← Trang chủ

Hẹp van động mạch chủ

ICD-10 · I35.0Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Nguyễn Tri Phương
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hẹp van động mạch chủ là tình trạng van động mạch chủ không mở hoàn toàn trong thì tâm thu, gây cản trở dòng máu từ thất trái vào động mạch chủ, dẫn đến quá tải áp lực cho thất trái.
Dịch tễ: Đây là bệnh van tim mắc phải phổ biến nhất ở người lớn tuổi, chủ yếu do thoái hóa vôi hóa. Các nguyên nhân khác bao gồm van động mạch chủ hai lá bẩm sinh và bệnh thấp tim.
Cơ chế bệnh sinh: Sự cản trở dòng máu qua van động mạch chủ hẹp làm tăng áp lực thất trái, dẫn đến phì đại thất trái đồng tâm để duy trì cung lượng tim. Theo thời gian, khả năng co bóp và giãn nở của thất trái suy giảm, gây tăng áp lực cuối tâm trương thất trái và dẫn đến suy tim. Giảm cung lượng tim cũng có thể gây thiếu máu cơ tim, ngất và đau ngực.
Phân loại: Phân loại theo nguyên nhân bao gồm hẹp van động mạch chủ bẩm sinh (thường là van hai lá) và hẹp van động mạch chủ mắc phải (chủ yếu do thoái hóa vôi hóa hoặc bệnh thấp tim). Ngoài ra, bệnh còn được phân loại theo mức độ nặng dựa trên diện tích lỗ van và chênh áp qua van.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau ngực
    • Choáng váng, ngất
    • Biểu hiện của suy tim (khó thở, mệt mỏi)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng cơ năng thường chỉ gặp khi hẹp van ĐMC mức độ nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Tiền sử sốt thấp khớp (gây hẹp van hậu thấp)
    • Bệnh van động mạch chủ hai lá bẩm sinh
    • Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (liên quan vôi hóa van)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tuổi cao (hẹp van thoái hóa vôi hóa)
    • Tăng huyết áp
    • Rối loạn lipid máu
    • Đái tháo đường
    • Hút thuốc lá
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau ngực (do tăng tiêu thụ ôxy cơ tim, giảm cung cấp ôxy, xơ vữa mạch vành)
    • Choáng váng, ngất (do tắc nghẽn cố định đường tống máu thất trái, giảm khả năng tăng cung lượng tim)
    • Biểu hiện của suy tim (do rối loạn chức năng tâm thu hoặc tâm trương)
  • Triệu chứng thực thể
    • Mạch cảnh nẩy yếu và trễ
    • Mỏm tim đập rộng, lan tỏa (nếu thất trái phì đại nhưng chưa lớn hẳn)
    • Thổi tâm thu tống máu (ở phía trên bên phải xương ức, lan lên cổ, đạt cường độ cao nhất vào đầu-giữa tâm thu)
    • Tiếng T1 (không thay đổi, hoặc giảm âm sắc nếu chức năng tâm thu thất trái rối loạn nặng và tăng áp lực cuối tâm trương thất trái)
    • Tiếng thổi của hở van ĐMC (thường đi kèm hẹp van)
    • Hiện tượng Gallevardin (thành phần âm sắc cao của tiếng thổi lan xuống mỏm tim, dễ lẫn với tiếng thổi hở van hai lá)
    • Nhịp tim nhanh lúc nghỉ (dấu hiệu đầu tiên của cung lượng tim giảm thấp ở bệnh nhân hẹp chủ nặng)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy tim: khó thở khi gắng sức, khó thở kịch phát về đêm, khó thở khi nằm, phù ngoại biên, mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức, ho, chán ăn, buồn nôn, đánh trống ngực, chóng mặt, ngất.
  • Hội chứng thiếu máu cơ tim: đau ngực kiểu thắt ngực (đau sau xương ức, lan lên vai, cổ, hàm, cánh tay, thường liên quan gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitrat), khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn.
  • Hội chứng ngất: mất ý thức thoáng qua do giảm tưới máu não toàn bộ, khởi phát nhanh, thời gian ngắn, hồi phục hoàn toàn và tự nhiên.
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease, Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Hẹp dưới van động mạch chủ (Subvalvular Aortic Stenosis) — Thổi tâm thu thường nghe rõ nhất ở bờ trái xương ức thấp hơn, không lan lên cổ rõ rệt. Siêu âm tim thấy màng xơ hoặc phì đại cơ tim dưới van ĐMC.
