← Trang chủ

Hạ kali máu

ICD-10 · E87.6Nội tiết, Cấp cứu, Hồi sức✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1493/QĐ-BYT (22/4/2015) — Hồi sức tích cực
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hạ kali máu là một tình trạng rối loạn điện giải đặc trưng bởi nồng độ kali trong máu thấp hơn mức bình thường. Tình trạng này được xác định chính xác khi nồng độ kali máu đo được dưới 3.5 mmol/L. Đây là một chỉ số quan trọng để chẩn đoán và phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Dịch tễ: Thông tin chi tiết về dịch tễ học của hạ kali máu không được cung cấp trong tài liệu này. Tuy nhiên, đây là một rối loạn điện giải thường gặp trong nhiều bệnh cảnh lâm sàng khác nhau. Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng bệnh nhân, đặc biệt là trong các chuyên khoa như Nội tiết, Cấp cứu và Hồi sức.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh cụ thể dẫn đến hạ kali máu không được trình bày chi tiết trong nội dung tài liệu này. Tuy nhiên, việc tìm và điều trị nguyên nhân là một phần quan trọng trong quản lý bệnh. Hạ kali máu có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, ảnh hưởng đến cân bằng kali trong cơ thể.
Phân loại: Hạ kali máu được phân loại dựa trên nồng độ kali máu, với ngưỡng chẩn đoán là dưới 3.5 mmol/L. Mặc dù tài liệu không nêu rõ các ngưỡng cụ thể, bệnh được phân loại thành các mức độ khác nhau như mức độ vừa và mức độ nặng. Việc phân loại này giúp định hướng chẩn đoán và chiến lược điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Yếu cơ, mệt mỏi toàn thân
    • Chuột rút, co cứng cơ
    • Đánh trống ngực, hồi hộp
    • Táo bón, chướng bụng
    • Tiểu nhiều, khát nhiều
    • Liệt chi, thậm chí liệt hô hấp (trong trường hợp nặng)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện triệu chứng, mức độ nặng dần
    • Các yếu tố làm nặng/làm nhẹ triệu chứng
    • Các bệnh lý kèm theo có thể gây hạ kali máu (tiêu chảy, nôn mửa kéo dài, bệnh thận, bệnh nội tiết)
    • Tiền sử sử dụng thuốc (lợi tiểu, nhuận tràng, insulin, thuốc giãn phế quản beta-agonist)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Bệnh lý đường tiêu hóa: tiêu chảy mạn tính, nôn mửa kéo dài, u tuyến nhung mao ruột, dò tiêu hóa
    • Bệnh lý thận: nhiễm toan ống thận, hội chứng Bartter, hội chứng Gitelman, viêm thận kẽ
    • Bệnh lý nội tiết: cường aldosterone nguyên phát/thứ phát, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận
    • Bệnh lý tim mạch: suy tim (thường dùng lợi tiểu)
    • Bệnh lý khác: liệt chu kỳ do nhiễm độc giáp, liệt chu kỳ gia đình
  • Tiền sử dùng thuốc
    • Thuốc lợi tiểu (thiazide, lợi tiểu quai)
    • Thuốc nhuận tràng (lạm dụng)
    • Insulin (liều cao, điều trị nhiễm toan ceton)
    • Thuốc chủ vận beta-2 (salbutamol, terbutaline)
    • Kháng sinh (amphotericin B, aminoglycoside)
    • Digoxin (nguy cơ độc tính tăng khi hạ kali)
  • Yếu tố lối sống/chế độ ăn
    • Chế độ ăn thiếu kali
    • Nghiện rượu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng
    • Liệt cơ
  • Dấu hiệu trên điện tim
    • Dấu hiệu nặng trên điện tim
    • Biến đổi trên điện tim
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng thần kinh - cơ
    • Yếu cơ, mệt mỏi (thường bắt đầu ở chi dưới, tiến triển lên trên)
    • Chuột rút, co cứng cơ
    • Giảm hoặc mất phản xạ gân xương
    • Liệt mềm (có thể dẫn đến liệt tứ chi, liệt cơ hô hấp gây suy hô hấp)
  • Triệu chứng tim mạch
    • Đánh trống ngực, hồi hộp
    • Rối loạn nhịp tim (ngoại tâm thu, nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh thất, rung thất, xoắn đỉnh)
  • Triệu chứng tiêu hóa
    • Táo bón, chướng bụng
    • Liệt ruột (trong trường hợp nặng)
  • Triệu chứng thận
    • Tiểu nhiều, khát nhiều (do đái tháo nhạt do thận)
  • Dấu hiệu trên điện tim (ECG)
    • Sóng T dẹt hoặc đảo ngược
    • Sóng U nổi rõ (đặc trưng của hạ kali máu)
    • Đoạn ST chênh xuống
    • Khoảng PR kéo dài
    • Khoảng QT kéo dài (tăng nguy cơ xoắn đỉnh)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng tiêu cơ vân cấp
    • Đau cơ
    • Yếu cơ
    • Nước tiểu sẫm màu (do myoglobin niệu)
    • Tăng creatine kinase (CK) trong máu
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Liệt chu kỳ do nhiễm độc giáp — Yếu cơ cấp tính, thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm, sau bữa ăn nhiều carbohydrate hoặc gắng sức. Kali máu thấp trong cơn, nhưng chức năng tuyến giáp bất thường (T3, T4 tăng, TSH giảm).
