← Trang chủ

Thông liên nhĩ

ICD-10 · Q21.1Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaHội Tim mạch học
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thông liên nhĩ (ASD) là một dị tật tim bẩm sinh đặc trưng bởi sự hiện diện của một lỗ thông trong vách liên nhĩ, cho phép máu chảy từ nhĩ trái sang nhĩ phải.
Dịch tễ: Đây là một trong những dị tật tim bẩm sinh thường gặp nhất, chiếm khoảng 6-10% tổng số các bệnh tim bẩm sinh và có tỷ lệ mắc cao hơn ở nữ giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là do sự khiếm khuyết trong quá trình hình thành và đóng kín vách liên nhĩ trong thời kỳ bào thai. Lỗ thông này gây ra shunt trái-phải do áp lực nhĩ trái cao hơn và sức cản mạch phổi thấp, dẫn đến quá tải thể tích nhĩ phải, thất phải và tăng lưu lượng máu lên phổi. Nếu không được điều trị, shunt kéo dài có thể gây tăng áp động mạch phổi và suy tim phải.
Phân loại: Các thể thông liên nhĩ chính bao gồm: lỗ thứ phát (secundum ASD, thể phổ biến nhất), lỗ nguyên phát (primum ASD), thể xoang tĩnh mạch (sinus venosus ASD) và thể xoang vành (coronary sinus ASD).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đại đa số bệnh nhân TLN không có triệu chứng cơ năng mà chỉ có các triệu chứng lâm sàng rất kín đáo do đó chẩn đoán thường bị bỏ sót đến tuổi trưởng thành.
    • Triệu chứng cơ năng gồm: khó thở, mệt, gắng sức kém, hồi hộp, ngất.
    • Ở độ tuổi 20-30, triệu chứng hồi hộp liên quan với rối loạn nhịp thường là biểu hiện đầu tiên.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ở một số trường hợp trẻ em dưới 2 tuổi đã có biểu hiện rất sớm với các triệu chứng suy dinh dưỡng, khó thở thường xuyên, phù phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Bệnh chủ yếu gặp ở nữ, tỉ lệ nữ so với nam là 2:1.
  • Các tổn thương kết hợp có thể gặp
    • Bất thường trở về của tĩnh mạch phổi
    • Tồn tại tĩnh mạch chủ trên trái
    • Hẹp van động mạch phổi (ĐMP)
    • Sa van 2 lá (đặc biệt ở phụ nữ, tỉ lệ 2:1 so sánh giữa nữ và nam giới)
    • Hội chứng tim – bàn tay (Hội chứng Holt – Oram, biến dạng chi trên) đối với TLN lỗ thứ hai.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khó thở
    • Mệt
    • Gắng sức kém
    • Hồi hộp
    • Ngất
  • Triệu chứng thực thể
    • Âm thổi của tăng lưu lượng phổi gây hẹp “chức năng” ĐMP
    • Tiếng T2 tách đôi, rộng, cố định
    • Khi áp lực ĐMP tăng cao, có thể nghe được âm thổi tâm thu của hở van 3 lá
    • Khi áp lực ĐMP tăng cao, có thể nghe được âm thổi tâm trương của hở van ĐMP
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Holt – Oram
    • Biến dạng chi trên
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Holt – Oram: Dị tật tim bẩm sinh (thường là thông liên nhĩ hoặc thông liên thất), dị tật xương chi trên (thường gặp nhất là bất sản hoặc thiểu sản xương quay, ngón cái ba đốt hoặc ngón cái không có xương, bất thường xương cổ tay).
  • Hội chứng Eisenmenger: Tím tái, ngón tay dùi trống, đa hồng cầu, khó thở khi gắng sức, đau ngực, ngất, ho ra máu, suy tim phải.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Braunwald's Heart Disease, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Còn ống động mạch (PDA) — Âm thổi liên tục (machinery murmur) ở dưới xương đòn trái, khác với âm thổi tâm thu do tăng lưu lượng phổi ở TLN. ECG và X-quang có thể có dấu hiệu tăng gánh thất trái.
