← Trang chủ

Thông liên thất (VSD)

ICD-10 · Q21.0Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Nguyễn Tri Phương
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thông liên thất (VSD) là một dị tật tim bẩm sinh, đặc trưng bởi lỗ thông trên vách liên thất, cho phép máu chảy từ thất trái sang thất phải.
Dịch tễ: Đây là dị tật tim bẩm sinh thường gặp nhất, chiếm 20-30% tổng số, với tần suất khoảng 2-6/1000 trẻ sinh sống.
Cơ chế bệnh sinh: VSD hình thành do khiếm khuyết trong quá trình phát triển và hợp nhất của các thành phần vách liên thất (vách cơ, vách màng, vách nón) trong giai đoạn phôi thai. Điều này tạo luồng thông trái-phải, gây quá tải thể tích thất phải và tuần hoàn phổi.
Phân loại: Dựa vào vị trí giải phẫu, VSD được phân loại thành: quanh màng (thường gặp nhất), phần cơ, phần đường vào và phần đường ra.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Da, môi và móng tay xanh tím
    • Ăn kém, không phát triển mạnh
    • Thở nhanh hoặc khó thở
    • Dễ mệt mỏi
    • Sưng phù chân, bàn chân hoặc bụng
    • Tim đập nhanh
    • Mệt một cách dễ dàng khi ăn hoặc chơi
    • Không tăng cân
    • Trở nên khó thở khi ăn hoặc khóc
    • Da xanh, đặc biệt là xung quanh móng tay và môi
    • Khó thở khi vận động nhẹ hoặc khi nghỉ
    • Nhịp nhanh hoặc nhịp tim không đều
    • Mệt mỏi và yếu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các dấu hiệu và triệu chứng của dị tật tim nghiêm trọng thường xuất hiện trong vài ngày, tuần và tháng đầu đời của đứa trẻ
    • Nếu thông liên thất nhỏ, các triệu chứng không xuất hiện cho đến sau này trong thời thơ ấu
    • Đôi khi thông liên thất không được phát hiện cho đến khi đạt đến tuổi trưởng thành và phát triển các dấu hiệu hoặc triệu chứng của suy tim, chẳng hạn như khó thở
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ di truyền
    • Thông liên thất (VSD) xuất hiện trong gia đình
    • Đôi khi xảy ra các vấn đề khác về di truyền, chẳng hạn như hội chứng Down
    • Nếu đã có một đứa trẻ khuyết tật tim, một cố vấn di truyền có thể dự đoán tỷ lệ gần đúng con tiếp theo sẽ có
  • Yếu tố nguy cơ trong thời gian mang thai
    • Lây nhiễm Rubella (sởi Đức) trong khi mang thai làm tăng nguy cơ dị tật tim của thai nhi
    • Bệnh tiểu đường khó kiểm soát của người mẹ sẽ ảnh hưởng đến lượng đường trong máu thai nhi, gây ra nhiều hiệu ứng gây hại cho thai nhi phát triển
    • Sử dụng các loại thuốc nhất định, rượu hoặc ma túy hoặc tiếp xúc với hóa chất hoặc phóng xạ trong khi mang thai có thể gây hại cho phát triển bào thai
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Da, môi và móng tay xanh tím
    • Ăn kém, không phát triển mạnh
    • Dễ mệt mỏi
    • Sưng phù chân, bàn chân hoặc bụng
    • Mệt một cách dễ dàng khi ăn hoặc chơi
    • Không tăng cân
    • Da xanh, đặc biệt là xung quanh móng tay và môi
    • Mệt mỏi và yếu
    • Sưng phù ở chân, mắt cá chân và bàn chân
  • Triệu chứng hô hấp
    • Thở nhanh hoặc khó thở
    • Trở nên khó thở khi ăn hoặc khóc
    • Khó thở khi vận động nhẹ hoặc khi nghỉ
  • Triệu chứng tim mạch
    • Tim đập nhanh
    • Nhịp nhanh hoặc nhịp tim không đều
    • Tiếng thổi mà bác sĩ nghe thấy
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Eisenmenger
    • Phần lớn lưu lượng máu qua thông liên thất đi từ tâm thất phải sang trái
    • Máu đã loại ô xy được bơm vào cơ thể
    • Dẫn đến sự đổi màu da, môi, ngón tay và ngón chân (tím)
    • Các biến chứng khác
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy tim
    • Khó thở khi vận động nhẹ hoặc khi nghỉ
    • Nhịp nhanh hoặc nhịp tim không đều
    • Mệt mỏi và yếu
    • Sưng phù ở chân, mắt cá chân và bàn chân
    • Ăn kém, không phát triển mạnh
    • Thở nhanh hoặc khó thở
    • Dễ mệt mỏi
    • Sưng phù chân, bàn chân hoặc bụng
    • Tim đập nhanh
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Còn ống động mạch (PDA) — Tiếng thổi liên tục kiểu 'tiếng máy' ở dưới xương đòn trái, mạch nảy mạnh, chênh lệch huyết áp rộng. VSD thường có tiếng thổi tâm thu toàn thì ở bờ trái xương ức.
