Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tràn khí màng phổi là hút hết khí ra khỏi khoang màng phổi để phổi nở lại và phòng ngừa tái phát. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ tràn khí, nguyên nhân, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và tiền sử tràn khí màng phổi. Các phương pháp bao gồm theo dõi đơn thuần, chọc hút khí, đặt ống dẫn lưu màng phổi, và các thủ thuật gây dính màng phổi hoặc phẫu thuật để dự phòng tái phát.
Hỗ trợ hô hấp và giảm đau
⚙ Cung cấp oxy để tăng tốc độ hấp thu khí từ khoang màng phổi và giảm khó thở. Giảm đau để cải thiện hô hấp và sự thoải mái cho bệnh nhân.
💊 Oxy
2-3 lít/phút · Thở oxy qua cannula hoặc mask
💊 Thuốc giảm đau
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm hoặc uống tùy mức độ đau
↔ Oxy được chỉ định cho tràn khí màng phổi ít hoặc trong quá trình theo dõi. Thuốc giảm đau được sử dụng khi bệnh nhân có đau ngực, đặc biệt trước và sau các thủ thuật.
Thủ thuật hút khí màng phổi
⚙ Loại bỏ khí ra khỏi khoang màng phổi để phổi nở lại. Các phương pháp khác nhau tùy thuộc vào lượng khí và tình trạng bệnh nhân.
💊 Kim nhỏ (ví dụ: kim 18G-20G)
Không áp dụng liều · Chọc hút qua thành ngực
💊 Kim luồn (14-16G)
Không áp dụng liều · Đặt vào khoang màng phổi
💊 Catheter có nòng polyethylen
Không áp dụng liều · Đặt vào khoang màng phổi
💊 Ống thông màng phổi (16-28F)
Kích thước 16-28F (24-28F cho bệnh nhân thở máy hoặc tràn máu màng phổi) · Mở màng phổi và đặt ống dẫn lưu
↔ Chọc hút kim nhỏ hoặc kim luồn được chỉ định cho tràn khí tự phát nguyên phát lượng nhiều hoặc thứ phát sau thủ thuật lượng ít. Đặt ống dẫn lưu màng phổi được chỉ định cho tràn khí áp lực dương, tràn khí thứ phát, tràn khí do chấn thương, tràn khí sau thông khí nhân tạo, tràn khí tự phát tiên phát lượng nhiều hoặc thất bại với các biện pháp trên, và tràn khí tràn dịch màng phổi.
Gây dính màng phổi bằng hóa chất (Pleurodesis)
⚙ Gây viêm dính hai lá màng phổi (tạng và thành) để ngăn ngừa tái phát tràn khí.
💊 Bột talc y tế vô trùng
10 gam bột talc y tế vô trùng pha với 50 ml natriclorua 0,9% và 10 ml lidocain 2% · Bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
💊 Iodopovidon 10%
40 ml iodopovidon 10% pha với 60 ml natriclorua 0,9% · Bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
💊 Lidocain 2%
10 ml · Pha cùng bột talc, bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
💊 Natriclorua 0,9%
50 ml (pha với bột talc) hoặc 60 ml (pha với iodopovidon) · Dung môi pha thuốc, bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
↔ Chỉ định cho tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát tái phát từ lần 2, tràn khí thứ phát sau các bệnh phổi, hoặc có hình ảnh bóng/kén khí. Bột talc và iodopovidon là các tác nhân gây dính màng phổi thay thế nhau, lựa chọn tùy thuộc vào điều kiện và tình trạng bệnh nhân.
Phẫu thuật/Nội soi màng phổi can thiệp
⚙ Xử lý trực tiếp nguyên nhân gây rò khí (cắt bỏ bóng khí, khâu lỗ rò) và/hoặc gây dính màng phổi cơ học để ngăn ngừa tái phát.
↔ Nội soi màng phổi can thiệp được xem xét sớm trong các trường hợp thất bại điều trị sau 5 ngày dẫn lưu, hoặc nơi có điều kiện. Các kỹ thuật bao gồm gây dính màng phổi bằng bột talc dạng phun mù, chà sát màng phổi, đốt điện, cắt bỏ bóng khí, thắt, kẹp hoặc khâu các bóng khí. Mở lồng ngực được chỉ định khi không có điều kiện nội soi hoặc nội soi thất bại, để xử lý bóng khí/lỗ rò và gây dính màng phổi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.