← Trang chủ

Hen Phế Quản

ICD-10 · J45Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3942/QĐ-BYT — Một số bệnh dị ứng miễn dịch
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường hô hấp, đặc trưng bởi sự tăng phản ứng phế quản, tắc nghẽn đường thở có hồi phục và các triệu chứng hô hấp tái diễn như khò khè, khó thở, nặng ngực, ho.
Dịch tễ: Hen phế quản ảnh hưởng đến khoảng 300 triệu người trên toàn cầu, phổ biến ở cả trẻ em và người lớn. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng lên, đặc biệt ở các nước công nghiệp hóa.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp liên quan đến tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường, dẫn đến viêm mạn tính đường hô hấp, tăng phản ứng phế quản và tái cấu trúc đường thở. Khi tiếp xúc với yếu tố kích phát (dị nguyên, chất kích thích), các tế bào viêm (như bạch cầu ái toan, dưỡng bào) giải phóng chất trung gian gây co thắt cơ trơn phế quản, tăng tiết chất nhầy và phù nề niêm mạc, làm hẹp lòng đường thở.
Phân loại: Có thể phân loại theo mức độ nặng (hen ngắt quãng, nhẹ, trung bình, nặng dai dẳng) hoặc theo kiểu hình (hen dị ứng, không dị ứng, hen khởi phát muộn, hen do gắng sức).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tiếng thở khò khè
    • Ho thường tăng về đêm
    • Khó thở, khò khè tái phát
    • Nặng ngực
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng nặng lên về đêm làm người bệnh thức giấc
    • Các triệu chứng xuất hiện hoặc nặng lên theo mùa
    • Các triệu chứng xuất hiện hoặc nặng lên khi có các yếu tố sau phối hợp: tiếp xúc với lông vũ, các hóa chất bay hơi, mạt bụi nhà, phấn hoa, khói thuốc lá, khói than, mùi bếp dầu, bếp ga, một số thuốc (aspirin và NSAID, thuốc chẹn bêta giao cảm), nhiễm khuẩn, nhiễm virus đường hô hấp, gắng sức, thay đổi nhiệt độ, cảm xúc mạnh
    • Đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử cá nhân và gia đình
    • Có mắc các bệnh chàm, sốt mùa
    • Trong gia đình có người bị hen và các bệnh dị ứng khác
  • Yếu tố nguy cơ/kích phát
    • Tiếp xúc với lông vũ, các hóa chất bay hơi, mạt bụi nhà, phấn hoa
    • Khói thuốc lá, khói than, mùi bếp dầu, bếp ga
    • Một số thuốc (aspirin và NSAID, thuốc chẹn bêta giao cảm)
    • Nhiễm khuẩn, nhiễm virus đường hô hấp
    • Gắng sức
    • Thay đổi nhiệt độ
    • Cảm xúc mạnh
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ho (thường tăng về đêm)
    • Khó thở, khò khè tái phát
    • Nặng ngực
  • Dấu hiệu thực thể
    • Tiếng thở khò khè
    • Nghe phổi có tiếng ran rít khi thở ra (đặc biệt ở trẻ em)
  • Đặc điểm triệu chứng
    • Nặng lên về đêm làm người bệnh thức giấc
    • Xuất hiện hoặc nặng lên theo mùa
    • Xuất hiện hoặc nặng lên khi có các yếu tố kích phát (lông vũ, hóa chất, mạt bụi nhà, phấn hoa, khói thuốc lá, nhiễm khuẩn, gắng sức, thay đổi nhiệt độ, cảm xúc mạnh...)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Hen phế quản
    • Tiếng thở khò khè
    • Nghe phổi có tiếng ran rít khi thở ra
    • Ho thường tăng về đêm
    • Khó thở, khò khè tái phát
    • Nặng ngực
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phế quản — Có ho, sốt, khó thở, nghe phổi có ran ẩm, ít ran rít, ran ngáy.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ⏳ — Khó thở thường xuyên, ho khạc đờm kéo dài, gặp ở tuổi trung niên, có tiền sử hút thuốc lá, test phục hồi phế quản với kích thích 2 âm tính.