Thông liên nhĩ (ASD) — Thường ít triệu chứng hơn ở trẻ nhỏ, tiếng T2 tách đôi cố định, tiếng thổi tâm thu tống máu ở ổ van động mạch phổi. VSD có shunt ở mức thất.
Tứ chứng Fallot (TOF) — Tím tái nặng hơn, cơn tím, ngón tay dùi trống, tiếng thổi tâm thu tống máu do hẹp đường ra thất phải. VSD đơn thuần không có hẹp đường ra thất phải.
Chuyển vị đại động mạch (TGA) — Tím tái nặng từ sơ sinh, tiếng T2 đơn độc. TGA là bất thường về vị trí các mạch máu lớn, không phải lỗ thông vách ngăn đơn thuần.
Bệnh lý hô hấp (ví dụ: Viêm tiểu phế quản, Viêm phổi) — Triệu chứng hô hấp nổi bật (khò khè, ran ẩm), sốt, không có tiếng thổi tim đặc trưng của VSD, đáp ứng với điều trị hô hấp. Cần phân biệt với suy tim do VSD gây ra.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chụp X quang
    • Giúp bác sĩ xem tim và phổi
    • Có thể xác định các vấn đề khác hơn là một khuyết tật tim và có thể giải thích triệu chứng
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Ghi lại hoạt động điện của tim qua các điện cực gắn liền với da
    • Giúp chẩn đoán dị tật tim hay các vấn đề nhịp
  • Siêu âm tim
    • Sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh video của tim
    • Giúp các bác sĩ xem tim có bình thường và xác định xem nó có bơm đúng cách
    • Có thể được thực hiện khi một em bé vẫn còn trong bụng mẹ (siêu âm tim thai nhi)
  • Đặt ống thông tim
    • Ống thông được chèn vào mạch máu ở háng hay cánh tay và qua các mạch máu vào tim
    • Chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh và kiểm tra sức mạnh của tâm thất, buồng tim giãn và các chức năng của các van tim
  • Phương pháp đo oxy động mạch
    • Biện pháp kiểm tra oxy mô không gây đau đớn
    • Giúp xác định xem máu giầu oxy trộn với máu nghèo o xy, có thể giúp chẩn đoán các loại khuyết tật tim
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm tim
Kích thước lỗ thông liên thất: nhỏ (< 3 mm), vừa (3-6 mm), lớn (> 6 mm hoặc > 50% đường kính vòng van động mạch chủ) (theo Y văn) — Trực tiếp hình dung lỗ thông, xác định vị trí, kích thước, hướng và vận tốc dòng shunt, ước tính áp lực động mạch phổi, đánh giá kích thước và chức năng các buồng tim, phát hiện các dị tật tim kèm theo.
