Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Metoprolol và Amlodipine (thuốc chẹn beta và chẹn kênh canxi) thường được chống chỉ định hoặc sử dụng hết sức thận trọng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, đặc biệt là hẹp nặng có triệu chứng, do nguy cơ giảm cung lượng tim và hạ huyết áp.
📚 Bối cảnh: Lựa chọn biện pháp điều trị: cốt lõi của điều trị hẹp van ĐMC nặng là phẫu thuật thay van ĐMC. Nói chung phẫu thuật ưu tiên cho những bệnh nhân đã có triệu chứng cơ năng. Đối với bệnh nhân hẹp van ĐMC nặng và chức năng thất trái rối loạn nặng, có chênh áp qua van ĐMC thấp cần áp dụng các kỹ thuật can thiệp hoặc phẫu thuật thay van. Điều trị nội khoa chủ yếu là điều trị hỗ trợ và kiểm soát yếu tố nguy cơ, không làm chậm tiến triển của hẹp van.
Kháng sinh dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn
⚙ Ngăn ngừa nhiễm khuẩn tại van tim, đặc biệt quan trọng trước các thủ thuật có nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
💊 Amoxicillin
2g (người lớn) / 50mg/kg (trẻ em) · Uống, 30-60 phút trước thủ thuật (theo Y văn)
💊 Clindamycin
600mg (người lớn) / 20mg/kg (trẻ em) · Uống, 30-60 phút trước thủ thuật (nếu dị ứng Penicillin) (theo Y văn)
↔ Các thuốc này được sử dụng để dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân có nguy cơ cao trước các thủ thuật nha khoa hoặc thủ thuật xâm lấn khác. Lựa chọn thuốc thay thế nếu bệnh nhân dị ứng Penicillin.
Thuốc lợi tiểu (Điều trị suy tim)
⚙ Kiểm soát cân bằng dịch, giảm ứ huyết phổi và phù ngoại biên, giảm tiền gánh cho tim.
💊 Furosemide
20-80 mg/ngày · Uống, chia 1-2 lần (theo Y văn)
💊 Hydrochlorothiazide
12.5-50 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Lợi tiểu quai (Furosemide) thường được ưu tiên trong suy tim cấp hoặc nặng. Lợi tiểu thiazide (Hydrochlorothiazide) có thể dùng cho suy tim mạn tính nhẹ hơn. Cần theo dõi điện giải và chức năng thận.
Thuốc hạ lipid máu (Phòng tiên phát bệnh lý động mạch vành)
⚙ Giảm nồng độ cholesterol LDL, ổn định mảng xơ vữa, có thể làm chậm quá trình vôi hóa van.
💊 Atorvastatin
10-80 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
💊 Rosuvastatin
5-40 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Statins là lựa chọn hàng đầu để kiểm soát lipid máu. Liều lượng tùy thuộc vào mức độ nguy cơ và mục tiêu LDL-C. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc chẹn beta giao cảm / Thuốc chẹn kênh canxi (Khống chế huyết áp, duy trì nhịp xoang)
⚙ Kiểm soát nhịp tim và huyết áp, giảm công tim. Cần thận trọng ở bệnh nhân hẹp chủ nặng.
💊 Metoprolol
25-100 mg/ngày · Uống, chia 1-2 lần (theo Y văn)
💊 Amlodipine
2.5-10 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Sử dụng thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân hẹp chủ nặng có triệu chứng, do nguy cơ giảm cung lượng tim. Thuốc chẹn beta có thể hữu ích để kiểm soát nhịp tim trong rung nhĩ. Thuốc chẹn kênh canxi nhóm dihydropyridine (như Amlodipine) có thể dùng để kiểm soát huyết áp nếu cần, nhưng tránh các thuốc giãn mạch mạnh.
Đặt bóng trong động mạch chủ (IABP)
⚙ Hỗ trợ tuần hoàn tạm thời bằng cách tăng tưới máu động mạch vành và giảm hậu gánh thất trái, thường dùng trong sốc tim hoặc trước phẫu thuật ở bệnh nhân nặng.
↔ Là một kỹ thuật can thiệp hỗ trợ, không phải dùng thuốc. Áp dụng tại cơ sở có Tim mạch can thiệp.
Nong van động mạch chủ bằng bóng qua da (Balloon Aortic Valvuloplasty - BAV)
⚙ Sử dụng bóng để nong rộng lỗ van ĐMC bị hẹp qua đường ống thông, cải thiện tạm thời dòng máu. Thường là cầu nối cho phẫu thuật hoặc ở bệnh nhân không thể phẫu thuật.
↔ Là một kỹ thuật can thiệp, không phải dùng thuốc. Áp dụng đối với cơ sở có Tim mạch can thiệp.
Thay van động mạch chủ (Aortic Valve Replacement - AVR)
⚙ Phẫu thuật thay thế van ĐMC bị hẹp bằng van cơ học hoặc van sinh học, là phương pháp điều trị dứt điểm hẹp van ĐMC nặng.
↔ Là một kỹ thuật ngoại khoa, không phải dùng thuốc. Áp dụng tại cơ sở có trung tâm mổ tim. Lựa chọn van cơ học hay sinh học phụ thuộc vào tuổi, lối sống và các bệnh kèm của bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.