Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị thông liên nhĩ là đóng lỗ thông để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài như tăng áp động mạch phổi, suy tim phải, rối loạn nhịp nhĩ và đột quỵ do thuyên tắc nghịch. Quyết định đóng lỗ thông dựa trên kích thước lỗ thông, mức độ shunt, triệu chứng lâm sàng và sự hiện diện của tăng gánh thất phải. Điều trị nội khoa chủ yếu là hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng hoặc biến chứng.
Thuốc chống loạn nhịp (Chẹn kênh canxi, Chẹn beta)
⚙ Kiểm soát tần số tim và nhịp tim, giảm triệu chứng hồi hộp liên quan đến rối loạn nhịp nhĩ.
💊 Metoprolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Diltiazem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc dãn mạch (Ức chế men chuyển, Nitrate)
⚙ Giảm tiền gánh và hậu gánh, cải thiện chức năng tim, hỗ trợ chờ phẫu thuật.
💊 Enalapril
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Isosorbide dinitrate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu suy tim hoặc tăng áp động mạch phổi nhẹ đến trung bình.
Thuốc tăng co cơ tim (Digoxin)
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, giảm tần số tim, hỗ trợ điều trị suy tim.
💊 Digoxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường dùng trong suy tim có giảm chức năng tâm thu thất trái hoặc rung nhĩ/cuồng nhĩ với đáp ứng thất nhanh.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm thể tích tuần hoàn, giảm phù, giảm gánh nặng cho tim.
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu ứ dịch, phù phổi hoặc phù ngoại biên.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, đặc biệt sau can thiệp đóng lỗ thông.
💊 Aspirin
3-5 mg/kg/ngày · Uống
↔ Sử dụng sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ trong 6 tháng.
Điều trị tăng áp động mạch phổi
⚙ Theo phác đồ điều trị tăng áp động mạch phổi chuyên biệt khi TLN có tăng áp ĐMP nặng hoặc đã diễn tiến tới hội chứng Eisenmenger.
↔ Bao gồm các thuốc dãn mạch phổi đặc hiệu (ví dụ: sildenafil, bosentan, epoprostenol) tùy theo chỉ định và mức độ nặng.
Can thiệp đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ
⚙ Bít lỗ thông bằng dụng cụ qua đường thông tim, thường áp dụng cho TLN lỗ thứ hai.
↔ Chỉ định khi TLN dẫn đến lớn nhĩ phải và thất phải (có/không triệu chứng), đường kính TLN < 35 mm và các bờ TLN ≥ 5 mm (trừ bờ ĐMC), vách liên nhĩ không quá mỏng. Ở trẻ em, cân nặng ≥ 10 kg, TLN lớn, ảnh hưởng huyết động rõ rệt (QP/Qs >1,5) hoặc nhiễm trùng hô hấp tái phát.
Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ
⚙ Đóng lỗ thông bằng phẫu thuật mở ngực, thường áp dụng cho các trường hợp không đủ tiêu chuẩn can thiệp bằng dụng cụ (ví dụ: TLN lỗ thứ nhất, xoang tĩnh mạch, kích thước lớn, bờ không đủ).
↔ Chỉ định khi TLN dẫn đến lớn nhĩ phải và thất phải (có/không triệu chứng). Nên đóng sớm (2-4 tuổi) khi Qp/Qs > 1,5/1 hoặc trẻ < 2 tuổi có biểu hiện lâm sàng sớm (bội nhiễm, hô hấp, suy dinh dưỡng, suy tim, tím).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.