Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nội khoa nhằm mục đích giảm hậu gánh, tăng co bóp cơ tim, giảm sung huyết và dự phòng biến chứng. Điều trị ngoại khoa được chỉ định khi có suy tim cấp không đáp ứng nội khoa, hoặc hở mạn tính có giảm chức năng thất trái tiến triển, hoặc bệnh lý gốc động mạch chủ. Bệnh nhân chưa có triệu chứng cơ năng chỉ cần giới hạn hoạt động thể lực nặng.
Thuốc giãn mạch (giảm hậu gánh)
⚙ Làm giảm thể tích dòng phụt ngược, giảm đường kính và khối cơ thất trái. Kiểm soát huyết áp trong phình tách động mạch chủ.
💊 Nitrate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Nifedipine
30-60 mg/ngày, dạng phóng thích chậm (theo Y văn) · Uống
💊 Enalapril
2.5-20 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Lisinopril
5-40 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Nicardipine
Truyền tĩnh mạch 5-10 mg/giờ, sau đó giảm còn 1-3 mg/giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Amlodipine
5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân, chức năng thất trái và mức độ tăng huyết áp. Ưu tiên Nifedipine cho bệnh nhân chưa triệu chứng, EF > 50%. Ưu tiên ƯCMC cho bệnh nhân suy thất trái, EF < 40%. Nicardipine dùng trong trường hợp tăng huyết áp khẩn cấp.
Thuốc tăng co bóp cơ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim khi có bằng chứng giảm chức năng tâm thu thất trái.
💊 Digoxin
0.125 mg/ngày x 5 ngày/tuần · Uống
💊 Dobutamine
2-5 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch
↔ Digoxin dùng trong điều trị mạn tính khi EF < 50%. Dobutamine dùng trong đợt cấp suy tim, sau đó giảm liều chậm và chuyển sang Digoxin.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm sung huyết phổi hoặc gan to, phù ngoại biên.
💊 Furosemide
20-40 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Spironolactone (Verospiron)
25-50 mg/ngày · Uống
↔ Furosemide dùng để giảm nhanh triệu chứng sung huyết. Spironolactone thường phối hợp để tăng hiệu quả lợi tiểu và kháng aldosterone.
Kháng sinh dự phòng
⚙ Dự phòng thấp tim tái phát và viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.
💊 Benzathine Penicillin
1.2 triệu đơn vị mỗi 2-4 tuần · Tiêm bắp
💊 Penicillin V
400 000 đơn vị (400 mg) x 2 lần/ngày · Uống
💊 Erythromycin
500 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Amoxicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cephalosporine thế hệ 2 hay 3
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dự phòng thấp tim ở bệnh nhân hở van do thấp, trẻ hơn 40 tuổi. Dự phòng viêm nội tâm mạc trước và sau khi thực hiện các thủ thuật tai mũi họng, răng hàm mặt, sản khoa. Chọn thuốc tùy mục đích dự phòng và tình trạng dị ứng.
Điều trị các bệnh nguyên khác
⚙ Điều trị bệnh nền gây hở van động mạch chủ.
💊 Kháng sinh (điều trị giang mai)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Lovastatin
20-80 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Simvastatin
10-40 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Atorvastatin
10-80 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Rosuvastatin
5-40 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Metoprolol
25-200 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Bisoprolol
2.5-10 mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Statin được dùng cho hở van do xơ vữa thoái hóa để làm chậm tổn thương. Ức chế beta và ức chế calci dùng để kiểm soát huyết áp trong hở van động mạch chủ cấp do phình tách ĐMC.
Phẫu thuật/Can thiệp
⚙ Thay van nhân tạo hoặc sửa van để khắc phục tình trạng hở van. Thay van ĐMC qua da (TAVI) là kỹ thuật mới.
↔ Chỉ định phẫu thuật: Hở cấp tính gây suy tim trái cấp nặng không đáp ứng điều trị nội khoa (đặc biệt trong viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, nếu kiểm soát được nhiễm trùng thì nên chờ). Hở mạn tính vô triệu chứng nhưng có giảm chức năng thất trái tiến triển (phân số tống máu <55%, thể tích cuối tâm thu thất trái >55 ml/m2). Bệnh ĐMC có đường kính gốc ĐMC > 50mm bất kể mức độ hở van.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.