Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nội khoa chỉ là tạm thời, lựa chọn thời điểm thích hợp để phẫu thuật. Trẻ nhỏ không có triệu chứng cơ năng không cần điều trị, cần theo dõi sự phát triển của trẻ, sự xuất hiện triệu chứng cơ năng và độ bão hòa oxy. Cần bù sắt và protein để tránh thiếu máu. Trẻ bị tứ chứng Fallot cần có nồng độ hemoglobine cao hơn bình thường để giảm nguy cơ huyết khối thuyên tắc.
Thuốc chẹn Beta
⚙ Giảm tần số tim, giảm co bóp cơ tim, giảm co thắt đường ra thất phải, giảm triệu chứng cơ năng và cơn tím, cải thiện độ bão hòa oxy máu.
💊 Propranolol
1-4 mg/kg/ngày · Uống, chia 2-3 lần
💊 Propranolol (cấp cứu cơn tím)
0,05-0,1 mg/kg · Tiêm mạch chậm
↔ Propranolol là thuốc đại diện, các thuốc chẹn beta khác có thể được xem xét tùy tình huống lâm sàng.
Điều trị cấp cứu cơn tím (Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn)
⚙ Cải thiện oxy hóa máu, giảm lo lắng, tăng kháng lực mạch hệ thống, điều chỉnh toan chuyển hóa.
💊 Morphine
0,1 mg/kg · Tiêm mạch hoặc tiêm bắp
💊 Natri chlorua 0,9% hoặc Ringer lactate
5-10 ml/kg · Bơm đường truyền dịch
💊 Bicarbonate natri
0,5-1 mEq/kg · Tiêm mạch
💊 Ketamine
1-3 mg/kg (trung bình 2 mg/kg) · Chích tĩnh mạch trong 60 giây
↔ Các biện pháp hỗ trợ khác bao gồm đặt trẻ ở tư thế gối/ngực hay ngồi xổm. Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, có thể gây mê và phẫu thuật tạo shunt khẩn cấp.
Phẫu thuật triệt để
⚙ Sửa chữa hoàn toàn các tổn thương giải phẫu của tứ chứng Fallot (đóng thông liên thất, mở rộng đường ra thất phải, sửa van động mạch phổi nếu cần).
↔ Chỉ định: Bệnh nhân không có triệu chứng hay tím rất nhẹ (phẫu thuật ở tuổi từ 1 đến 2 tuổi, cân nặng ≥ 8 kg). Bệnh nhân có triệu chứng thiếu oxy mô nặng hay có cơn tím do thiếu oxy (phẫu thuật triệt để nếu cân nặng ≥ 8kg). Chăm sóc sau phẫu thuật: khám định kỳ suốt đời, siêu âm tim kiểm tra. Biến chứng có thể gặp: hẹp ĐMP còn sót lại, hở van ĐMP, TLT còn sót lại, rối loạn chức năng tâm thất, rối loạn nhịp và dẫn truyền.
Phẫu thuật tạm thời (Blalock – Taussig thực sự hay cải biên)
⚙ Tạo shunt hệ thống-phổi để tăng lưu lượng máu lên phổi, cải thiện oxy hóa máu. Thường là cầu nối giữa động mạch dưới đòn và động mạch phổi.
↔ Chỉ định: Trong trường hợp cấp cứu hay bệnh nhi có cân nặng < 8 kg. Các trường hợp tứ chứng Fallot đi kèm với các bất thường khác (động mạch vành bất thường băng qua phần phễu, nhiều lỗ thông liên thất, kênh nhĩ – thất, thiểu sản thất trái).
Phẫu thuật thay van động mạch phổi
⚙ Thay van động mạch phổi bị hở vừa-nặng sau phẫu thuật triệt để để cải thiện chức năng thất phải và giảm biến chứng.
↔ Chỉ định dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng chi tiết (xem Bước 8). Van sinh học thường được dùng để giảm gánh nặng chống đông.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.