🔬 Đặc hiệu cao
Đặt ống thông tim
Tỷ lệ lưu lượng máu phổi/hệ thống (Qp/Qs) > 1.5-2.0: shunt đáng kể; Áp lực động mạch phổi trung bình > 25 mmHg: tăng áp động mạch phổi (theo Y văn) — Đo chính xác áp lực trong các buồng tim và động mạch phổi, nồng độ oxy máu ở các vị trí khác nhau để tính toán shunt, kháng lực mạch phổi, đánh giá khả năng phẫu thuật.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp X quang ngực
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá kích thước tim (chỉ số tim lồng ngực), tình trạng sung huyết phổi (tăng tuần hoàn phổi), gợi ý mức độ nặng của shunt trái-phải.
Điện tâm đồ (ECG)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện các dấu hiệu phì đại thất (thất trái, thất phải), phì đại nhĩ, rối loạn nhịp tim, gợi ý mức độ nặng của bệnh.
Phương pháp đo oxy động mạch
SpO2 < 95%: tím tái (theo Y văn) — Đánh giá mức độ bão hòa oxy máu, gợi ý sự trộn lẫn máu giàu oxy và nghèo oxy, đặc biệt trong các trường hợp có shunt phải-trái.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định thông liên thất dựa vào siêu âm tim
    • Hình ảnh trực tiếp lỗ thông ở vách liên thất
    • Đánh giá kích thước, vị trí, và các đặc điểm giải phẫu của lỗ thông
    • Xác định hướng và mức độ shunt (dòng máu chảy qua lỗ thông)
    • Đánh giá các hậu quả huyết động như giãn buồng tim, tăng áp động mạch phổi
  • Đặt ống thông tim
    • Cung cấp dữ liệu huyết động chính xác hơn để xác định mức độ nặng của bệnh
    • Đánh giá khả năng can thiệp và tiên lượng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo kích thước lỗ thông
    • Thông liên thất lỗ nhỏ
    • Thông liên thất lớn
  • Đánh giá hậu quả huyết động và biến chứng
    • Thông liên thất lớn gây ra tăng áp trong động mạch phổi
    • Hội chứng Eisenmenger (tăng áp động mạch phổi không thể đảo ngược)
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Siêu âm tim: Đánh giá kích thước lỗ thông, hướng và mức độ shunt, áp lực động mạch phổi ước tính, kích thước và chức năng các buồng tim.
    • Đặt ống thông tim: Đo chính xác áp lực động mạch phổi, kháng lực mạch phổi, tỷ lệ Qp/Qs (shunt), đánh giá mức độ tổn thương mạch máu phổi.
    • X-quang ngực: Đánh giá mức độ sung huyết phổi, kích thước tim.
    • Điện tâm đồ (ECG): Đánh giá mức độ phì đại thất và nhĩ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bẩm sinh
    • Phát sinh từ lỗi đầu trong phát triển của tim
    • Thường không có nguyên nhân rõ ràng
  • Cơ chế hình thành
    • Các vách ngăn giữa các ngăn dưới của tim (tâm thất) không hình thành đầy đủ trong quá trình phát triển của thai nhi
    • Dẫn đến trộn máu đã được sử dụng và máu đỏ
    • Kết quả là phổi xung huyết và tim làm việc quá sức
  • Yếu tố góp phần
    • Di truyền và yếu tố môi trường có thể đóng một vai trò
    • Lây nhiễm Rubella trong khi mang thai
    • Bệnh tiểu đường khó kiểm soát của người mẹ
    • Sử dụng các loại thuốc nhất định, rượu hoặc ma túy hoặc tiếp xúc với hóa chất hoặc phóng xạ trong khi mang thai
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Nhiều trẻ sinh ra với thông liên thất nhỏ sẽ không bao giờ cần phải phẫu thuật đóng lại
    • Bác sĩ có thể quan sát các em bé và điều trị bất kỳ triệu chứng trong khi chờ đợi để xem các khiếm khuyết sẽ tự đóng
    • Trẻ em và người lớn có thông liên thất (VSD) lớn hay gây ra các triệu chứng quan trọng thường cần phải phẫu thuật để đóng khuyết tật
    • Nếu em bé có khiếm khuyết vách liên thất cần sửa chữa phẫu thuật, thủ tục có thể sẽ được dự kiến trong năm đầu tiên của cuộc sống
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị thông liên thất là giảm triệu chứng suy tim, ngăn ngừa biến chứng (như tăng áp động mạch phổi, viêm nội tâm mạc) và cải thiện chất lượng cuộc sống. Quyết định điều trị nội khoa hay can thiệp phụ thuộc vào kích thước lỗ thông, mức độ shunt, sự hiện diện của tăng áp động mạch phổi và triệu chứng lâm sàng.
