Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Salmeterol: Liều hít bột 50 µg thường dùng 2 lần/ngày cho điều trị duy trì, không phải 1 lần/ngày.
- Terbutalin: Liều uống 10mg 1 lần/ngày là liều cao và tần suất bất thường. Liều uống thông thường là 2.5-5mg x 3 lần/ngày. Liều 10mg/ngày có thể gây tác dụng phụ đáng kể.
- Pranlukast: Liều thông thường là 225mg x 2 lần/ngày. Liều 450mg x 2 lần/ngày là quá cao, gấp đôi liều khuyến cáo.
- Salbutamol: Liều uống 4mg 2 viên/ngày là liều thấp và tần suất ít hơn so với khuyến cáo thông thường (2-4mg x 3-4 lần/ngày) nếu dùng thường xuyên. Cần làm rõ mục đích sử dụng (cứu nguy hay duy trì).
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị dự phòng hen (theo GINA): Hạn chế tối đa xuất hiện triệu chứng, hạn chế đến mức thấp nhất các đợt hen cấp, giảm tối đa các cơn hen nặng phải đến bệnh viện cấp cứu, bảo đảm các hoạt động bình thường cho người bệnh, giữ lưu lượng đỉnh (PEF) gần như bình thường (>80%), không có tác dụng không mong muốn của thuốc.
Các biện pháp phòng tránh yếu tố kích phát cơn hen: Hướng dẫn người bệnh biết cách phòng tránh các yếu tố kích phát và làm nặng cơn hen. Cụ thể: với dị nguyên bọ nhà (không dùng vật dụng bắt bụi cao, giặt chăn ga gối đệm hàng tuần, dùng điều hoà không khí); dị nguyên từ lông súc vật (không nuôi con vật trong nhà, không dùng chăn gối nhồi lông thú); dị nguyên từ gián (lau nhà thường xuyên, phun thuốc diệt côn trùng); phấn hoa và nấm mốc bên ngoài (đóng cửa sổ, hạn chế ra ngoài khi phấn hoa rụng nhiều); nấm mốc trong nhà (tạo đủ ánh sáng, giảm độ ẩm, lau sạch vùng ẩm thấp, mang khẩu trang khi dọn dẹp); thuốc (hạn chế sử dụng NSAID và thuốc chẹn bêta giao cảm không chọn lọc); các biện pháp khác (tránh hoạt động gắng sức, bia rượu, thuốc lá, thực phẩm chứa sulfite, xúc động mạnh, môi trường ô nhiễm).
Tiếp cận xử trí dựa trên mức độ kiểm soát hen (Bảng 4): Khi hen đã kiểm soát, duy trì và hạ liều đến thấp nhất. Khi kiểm soát một phần, cân nhắc tăng liều để đạt kiểm soát. Khi không kiểm soát, tăng liều cho đến khi đạt kiểm soát. Khi có cơn kịch phát, điều trị cơn kịch phát. Các bước điều trị dự phòng bao gồm: Kích thích β2 TD nhanh theo nhu cầu (ở mọi bước), ICS liều thấp (Bước 2), ICS liều thấp + LABA hoặc ICS liều vừa hay cao hoặc Thuốc kháng leukotrien hoặc Theophylline phóng thích chậm (Bước 3), ICS liều vừa/cao + LABA hoặc Corticoid uống liều thấp nhất hoặc Thuốc kháng IgE (Bước 4), Tăng liều (Bước 5).
Cách khởi đầu điều trị hen: Bước 2 là điều trị khởi đầu cho hầu hết các trường hợp người bệnh hen đến khám có triệu chứng hen dai dẳng mà chưa điều trị corticosteroid. Nếu người bệnh đến khám lần đầu cho thấy hen không kiểm soát (≥ 3 tiêu chí trong cột hen kiểm soát một phần) thì điều trị bắt đầu từ bước 3.
Cách tăng bước điều trị hen: Tình trạng hen chưa được kiểm soát trong vòng 1 tháng cần xem xét tăng bước điều trị. Nếu xuất hiện cơn hen cấp: chỉ định tăng bước điều trị ngay. Tăng liều ICS: Tăng gấp 2 lần thường không có hiệu quả. Tăng gấp 4 lần liều ICS (trong 7-14 ngày) có hiệu quả tương đương với corticoid uống. Nếu cần, có thể dùng corticoid uống trong vòng 5-7 ngày.
Cách giảm bước điều trị hen: Khi hen đã được kiểm soát và duy trì trong 2-3 tháng thì có thể xem xét giảm bước điều trị. Nếu đang dùng LABA+ICS liều trung bình, cao → giảm liều ICS 50% mỗi 3 tháng, nhưng vẫn giữ nguyên liều LABA. Nếu đang dùng LABA+ICS liều thấp → ngừng LABA. Nếu đang dùng thuốc kiểm soát khác ngoài LABA+ICS liều trung bình, cao → giảm liều ICS 50% mỗi ba tháng nhưng vẫn duy trì liều thuốc kiểm soát khác. Nếu đang dùng thuốc kiểm soát khác ngoài LABA+ICS liều thấp → ngừng thuốc kiểm soát khác. Nếu đang dùng ICS liều trung bình, cao → giảm 50% mỗi ba tháng. Nếu đang liều ICS liều thấp → chuyển sang dùng liều ngày một lần. Nếu đang dùng ICS liều thấp nhất trong 12 tháng liên tiếp không xảy ra các đợt cấp → cân nhắc ngừng điều trị thuốc. Tiếp tục theo dõi đề phòng.