Hạ calci máu — Cũng gây co cứng cơ, chuột rút, nhưng thường kèm theo dấu hiệu Trousseau, Chvostek. Điện tim có QT kéo dài nhưng không có sóng U. Xét nghiệm calci máu thấp.
Hạ magie máu — Thường đi kèm với hạ kali máu và hạ calci máu. Triệu chứng thần kinh cơ tương tự (yếu cơ, co giật). Điều trị hạ kali máu khó khăn nếu không bù magie.
Hội chứng Guillain-Barré — Liệt mềm cấp tính, thường đối xứng, tiến triển từ chi dưới lên trên, thường có tiền sử nhiễm trùng trước đó. Kali máu bình thường. Dịch não tủy có phân ly đạm-tế bào.
Nhược cơ (Myasthenia Gravis) — Yếu cơ dao động, tăng lên khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi, thường ảnh hưởng đến cơ mắt, mặt, nuốt. Kali máu bình thường. Chẩn đoán bằng test Tensilon, kháng thể kháng thụ thể acetylcholine.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm kali máu
    • Kali ≤ 2,5 mmol/l (< 3 mmol/l nếu đang dùng digoxin)
    • 2,5 < kali < 3,5 mmol/l
  • Điện tim
    • Có biến đổi trên điện tim
    • Có dấu hiệu nặng trên điện tim
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kali máu
< 3.5 mmol/L — Hạ kali máu
Creatine Kinase (CK)
> 5 lần giới hạn trên bình thường (theo Y văn) — Chẩn đoán tiêu cơ vân (nếu có triệu chứng lâm sàng)
🔬 Đặc hiệu cao
Kali máu
≤ 2.5 mmol/L — Hạ kali máu nặng
Kali máu
< 3.0 mmol/L — Hạ kali máu nặng (nếu đang dùng Digoxin)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tim (ECG)
Không có ngưỡng số cụ thể (theo Y văn) — Sóng T dẹt/đảo ngược, sóng U nổi rõ, đoạn ST chênh xuống, khoảng PR kéo dài, rối loạn nhịp tim (nhịp chậm, nhịp nhanh xoắn đỉnh)
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm tìm nguyên nhân
    • Điện giải đồ (Na, Cl, Ca, Mg, P)
    • Khí máu động mạch (pH, HCO3-)
    • Chức năng thận (Creatinine, BUN)
    • Đường máu
    • Tổng phân tích nước tiểu, Kali niệu, Creatinine niệu, pH niệu
    • Aldosterone và Renin huyết tương (nếu nghi ngờ cường aldosterone)
    • Cortisol máu (nếu nghi ngờ hội chứng Cushing)
    • Hormone tuyến giáp (TSH, fT3, fT4 nếu nghi ngờ liệt chu kỳ do nhiễm độc giáp)
    • Creatine Kinase (CK) nếu nghi ngờ tiêu cơ vân
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hạ kali máu được xác định khi nồng độ kali máu dưới 3.5 mmol/L.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ hạ kali máu
    • Hạ kali máu nhẹ: 3.0 - 3.5 mmol/L
    • Hạ kali máu vừa: 2.5 - 3.0 mmol/L
    • Hạ kali máu nặng: < 2.5 mmol/L
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nặng
    • Kali ≤ 2,5 mmol/l (< 3 mmol/l nếu đang dùng digoxin)
    • Có triệu chứng liệt cơ
    • Có dấu hiệu nặng trên điện tim
  • Mức độ vừa
    • 2,5 < kali < 3,5 mmol/l
    • Không có triệu chứng
📚 Theo Y văn
  • Mức độ nhẹ
    • Kali 3.0 - 3.5 mmol/L
    • Thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng/biến chứng
    • Điện tim: Đánh giá mức độ biến đổi (sóng U, T dẹt, ST chênh, rối loạn nhịp)
    • Khí máu động mạch: Đánh giá tình trạng suy hô hấp (nếu có liệt cơ hô hấp)
    • Creatine Kinase (CK): Đánh giá mức độ tiêu cơ vân
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tìm và điều trị nguyên nhân hạ kali máu
📚 Theo Y văn
  • Mất kali qua đường tiêu hóa
    • Nôn mửa, hút dịch dạ dày
    • Tiêu chảy, lạm dụng thuốc nhuận tràng