Thuốc kiểm soát nhịp tim
⚙ Giúp duy trì nhịp tim bình thường, giảm gánh nặng cho tim.
💊 Thuốc chẹn beta (ví dụ: Lopressor, Inderal)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Digoxin (ví dụ: Lanoxin, Lanoxicaps)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể được sử dụng thay thế hoặc kết hợp tùy theo tình trạng lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc tăng sức co bóp cơ tim
⚙ Tăng cường khả năng bơm máu của tim, cải thiện cung lượng tim.
💊 Digoxin (ví dụ: Lanoxin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Digoxin cũng có tác dụng kiểm soát nhịp tim, đặc biệt trong trường hợp suy tim có rung nhĩ.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm lượng nước và muối trong cơ thể, làm giảm thể tích máu lưu thông, giảm gánh nặng cho tim và giảm sung huyết phổi.
💊 Furosemide (ví dụ: Lasix)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Furosemide là lợi tiểu quai mạnh, thường được dùng để kiểm soát triệu chứng suy tim do quá tải dịch.
Phẫu thuật sửa chữa
⚙ Đóng lỗ thông liên thất bằng cách sử dụng bản vá hoặc mũi khâu để ngăn chặn dòng máu chảy bất thường giữa hai tâm thất.
↔ Đây là thủ tục lựa chọn trong nhiều trường hợp, thường liên quan đến phẫu thuật tim mở, được thực hiện dưới gây mê toàn thân và đòi hỏi máy tim phổi. Phẫu thuật này có kết quả xuất sắc lâu dài.
Thông tim can thiệp
⚙ Đóng lỗ thông liên thất bằng cách đưa một ống thông qua mạch máu ở háng vào tim và sử dụng một bản vá lưới nhỏ để đóng lỗ.
↔ Phương pháp này có thể được dùng để đóng thông liên thất khi phẫu thuật sửa chữa là không thể hoặc ít xâm lấn hơn. Tuy nhiên, quy trình này có thể có tỷ lệ biến chứng cao hơn phẫu thuật và cần nghiên cứu thêm về an toàn và hiệu quả.
Kháng sinh dự phòng viêm nội tâm mạc
⚙ Sử dụng kháng sinh trước các thủ thuật nha khoa hoặc y tế để giảm nguy cơ nhiễm trùng tim (viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn).