U phế quản, u phổi, polyp mũi — Gây tắc nghẽn đường thở cơ học, không đáp ứng với thuốc giãn phế quản, cần chẩn đoán hình ảnh và nội soi để xác định (theo Y văn).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Test phục hồi phế quản với thuốc kích thích 2
FEV1 tăng trên 12% hoặc 200ml — Dương tính, xác định hen phế quản
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Test da với dị nguyên
Dương tính — Gợi ý hen dị ứng
Định lượng kháng thể IgE đặc hiệu
Tăng (theo Y văn) — Gợi ý hen dị ứng
Bạch cầu ái toan
Tăng (theo Y văn) — Gợi ý hen dị ứng
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Hen phế quản theo GINA 2011 khi có một trong các dấu hiệu hoặc triệu chứng sau:
    • Tiếng thở khò khè, nghe phổi có tiếng ran rít khi thở ra (đặc biệt ở trẻ em)
    • Tiền sử có một trong các triệu chứng: Ho thường tăng về đêm, Khó thở, khò khè tái phát, Nặng ngực
    • Các triệu chứng nặng lên về đêm làm người bệnh thức giấc
    • Các triệu chứng xuất hiện hoặc nặng lên theo mùa
    • Các triệu chứng xuất hiện hoặc nặng lên khi có các yếu tố kích phát (lông vũ, hóa chất, mạt bụi nhà, phấn hoa, khói thuốc lá, nhiễm khuẩn, gắng sức, thay đổi nhiệt độ, cảm xúc mạnh...)
    • Đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản
    • Test phục hồi phế quản với thuốc kích thích 2 dương tính (FEV1 tăng trên 12% hoặc 200ml sau khi hít thuốc giãn phế quản)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mức độ kiểm soát hen theo GINA (Bảng 3)
    • Kiểm soát: Tất cả các đặc tính sau: Triệu chứng ban ngày không (< 2 lần/tuần), Giới hạn hoạt động không, Triệu chứng/thức giấc về đêm không, Nhu cầu dùng thuốc cắt cơn không (<2/tuần), Chức năng phổi (PEF hay FEV1) bình thường, Đợt kịch phát hen không.
    • Kiểm soát một phần: Bất kỳ triệu chứng nào trong bất kỳ tuần nào: Triệu chứng ban ngày hơn 2 lần/tuần, Giới hạn hoạt động bất kỳ, Triệu chứng/thức giấc về đêm bất kỳ, Nhu cầu dùng thuốc cắt cơn > 2/tuần, Chức năng phổi (PEF hay FEV1) < 80% GTLT hoặc GT tốt nhất (nếu biết trước), Đợt kịch phát hen ≥ 1 lần/năm.
    • Không kiểm soát: ≥ 3 đặc tính của phần hen kiểm soát một phần trong bất kỳ tuần nào.
  • Thăm dò đánh giá chức năng phổi
    • Lưu lượng đỉnh (PEF)
    • Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu (FEV1)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hen dị ứng
    • Thường gặp ở những cá thể có cơ địa dị ứng
    • Cơn hen thường liên quan đến dị nguyên hoặc theo mùa hoa
    • Xét nghiệm kháng thể IgE tăng, bạch cầu ái toan tăng, test lẩy da với dị nguyên dương tính
    • Trong tiền sử cá nhân và gia đình thường có bệnh dị ứng, mắc bệnh khi còn trẻ
  • Hen không dị ứng
    • Ở những người không có cơ địa dị ứng, cơn hen không liên quan đến dị nguyên
    • Nguyên nhân mắc bệnh thường do viêm nhiễm đường hô hấp
    • Các xét nghiệm máu bình thường, test da với dị nguyên âm tính
  • Hen nghề nghiệp
    • Cơn hen xảy ra khi tiếp xúc với dị nguyên nghề nghiệp: bụi bông, len, hóa chất, lông vũ v.v…
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Salmeterol: Liều hít bột 50 µg thường dùng 2 lần/ngày cho điều trị duy trì, không phải 1 lần/ngày.
  • Terbutalin: Liều uống 10mg 1 lần/ngày là liều cao và tần suất bất thường. Liều uống thông thường là 2.5-5mg x 3 lần/ngày. Liều 10mg/ngày có thể gây tác dụng phụ đáng kể.
  • Pranlukast: Liều thông thường là 225mg x 2 lần/ngày. Liều 450mg x 2 lần/ngày là quá cao, gấp đôi liều khuyến cáo.
  • Salbutamol: Liều uống 4mg 2 viên/ngày là liều thấp và tần suất ít hơn so với khuyến cáo thông thường (2-4mg x 3-4 lần/ngày) nếu dùng thường xuyên. Cần làm rõ mục đích sử dụng (cứu nguy hay duy trì).