Hẹp trên van động mạch chủ (Supravalvular Aortic Stenosis) — Thổi tâm thu nghe rõ nhất ở bờ phải xương ức cao, lan lên cổ phải. Có thể có chênh lệch huyết áp giữa hai tay. Siêu âm tim thấy hẹp ở động mạch chủ lên ngay trên van.
Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy - HCM) — Thổi tâm thu thường tăng khi làm nghiệm pháp Valsalva hoặc đứng dậy, giảm khi ngồi xổm. Siêu âm tim thấy phì đại thất trái không đối xứng (vách liên thất dày hơn thành sau) và chuyển động ra trước của van hai lá trong thì tâm thu (SAM).
Hở van động mạch chủ (Aortic Regurgitation) — Thổi tâm trương ở bờ trái xương ức, mạch nảy mạnh chìm sâu (Corrigan's pulse), huyết áp tâm thu tăng, tâm trương giảm. Siêu âm tim thấy dòng hở van ĐMC.
Bệnh động mạch vành (Coronary Artery Disease) — Đau ngực thường liên quan gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitrat. Điện tâm đồ có thể có ST chênh xuống hoặc T âm. Chụp mạch vành là tiêu chuẩn vàng. Không có tiếng thổi hẹp van ĐMC điển hình.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điện tâm đồ
    • Thường có dày nhĩ trái, phì đại thất trái.
    • Rối loạn nhịp ít khi xảy ra, chủ yếu ở giai đoạn cuối và đa số là rung nhĩ, nhất là khi có kèm bệnh van hai lá.
    • Bloc nhĩ thất có thể gặp khi có ápxe vòng van biến chứng của viêm nội tâm mạc.
  • Xquang ngực
    • Ít có giá trị chẩn đoán do hình ảnh có thể hoàn toàn bình thường.
  • Siêu âm Doppler tim
    • Là phương pháp được lựa chọn để chẩn đoán xác định và đánh giá mức độ nặng của hẹp chủ.
  • Siêu âm tim qua thực quản
  • Siêu âm gắng sức
    • Nhằm phân biệt những trường hợp hẹp van ĐMC thực sự có rối loạn chức năng tâm thu thất trái nặng (nên chênh áp qua van thấp) với những trường hợp giả hẹp.
  • Thông tim
    • Áp dụng tại cơ sở có Tim mạch can thiệp.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm Doppler tim - Vận tốc tối đa qua van ĐMC (Vmax)
> 4.0 m/s (hẹp nặng); 3.0-3.9 m/s (hẹp vừa); 2.6-2.9 m/s (hẹp nhẹ) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của hẹp van ĐMC.
Siêu âm Doppler tim - Chênh áp trung bình qua van ĐMC (Mean Gradient)
> 40 mmHg (hẹp nặng); 20-39 mmHg (hẹp vừa); < 20 mmHg (hẹp nhẹ) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của hẹp van ĐMC.
Siêu âm Doppler tim - Diện tích lỗ van ĐMC (AVA)
< 1.0 cm² (hẹp nặng); 1.0-1.5 cm² (hẹp vừa); > 1.5 cm² (hẹp nhẹ) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của hẹp van ĐMC.
Thông tim
Chênh áp trung bình qua van ĐMC > 40 mmHg (hẹp nặng) (theo Y văn) — Đo trực tiếp áp lực và chênh áp qua van, đánh giá áp lực động mạch phổi, chức năng thất trái. Thường được chỉ định khi siêu âm không rõ ràng hoặc có sự không tương đồng giữa lâm sàng và siêu âm.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm tim qua thực quản (TEE)
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá chi tiết cấu trúc van, vôi hóa, chức năng van nhân tạo, loại trừ viêm nội tâm mạc khi siêu âm qua thành ngực không rõ.
Siêu âm gắng sức
Tăng Vmax > 0.5 m/s hoặc tăng chênh áp trung bình > 10-15 mmHg khi gắng sức (hẹp thực sự) (theo Y văn) — Phân biệt hẹp van ĐMC thực sự với giả hẹp ở bệnh nhân có chức năng thất trái rối loạn nặng và chênh áp qua van thấp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tâm đồ (ECG) - Dày nhĩ trái
Sóng P > 0.12s và có hai đỉnh (P mitrale) ở chuyển đạo DII, hoặc pha âm sóng P ở V1 > 1mm và rộng > 0.04s (theo Y văn) — Gợi ý tăng áp lực nhĩ trái do hẹp van ĐMC gây cản trở đổ đầy thất trái.
Điện tâm đồ (ECG) - Phì đại thất trái
Chỉ số Sokolow-Lyon (SV1 + RV5/V6) > 35mm, hoặc Cornell (RaVL + SV3) > 28mm (nam) / > 20mm (nữ) (theo Y văn) — Phản ánh tình trạng tăng gánh áp lực thất trái do hẹp van ĐMC.