Thông liên thất (VSD) — Âm thổi toàn tâm thu cường độ mạnh ở bờ trái xương ức, thường kèm rung miu. ECG và X-quang có thể có dấu hiệu tăng gánh thất trái và thất phải.
Hẹp van động mạch phổi (Pulmonary Stenosis) — Âm thổi tâm thu tống máu ở ổ van động mạch phổi, tiếng T2 tách đôi nhưng không cố định và thành phần P2 giảm hoặc mất. Không có shunt trái-phải.
Hở van hai lá (Mitral Regurgitation) — Âm thổi toàn tâm thu ở mỏm tim lan ra nách, không có tiếng T2 tách đôi cố định. Dãn nhĩ trái và thất trái là chủ yếu.
Tiếng T2 tách đôi sinh lý — Tiếng T2 tách đôi sinh lý thay đổi theo hô hấp (rộng ra khi hít vào, hẹp lại khi thở ra), không cố định như trong TLN.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • TLN lỗ thứ hai: dạng RSR’ hay rSR’ ở V1, QRS lớn hơn 0,11 giây, trục QRS lệch phải, đôi khi có kèm theo PR kéo dài. Lớn nhĩ phải trong khoảng 50% các trường hợp.
    • TLN lỗ thứ nhất: RSR’ ở V1, trục trái, bloc nhĩ thất độ I, có thể thấy dày 2 thất.
  • X-quang tim phổi
    • Chỉ rõ nét ở các trường hợp có luồng thông lớn: dãn nhĩ phải, thất phải, ĐMP, bên cạnh hình ảnh ĐMC lên nhỏ, dễ nhìn hơn ở hình ảnh “sau – trước”.
    • Tăng tuần hoàn phổi với hình ảnh dãn ĐMP nhất là trong trường hợp có bất thường nối tiếp TMP phối hợp hoặc ở thể TLN xoang tĩnh mạch, rốn phổi trở nên rất đậm.
    • Trong trường hợp tăng áp lực ĐMP: tuần hoàn ngoại biên sẽ được thấy rõ hơn song song với tăng kích thước ĐMP trung tâm.
    • Trong trường hợp rung nhĩ, cuồng nhĩ: nhĩ trái có thể dãn lớn.
  • Siêu âm tim
    • Siêu âm tim được xem là phương pháp chọn lựa để chẩn đoán và đánh giá độ nặng TLN và tìm các tổn thương khác kết hợp.
    • Siêu âm 2D: xác định vị trí, kích thước lỗ thông, đánh giá độ nặng qua độ dãn nhĩ phải, thất phải.
    • Siêu âm Doppler: chiều luồng thông, áp lực ĐMP, lưu lượng máu lên phổi, có phối hợp hẹp van ĐMP hay không.
    • Siêu âm tim qua thực quản: khảo sát tương quan giữa TLN và các cơ cấu giải phẫu liên hệ, là nền tảng xây dựng các yếu tố cần có để ứng dụng thông tim bít lỗ thông bằng dụng cụ.
  • Thông tim
    • Đánh giá chính xác hơn kháng lực ĐMP, tính chất đảo ngược (reversibility) hay mức độ đáp ứng của nhu mô phổi khi ở trong tình trạng tăng áp, xem mạch máu phổi có còn đáp ứng với oxy hay các chất dãn mạch máu phổi hầu có thể giúp chỉ định phẫu thuật các trường hợp tăng áp ĐMP nặng.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Thông tim
Kháng lực động mạch phổi (PVR) > 6 Wood units (theo Y văn) — Tăng áp động mạch phổi nặng, có thể là chống chỉ định can thiệp.
Siêu âm tim qua thực quản
Đường kính TLN < 35 mm và các bờ của TLN ≥ 5 mm (trừ bờ phía động mạch chủ), vách liên nhĩ không quá mỏng (floppy) — Tiêu chuẩn để đóng TLN bằng thông tim can thiệp ở người lớn.
Siêu âm tim qua thực quản
Đường kính TLN < chiều dài vách liên nhĩ ít nhất là 14 mm và các bờ của TLN ≥ 5 mm (trừ bờ phía động mạch chủ), vách liên nhĩ không quá mỏng — Tiêu chuẩn để đóng TLN bằng thông tim can thiệp ở trẻ em.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm Doppler
Qp/Qs > 1,5:1 (theo Y văn) — Luồng thông trái-phải có ý nghĩa huyết động.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tâm đồ (ECG)
QRS > 0,11 giây — Bloc nhánh phải không hoàn toàn hoặc hoàn toàn, gợi ý tăng gánh thất phải.