    • Dò ruột, u tuyến nhung mao ruột
  • Mất kali qua thận
    • Sử dụng thuốc lợi tiểu (thiazide, quai)
    • Tăng aldosterone nguyên phát/thứ phát
    • Nhiễm toan ống thận
    • Hội chứng Bartter, Gitelman
    • Nhiễm kiềm chuyển hóa
    • Sử dụng kháng sinh (amphotericin B, aminoglycoside)
  • Di chuyển kali vào trong tế bào
    • Sử dụng insulin (điều trị nhiễm toan ceton, tăng đường huyết)
    • Cường giao cảm (stress, thuốc chủ vận beta-2)
    • Nhiễm kiềm chuyển hóa
    • Liệt chu kỳ do nhiễm độc giáp hoặc liệt chu kỳ gia đình
  • Giảm cung cấp kali
    • Chế độ ăn thiếu kali nghiêm trọng
    • Nuôi dưỡng tĩnh mạch không đủ kali
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc xử trí
    • Mục tiêu điều trị hạ kali máu ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng của hạ kali máu (rối loạn nhịp tim, liệt cơ, tiêu cơ vân).
    • Người bệnh hạ kali máu nặng kali ≤ 2,5 mmol/l (< 3 mmol/l nếu đang dùng digoxin) và có triệu chứng liệt cơ và dấu hiệu trên điện tim cần phải xử trí ngay lập tức.
    • Tìm và điều trị nguyên nhân hạ kali máu.
  • Chú ý khi bù kali
    • Tránh truyền đường glucose ở người bệnh hạ kali máu sẽ gây tăng bài tiết insulin làm giảm kali máu.
    • Nồng độ kaliclorua pha không quá 40mmol/l (3gram) nếu dùng đường truyền ngoại biên (phải bù qua đường ống thông tĩnh mạch trung tâm).
    • Tốc độ bù kaliclorua không quá 26 mmol/giờ (2gram).
    • pH tăng 0,1 tương đương với kali giảm 0,4 mmol/l.
    • 1 gram kaliclorua có 13,6 mmol.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị hạ kali máu là nâng nồng độ kali máu về mức an toàn, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như rối loạn nhịp tim và liệt cơ, đồng thời tìm và điều trị nguyên nhân gây hạ kali máu. Việc bù kali cần được thực hiện cẩn thận, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh thận mạn tính hoặc đang dùng digoxin.
Bù kali
⚙ Bổ sung ion kali thiếu hụt trong dịch ngoại bào và nội bào, khôi phục chức năng điện sinh lý của tế bào.
💊 Kaliclorua (KCl) đường tĩnh mạch
13-20 mmol/giờ (1-1,5 g) truyền qua đường tĩnh mạch (tốt nhất qua TMTT liên tục trong 3 giờ, sau đó xét nghiệm lại). Tốc độ bù không quá 26 mmol/giờ (2gram). Nồng độ pha không quá 40mmol/l (3gram) nếu dùng đường truyền ngoại biên. · Truyền tĩnh mạch (ngoại biên hoặc trung tâm)
💊 Kaliclorua (KCl) đường uống
1-1,5 g (10-15 mmol) mỗi 3 giờ (cho hạ kali nặng không triệu chứng) HOẶC 10-20 mmol (1-1,5 g) mỗi 6 giờ (cho hạ kali vừa) HOẶC 20-40 mmol mỗi 2-4 giờ (sơ đồ, hạ kali nặng không triệu chứng) HOẶC 20-40 mmol mỗi 4-6 giờ (sơ đồ, hạ kali vừa). · Uống
↔ Kaliclorua là thuốc chính để bù kali. Lựa chọn đường dùng (uống hay tĩnh mạch) và liều lượng phụ thuộc vào mức độ nặng của hạ kali máu, sự hiện diện của triệu chứng, và khả năng dung nạp đường uống của bệnh nhân. Trong trường hợp nặng hoặc có biến đổi điện tim, ưu tiên bù kali đường tĩnh mạch. 1 gram kaliclorua tương đương 13,6 mmol kali.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối
    • Suy thận nặng (đặc biệt vô niệu): Nguy cơ tăng kali máu quá mức
    • Tăng kali máu: Chống chỉ định tuyệt đối
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Giảm liều và tốc độ bù kali, theo dõi kali máu chặt chẽ hơn để tránh tăng kali máu.
