Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nhược cơ bao gồm các phương pháp điều trị triệu chứng (thuốc kháng cholinesterase) và điều trị miễn dịch (corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch, thay huyết tương, IVIG, phẫu thuật cắt tuyến ức). Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc lựa chọn và phối hợp phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng, thể lâm sàng, tuổi tác và các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân.
Thuốc kháng Cholinesterase
⚙ Ức chế enzyme acetylcholinesterase, làm tăng nồng độ acetylcholine tại khe synap thần kinh cơ, từ đó cải thiện dẫn truyền thần kinh cơ và sức cơ.
💊 Pyridostigmine (Mestinon)
1/2 viên x 3 lần/ngày, có thể 30-90 mg mỗi 6 giờ 1 lần (tối đa 120 mg/lần, 3 giờ 1 lần). Viên tác dụng chậm dùng lúc đi ngủ. · Uống
💊 Neostigmine
Uống: 15 mg (liều tương đương Pyridostigmine 60 mg); Tiêm tĩnh mạch: 1,5 mg; Tiêm bắp: 0,5 mg. · Uống, Tiêm tĩnh mạch, Tiêm bắp
💊 Ambenonium (Mytelase)
5-25 mg/lần x 3-4 lần/ngày. · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân. Pyridostigmine được ưu tiên hơn do ít tác dụng phụ và thời gian tác dụng dài hơn. Cần điều chỉnh liều lượng và thời gian dùng cho từng trường hợp cụ thể. Thường cần kết hợp Atropin để giảm thiểu tác dụng không mong muốn muscarinic.
Corticosteroids
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch, giảm sản xuất kháng thể tự miễn chống lại thụ thể acetylcholine.
💊 Prednisone
Khởi đầu 10-15 mg/ngày, tăng dần liều cho tới 1-2 mg/kg cân nặng dựa vào triệu chứng lâm sàng. Sau khi đạt hiệu quả, giảm dần liều chậm, rồi chuyển sang uống cách nhật. · Uống
💊 Methylprednisolone (Solu-Medrol)
40-60 mg/lần và 3-4 lần/ngày (trẻ em 1-2 mg/kg cân nặng x 3-4 lần/ngày). · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho nhược cơ toàn thân mức độ trung bình hoặc nặng. Khi mới bắt đầu dùng corticosteroid cũng có thể làm cho triệu chứng nhược cơ nặng lên. Cần bổ sung kali, calci và cho thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày (nhóm ức chế bơm proton) để tránh loét dạ dày. Lưu ý các chỉ định, chống chỉ định của corticosteroid, đặc biệt đối với bệnh nhân trẻ em.
Thuốc ức chế miễn dịch khác
⚙ Ức chế các tế bào miễn dịch hoặc quá trình sản xuất kháng thể, giảm phản ứng tự miễn.
💊 Azathioprine (Immuran - Imurel)
Khởi đầu 1 viên/ngày x vài ngày. Nếu dung nạp tốt thì tăng dần liều, cho tới 2-4 viên/ngày (2-3 mg/kg cân nặng/ngày). · Uống
💊 Cyclosporine
6 mg/kg cân nặng/ngày, chia làm hai lần. · Uống
💊 Mycophenolate mofetyl (Cellcept)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ định phối hợp với corticosteroids, hoặc dùng đơn độc khi bệnh nhân không dung nạp với corticosteroids. Cần theo dõi chức năng gan, thận và số lượng bạch cầu.
Thay huyết tương (Plasma exchange)
⚙ Lọc bỏ các kháng thể tự miễn gây bệnh ra khỏi máu.
↔ Chỉ định: bệnh nhược cơ nặng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, hoặc đang trong cơn nhược cơ nặng (myasthenic crisis), hoặc trước và sau mổ cắt bỏ tuyến ức, hoặc khi bắt đầu dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Globulin miễn dịch (IVIG)
⚙ Cung cấp kháng thể bình thường, có thể trung hòa kháng thể tự miễn hoặc điều hòa hệ miễn dịch.
💊 Imunoglobulin tĩnh mạch (IVIG)
2g/kg cân nặng chia đều trong 5 ngày hoặc trong 2 ngày. Mỗi tháng lặp lại 01 liều nếu cần. · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định: bệnh nhược cơ nặng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị đã nêu trên.
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức (Thymectomy)
⚙ Loại bỏ nguồn sản xuất kháng thể tự miễn (tuyến ức) hoặc khối u tuyến ức.
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hóa trị liệu
↔ Nếu có u tuyến ức, nên phẫu thuật cắt bỏ tất cả các u. Sau mổ nên chiếu xạ tại chỗ để diệt phần còn sót, và có thể dùng hóa trị liệu (với cisplatin) để điều trị các xâm lấn hạch bạch huyết. Trong trường hợp không lấy được hoàn toàn tuyến ức có thể cần phối hợp điều trị xạ trị tại chỗ hoặc hóa chất. Không nên phẫu thuật cho bệnh nhược cơ khu trú ở mắt. Đối với trẻ em, nên chờ tới tuổi dậy thì nếu được, do tầm quan trọng của tuyến ức đối với sự phát triển của hệ thống miễn dịch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.