← Trang chủ

Tràn khí màng phổi

ICD-10 · J93.9Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tràn khí màng phổi là tình trạng có khí tích tụ trong khoang màng phổi, giữa lá thành và lá tạng, dẫn đến xẹp phổi một phần hoặc toàn bộ.
Dịch tễ: Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát thường gặp ở nam giới trẻ, cao, gầy, hút thuốc. Tràn khí màng phổi tự phát thứ phát phổ biến hơn ở bệnh nhân có bệnh phổi nền như COPD.
Cơ chế bệnh sinh: Khí xâm nhập vào khoang màng phổi do tổn thương lá tạng (thường là vỡ bóng khí dưới màng phổi) hoặc lá thành (do chấn thương, thủ thuật). Sự tích tụ khí làm tăng áp lực khoang màng phổi, gây xẹp phổi và suy giảm chức năng hô hấp. Trong tràn khí màng phổi áp lực, khí vào một chiều, gây chèn ép tim mạch.
Phân loại: Theo nguyên nhân: Tự phát (nguyên phát, thứ phát), Do chấn thương, Do thủ thuật. Theo mức độ: Đơn thuần, Áp lực.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau ngực: thường đột ngột và ở bên bị tràn khí
    • Khó thở, thở nhanh nông khi nghỉ hoặc khi gắng sức
    • Ho khan
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng trên thường xuất hiện đột ngột
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát
    • Không rõ nguyên nhân
    • Thường gặp ở người trẻ, cao gầy, hút thuốc
  • Tràn khí màng phổi tự phát thứ phát sau một số bệnh phổi
    • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT), giãn phế nang, hen phế quản (cần nghĩ tới TKMP khi bệnh nhân đang ổn định, đột nhiên xuất hiện suy hô hấp nặng)
    • Nhiễm khuẩn phổi: do tụ cầu vàng, viêm phổi hoại tử do vi khuẩn Gram âm, viêm phổi do Pneumocystis jiroveci, lao phổi
    • Các bệnh phổi mô kẽ: xơ phổi mô kẽ lan tỏa, bụi phổi silic, bệnh sarcoid, bệnh phổi đột lỗ, nhồi máu phổi
    • Bệnh tự miễn: Viêm khớp dạng thấp, viêm da cơ, xơ cứng bì
    • Ung thư phế quản gây di căn màng phổi làm thủng màng phổi (hiếm gặp)
  • Tràn khí màng phổi do chấn thương hoặc vết thương
    • Vết thương ngực hở
    • Gãy xương sườn gây tổn thương phổi, dập nhu mô phổi
  • Tràn khí màng phổi do các thủ thuật chẩn đoán và điều trị
    • Chọc dịch màng phổi
    • Sinh thiết màng phổi
    • Sinh thiết phổi xuyên thành ngực
    • Soi phế quản
    • Đặt catheter tĩnh mạch dưới đòn
    • Bóp bóng quá mạnh hoặc thở máy áp lực cao, bệnh nhân chống máy (chấn thương phổi do áp lực)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau ngực: thường đột ngột và ở bên bị tràn khí
    • Khó thở, thở nhanh nông khi nghỉ hoặc khi gắng sức
    • Ho khan
  • Dấu hiệu thực thể
    • Lồng ngực bên tràn khí căng vồng kém di động
    • Gõ vang
    • Rì rào phế nang giảm
    • Rung thanh giảm
    • Có thể có dấu hiệu tràn khí dưới da: cổ bệnh, mắt híp, ấn da lạo xạo
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy hô hấp cấp
    • Biểu hiện bởi khó thở nặng, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ, tím tái, rối loạn tri giác. Thường gặp trong tràn khí màng phổi lượng lớn hoặc tràn khí màng phổi áp lực dương.
