxy
• Khẳng định chẩn đoán/Đánh giá mức độ nặng
Khí máu động mạch (PaO2)
< 60 mmHg — Suy hô hấp giảm oxy máu
Khí máu động mạch (PaCO2)
> 45 mmHg — Suy hô hấp tăng CO2 máu (dấu hiệu nặng, có thể cần thông khí nhân tạo)
• Tầm soát/Hỗ trợ/gợi ý
X-quang ngực thẳng
Không có ngưỡng cụ thể — Loại trừ các biến chứng (tràn khí màng phổi, xẹp phổi) hoặc chẩn đoán phân biệt (viêm phổi, phù phổi cấp). (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định cơn hen phế quản cấp dựa vào
    • Tiền sử đã được chẩn đoán hen phế quản
    • Xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển nhanh các triệu chứng: khó thở, thở rít, ho, nặng ngực
    • Có bằng chứng tắc nghẽn đường thở cấp tính trên lâm sàng và cận lâm sàng (PEF/FEV1 giảm, ran rít/ngáy)
    • Đáp ứng một phần hoặc hoàn toàn với thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định mức độ nặng
    • Khám lâm sàng (nghe phổi, cơ hô hấp phụ, nhịp tim, nhịp thở)
    • Đo PEF hoặc FEV1
    • Đo SpO2
    • Khí máu động mạch (trong trường hợp nặng)
    • Các xét nghiệm khác nếu cần
  • Mức độ trung bình
    • PEF 60-80% GTLT
    • Lâm sàng: triệu chứng trung bình có co kéo cơ hô hấp phụ
  • Mức độ nặng
    • PEF <60% GTLT
    • Lâm sàng: triệu chứng nặng khi nghỉ ngơi, lồng ngực co rút
    • Tiền sử: người bệnh có nguy cơ cao
    • Không cải thiện sau điều trị ban đầu
  • Mức độ nguy kịch (dựa trên tiêu chí chuyển ICU)
    • PEF > 30% (có thể thấp hơn)
    • PaCO2 > 45 mmHg
    • PaO2 < 60 mmHg
    • Lâm sàng: triệu chứng nặng, ngủ gà, co giật
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm khuẩn phối hợp
    • Sốt
    • Ho có đờm vàng
    • Công thức máu có tăng bạch cầu trung tính
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố khởi phát thường gặp
    • Nhiễm trùng đường hô hấp trên (virus, vi khuẩn)
    • Tiếp xúc với dị nguyên (phấn hoa, bụi nhà, lông động vật, nấm mốc)
    • Khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, hóa chất
    • Thay đổi thời tiết đột ngột
    • Gắng sức quá mức
    • Stress, lo âu
    • Ngừng hoặc giảm liều thuốc điều trị hen duy trì (corticosteroid hít)
    • Sử dụng thuốc chẹn beta giao cảm, aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) ở bệnh nhân hen nhạy cảm
    • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị cơn hen cấp tại nhà hoặc y tế cơ sở
    • Dùng ngay thuốc cường β2 dạng hít tác dụng ngắn (SABA), có thể lặp lại 3 lần/giờ
    • Đánh giá đáp ứng sau điều trị ban đầu
    • Nếu đáp ứng tốt: Có thể dùng thuốc cường β2 cứ 3-4 giờ 1 lần trong 1-2 ngày. Liên lạc với thầy thuốc để nhận được hướng dẫn theo dõi.
    • Nếu đáp ứng trung bình: Thêm corticoid viên. Tiếp tục dùng thuốc cường β2. Đi khám thầy thuốc.
    • Nếu đáp ứng kém: Thêm corticoid viên hoặc tiêm, truyền. Khí dung thuốc cường β2 và gọi xe cấp cứu. Chuyển ngay vào khoa cấp cứu.
  • Điều trị cơn hen cấp tại bệnh viện
    • Thuốc cường β2 dạng hít tác dụng ngắn với liều phù hợp là thuốc quan trọng nhất. Có thể lặp lại khi cần thiết.