↔ Khuyến cáo chỉ dành cho những người có nguy cơ cao bị biến chứng nghiêm trọng do viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, bao gồm: có điều kiện hoặc van tim nhân tạo khác, thông liên thất lớn gây ra mức độ oxy trong máu thấp, đã có sửa chữa tim với chất liệu nhân tạo. Thực hành tốt vệ sinh răng miệng là chiến lược hiệu quả nhất cho hầu hết bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Khi một người có hội chứng Eisenmenger, đã quá muộn để phẫu thuật sửa chữa lỗ thông liên thất vì không thể phục hồi thiệt hại cho các động mạch phổi đã xảy ra
  • Chống chỉ định mang thai
    • Phụ nữ bị có hội chứng Eisenmenger có nguy cơ cao bị biến chứng
    • Các bác sĩ khuyên những phụ nữ này không mang thai
  • Điều chỉnh theo tình trạng bệnh và thai kỳ
    • Thông liên thất có sửa chữa mà không có biến chứng hoặc có thông liên thất rất nhỏ không gây bất kỳ nguy cơ bổ sung trong thai kỳ
    • Tuy nhiên, có thông liên thất lớn không được sửa chữa, bệnh tim tím tái hoặc khuyết tật tim khác đặt ra rủi ro cao cho cả người mẹ và thai nhi
    • Nếu đang dùng thuốc (khi mang thai), cần thảo luận cẩn thận với bác sĩ tim mạch
    • Quan trọng để tham vấn cả một bác sĩ sản khoa và bác sĩ tim mạch trong thai kỳ
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau sửa chữa
    • Bác sĩ sẽ kiểm tra y tế thường xuyên
    • Theo dõi để đảm bảo rằng các khiếm khuyết vách liên thất vẫn đóng
    • Mức độ thường xuyên tái khám tùy theo kích thước của các khiếm khuyết vách liên thất và sự có mặt hay vắng mặt của bất kỳ vấn đề khác
  • Theo dõi hoạt động thể chất
    • Trẻ em bị dị tật lỗ nhỏ hoặc sửa chữa trong tim thường có ít hoặc không có hạn chế về hoạt động hay tập thể dục
    • Trẻ em có tim giảm khả năng bơm sẽ cần phải làm theo một số giới hạn
    • Một đứa trẻ không thể đảo ngược tăng áp phổi (hội chứng Eisenmenger) có hạn chế số lượng lớn nhất
    • Bác sĩ có thể tư vấn về những hoạt động an toàn
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổng quan
    • Thông liên thất (VSD) nhỏ không bao giờ gây ra bất kỳ vấn đề
    • Khiếm khuyết lớn hơn có thể gây ra một loạt các triệu chứng - từ nhẹ đến đe dọa tính mạng
    • Điều trị có thể ngăn chặn rất nhiều các biến chứng
  • Các biến chứng cụ thể
    • Hội chứng Eisenmenger: tăng áp trong động mạch phổi, thiệt hại thường trực cho các động mạch phổi, tăng áp động mạch phổi có thể trở thành không thể đảo ngược
    • Suy tim: tim không thể bơm máu hiệu quả do gia tăng lưu lượng máu qua tim
    • Viêm nội tâm mạc: tăng nguy cơ nhiễm trùng tim
    • Đột quỵ: do cục máu đông đi qua lỗ trong tim và đi lên não (đặc biệt với hội chứng Eisenmenger)
    • Vấn đề tim mạch khác: nhịp tim bất thường và các vấn đề van
    • Biến chứng thai kỳ: rủi ro cao cho cả người mẹ và thai nhi nếu có thông liên thất lớn không được sửa chữa, bệnh tim tím tái hoặc khuyết tật tim khác
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần đi khám bác sĩ)
    • Mệt một cách dễ dàng khi ăn hoặc chơi
    • Không tăng cân
    • Trở nên khó thở khi ăn hoặc khóc
    • Da xanh, đặc biệt là xung quanh móng tay và môi
    • Thở nhanh hoặc khó thở
    • Khó thở khi vận động nhẹ hoặc khi nghỉ
    • Nhịp nhanh hoặc nhịp tim không đều
    • Mệt mỏi và yếu
    • Sưng phù ở chân, mắt cá chân và bàn chân
  • Chỉ định chuyển tuyến/tham vấn chuyên khoa
    • Nếu bác sĩ nghe thấy tiếng thổi hoặc thấy các dấu hiệu hoặc triệu chứng của khuyết tật tim, có thể yêu cầu các xét nghiệm chuyên sâu (X quang, ECG, Siêu âm tim, Đặt ống thông tim, Đo oxy động mạch)
    • Phụ nữ có khuyết tật tim bẩm sinh (đã sửa chữa hay chưa) đang mang thai cần thảo luận cẩn thận với bác sĩ tim mạch
    • Quan trọng để tham vấn cả bác sĩ sản khoa và bác sĩ tim mạch trong thai kỳ
💬 Góp ý bước này