  • Hội chứng chèn ép trung thất (trong tràn khí màng phổi áp lực dương)
    • Nhịp thở > 30 lần/phút, nhịp tim > 120 lần/phút, huyết áp tụt
    • Trung thất bị đẩy lệch về bên đối diện
    • Vòm hoành hạ thấp, dẹt và thẳng, có khi đảo ngược
    • Tràn khí dưới da
    • Tĩnh mạch cổ nổi (do chèn ép tĩnh mạch chủ trên)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Kén khí phổi với tràn khí màng phổi khu trú — Kén khí phổi: xuất hiện từ trước, bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng, trên phim X-quang có thành kén khí mỏng, góc tiếp giáp với thành ngực là góc nhọn. · Tràn khí màng phổi khu trú: góc tiếp giáp với màng phổi là góc tù. Chẩn đoán xác định bằng chụp cắt lớp vi tính ngực.
Giãn phế nang nặng — Bệnh nhân có biểu hiện suy hô hấp mạn tính. · Trên phim chụp X-quang phổi thấy trường phổi 2 bên quá sáng, tuy nhiên, còn thấy nhu mô phổi đến sát thành ngực (không có đường viền màng phổi tạng tách khỏi thành ngực).
Nếp da cơ ở thành ngực, bóng vú ở phụ nữ — Là các hình ảnh giả trên X-quang, không có triệu chứng lâm sàng tương ứng. · Có thể phân biệt bằng cách chụp lại phim X-quang với kỹ thuật chuẩn hoặc chụp cắt lớp vi tính ngực.
Nhồi máu phổi — Triệu chứng: đau ngực kiểu màng phổi, khó thở đột ngột, ho ra máu. Có thể có sốt, nhịp tim nhanh. · X-quang phổi: thường không đặc hiệu, có thể thấy thâm nhiễm, tràn dịch màng phổi. CT mạch phổi (CTPA) là tiêu chuẩn vàng.
Cơn hen phế quản cấp/Đợt cấp COPD — Tiền sử: hen hoặc COPD. Triệu chứng: khó thở rít, khò khè, ho, nặng ngực. Nghe phổi có ran rít, ran ngáy. · X-quang phổi: thường không có tràn khí, có thể thấy hình ảnh ứ khí phổi. Tràn khí màng phổi có thể là biến chứng của các bệnh này.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • X-quang phổi
    • Khoảng tăng sáng, mất hình nhu mô phổi (vân phổi) giữa thành ngực và nhu mô phổi
    • Hình đường viền ngăn giữa nhu mô phổi và vùng tràn khí
    • Khoang liên sườn giãn rộng
    • Trung thất bị đẩy lệch sang bên đối diện trong trường hợp TKMP áp lực dương
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
X-quang phổi
Khoảng tăng sáng, mất hình nhu mô phổi (vân phổi) giữa thành ngực và nhu mô phổi, hình đường viền ngăn giữa nhu mô phổi và vùng tràn khí. — Hình ảnh trực tiếp của khí trong khoang màng phổi, giúp xác định chẩn đoán và ước lượng mức độ tràn khí.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ngực
Hình ảnh khí trong khoang màng phổi, có thể kèm theo các tổn thương phổi nền (kén khí, bóng khí). — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định, phân biệt với các bệnh lý khác và đánh giá chi tiết tổn thương.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Khí máu động mạch (KMĐM)
PaO2 giảm, PaCO2 có thể giảm hoặc tăng (tùy mức độ suy hô hấp và bệnh nền). — Đánh giá mức độ suy hô hấp và nhu cầu hỗ trợ hô hấp.
📚 Theo Y văn
  • Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) ngực
    • Xác định chính xác vị trí, kích thước, mức độ tràn khí, đặc biệt trong tràn khí khu trú hoặc tràn khí nhỏ không rõ trên X-quang.
    • Phát hiện các bệnh lý nền gây tràn khí (kén khí, bóng khí, u phổi).
    • Phân biệt với các bệnh lý khác như kén khí phổi.