    • Dùng sớm corticoid đường uống trong điều trị cơn trung bình hoặc nặng để giảm viêm nhanh hơn, điều trị ngắn hạn (7 ngày).
    • Chỉ dùng theophylin hoặc aminophylin hay thuốc hủy phó giao cảm nếu không có sẵn thuốc cường β2, khi dùng phải chú ý liều lượng vì có thể có nhiều tác dụng phụ nhất là ở những người bệnh đã dùng theophyllin thường xuyên.
    • Vấn đề sử dụng kháng sinh: Chỉ dùng trong các trường hợp có các bằng chứng của nhiễm khuẩn phối hợp như sốt, ho có đờm vàng, công thức máu có tăng bạch cầu trung tính…
    • Thở oxy cho đến khi đạt SaO2 ≥ 90% (95% ở trẻ em).
    • Thuốc kích thích β2 dạng hít tác dụng nhanh, thường dùng khí dung có mặt nạ liên tục trong 1 giờ (cơn nhẹ có thể dùng xịt 20 phút 1 lần trong 1 giờ).
    • Corticoid toàn thân nếu không đáp ứng nhanh hoặc nếu người bệnh mới dùng corticoid đường uống, hoặc cơn hen nặng.
    • Chống chỉ định dùng thuốc an thần trong điều trị cắt cơn hen.
  • Điều trị theo mức độ nặng tại bệnh viện
    • Mức độ trung bình: Thuốc kích thích β2 dạng hít cho mỗi giờ. Xem xét dùng corticoid. Tiếp tục điều trị trong 1-3 giờ với điều kiện là có cải thiện.
    • Mức độ nặng: Thuốc kích thích β2 cho mỗi giờ, hoặc liên tục ± thuốc hủy phó giao cảm dạng hít. Thở oxy. Corticoid toàn thân (tiêm, truyền). Xem xét dùng thuốc kích thích β2 tiêm dưới da, tiêm bắp, tĩnh mạch.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Prednisolon 1-2mg/kg/ngày cho người lớn có thể quá cao nếu không phải trường hợp nặng hoặc trẻ em. Cần làm rõ đối tượng hoặc mức độ nặng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị cơn hen cấp là nhanh chóng làm giảm tắc nghẽn đường thở, cải thiện oxy hóa máu, và ngăn ngừa tái phát. Điều trị bao gồm sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh, corticosteroid toàn thân để giảm viêm, và oxy liệu pháp khi cần thiết. Cần đánh giá mức độ nặng của cơn hen để có phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi sát đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc kích thích β2 tác dụng nhanh (SABA)
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản nhanh chóng.
💊 Salbutamol
Viên: 2-4 viên/ngày. Bình xịt định liều MDI: Xịt 2-4 liều/lần x 3 lần cách nhau 20 phút, duy trì 2-4 liều/lần mỗi 4-6h. Nang KD: 1 nang/lần x 3 lần cách nhau 20 phút, duy trì 1 nang/lần mỗi 4-6h. Ống tiêm dưới da (TDD): 1 ống/lần mỗi 4-6h. Truyền TM: liều khởi đầu 0,5mg/h, liều tối đa 3mg/h. · Uống, hít (MDI, khí dung), tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
💊 Terbutalin (Bricanyl)
Liều như Salbutamol. · Uống, hít (khí dung), tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Ưu tiên đường hít/khí dung. Tác dụng phụ: nhịp nhanh, run cơ, đau đầu, liều cao có thể gây tăng đường máu, hạ kali máu.
Thuốc kháng cholinergic
⚙ Ức chế thụ thể muscarinic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản. Thường dùng phối hợp với SABA trong cơn hen nặng.
💊 Ipratropium bromide
Bình xịt định liều MDI 25μg/liều: 4-6 liều/lần mỗi 4-6h hoặc 3 lần cách nhau 20 phút. Nang KD 0,5mg: 1 nang/20 phút x 3 lần, duy trì 2-4 giờ một lần. · Hít (MDI, khí dung)
💊 Oxitropium bromide
Liều như Ipratropium bromide. · Hít (khí dung)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Tác dụng phụ: khô miệng, vị khó chịu trong miệng.
