← Trang chủ

Đau ngực

🟡 Triệu chứngHô hấp, Tim mạch, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau ngực là một triệu chứng phổ biến, được định nghĩa là cảm giác khó chịu hoặc đau ở bất kỳ vị trí nào giữa cổ và thượng vị, có thể xuất phát từ nhiều cơ quan khác nhau.
Dịch tễ: Đau ngực là một trong những lý do hàng đầu khiến bệnh nhân đến khám cấp cứu và ngoại trú. Tần suất và nguyên nhân thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm kích thích các thụ thể đau do thiếu máu cục bộ (cơ tim), viêm (màng phổi), co thắt (thực quản), căng giãn (động mạch chủ) hoặc tổn thương cơ xương. Đau có thể là đau tạng, đau thành ngực hoặc đau quy chiếu.
Phân loại: Phân loại theo nguyên nhân: Tim mạch (thiếu máu cơ tim, viêm màng ngoài tim, bóc tách động mạch chủ), Hô hấp (viêm màng phổi, tràn khí màng phổi, thuyên tắc phổi), Tiêu hóa (trào ngược dạ dày thực quản, co thắt thực quản), Cơ xương khớp (viêm sụn sườn, chấn thương), Thần kinh và Tâm lý.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
  • Tính chất đau (đè nặng, bóp nghẹt, nhói, bỏng rát, xé, âm ỉ)
  • Vị trí và hướng lan (vai, cánh tay, hàm, lưng, thượng vị)
  • Thời gian xuất hiện, tần suất, thời lượng, yếu tố khởi phát
  • Yếu tố tăng/giảm (gắng sức, hít thở, ho, thay đổi tư thế, ăn uống, dùng thuốc)
  • Khó thở (cấp tính, mạn tính, khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm)
  • Ho, khạc đờm, ho ra máu
  • Sốt, ớn lạnh, vã mồ hôi
  • Buồn nôn, nôn, ợ nóng, khó nuốt
  • Hồi hộp, đánh trống ngực, ngất, chóng mặt
  • Đau khi ấn/sờ, đau khi vận động thành ngực
  • Tiền sử bệnh lý (tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, chấn thương, tâm lý)
  • Dấu hiệu thần kinh khu trú (tê bì, yếu liệt)
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
  • Hội chứng vành cấp
    • Gồm: Đau ngực kiểu thiếu máu cục bộ (đè nặng, bóp nghẹt, thắt chặt) + Vị trí sau xương ức, lan lên cổ, hàm, vai, cánh tay (thường bên trái) + Kéo dài >20 phút, không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng Nitroglycerin + Kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, hồi hộp
    • → Gợi ý bệnh: Nhồi máu cơ tim cấp · Đau thắt ngực không ổn định
  • Hội chứng màng phổi
    • Gồm: Đau ngực kiểu màng phổi (nhói, sắc, khu trú) + Tăng khi hít sâu, ho, hắt hơi, thay đổi tư thế + Kèm khó thở, ho, sốt, khạc đờm (tùy nguyên nhân)
    • → Gợi ý bệnh: Viêm màng phổi · Tràn khí màng phổi · Thuyên tắc phổi · Viêm phổi
  • Hội chứng thực quản
    • Gồm: Đau ngực kiểu bỏng rát, sau xương ức + Tăng sau ăn, khi nằm, cúi người + Giảm khi dùng thuốc kháng acid + Kèm ợ nóng, ợ chua, khó nuốt
    • → Gợi ý bệnh: Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
  • Hội chứng thành ngực
    • Gồm: Đau ngực khu trú, thường một bên + Tăng khi ấn vào vùng đau, khi vận động thành ngực, thay đổi tư thế + Không kèm các triệu chứng toàn thân nặng
    • → Gợi ý bệnh: Đau thần kinh liên sườn
  • Hội chứng bóc tách động mạch chủ
    • Gồm: Đau ngực dữ dội, đột ngột, kiểu xé hoặc dao đâm + Lan ra sau lưng, bụng, chân + Kèm huyết áp chênh lệch giữa hai tay, mất mạch ngoại vi, dấu hiệu thần kinh khu trú, suy tim cấp
    • → Gợi ý bệnh: Phình bóc tách động mạch chủ
🔬 Cận lâm sàng định hướng
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Phát hiện thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp, viêm màng ngoài tim.