Glucocorticoid dạng hít (ICS)
⚙ Thuốc chống viêm mạnh, giảm viêm mạn tính đường hô hấp, là nền tảng trong điều trị dự phòng hen.
💊 Beclomethasone dipropionate
Người lớn: Thấp 200-500 µg/ngày, Trung bình >500-1000 µg/ngày, Cao >1000-2000 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100-200 µg/ngày, Trung bình >200-400 µg/ngày, Cao > 400 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Budesonide
Người lớn: Thấp 200-400 µg/ngày, Trung bình >400-800 µg/ngày, Cao >800-1600 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100-200 µg/ngày, Trung bình >200-400 µg/ngày, Cao > 400 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Fluticasone propionate
Người lớn: Thấp 100-250 µg/ngày, Trung bình >250-500 µg/ngày, Cao >500-1000 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100-200 µg/ngày, Trung bình >200-500 µg/ngày, Cao > 500 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Ciclesonide
Người lớn: Thấp 80-160 µg/ngày, Trung bình >160-320 µg/ngày, Cao >320-1280 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 80-160 µg/ngày, Trung bình >160-320 µg/ngày, Cao > 320 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Mometasone furoate
Người lớn: Thấp 200 µg/ngày, Trung bình ≥400 µg/ngày, Cao ≥800 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100 µg/ngày, Trung bình ≥200 µg/ngày, Cao ≥400 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Triamcinolone acetonide
Người lớn: Thấp 400-1000 µg/ngày, Trung bình >1000-2000 µg/ngày, Cao >2000 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 400-800 µg/ngày, Trung bình >800-1200 µg/ngày, Cao >1200 µg/ngày. · Dạng hít
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào mức độ nặng và kiểm soát hen. Tác dụng phụ: Khản giọng, nấm miệng, ho kéo dài, chậm phát triển ở trẻ em.
Thuốc kích thích β2 tác dụng kéo dài (LABA)
⚙ Gắn vào thụ thể β2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản kéo dài, cải thiện chức năng phổi và giảm triệu chứng.
💊 Formoterol
Hít bột 12 µg 2 lần/ngày, bình xịt định liều MDI 2 liều/lần x 2 lần/ngày. · Dạng hít
💊 Salmeterol
Hít bột 50 µg 1 lần/ngày, bình xịt định liều MDI 2 liều/lần x 2 lần/ngày. · Dạng hít
💊 Salbutamol
4mg 2 viên/ngày. · Viên phóng thích chậm
💊 Terbutalin
10mg 1 lần/ngày. · Viên phóng thích chậm
💊 Bambuterol
10mg 1 lần/ngày. · Viên phóng thích chậm
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Thường dùng phối hợp với ICS. Tác dụng phụ: Nhịp nhanh, lo lắng, run cơ, giảm kali máu. Dạng hít ít tác dụng phụ hơn dạng uống. Có thể liên quan đến tăng nguy cơ cơn cấp và tử vong do hen nếu dùng đơn độc.
Thuốc kết hợp ICS/LABA
⚙ Phối hợp tác dụng chống viêm của ICS và giãn phế quản kéo dài của LABA, mang lại hiệu quả kiểm soát hen toàn diện hơn.
💊 Fluticasone / Salmeterol
Dạng hít bột 100, 250, 500 µg / 50µg 1 liều / lần x 2 lần /ngày. Bình xịt định liều 50, 125, 250µg / 25 µg 2 liều/lần x 2 lần / ngày. · Dạng hít
💊 Budesonide / Formoterol
Dạng hít bột 100, 200 /6µg 1 liều / lần x 2 lần /ngày. Bình xịt định liều 80, 160 / 4,5 µg 2 liều / lần x 2 lần / ngày. Liệu pháp SMART 160/4,5 1 liều buổi sáng, 1 liều buổi tối, 1 liều khi khi thở. · Dạng hít
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Liệu pháp SMART (Single Maintenance And Reliever Therapy) dùng Budesonide/Formoterol cả duy trì và cắt cơn. Tác dụng phụ: Phối hợp tác dụng phụ của hai thành phần (khản giọng, nấm miệng, ho kéo dài, nhịp nhanh, lo lắng, run cơ, giảm kali máu).
Theophylline phóng thích chậm
⚙ Là một methylxanthine, có tác dụng giãn phế quản thông qua ức chế phosphodiesterase và tác dụng chống viêm nhẹ.
💊 Theophylline
Liều bắt đầu 10mg/kg/ngày, tối đa 800mg/ngày chia 1-2 lần. · Viên uống
↔ Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tránh độc tính. Tác dụng phụ: Buồn nôn, nôn, liều cao có thể gây co giật, nhịp nhanh, loạn nhịp.
Kháng Leukotrien
⚙ Đối kháng thụ thể leukotrien, giúp giảm viêm, co thắt phế quản và tăng tiết chất nhầy.
💊 Montelukast (M)
Người lớn: 10mg 1 lần/ngày. Trẻ em: 5mg 1 lần/ngày trước khi ngủ (6-14 tuổi), 4mg (2-5 tuổi). · Viên uống
💊 Pranlukast (P)
450mg 2 lần/ngày. · Viên uống
💊 Zafirlukast (Z)
Người lớn: 20mg 2 lần/ngày. Trẻ em: 10mg 2 lần/ngày (7-11 tuổi). · Viên uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Với liều hàng ngày ít tác dụng phụ. Tăng men gan với Zafirlukast và Zileuton, một số ít trường hợp viêm gan, tăng bilirubin máu với Zileuton, suy gan với Zafirlukast.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.