Điện tâm đồ (ECG)
Trục QRS lệch phải — Gợi ý tăng gánh thất phải.
Điện tâm đồ (ECG)
Trục QRS lệch trái — Đặc trưng của TLN lỗ thứ nhất.
Siêu âm Doppler
Áp lực động mạch phổi (PAP) tâm thu > 30 mmHg (theo Y văn) — Gợi ý tăng áp động mạch phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Thông liên nhĩ
    • Siêu âm tim là phương pháp chọn lựa để chẩn đoán, xác định vị trí, kích thước lỗ thông, chiều luồng thông và các tổn thương kết hợp.
    • Thông tim có thể được sử dụng để đánh giá chính xác hơn kháng lực động mạch phổi và đáp ứng với thuốc dãn mạch, hỗ trợ quyết định can thiệp.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Siêu âm 2D: Đánh giá độ nặng qua độ dãn nhĩ phải, thất phải.
    • Siêu âm Doppler: Đánh giá áp lực động mạch phổi, lưu lượng máu lên phổi.
    • Thông tim: Đánh giá kháng lực động mạch phổi, tính chất đảo ngược (reversibility) của tăng áp động mạch phổi, mức độ đáp ứng của nhu mô phổi với oxy hay các chất dãn mạch máu phổi.
    • Tỉ lệ lưu lượng máu phổi/hệ thống (Qp/Qs): Đánh giá mức độ shunt, Qp/Qs > 1,5/1 thường là chỉ định can thiệp.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Thông liên nhĩ là một nhóm bệnh gồm những tổn thương của vách liên nhĩ, chiếm khoảng từ 5% đến 10% các trường hợp tim bẩm sinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị thông liên nhĩ là đóng lỗ thông để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài như tăng áp động mạch phổi, suy tim phải, rối loạn nhịp nhĩ và đột quỵ do thuyên tắc nghịch. Quyết định đóng lỗ thông dựa trên kích thước lỗ thông, mức độ shunt, triệu chứng lâm sàng và sự hiện diện của tăng gánh thất phải. Điều trị nội khoa chủ yếu là hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng hoặc biến chứng.
Thuốc chống loạn nhịp (Chẹn kênh canxi, Chẹn beta)
⚙ Kiểm soát tần số tim và nhịp tim, giảm triệu chứng hồi hộp liên quan đến rối loạn nhịp nhĩ.
💊 Metoprolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Diltiazem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc dãn mạch (Ức chế men chuyển, Nitrate)
⚙ Giảm tiền gánh và hậu gánh, cải thiện chức năng tim, hỗ trợ chờ phẫu thuật.
💊 Enalapril
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Isosorbide dinitrate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu suy tim hoặc tăng áp động mạch phổi nhẹ đến trung bình.
Thuốc tăng co cơ tim (Digoxin)
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, giảm tần số tim, hỗ trợ điều trị suy tim.
💊 Digoxin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường dùng trong suy tim có giảm chức năng tâm thu thất trái hoặc rung nhĩ/cuồng nhĩ với đáp ứng thất nhanh.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm thể tích tuần hoàn, giảm phù, giảm gánh nặng cho tim.
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu ứ dịch, phù phổi hoặc phù ngoại biên.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, đặc biệt sau can thiệp đóng lỗ thông.
💊 Aspirin
3-5 mg/kg/ngày · Uống
↔ Sử dụng sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ trong 6 tháng.
Điều trị tăng áp động mạch phổi
⚙ Theo phác đồ điều trị tăng áp động mạch phổi chuyên biệt khi TLN có tăng áp ĐMP nặng hoặc đã diễn tiến tới hội chứng Eisenmenger.
↔ Bao gồm các thuốc dãn mạch phổi đặc hiệu (ví dụ: sildenafil, bosentan, epoprostenol) tùy theo chỉ định và mức độ nặng.