  • Troponin T/I
    • Dấu ấn tổn thương cơ tim, đặc biệt trong hội chứng vành cấp.
  • X-quang ngực thẳng
    • Đánh giá bệnh lý phổi (viêm phổi, tràn khí, tràn dịch), bóng tim to, phình động mạch chủ.
  • D-dimer
    • Sàng lọc thuyên tắc phổi (giá trị loại trừ cao nếu âm tính).
  • Siêu âm tim
    • Đánh giá chức năng tim, bệnh van tim, tràn dịch màng ngoài tim, bóc tách động mạch chủ (ít nhạy hơn CT).
  • CT ngực (có/không cản quang)
    • Chẩn đoán thuyên tắc phổi, bóc tách động mạch chủ, bệnh lý nhu mô phổi/màng phổi.
  • Nội soi thực quản - dạ dày
    • Chẩn đoán bệnh lý thực quản (viêm, loét, co thắt) và dạ dày.
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
  • Tim mạch
    • Hội chứng vành cấp (Nhồi máu cơ tim, Đau thắt ngực không ổn định) — Đau ngực kiểu thiếu máu cục bộ, ECG thay đổi (ST chênh lên/xuống, T âm), Troponin tăng.
    • Đau thắt ngực ổn định — Đau ngực khi gắng sức, giảm khi nghỉ/Nitroglycerin, ECG có thể bình thường hoặc ST chênh xuống khi gắng sức.
    • Viêm màng ngoài tim cấp — Đau ngực kiểu màng tim, tăng khi hít sâu/nằm, giảm khi ngồi cúi người, ECG ST chênh lên lan tỏa, tiếng cọ màng tim, tràn dịch màng ngoài tim trên siêu âm.
    • Phình bóc tách động mạch chủ — Đau ngực dữ dội, xé, đột ngột, lan ra sau lưng, huyết áp chênh lệch 2 tay, mất mạch ngoại vi, CT ngực có hình ảnh bóc tách.
  • Hô hấp
    • Thuyên tắc phổi — Đau ngực đột ngột, khó thở đột ngột, ho ra máu, D-dimer tăng, CT mạch phổi có huyết khối.
    • Tràn khí màng phổi — Đau ngực đột ngột, nhói, khó thở đột ngột, giảm thông khí 1 bên, X-quang/CT ngực thấy tràn khí.
    • Viêm phổi/Viêm màng phổi — Đau ngực kiểu màng phổi, sốt, ho, khạc đờm, X-quang/CT ngực có tổn thương đông đặc/tràn dịch.
  • Tiêu hóa
    • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) — Đau ngực bỏng rát, ợ nóng, tăng sau ăn/nằm, giảm antacid, nội soi thực quản có viêm.
    • Co thắt thực quản — Đau ngực co thắt, khó nuốt, không liên quan gắng sức, đo áp lực thực quản có rối loạn.
    • Loét dạ dày tá tràng — Đau thượng vị, có thể lan ngực, liên quan bữa ăn, nội soi có loét.
  • Cơ xương khớp
    • Viêm sụn sườn (Hội chứng Tietze/Costochondritis) — Đau khu trú, tăng khi ấn vào sụn sườn, không có dấu hiệu toàn thân.
    • Chấn thương thành ngực (Gãy xương sườn, căng cơ) — Đau khu trú, tiền sử chấn thương, tăng khi vận động/ấn, X-quang có thể thấy gãy xương.
  • Tâm lý
    • Rối loạn lo âu/Cơn hoảng loạn — Đau ngực không điển hình, kèm lo lắng, hồi hộp, khó thở, tê bì, không có bằng chứng bệnh thực thể.
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
  • Đau ngực dữ dội, đột ngột, kiểu xé hoặc đè nặng
  • Khó thở cấp tính, nặng, tím tái
  • Huyết áp tụt, sốc
  • Rối loạn ý thức, ngất
  • Mất mạch ngoại vi hoặc huyết áp chênh lệch giữa hai tay
  • ECG có ST chênh lên mới, ST chênh xuống động học, hoặc block nhánh trái mới xuất hiện
  • Nhịp tim nhanh/chậm bất thường, rối loạn nhịp nặng