X-quang ngực
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổng thể tim phổi, có thể thấy vôi hóa van ĐMC (hiếm), giãn động mạch chủ lên sau hẹp, hoặc dấu hiệu suy tim ứ huyết.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa trên siêu âm Doppler tim
    • Siêu âm Doppler tim là phương pháp được lựa chọn để chẩn đoán xác định và đánh giá mức độ nặng của hẹp chủ.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định hẹp van động mạch chủ (theo Y văn)
    • Vận tốc tối đa qua van ĐMC (Vmax) ≥ 2.6 m/s
    • Chênh áp trung bình qua van ĐMC (Mean Gradient) ≥ 20 mmHg
    • Diện tích lỗ van ĐMC (AVA) ≤ 1.5 cm²
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng bằng siêu âm Doppler tim
    • Siêu âm Doppler tim là phương pháp được lựa chọn để đánh giá mức độ nặng của hẹp chủ.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ nặng hẹp van động mạch chủ (theo Y văn)
    • Hẹp nhẹ: Vmax < 3.0 m/s, Mean Gradient < 20 mmHg, AVA > 1.5 cm²
    • Hẹp vừa: Vmax 3.0-3.9 m/s, Mean Gradient 20-39 mmHg, AVA 1.0-1.5 cm²
    • Hẹp nặng: Vmax ≥ 4.0 m/s, Mean Gradient ≥ 40 mmHg, AVA < 1.0 cm²
    • Hẹp nặng, dòng chảy thấp, chênh áp thấp (Low-flow, low-gradient AS): AVA < 1.0 cm², Mean Gradient < 40 mmHg, LVEF < 50%. Cần siêu âm gắng sức để phân biệt hẹp thực sự với giả hẹp.
  • Đánh giá giai đoạn bệnh (theo AHA/ACC)
    • Giai đoạn A (Nguy cơ AS): Có yếu tố nguy cơ nhưng không có bất thường van ĐMC.
    • Giai đoạn B (AS tiến triển, không triệu chứng): Hẹp van ĐMC nhẹ hoặc vừa, không triệu chứng.
    • Giai đoạn C (AS nặng, không triệu chứng): Hẹp van ĐMC nặng, không triệu chứng. C1: LVEF ≥ 50%. C2: LVEF < 50%.
    • Giai đoạn D (AS nặng, có triệu chứng): Hẹp van ĐMC nặng, có triệu chứng. D1: Hẹp nặng, chênh áp cao. D2: Hẹp nặng, dòng chảy thấp, chênh áp thấp, LVEF giảm. D3: Hẹp nặng, dòng chảy thấp, chênh áp thấp, LVEF bình thường.
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân gây tắc nghẽn đường tống máu thất trái
    • Hẹp van động mạch chủ (nguyên nhân thường gặp nhất)
    • Hẹp dưới van động mạch chủ do màng xơ
    • Hẹp dưới van động mạch chủ do cơ tim phì đại
    • Hẹp trên van động mạch chủ
📚 Theo Y văn
  • Các nguyên nhân chính của hẹp van động mạch chủ thực sự (valvular AS)
    • Hẹp van động mạch chủ thoái hóa vôi hóa (Degenerative/Calcific AS): Thường gặp nhất ở người lớn tuổi.
    • Van động mạch chủ hai lá bẩm sinh (Bicuspid Aortic Valve): Nguyên nhân bẩm sinh phổ biến nhất, thường biểu hiện ở tuổi trung niên.
    • Hẹp van động mạch chủ do thấp tim (Rheumatic Aortic Stenosis): Thường đi kèm tổn thương van hai lá, do di chứng của sốt thấp khớp.
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease, Braunwald's Heart Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Metoprolol và Amlodipine (thuốc chẹn beta và chẹn kênh canxi) thường được chống chỉ định hoặc sử dụng hết sức thận trọng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, đặc biệt là hẹp nặng có triệu chứng, do nguy cơ giảm cung lượng tim và hạ huyết áp.
📚 Bối cảnh: Lựa chọn biện pháp điều trị: cốt lõi của điều trị hẹp van ĐMC nặng là phẫu thuật thay van ĐMC. Nói chung phẫu thuật ưu tiên cho những bệnh nhân đã có triệu chứng cơ năng. Đối với bệnh nhân hẹp van ĐMC nặng và chức năng thất trái rối loạn nặng, có chênh áp qua van ĐMC thấp cần áp dụng các kỹ thuật can thiệp hoặc phẫu thuật thay van. Điều trị nội khoa chủ yếu là điều trị hỗ trợ và kiểm soát yếu tố nguy cơ, không làm chậm tiến triển của hẹp van.