Can thiệp đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ
⚙ Bít lỗ thông bằng dụng cụ qua đường thông tim, thường áp dụng cho TLN lỗ thứ hai.
↔ Chỉ định khi TLN dẫn đến lớn nhĩ phải và thất phải (có/không triệu chứng), đường kính TLN < 35 mm và các bờ TLN ≥ 5 mm (trừ bờ ĐMC), vách liên nhĩ không quá mỏng. Ở trẻ em, cân nặng ≥ 10 kg, TLN lớn, ảnh hưởng huyết động rõ rệt (QP/Qs >1,5) hoặc nhiễm trùng hô hấp tái phát.
Phẫu thuật đóng thông liên nhĩ
⚙ Đóng lỗ thông bằng phẫu thuật mở ngực, thường áp dụng cho các trường hợp không đủ tiêu chuẩn can thiệp bằng dụng cụ (ví dụ: TLN lỗ thứ nhất, xoang tĩnh mạch, kích thước lớn, bờ không đủ).
↔ Chỉ định khi TLN dẫn đến lớn nhĩ phải và thất phải (có/không triệu chứng). Nên đóng sớm (2-4 tuổi) khi Qp/Qs > 1,5/1 hoặc trẻ < 2 tuổi có biểu hiện lâm sàng sớm (bội nhiễm, hô hấp, suy dinh dưỡng, suy tim, tím).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định đóng thông liên nhĩ
    • Không đóng TLN có tăng áp động mạch phổi nặng không cải thiện qua trắc nghiệm vận mạch khi thông tim (oxy, prostaglandin) và không có chứng cứ còn luồng thông trái-phải.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ
    • Điều trị bằng aspirin 3-5 mg/kg/ngày uống trong 6 tháng sau thủ thuật.
    • Làm siêu âm tim định kỳ để khảo sát sự dịch chuyển, xói mòn do dụng cụ hoặc biến chứng khác vào tháng thứ 3, 6, 12 và mỗi năm sau đó.
  • Theo dõi sau phẫu thuật đóng thông liên nhĩ ở người lớn
    • Theo dõi trong bệnh viện theo phác đồ 80 và 82 (không được cung cấp trong tài liệu này).
    • Theo dõi hằng năm tình trạng tăng áp động mạch phổi.
    • Theo dõi hằng năm rối loạn nhịp nhĩ.
    • Theo dõi hằng năm rối loạn chức năng thất phải hoặc thất trái.
    • Theo dõi hằng năm tổn thương van tim hoặc cấu trúc tim khác phối hợp.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng liên quan đến bệnh
    • Tăng áp động mạch phổi (có thể nặng và diễn tiến tới hội chứng Eisenmenger).
    • Rối loạn nhịp nhĩ (thường là biểu hiện đầu tiên ở người lớn).
    • Rối loạn chức năng thất phải hoặc thất trái.
    • Tổn thương van tim hoặc cấu trúc tim khác phối hợp.
    • Suy dinh dưỡng, khó thở thường xuyên, phù phổi, suy tim, tím (ở trẻ em dưới 2 tuổi có biểu hiện sớm).
    • Bội nhiễm hô hấp (ở trẻ em).
  • Biến chứng sau can thiệp/phẫu thuật
    • Xói mòn (erosion) do dụng cụ (biểu hiện bằng đau ngực hoặc ngất).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được chuyển đến các đơn vị tim mạch chuyên sâu để đánh giá và thực hiện các thủ thuật can thiệp (thông tim bít lỗ thông) hoặc phẫu thuật đóng thông liên nhĩ.
    • Các trường hợp tăng áp động mạch phổi nặng cần được quản lý tại các trung tâm có kinh nghiệm điều trị tăng áp động mạch phổi.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần xử trí khẩn cấp)
    • Đau ngực hoặc ngất sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ (có thể là dấu hiệu xói mòn do dụng cụ, cần khảo sát khẩn cấp).
    • Các triệu chứng suy tim nặng lên nhanh chóng (khó thở, phù phổi, tím tái) ở trẻ em hoặc người lớn.
    • Dấu hiệu của hội chứng Eisenmenger (tím tái nặng, khó thở, đau ngực, ngất).
💬 Góp ý bước này