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị dự phòng hen (theo GINA): Hạn chế tối đa xuất hiện triệu chứng, hạn chế đến mức thấp nhất các đợt hen cấp, giảm tối đa các cơn hen nặng phải đến bệnh viện cấp cứu, bảo đảm các hoạt động bình thường cho người bệnh, giữ lưu lượng đỉnh (PEF) gần như bình thường (>80%), không có tác dụng không mong muốn của thuốc. Các biện pháp phòng tránh yếu tố kích phát cơn hen: Hướng dẫn người bệnh biết cách phòng tránh các yếu tố kích phát và làm nặng cơn hen. Cụ thể: với dị nguyên bọ nhà (không dùng vật dụng bắt bụi cao, giặt chăn ga gối đệm hàng tuần, dùng điều hoà không khí); dị nguyên từ lông súc vật (không nuôi con vật trong nhà, không dùng chăn gối nhồi lông thú); dị nguyên từ gián (lau nhà thường xuyên, phun thuốc diệt côn trùng); phấn hoa và nấm mốc bên ngoài (đóng cửa sổ, hạn chế ra ngoài khi phấn hoa rụng nhiều); nấm mốc trong nhà (tạo đủ ánh sáng, giảm độ ẩm, lau sạch vùng ẩm thấp, mang khẩu trang khi dọn dẹp); thuốc (hạn chế sử dụng NSAID và thuốc chẹn bêta giao cảm không chọn lọc); các biện pháp khác (tránh hoạt động gắng sức, bia rượu, thuốc lá, thực phẩm chứa sulfite, xúc động mạnh, môi trường ô nhiễm). Tiếp cận xử trí dựa trên mức độ kiểm soát hen (Bảng 4): Khi hen đã kiểm soát, duy trì và hạ liều đến thấp nhất. Khi kiểm soát một phần, cân nhắc tăng liều để đạt kiểm soát. Khi không kiểm soát, tăng liều cho đến khi đạt kiểm soát. Khi có cơn kịch phát, điều trị cơn kịch phát. Các bước điều trị dự phòng bao gồm: Kích thích β2 TD nhanh theo nhu cầu (ở mọi bước), ICS liều thấp (Bước 2), ICS liều thấp + LABA hoặc ICS liều vừa hay cao hoặc Thuốc kháng leukotrien hoặc Theophylline phóng thích chậm (Bước 3), ICS liều vừa/cao + LABA hoặc Corticoid uống liều thấp nhất hoặc Thuốc kháng IgE (Bước 4), Tăng liều (Bước 5). Cách khởi đầu điều trị hen: Bước 2 là điều trị khởi đầu cho hầu hết các trường hợp người bệnh hen đến khám có triệu chứng hen dai dẳng mà chưa điều trị corticosteroid. Nếu người bệnh đến khám lần đầu cho thấy hen không kiểm soát (≥ 3 tiêu chí trong cột hen kiểm soát một phần) thì điều trị bắt đầu từ bước 3. Cách tăng bước điều trị hen: Tình trạng hen chưa được kiểm soát trong vòng 1 tháng cần xem xét tăng bước điều trị. Nếu xuất hiện cơn hen cấp: chỉ định tăng bước điều trị ngay. Tăng liều ICS: Tăng gấp 2 lần thường không có hiệu quả. Tăng gấp 4 lần liều ICS (trong 7-14 ngày) có hiệu quả tương đương với corticoid uống. Nếu cần, có thể dùng corticoid uống trong vòng 5-7 ngày. Cách giảm bước điều trị hen: Khi hen đã được kiểm soát và duy trì trong 2-3 tháng thì có thể xem xét giảm bước điều trị. Nếu đang dùng LABA+ICS liều trung bình, cao → giảm liều ICS 50% mỗi 3 tháng, nhưng vẫn giữ nguyên liều LABA. Nếu đang dùng LABA+ICS liều thấp → ngừng LABA. Nếu đang dùng thuốc kiểm soát khác ngoài LABA+ICS liều trung bình, cao → giảm liều ICS 50% mỗi ba tháng nhưng vẫn duy trì liều thuốc kiểm soát khác. Nếu đang dùng thuốc kiểm soát khác ngoài LABA+ICS liều thấp → ngừng thuốc kiểm soát khác. Nếu đang dùng ICS liều trung bình, cao → giảm 50% mỗi ba tháng. Nếu đang liều ICS liều thấp → chuyển sang dùng liều ngày một lần. Nếu đang dùng ICS liều thấp nhất trong 12 tháng liên tiếp không xảy ra các đợt cấp → cân nhắc ngừng điều trị thuốc. Tiếp tục theo dõi đề phòng.
Glucocorticoid dạng hít (ICS)
⚙ Thuốc chống viêm mạnh, giảm viêm mạn tính đường hô hấp, là nền tảng trong điều trị dự phòng hen.