Glucocorticoid đường toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề và tiết dịch đường thở, cải thiện chức năng phổi. Dùng sớm trong cơn hen trung bình và nặng.
💊 Prednisolon
Viên 5mg: 1-2mg/kg/ngày. Với các cơn hen nặng dai dẳng: tiêm TM 40mg/lần mỗi 4-6 giờ. Dùng một đợt 3-5 ngày. · Uống, tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
Liều tương đương Prednisolon. Lọ tiêm 40mg, 125mg, 500mg. · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Tác dụng phụ: viêm loét dạ dày, tăng đường máu, rối loạn nước điện giải. Cần dùng ngắn ngày để giảm thiểu tác dụng phụ.
Nhóm Xanthine
⚙ Giãn phế quản thông qua ức chế phosphodiesterase và đối kháng thụ thể adenosine. Chỉ dùng khi không có sẵn SABA hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu.
💊 Aminophyllin
Ống tiêm 4,8% 5ml: 7mg/kg cân nặng tiêm TM chậm trong 20 phút, duy trì 0,4-0,6mg/kg/h truyền TM. Giảm liều nếu BN đã uống theophyllin ở nhà. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Theophyllin
Viên 100mg: Uống 2-4 viên/ngày. · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu do khoảng điều trị hẹp và nhiều tác dụng phụ (buồn nôn, nôn, đau đầu, co giật, nhịp nhanh, loạn nhịp). Giảm liều nếu bệnh nhân đã dùng theophyllin trước đó.
Oxy liệu pháp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để duy trì độ bão hòa oxy máu, giảm tình trạng thiếu oxy mô.
↔ Thở oxy cho đến khi đạt SaO2 ≥ 90% (95% ở trẻ em). Có thể dùng cannula mũi, mặt nạ đơn giản, mặt nạ Venturi tùy theo mức độ thiếu oxy.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn phối hợp, nếu có bằng chứng nhiễm khuẩn.
↔ Chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn (sốt, ho có đờm vàng, tăng bạch cầu trung tính). Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm hoặc kháng sinh đồ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không dùng thuốc an thần trong điều trị cắt cơn hen
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/tình trạng
    • Giảm liều Aminophyllin nếu bệnh nhân đã uống theophyllin ở nhà
    • Chú ý liều lượng theophyllin/aminophyllin vì có thể có nhiều tác dụng phụ nhất là ở những người bệnh đã dùng theophyllin thường xuyên
    • Tiền sử có bệnh lý tim phổi khác phối hợp hoặc dùng thuốc chẹn bêta giao cảm (cần thận trọng khi dùng SABA)
📚 Theo Y văn
  • Thận trọng khi dùng SABA
    • Bệnh nhân có bệnh tim mạch (bệnh mạch vành, loạn nhịp tim, tăng huyết áp nặng) do nguy cơ gây nhịp tim nhanh, loạn nhịp, thiếu máu cơ tim.
    • Bệnh nhân cường giáp, đái tháo đường (có thể làm tăng đường huyết).
  • Thận trọng khi dùng Corticosteroid toàn thân
    • Bệnh nhân đái tháo đường (có thể làm tăng đường huyết), tăng huyết áp, loãng xương, loét dạ dày tá tràng, suy thượng thận.
  • Thận trọng khi dùng Theophyllin/Aminophyllin
    • Bệnh nhân có bệnh tim mạch, động kinh, cường giáp, bệnh gan, suy thận do nguy cơ độc tính cao.
  • Tránh dùng thuốc chẹn beta giao cảm
    • Có thể gây co thắt phế quản ở bệnh nhân hen.
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng với điều trị ban đầu (tại nhà/y tế cơ sở)
    • Tốt: Hết các triệu chứng sau khi dùng thuốc cường β2 và hiệu quả kéo dài trong 4 giờ; PEF > 80% GTLT hoặc GT tốt nhất của người bệnh.
    • Trung bình: Triệu chứng giảm nhưng xuất hiện trở lại < 3 giờ sau khi dùng thuốc cường β2 ban đầu; PEF = 60 - 80% GTLT hoặc GT tốt nhất của người bệnh.