Kháng sinh dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn
⚙ Ngăn ngừa nhiễm khuẩn tại van tim, đặc biệt quan trọng trước các thủ thuật có nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
💊 Amoxicillin
2g (người lớn) / 50mg/kg (trẻ em) · Uống, 30-60 phút trước thủ thuật (theo Y văn)
💊 Clindamycin
600mg (người lớn) / 20mg/kg (trẻ em) · Uống, 30-60 phút trước thủ thuật (nếu dị ứng Penicillin) (theo Y văn)
↔ Các thuốc này được sử dụng để dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn ở những bệnh nhân có nguy cơ cao trước các thủ thuật nha khoa hoặc thủ thuật xâm lấn khác. Lựa chọn thuốc thay thế nếu bệnh nhân dị ứng Penicillin.
Thuốc lợi tiểu (Điều trị suy tim)
⚙ Kiểm soát cân bằng dịch, giảm ứ huyết phổi và phù ngoại biên, giảm tiền gánh cho tim.
💊 Furosemide
20-80 mg/ngày · Uống, chia 1-2 lần (theo Y văn)
💊 Hydrochlorothiazide
12.5-50 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Lợi tiểu quai (Furosemide) thường được ưu tiên trong suy tim cấp hoặc nặng. Lợi tiểu thiazide (Hydrochlorothiazide) có thể dùng cho suy tim mạn tính nhẹ hơn. Cần theo dõi điện giải và chức năng thận.
Thuốc hạ lipid máu (Phòng tiên phát bệnh lý động mạch vành)
⚙ Giảm nồng độ cholesterol LDL, ổn định mảng xơ vữa, có thể làm chậm quá trình vôi hóa van.
💊 Atorvastatin
10-80 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
💊 Rosuvastatin
5-40 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Statins là lựa chọn hàng đầu để kiểm soát lipid máu. Liều lượng tùy thuộc vào mức độ nguy cơ và mục tiêu LDL-C. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc chẹn beta giao cảm / Thuốc chẹn kênh canxi (Khống chế huyết áp, duy trì nhịp xoang)
⚙ Kiểm soát nhịp tim và huyết áp, giảm công tim. Cần thận trọng ở bệnh nhân hẹp chủ nặng.
💊 Metoprolol
25-100 mg/ngày · Uống, chia 1-2 lần (theo Y văn)
💊 Amlodipine
2.5-10 mg/ngày · Uống, 1 lần/ngày (theo Y văn)
↔ Sử dụng thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân hẹp chủ nặng có triệu chứng, do nguy cơ giảm cung lượng tim. Thuốc chẹn beta có thể hữu ích để kiểm soát nhịp tim trong rung nhĩ. Thuốc chẹn kênh canxi nhóm dihydropyridine (như Amlodipine) có thể dùng để kiểm soát huyết áp nếu cần, nhưng tránh các thuốc giãn mạch mạnh.
Đặt bóng trong động mạch chủ (IABP)
⚙ Hỗ trợ tuần hoàn tạm thời bằng cách tăng tưới máu động mạch vành và giảm hậu gánh thất trái, thường dùng trong sốc tim hoặc trước phẫu thuật ở bệnh nhân nặng.
↔ Là một kỹ thuật can thiệp hỗ trợ, không phải dùng thuốc. Áp dụng tại cơ sở có Tim mạch can thiệp.
Nong van động mạch chủ bằng bóng qua da (Balloon Aortic Valvuloplasty - BAV)
⚙ Sử dụng bóng để nong rộng lỗ van ĐMC bị hẹp qua đường ống thông, cải thiện tạm thời dòng máu. Thường là cầu nối cho phẫu thuật hoặc ở bệnh nhân không thể phẫu thuật.
↔ Là một kỹ thuật can thiệp, không phải dùng thuốc. Áp dụng đối với cơ sở có Tim mạch can thiệp.
Thay van động mạch chủ (Aortic Valve Replacement - AVR)
⚙ Phẫu thuật thay thế van ĐMC bị hẹp bằng van cơ học hoặc van sinh học, là phương pháp điều trị dứt điểm hẹp van ĐMC nặng.
↔ Là một kỹ thuật ngoại khoa, không phải dùng thuốc. Áp dụng tại cơ sở có trung tâm mổ tim. Lựa chọn van cơ học hay sinh học phụ thuộc vào tuổi, lối sống và các bệnh kèm của bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Tránh dùng các thuốc giãn mạch cho bệnh nhân hẹp chủ đơn thuần.