  • Khí máu động mạch (KMĐM)
    • Đánh giá mức độ suy hô hấp, tình trạng oxy hóa máu và thăng bằng kiềm toan.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào triệu chứng lâm sàng
    • Đau ngực đột ngột, khó thở, ho khan
    • Khám thực thể: lồng ngực bên tràn khí căng vồng kém di động, gõ vang, rì rào phế nang giảm, rung thanh giảm, có thể có tràn khí dưới da
  • Dựa vào cận lâm sàng
    • X-quang phổi: hình ảnh khoảng tăng sáng, mất vân phổi giữa thành ngực và nhu mô phổi, đường viền màng phổi tạng rõ ràng
    • Chụp cắt lớp vi tính ngực: xác định rõ ràng khí trong khoang màng phổi và các tổn thương liên quan
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào X-quang phổi để đánh giá lượng khí
    • Tràn khí màng phổi ít: lượng khí màng phổi ít (< 15% thể tích bên tràn khí; chiều ngang của dải khí sát màng phổi < 2 cm)
    • Tràn khí màng phổi nhiều: lượng khí màng phổi nhiều (> 15% thể tích bên phổi tràn khí; chiều ngang của dải khí sát màng phổi > 2 cm)
  • Dựa vào lâm sàng và X-quang phổi để đánh giá tràn khí màng phổi áp lực dương
    • Lâm sàng: nhịp thở > 30 lần/phút, nhịp tim > 120 lần/phút, huyết áp tụt, tràn khí dưới da
    • X-quang phổi: trung thất bị đẩy lệch về bên đối diện, vòm hoành hạ thấp dẹt và thẳng, có khi đảo ngược
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát
    • Không rõ nguyên nhân, thường gặp ở người trẻ, cao gầy, hút thuốc
  • Tràn khí màng phổi tự phát thứ phát
    • Sau các bệnh phổi: BPTNMT, giãn phế nang, hen phế quản, nhiễm khuẩn phổi (tụ cầu vàng, viêm phổi hoại tử do Gram âm, Pneumocystis jiroveci, lao phổi), các bệnh phổi mô kẽ (xơ phổi mô kẽ lan tỏa, bụi phổi silic, sarcoid, bệnh phổi đột lỗ, nhồi máu phổi), bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp, viêm da cơ, xơ cứng bì), ung thư phế quản gây di căn màng phổi
  • Tràn khí màng phổi do chấn thương hoặc vết thương
    • Vết thương ngực hở, gãy xương sườn gây tổn thương phổi, dập nhu mô phổi
  • Tràn khí màng phổi do các thủ thuật chẩn đoán và điều trị
    • Chọc dịch màng phổi, sinh thiết màng phổi, sinh thiết phổi xuyên thành ngực, soi phế quản, đặt catheter tĩnh mạch dưới đòn, bóp bóng quá mạnh hoặc thở máy áp lực cao, bệnh nhân chống máy
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tràn khí màng phổi là hút hết khí ra khỏi khoang màng phổi để phổi nở lại và phòng ngừa tái phát. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ tràn khí, nguyên nhân, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và tiền sử tràn khí màng phổi. Các phương pháp bao gồm theo dõi đơn thuần, chọc hút khí, đặt ống dẫn lưu màng phổi, và các thủ thuật gây dính màng phổi hoặc phẫu thuật để dự phòng tái phát.
Hỗ trợ hô hấp và giảm đau
⚙ Cung cấp oxy để tăng tốc độ hấp thu khí từ khoang màng phổi và giảm khó thở. Giảm đau để cải thiện hô hấp và sự thoải mái cho bệnh nhân.
💊 Oxy
2-3 lít/phút · Thở oxy qua cannula hoặc mask
💊 Thuốc giảm đau
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm hoặc uống tùy mức độ đau
↔ Oxy được chỉ định cho tràn khí màng phổi ít hoặc trong quá trình theo dõi. Thuốc giảm đau được sử dụng khi bệnh nhân có đau ngực, đặc biệt trước và sau các thủ thuật.
Thủ thuật hút khí màng phổi
⚙ Loại bỏ khí ra khỏi khoang màng phổi để phổi nở lại. Các phương pháp khác nhau tùy thuộc vào lượng khí và tình trạng bệnh nhân.
