← Trang chủ

Viêm thanh quản cấp tính hạ thanh môn (Croup)

ICD-10 · J05.0Tai Mũi Họng, Nhi✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5643/QĐ-BYT — Một số bệnh tai mũi họng
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm thanh quản cấp tính hạ thanh môn (Croup) là một hội chứng viêm cấp tính đường hô hấp trên do virus, đặc trưng bởi phù nề và hẹp đường thở vùng hạ thanh môn, dẫn đến ho ông ổng, khàn tiếng, thở rít thì hít vào và khó thở.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ từ 6 tháng đến 3 tuổi, với tỷ lệ mắc cao nhất vào mùa thu và đông. Nam giới có xu hướng mắc bệnh nhiều hơn nữ giới một chút.
Cơ chế bệnh sinh: Virus (chủ yếu là Parainfluenza virus) xâm nhập và gây viêm niêm mạc đường hô hấp trên, đặc biệt là vùng hạ thanh môn. Phản ứng viêm dẫn đến phù nề niêm mạc và co thắt cơ trơn, làm hẹp lòng khí quản và thanh quản. Điều này gây tăng sức cản đường thở, đặc biệt khi hít vào, dẫn đến các triệu chứng đặc trưng của Croup.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khàn tiếng
    • Khó thở thanh quản
    • Ho ông ổng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ở trẻ em: Khởi phát sốt nhẹ, ho, chảy mũi. Sau 1-3 ngày, đột ngột xuất hiện khàn tiếng, khó thở thanh quản.
    • Ở người lớn: Bệnh xuất hiện một cách đột ngột, nặng hơn khoảng 2-3 ngày sau đó, giọng trở nên khàn. Có thể có các triệu chứng như nổi hạch cổ, nuốt đau, mệt mỏi, đau nhức, nghẹt mũi, chảy mũi.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Thời tiết thay đổi vào mùa lạnh.
    • Trẻ em 6 tháng – 5 tuổi (đối với viêm thanh quản cấp hạ thanh môn phù nề hay còn gọi là Croup).
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Sốt nhẹ, nhức đầu.
    • Khàn tiếng hoặc khó phát âm.
    • Ngứa họng, ho kích thích.
    • Ho ông ổng (ở trẻ em).
    • Khó thở thanh quản (thường gặp ở trẻ em nhiều hơn).
  • Triệu chứng thực thể
    • Sốt nhẹ, nhức đầu.
    • Khàn tiếng hoặc khó phát âm.
    • Ngứa họng, ho kích thích. Ho ông ổng ở trẻ em.
    • Khó thở thanh quản: thường gặp ở trẻ em nhiều hơn.
    • Phân độ khó thở thanh quản:
    • Độ I: Chỉ khàn tiếng, khó thở khi gắng sức, ở trẻ em là thở rít khi khóc.
    • Độ II:
    • Độ IIA: Khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi, thở rít khi nằm yên.
    • Độ IIB: Triệu chứng IIA kèm thở nhanh, rút lõm ngực.
    • Độ III: Triệu chứng IIB kèm vật vã, kích thích hoặc tím tái.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Croup (Laryngotracheobronchitis)
    • Khàn tiếng, ho ông ổng (barking cough), thở rít thì hít vào (inspiratory stridor), khó thở.
  • Hội chứng suy hô hấp
    • Thở nhanh, rút lõm ngực, vật vã, kích thích, tím tái.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. Nelson Textbook of Pediatrics, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Dị vật đường thở — Dựa vào hội chứng xâm nhập (khởi phát đột ngột, ho sặc sụa, khó thở sau khi ăn/chơi đồ vật nhỏ). Xquang phổi có hình ảnh dị vật (cản quang), hình ảnh xẹp phổi.
Viêm thanh thiệt cấp tính — Lâm sàng đột ngột sốt cao và nhanh chóng biểu hiện khó thở thanh quản, bệnh nhân có kiểu ngồi đặc biệt cúi ra trước. Ở trẻ em còn có biểu hiện chảy nước bọt, khó nuốt, thở rít. Ở người lớn có dấu hiệu giọng nói ngậm hạt thị. Xquang cổ nghiêng có hình ảnh “dấu ngón tay” (thump sign) do phù nề thanh thiệt.
Viêm khí quản cấp tính — Sốt cao, vẻ mặt nhiễm trùng kèm đau ngực, thở rít.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Phết họng
Dương tính với Corynebacterium diphtheriae (theo Y văn) — Loại trừ bạch hầu trong trường hợp nghi ngờ.
Nội soi thanh khí quản (ống mềm/ống quang học)
Không có ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán phân biệt dị vật đường thở, khó thở thanh quản tái phát, thất bại điều trị nội khoa.
🔬 Đặc hiệu cao
Xquang cổ thẳng
Hình ảnh "nóc nhà thờ" (steeple sign) (theo Y văn) — Gợi ý hẹp hạ thanh môn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu tăng (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng nhiễm trùng, phân biệt nguyên nhân virus/vi khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Trẻ em: Khởi phát sốt nhẹ, ho, chảy mũi, sau 1-3 ngày đột ngột khàn tiếng, khó thở thanh quản, ho ông ổng.
    • Người lớn: Bệnh xuất hiện đột ngột, nặng hơn 2-3 ngày sau đó, giọng khàn.