    • Thuốc giãn mạch chỉ là biện pháp điều trị tạm thời trước khi mổ làm cầu nối chủ vành.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tình trạng lâm sàng
    • Thận trọng khi sử dụng thuốc lợi tiểu để tránh giảm tiền gánh quá mức, có thể gây hạ huyết áp và giảm cung lượng tim.
    • Tránh các thuốc có tác dụng co bóp cơ tim âm tính mạnh (ví dụ: một số thuốc chẹn beta liều cao, thuốc chẹn kênh canxi non-dihydropyridine như Verapamil, Diltiazem) ở bệnh nhân hẹp chủ nặng có rối loạn chức năng thất trái.
    • Kiểm soát chặt chẽ nhịp tim trong rung nhĩ để tối ưu hóa thời gian đổ đầy thất trái, nhưng tránh làm chậm nhịp quá mức gây giảm cung lượng tim.
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá triệu chứng (đau ngực, khó thở, ngất, mệt mỏi) định kỳ.
    • Khám thực thể (nghe tim, bắt mạch) để đánh giá sự thay đổi của tiếng thổi và mạch.
    • Đo huyết áp và nhịp tim.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Siêu âm Doppler tim định kỳ (mỗi 6-12 tháng cho hẹp nặng, 1-2 năm cho hẹp vừa, 3-5 năm cho hẹp nhẹ hoặc nguy cơ) để đánh giá tiến triển của hẹp van và chức năng thất trái.
    • Điện tâm đồ để theo dõi phì đại thất trái, dày nhĩ trái và rối loạn nhịp.
    • Xét nghiệm máu định kỳ (chức năng thận, điện giải) đặc biệt khi dùng lợi tiểu.
  • Theo dõi sau can thiệp/phẫu thuật
    • Đánh giá chức năng van nhân tạo bằng siêu âm tim.
    • Theo dõi biến chứng (huyết khối, nhiễm trùng, hở cạnh van).
    • Kiểm soát chống đông nếu dùng van cơ học.
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tim mạch
    • Suy tim (do rối loạn chức năng tâm thu hoặc tâm trương)
    • Đau ngực (do tăng tiêu thụ ôxy cơ tim, giảm cung cấp ôxy, xơ vữa mạch vành)
    • Choáng váng, ngất (do tắc nghẽn cố định đường tống máu thất trái, giảm khả năng tăng cung lượng tim)
    • Rối loạn nhịp (rung nhĩ, đặc biệt ở giai đoạn cuối hoặc kèm bệnh van hai lá)
    • Bloc nhĩ thất (có thể gặp khi có ápxe vòng van biến chứng của viêm nội tâm mạc)
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác
    • Đột tử do tim (Sudden Cardiac Death): Nguy cơ tăng ở bệnh nhân hẹp chủ nặng có triệu chứng.
    • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Nguy cơ nhiễm trùng van tim.
    • Xuất huyết tiêu hóa (Hội chứng Heyde): Do Thiếu máu cục bộ đường tiêu hóa liên quan đến hẹp van ĐMC và thiếu yếu tố von Willebrand.
    • Thiếu máu cục bộ não/Đột quỵ: Do thuyên tắc từ van bị vôi hóa hoặc huyết khối.
📖 Nguồn: Braunwald's Heart Disease
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần thông tim (áp dụng tại cơ sở có Tim mạch can thiệp).
    • Bệnh nhân cần điều trị can thiệp (nong van bằng bóng, TAVI) (áp dụng tại cơ sở có Tim mạch can thiệp).
    • Bệnh nhân cần điều trị ngoại khoa (phẫu thuật thay van ĐMC) (áp dụng tại cơ sở có trung tâm mổ tim).
    • Bệnh nhân hẹp van ĐMC nặng, chức năng thất trái rối loạn nặng, có chênh áp qua van ĐMC thấp cần can thiệp hoặc phẫu thuật.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc đánh giá chuyên sâu
    • Xuất hiện hoặc nặng lên các triệu chứng (đau ngực, ngất, khó thở, suy tim).
    • Hẹp van động mạch chủ nặng trên siêu âm tim, ngay cả khi không có triệu chứng.
    • Rối loạn chức năng thất trái mới xuất hiện hoặc nặng lên.
    • Bệnh nhân có hẹp van ĐMC và có dấu hiệu của viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
    • Bệnh nhân có hẹp van ĐMC nặng và có thai.
📖 Nguồn: AHA/ACC Guidelines for Valvular Heart Disease
💬 Góp ý bước này