Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu chính của điều trị bệnh nhân Cơn đau thắt ngực ổn định là phòng ngừa nhồi máu cơ tim và tử vong, giảm triệu chứng đau ngực và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nguyên tắc điều trị bao gồm: xác định và điều trị các bệnh đi kèm, điều chỉnh các yếu tố nguy cơ, thay đổi lối sống, điều trị nội khoa bằng thuốc và điều trị tái thông mạch vành khi cần thiết. Các nhóm thuốc aspirin, ức chế men chuyển và giảm lipid máu đã được chứng minh làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong. Các nhóm thuốc nitrat, ức chế beta và ức chế calci giúp giảm triệu chứng và cải thiện khả năng gắng sức.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Ức chế kết tập tiểu cầu, giảm nguy cơ hình thành huyết khối trong lòng mạch vành, phòng ngừa biến cố tim mạch.
💊 Aspirin (ASA)
75-100 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Aspirin là thuốc chống kết tập tiểu cầu được khuyến cáo cho hầu hết bệnh nhân BMV ổn định. Clopidogrel có thể được sử dụng thay thế nếu bệnh nhân không dung nạp Aspirin hoặc có chống chỉ định.
Thuốc ức chế men chuyển (UCMC) / ức chế thụ thể Angiotensin II (ƯCARTA)
⚙ Giãn mạch, giảm tiền gánh và hậu gánh, giảm tái cấu trúc thất trái, bảo vệ tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân có THA, ĐTĐ, suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái.
💊 Ramipril
2.5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Perindopril
5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Valsartan
80-160 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. ƯCARTA được dùng khi bệnh nhân không dung nạp UCMC (ví dụ: ho khan).
Thuốc giảm lipid máu (Statin)
⚙ Ức chế HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol, giảm LDL-C, ổn định mảng xơ vữa, giảm viêm và cải thiện chức năng nội mô.
💊 Atorvastatin
20-80 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Rosuvastatin
10-40 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Statin là liệu pháp nền tảng cho tất cả bệnh nhân BMV để đạt mục tiêu LDL-C. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mục tiêu LDL-C và khả năng dung nạp.
Thuốc chẹn beta (UCB)
⚙ Giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim, giảm huyết áp, từ đó giảm nhu cầu oxy cơ tim và giảm tần suất cơn đau thắt ngực.
💊 Metoprolol tartrate
25-100 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Bisoprolol
2.5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Carvedilol
6.25-25 mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ UCB là thuốc hàng đầu để kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản, COPD nặng, block nhĩ thất độ cao.
Nitrates
⚙ Giãn mạch vành và mạch ngoại biên (chủ yếu tĩnh mạch), giảm tiền gánh, giảm nhu cầu oxy cơ tim và tăng cung cấp oxy cho cơ tim.
💊 Nitroglycerin
0.3-0.6 mg ngậm dưới lưỡi khi đau (theo Y văn) · Ngậm dưới lưỡi
💊 Isosorbide mononitrate
20-40 mg x 1-2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi là thuốc cắt cơn đau thắt ngực cấp. Nitrates tác dụng kéo dài được dùng để dự phòng cơn đau. Cần có khoảng thời gian không dùng thuốc (nitrate-free interval) để tránh hiện tượng dung nạp thuốc.
Thuốc chẹn kênh calci (UCC)
⚙ Giãn mạch vành, giảm sức cản ngoại biên, giảm nhu cầu oxy cơ tim. Có thể dùng thay thế hoặc phối hợp với UCB nếu UCB không đủ hiệu quả hoặc có chống chỉ định.
💊 Amlodipine
5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Diltiazem
120-360 mg/ngày (dạng phóng thích chậm) (theo Y văn) · Uống
💊 Verapamil
120-480 mg/ngày (dạng phóng thích chậm) (theo Y văn) · Uống
↔ UCC nhóm Dihydropyridine (Amlodipine) chủ yếu giãn mạch, UCC nhóm Non-dihydropyridine (Diltiazem, Verapamil) còn có tác dụng giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Điều trị tái thông mạch vành
⚙ Phục hồi lưu lượng máu đến cơ tim bị thiếu máu cục bộ bằng cách mở rộng hoặc bắc cầu qua chỗ hẹp của động mạch vành.
↔ Bao gồm Can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG). Chỉ định khi điều trị nội khoa tối ưu không kiểm soát được triệu chứng, hoặc ở bệnh nhân có nguy cơ cao theo phân tầng nguy cơ, hoặc có tổn thương mạch vành nặng (ví dụ: hẹp thân chung động mạch vành trái, bệnh nhiều nhánh).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.