    • Hạ magie máu: Thường đi kèm với hạ kali máu và cần được điều chỉnh đồng thời, vì việc bù kali sẽ kém hiệu quả nếu magie máu vẫn thấp.
    • Bệnh tim mạch (đặc biệt suy tim): Cần theo dõi chặt chẽ tình trạng quá tải dịch khi truyền dịch bù kali.
    • Đang dùng Digoxin: Cần bù kali cẩn thận để tránh độc tính của digoxin, nhưng không bù quá nhanh gây tăng kali máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi điện tim
    • Trường hợp hạ kali máu có biến đổi trên điện tim, theo dõi điện tim liên tục trên máy theo dõi cho đến khi điện tim trở về bình thường.
  • Theo dõi xét nghiệm kali máu
    • Hạ kali mức độ nặng: 3 giờ/lần
    • Hạ kali mức độ vừa: 6 giờ/lần
    • Hạ kali mức độ nhẹ: 24 giờ/lần
    • Theo dõi cho đến khi kali máu trở về bình thường.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cải thiện triệu chứng yếu cơ, chuột rút, mệt mỏi
    • Đánh giá chức năng hô hấp (nếu có liệt cơ hô hấp)
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở)
  • Theo dõi các xét nghiệm khác
    • Điện giải đồ toàn diện (Na, Cl, Ca, Mg, P) để phát hiện các rối loạn đi kèm
    • Chức năng thận (Creatinine, BUN) để đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều kali
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Rối loạn nhịp tim
    • Nhịp chậm
    • Giảm sức bóp cơ tim
    • Nhịp nhanh xoắn đỉnh
    • Là một trong những nguyên nhân rối loạn nhịp dẫn đến ngừng tim
    • Cấp cứu ngừng tuần hoàn mà không phát hiện hạ kali máu sẽ dẫn tới thất bại
  • Suy hô hấp
    • Do liệt cơ hô hấp
  • Liệt tứ chi
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng thần kinh - cơ
    • Tiêu cơ vân (rhabdomyolysis) dẫn đến suy thận cấp
    • Liệt ruột, tắc ruột do liệt
  • Biến chứng thận
    • Đái tháo nhạt do thận (nephrogenic diabetes insipidus)
    • Bệnh thận kẽ mạn tính
  • Tăng độc tính của Digoxin
    • Hạ kali máu làm tăng gắn kết của digoxin vào Na+/K+-ATPase, dẫn đến tăng độc tính của digoxin ngay cả ở nồng độ digoxin trong máu bình thường.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xử trí ngay lập tức và vận chuyển cấp cứu
    • Người bệnh hạ kali máu nặng kali ≤ 2,5 mmol/l (< 3 mmol/l nếu đang dùng digoxin) và có triệu chứng liệt cơ và dấu hiệu trên điện tim cần phải xử trí ngay lập tức.
    • Người bệnh nghi ngờ hạ kali máu, cho uống kaliclorua 1-1,5 g (xử trí ban đầu và vận chuyển cấp cứu).
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Tình huống cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến
    • Kali máu ≤ 2.5 mmol/L hoặc < 3.0 mmol/L nếu đang dùng digoxin
    • Có triệu chứng liệt cơ tiến triển nhanh, đặc biệt là liệt cơ hô hấp (khó thở, thở nông, suy hô hấp)
    • Có biến đổi điện tim nặng (nhịp nhanh thất, xoắn đỉnh, ngừng tim, hoặc các rối loạn nhịp đe dọa tính mạng khác)
    • Hạ kali máu không rõ nguyên nhân hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu
    • Bệnh nhân có bệnh nền nặng (suy tim, suy thận) kèm hạ kali máu nặng
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức cấp cứu và theo dõi chuyên sâu (ví dụ: khoa Hồi sức tích cực, khoa Cấp cứu) nếu có các dấu hiệu cờ đỏ hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu tại tuyến dưới.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này