💊 Kim nhỏ (ví dụ: kim 18G-20G)
Không áp dụng liều · Chọc hút qua thành ngực
💊 Kim luồn (14-16G)
Không áp dụng liều · Đặt vào khoang màng phổi
💊 Catheter có nòng polyethylen
Không áp dụng liều · Đặt vào khoang màng phổi
💊 Ống thông màng phổi (16-28F)
Kích thước 16-28F (24-28F cho bệnh nhân thở máy hoặc tràn máu màng phổi) · Mở màng phổi và đặt ống dẫn lưu
↔ Chọc hút kim nhỏ hoặc kim luồn được chỉ định cho tràn khí tự phát nguyên phát lượng nhiều hoặc thứ phát sau thủ thuật lượng ít. Đặt ống dẫn lưu màng phổi được chỉ định cho tràn khí áp lực dương, tràn khí thứ phát, tràn khí do chấn thương, tràn khí sau thông khí nhân tạo, tràn khí tự phát tiên phát lượng nhiều hoặc thất bại với các biện pháp trên, và tràn khí tràn dịch màng phổi.
Gây dính màng phổi bằng hóa chất (Pleurodesis)
⚙ Gây viêm dính hai lá màng phổi (tạng và thành) để ngăn ngừa tái phát tràn khí.
💊 Bột talc y tế vô trùng
10 gam bột talc y tế vô trùng pha với 50 ml natriclorua 0,9% và 10 ml lidocain 2% · Bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
💊 Iodopovidon 10%
40 ml iodopovidon 10% pha với 60 ml natriclorua 0,9% · Bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
💊 Lidocain 2%
10 ml · Pha cùng bột talc, bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
💊 Natriclorua 0,9%
50 ml (pha với bột talc) hoặc 60 ml (pha với iodopovidon) · Dung môi pha thuốc, bơm qua ống dẫn lưu màng phổi
↔ Chỉ định cho tràn khí màng phổi tự phát nguyên phát tái phát từ lần 2, tràn khí thứ phát sau các bệnh phổi, hoặc có hình ảnh bóng/kén khí. Bột talc và iodopovidon là các tác nhân gây dính màng phổi thay thế nhau, lựa chọn tùy thuộc vào điều kiện và tình trạng bệnh nhân.
Phẫu thuật/Nội soi màng phổi can thiệp
⚙ Xử lý trực tiếp nguyên nhân gây rò khí (cắt bỏ bóng khí, khâu lỗ rò) và/hoặc gây dính màng phổi cơ học để ngăn ngừa tái phát.
↔ Nội soi màng phổi can thiệp được xem xét sớm trong các trường hợp thất bại điều trị sau 5 ngày dẫn lưu, hoặc nơi có điều kiện. Các kỹ thuật bao gồm gây dính màng phổi bằng bột talc dạng phun mù, chà sát màng phổi, đốt điện, cắt bỏ bóng khí, thắt, kẹp hoặc khâu các bóng khí. Mở lồng ngực được chỉ định khi không có điều kiện nội soi hoặc nội soi thất bại, để xử lý bóng khí/lỗ rò và gây dính màng phổi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của nội soi màng phổi
    • Bệnh nhân có suy hô hấp nặng hoặc không có điều kiện nội soi màng phổi (chỉ định bơm bột talc hoặc iodopovidon thay thế)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Tràn khí màng phổi ở bệnh nhân BPTNMT do bóp bóng hoặc thở máy: cần mở màng phổi với ống cỡ 24-28F, hút dẫn lưu liên tục và có thể gây dính màng phổi bằng bột talc hoặc iodopovidon qua ống dẫn lưu.
    • Tràn khí màng phổi tự phát thứ phát (ví dụ: BPTNMT, lao phổi, áp xe phổi): tất cả các trường hợp đều cần mở màng phổi - đặt ống dẫn lưu.
    • Tràn khí màng phổi kèm tràn dịch (máu, mủ...): mở màng phổi hút dẫn lưu kín. Nếu có điều kiện, chỉ định nội soi can thiệp khoang màng phổi sớm hoặc phẫu thuật sau khi thất bại với biện pháp điều trị.
  • Lưu ý khi kẹp ống dẫn lưu
    • Không kẹp ống dẫn lưu trong trường hợp bệnh nhân khó thở khi kẹp ống dẫn lưu.