    • Triệu chứng thực thể: Sốt nhẹ, nhức đầu, khàn tiếng, ngứa họng, ho kích thích, ho ông ổng (trẻ em), khó thở thanh quản.
  • Cận lâm sàng
    • Xquang cổ thẳng: Dấu hiệu “nóc nhà thờ” (steeple sign) trong hẹp hạ thanh môn.
    • Nội soi thanh khí quản (nếu có chỉ định): Phát hiện phù nề cấp tính vùng hạ thanh môn.
    • Phết họng âm tính với bạch hầu (nếu nghi ngờ).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Đánh giá lâm sàng mức độ khó thở thanh quản.
  • Phân độ khó thở thanh quản
    • Độ I: Chỉ khàn tiếng, khó thở khi gắng sức, ở trẻ em là thở rít khi khóc.
    • Độ II:
    • Độ IIA: Khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi, thở rít khi nằm yên.
    • Độ IIB: Triệu chứng IIA kèm thở nhanh, rút lõm ngực.
    • Độ III: Triệu chứng IIB kèm vật vã, kích thích hoặc tím tái.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân thường gặp
    • Virus: Parainfluenza, Adenovirus.
    • Vi khuẩn: Hemophilus influenza.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại trừ dị vật đường thở, phục hồi thông thương đường thở, đảm bảo thông khí và oxy hóa máu. Điều trị tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh.
Thuốc hạ sốt, giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol
10-20mg/kg/lần (theo Y văn) · Uống
↔ Dùng khi có sốt hoặc đau.
Thuốc tan đờm
⚙ Phá vỡ liên kết disulfide trong chất nhầy, làm loãng đờm, dễ tống xuất.
💊 Acetylcysteine
100mg - 200mg x 2 lần/ngày · Uống
↔ Dùng khi có ho có đờm.
Corticosteroid (kháng viêm)
⚙ Giảm viêm và phù nề niêm mạc đường hô hấp, đặc biệt vùng hạ thanh môn.
💊 Mazipredone (Depersolone)
1-2mg/kg/ngày · Tiêm (3-5 ngày đầu), sau đó chuyển uống và giảm liều dần
💊 Methylprednisolone (Solumedrol)
1-2mg/kg/ngày · Tiêm (3-5 ngày đầu), sau đó chuyển uống và giảm liều dần
💊 Medrol
4-16mg (liều cụ thể không nêu, theo Y văn) · Uống
💊 Prednisolone
5mg (liều cụ thể không nêu, theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và đường dùng. Dùng dạng tiêm cho trường hợp nặng, sau đó chuyển sang uống.
Kháng sinh (Cephalosporin thế hệ III)
⚙ Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Cefotaxime
100-200mg/kg/ngày · Tiêm
💊 Ceftriaxone
75-100mg/kg/ngày · Tiêm
↔ Dùng khi có triệu chứng nhiễm trùng hoặc nghi ngờ nguyên nhân vi khuẩn. Các thuốc này có thể thay thế nhau.
Adrenaline (khí dung)
⚙ Co mạch tại chỗ, giảm phù nề niêm mạc đường hô hấp.
💊 Adrenaline 1/1000
2-5ml · Khí dung
↔ Có thể lặp lại sau 30 phút - 1 giờ nếu cần. Dùng cho trường hợp khó thở nhiều.
Thở oxy
⚙ Cung cấp oxy cho bệnh nhân, duy trì độ bão hòa oxy máu.
↔ Duy trì SaO2 92-96%.
Can thiệp đường thở
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa máu khi điều trị nội khoa thất bại hoặc bệnh nhân kiệt sức.
↔ Ưu tiên đặt nội khí quản hơn mở khí quản. Rút nội khí quản hoặc canula sau 24-48 giờ nếu tình trạng bệnh nhân ổn định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đối với trẻ em: Cần thăm khám nhẹ nhàng, nhanh chóng. Không nên soi thanh quản vì có thể làm trẻ kích thích gây co thắt thanh quản, khó thở nặng thêm.
    • Bệnh nhân lơ mơ, kiệt sức hoặc thất bại với nội khoa: Đặt nội khí quản, mở khí quản.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng
    • Đối với thể nhẹ và trung bình: Triệu chứng sẽ giảm sau 3-5 ngày.
    • Đối với trẻ em điều trị ngoại trú: Cần tái khám mỗi ngày.
    • Đối với thể nặng: Cần theo dõi sát tình trạng bệnh.
    • Sau đặt nội khí quản/mở khí quản: Rút nội khí quản hoặc canula sau 24-48 giờ nếu tình trạng bệnh nhân ổn định.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng
    • Viêm thanh quản mạn tính (nếu không điều trị đầy đủ, điều trị muộn).
    • Suy hô hấp, tử vong (với thể nặng, nếu không kịp thời điều trị).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân khó thở thanh quản độ IIB, độ III cần nhập viện.
    • Bệnh nhân lơ mơ, kiệt sức hoặc thất bại với nội khoa cần can thiệp đường thở (đặt nội khí quản/mở khí quản).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nặng cần tái khám ngay)
    • Triệu chứng nặng lên (khó thở tăng, vật vã, kích thích, tím tái).
💬 Góp ý bước này