    • Kém: Triệu chứng tồn tại dai dẳng hoặc nặng lên mặc dù đã dùng thuốc cường β2; PEF < 60% GTLT hoặc GT tốt nhất của người bệnh.
  • Theo dõi tại bệnh viện
    • Theo dõi PEF, SaO2, mạch
    • Khám lâm sàng: đánh giá triệu chứng, dấu hiệu suy hô hấp
    • Đánh giá đáp ứng sau 1-2 giờ điều trị
    • Nếu đáp ứng tốt: Đáp ứng duy trì 60 phút sau điều trị, khám lâm sàng bình thường, PEF > 70%, không suy hô hấp, SaO2 > 90% (>95% ở trẻ em).
    • Nếu đáp ứng trung bình: Tiền sử nguy cơ cao, khám lâm sàng triệu chứng nhẹ hoặc trung bình, PEF 50% - 70%, không cải thiện thêm SaO2.
    • Nếu đáp ứng kém: Tiền sử nguy cơ cao, khám lâm sàng triệu chứng nặng, ngủ gà, co giật, PEF > 30%, PaCO2 > 45 mmHg, PaO2 < 60 mmHg.
  • Giáo dục người bệnh khi về nhà
    • Điều trị đúng
    • Xem lại phác đồ điều trị
    • Theo dõi chặt chẽ
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Suy hô hấp cấp
    • Ngừng hô hấp, ngừng tim
    • Tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất
    • Xẹp phổi do nút nhầy
    • Viêm phổi do bội nhiễm
    • Rối loạn nhịp tim do thuốc hoặc thiếu oxy
    • Tử vong
  • Biến chứng do điều trị
    • Tăng đường huyết, loét dạ dày do corticosteroid
    • Rối loạn điện giải (Hạ kali máu) do SABA liều cao
    • Độc tính của theophyllin (loạn nhịp, co giật)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Nếu điều trị tại nhà/y tế cơ sở mà đáp ứng kém: Khí dung thuốc cường β2 và gọi xe cấp cứu. Chuyển ngay vào khoa cấp cứu.
    • Nếu điều trị tại bệnh viện mà không cải thiện trong 6-12 giờ: Chuyển điều trị tích cực (ICU).
    • Các trường hợp nặng cần chuyển khoa điều trị tích cực ngay: Triệu chứng nặng, ngủ gà, co giật, PEF > 30%, PaCO2 > 45 mmHg, PaO2 < 60 mmHg.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu)
    • Triệu chứng tồn tại dai dẳng hoặc nặng lên mặc dù đã dùng thuốc cường β2
    • PEF < 60% GTLT hoặc GT tốt nhất của người bệnh
    • Triệu chứng nặng khi nghỉ ngơi, lồng ngực co rút
    • Ngủ gà, co giật
    • PaCO2 > 45 mmHg
    • PaO2 < 60 mmHg
    • Không cải thiện sau điều trị ban đầu
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chí nhập viện
    • Không đáp ứng hoàn toàn với điều trị ban đầu tại nhà
    • PEF < 60% giá trị dự đoán hoặc giá trị tốt nhất của bệnh nhân sau điều trị ban đầu
    • Triệu chứng nặng hoặc dai dẳng
    • Yếu tố nguy cơ cao (tiền sử nhập ICU, đặt nội khí quản, nhiều lần cấp cứu)
    • Không có khả năng tự chăm sóc hoặc không có người hỗ trợ tại nhà
  • Tiêu chí chuyển ICU
    • Suy hô hấp tiến triển hoặc ngừng hô hấp sắp xảy ra
    • Rối loạn ý thức (lơ mơ, hôn mê)
    • Tím tái nặng
    • PEF < 30% giá trị dự đoán hoặc giá trị tốt nhất
    • PaCO2 bình thường hoặc tăng (dấu hiệu mệt cơ hô hấp)
    • PaO2 giảm nặng không đáp ứng với oxy liệu pháp
    • Huyết động không ổn định
📖 Nguồn: Global Initiative for Asthma (GINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này