Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Prednisolon 1-2mg/kg/ngày cho người lớn có thể quá cao nếu không phải trường hợp nặng hoặc trẻ em. Cần làm rõ đối tượng hoặc mức độ nặng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị cơn hen cấp là nhanh chóng làm giảm tắc nghẽn đường thở, cải thiện oxy hóa máu, và ngăn ngừa tái phát. Điều trị bao gồm sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh, corticosteroid toàn thân để giảm viêm, và oxy liệu pháp khi cần thiết. Cần đánh giá mức độ nặng của cơn hen để có phác đồ điều trị phù hợp và theo dõi sát đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc kích thích β2 tác dụng nhanh (SABA)
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản nhanh chóng.
💊 Salbutamol
Viên: 2-4 viên/ngày. Bình xịt định liều MDI: Xịt 2-4 liều/lần x 3 lần cách nhau 20 phút, duy trì 2-4 liều/lần mỗi 4-6h. Nang KD: 1 nang/lần x 3 lần cách nhau 20 phút, duy trì 1 nang/lần mỗi 4-6h. Ống tiêm dưới da (TDD): 1 ống/lần mỗi 4-6h. Truyền TM: liều khởi đầu 0,5mg/h, liều tối đa 3mg/h. · Uống, hít (MDI, khí dung), tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
💊 Terbutalin (Bricanyl)
Liều như Salbutamol. · Uống, hít (khí dung), tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Ưu tiên đường hít/khí dung. Tác dụng phụ: nhịp nhanh, run cơ, đau đầu, liều cao có thể gây tăng đường máu, hạ kali máu.
Thuốc kháng cholinergic
⚙ Ức chế thụ thể muscarinic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản. Thường dùng phối hợp với SABA trong cơn hen nặng.
💊 Ipratropium bromide
Bình xịt định liều MDI 25μg/liều: 4-6 liều/lần mỗi 4-6h hoặc 3 lần cách nhau 20 phút. Nang KD 0,5mg: 1 nang/20 phút x 3 lần, duy trì 2-4 giờ một lần. · Hít (MDI, khí dung)
💊 Oxitropium bromide
Liều như Ipratropium bromide. · Hít (khí dung)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Tác dụng phụ: khô miệng, vị khó chịu trong miệng.
Glucocorticoid đường toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề và tiết dịch đường thở, cải thiện chức năng phổi. Dùng sớm trong cơn hen trung bình và nặng.
💊 Prednisolon
Viên 5mg: 1-2mg/kg/ngày. Với các cơn hen nặng dai dẳng: tiêm TM 40mg/lần mỗi 4-6 giờ. Dùng một đợt 3-5 ngày. · Uống, tiêm tĩnh mạch
💊 Methylprednisolon
Liều tương đương Prednisolon. Lọ tiêm 40mg, 125mg, 500mg. · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Tác dụng phụ: viêm loét dạ dày, tăng đường máu, rối loạn nước điện giải. Cần dùng ngắn ngày để giảm thiểu tác dụng phụ.
Nhóm Xanthine
⚙ Giãn phế quản thông qua ức chế phosphodiesterase và đối kháng thụ thể adenosine. Chỉ dùng khi không có sẵn SABA hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu.
💊 Aminophyllin
Ống tiêm 4,8% 5ml: 7mg/kg cân nặng tiêm TM chậm trong 20 phút, duy trì 0,4-0,6mg/kg/h truyền TM. Giảm liều nếu BN đã uống theophyllin ở nhà. · Tiêm tĩnh mạch
💊 Theophyllin
Viên 100mg: Uống 2-4 viên/ngày. · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu do khoảng điều trị hẹp và nhiều tác dụng phụ (buồn nôn, nôn, đau đầu, co giật, nhịp nhanh, loạn nhịp). Giảm liều nếu bệnh nhân đã dùng theophyllin trước đó.
Oxy liệu pháp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để duy trì độ bão hòa oxy máu, giảm tình trạng thiếu oxy mô.
↔ Thở oxy cho đến khi đạt SaO2 ≥ 90% (95% ở trẻ em). Có thể dùng cannula mũi, mặt nạ đơn giản, mặt nạ Venturi tùy theo mức độ thiếu oxy.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn phối hợp, nếu có bằng chứng nhiễm khuẩn.
↔ Chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm khuẩn (sốt, ho có đờm vàng, tăng bạch cầu trung tính). Lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm hoặc kháng sinh đồ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.