    • Nếu bệnh nhân xuất hiện dấu hiệu suy hô hấp sau kẹp ống dẫn lưu, cần mở kẹp và hút khí trở lại ngay.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho gây dính màng phổi
    • Phổi không nở hoàn toàn (unexpanded lung): là chống chỉ định tuyệt đối vì không thể gây dính hai lá màng phổi.
    • Nhiễm trùng màng phổi đang hoạt động: có thể làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng.
    • Rối loạn đông máu nặng: tăng nguy cơ chảy máu trong quá trình thủ thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: BTS guidelines for the management of spontaneous pneumothorax)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sau điều trị tràn khí màng phổi ít (không cần hút dẫn lưu)
    • Chụp lại X-quang phổi sau 2-3 ngày. Nếu ổn định, có thể cho ra viện.
  • Sau chọc hút khí màng phổi đơn thuần hoặc đặt ống dẫn lưu
    • Theo dõi lâm sàng: tình trạng khó thở, đau ngực, dấu hiệu tràn khí dưới da.
    • Theo dõi lượng khí ra qua ống dẫn lưu.
    • Kẹp ống dẫn lưu 24 giờ sau khi hết khí màng phổi.
    • Rút ống dẫn lưu nếu không thấy TKMP tái phát sau 24 giờ dựa vào khám lâm sàng và chụp X-quang phổi.
  • Theo dõi sau bơm hóa chất gây dính màng phổi (bột talc/iodopovidon)
    • Theo dõi các tác dụng phụ: đau nhiều, sốt, tràn dịch màng phổi (đặc biệt với iodopovidon).
    • Hút dẫn lưu liên tục sau bơm hóa chất 2 giờ.
    • Nếu xuất hiện dấu hiệu suy hô hấp sau kẹp ống dẫn lưu, cần mở kẹp và hút khí trở lại ngay.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tràn khí màng phổi áp lực dương
    • Là một biến chứng cấp tính, đe dọa tính mạng, gây chèn ép trung thất, suy hô hấp và trụy tim mạch.
  • Tràn máu màng phổi
    • Có thể xảy ra kèm theo tràn khí màng phổi, đặc biệt trong trường hợp chấn thương hoặc do thủ thuật.
  • Tràn dịch màng phổi (mủ, dịch tiết)
    • Có thể xảy ra sau bơm iodopovidon gây dính màng phổi (tràn dịch khá nhiều).
    • Tràn mủ màng phổi có thể là biến chứng của nhiễm trùng phổi gây tràn khí.
  • Phù phổi do phổi giãn nở nhanh
    • Nguy cơ xảy ra nếu phổi giãn nở quá nhanh sau khi dẫn lưu tràn khí màng phổi đã có từ trước nhiều ngày.
  • Thất bại điều trị
    • Khí tiếp tục ra sau 5 ngày hút dẫn lưu liên tục, hoặc tràn khí tái phát.
  • Tràn khí dưới da
    • Có thể xảy ra trong tràn khí màng phổi áp lực dương hoặc sau các thủ thuật.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (tình huống cấp cứu cần xử trí ngay)
    • Tràn khí màng phổi áp lực dương: cần chọc kim hoặc ống thông nhỏ vào khoang liên sườn 2, đường giữa đòn ngay lập tức để giảm áp lực, sau đó mở màng phổi hút dẫn lưu sớm.
  • Chuyển tuyến (khi cần can thiệp chuyên sâu hơn)
    • Thất bại điều trị: khí tiếp tục ra sau 5 ngày hút dẫn lưu liên tục (cần xem xét nội soi màng phổi can thiệp hoặc mở lồng ngực).
    • Không có điều kiện nội soi màng phổi tại cơ sở hiện tại nhưng có chỉ định (ví dụ: tràn khí tái phát, có bóng/kén khí).
    • Tràn khí màng phổi kèm tràn dịch (máu, mủ...) mà các biện pháp điều trị ban đầu thất bại (cần nội soi can thiệp hoặc phẫu thuật sớm).
💬 Góp ý bước này