💊 Beclomethasone dipropionate
Người lớn: Thấp 200-500 µg/ngày, Trung bình >500-1000 µg/ngày, Cao >1000-2000 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100-200 µg/ngày, Trung bình >200-400 µg/ngày, Cao > 400 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Budesonide
Người lớn: Thấp 200-400 µg/ngày, Trung bình >400-800 µg/ngày, Cao >800-1600 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100-200 µg/ngày, Trung bình >200-400 µg/ngày, Cao > 400 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Fluticasone propionate
Người lớn: Thấp 100-250 µg/ngày, Trung bình >250-500 µg/ngày, Cao >500-1000 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100-200 µg/ngày, Trung bình >200-500 µg/ngày, Cao > 500 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Ciclesonide
Người lớn: Thấp 80-160 µg/ngày, Trung bình >160-320 µg/ngày, Cao >320-1280 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 80-160 µg/ngày, Trung bình >160-320 µg/ngày, Cao > 320 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Mometasone furoate
Người lớn: Thấp 200 µg/ngày, Trung bình ≥400 µg/ngày, Cao ≥800 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 100 µg/ngày, Trung bình ≥200 µg/ngày, Cao ≥400 µg/ngày. · Dạng hít
💊 Triamcinolone acetonide
Người lớn: Thấp 400-1000 µg/ngày, Trung bình >1000-2000 µg/ngày, Cao >2000 µg/ngày. Trẻ em > 5 tuổi: Thấp 400-800 µg/ngày, Trung bình >800-1200 µg/ngày, Cao >1200 µg/ngày. · Dạng hít
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào mức độ nặng và kiểm soát hen. Tác dụng phụ: Khản giọng, nấm miệng, ho kéo dài, chậm phát triển ở trẻ em.
Thuốc kích thích β2 tác dụng kéo dài (LABA)
⚙ Gắn vào thụ thể β2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản kéo dài, cải thiện chức năng phổi và giảm triệu chứng.
💊 Formoterol
Hít bột 12 µg 2 lần/ngày, bình xịt định liều MDI 2 liều/lần x 2 lần/ngày. · Dạng hít
💊 Salmeterol
Hít bột 50 µg 1 lần/ngày, bình xịt định liều MDI 2 liều/lần x 2 lần/ngày. · Dạng hít
💊 Salbutamol
4mg 2 viên/ngày. · Viên phóng thích chậm
💊 Terbutalin
10mg 1 lần/ngày. · Viên phóng thích chậm
💊 Bambuterol
10mg 1 lần/ngày. · Viên phóng thích chậm
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Thường dùng phối hợp với ICS. Tác dụng phụ: Nhịp nhanh, lo lắng, run cơ, giảm kali máu. Dạng hít ít tác dụng phụ hơn dạng uống. Có thể liên quan đến tăng nguy cơ cơn cấp và tử vong do hen nếu dùng đơn độc.
Thuốc kết hợp ICS/LABA
⚙ Phối hợp tác dụng chống viêm của ICS và giãn phế quản kéo dài của LABA, mang lại hiệu quả kiểm soát hen toàn diện hơn.
💊 Fluticasone / Salmeterol
Dạng hít bột 100, 250, 500 µg / 50µg 1 liều / lần x 2 lần /ngày. Bình xịt định liều 50, 125, 250µg / 25 µg 2 liều/lần x 2 lần / ngày. · Dạng hít
💊 Budesonide / Formoterol
Dạng hít bột 100, 200 /6µg 1 liều / lần x 2 lần /ngày. Bình xịt định liều 80, 160 / 4,5 µg 2 liều / lần x 2 lần / ngày. Liệu pháp SMART 160/4,5 1 liều buổi sáng, 1 liều buổi tối, 1 liều khi khi thở. · Dạng hít
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Liệu pháp SMART (Single Maintenance And Reliever Therapy) dùng Budesonide/Formoterol cả duy trì và cắt cơn. Tác dụng phụ: Phối hợp tác dụng phụ của hai thành phần (khản giọng, nấm miệng, ho kéo dài, nhịp nhanh, lo lắng, run cơ, giảm kali máu).
Theophylline phóng thích chậm
⚙ Là một methylxanthine, có tác dụng giãn phế quản thông qua ức chế phosphodiesterase và tác dụng chống viêm nhẹ.
💊 Theophylline
Liều bắt đầu 10mg/kg/ngày, tối đa 800mg/ngày chia 1-2 lần. · Viên uống
↔ Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tránh độc tính. Tác dụng phụ: Buồn nôn, nôn, liều cao có thể gây co giật, nhịp nhanh, loạn nhịp.
Kháng Leukotrien
⚙ Đối kháng thụ thể leukotrien, giúp giảm viêm, co thắt phế quản và tăng tiết chất nhầy.
💊 Montelukast (M)
Người lớn: 10mg 1 lần/ngày. Trẻ em: 5mg 1 lần/ngày trước khi ngủ (6-14 tuổi), 4mg (2-5 tuổi). · Viên uống
💊 Pranlukast (P)
450mg 2 lần/ngày. · Viên uống
💊 Zafirlukast (Z)
Người lớn: 20mg 2 lần/ngày. Trẻ em: 10mg 2 lần/ngày (7-11 tuổi). · Viên uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau. Với liều hàng ngày ít tác dụng phụ. Tăng men gan với Zafirlukast và Zileuton, một số ít trường hợp viêm gan, tăng bilirubin máu với Zileuton, suy gan với Zafirlukast.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Hạn chế sử dụng các thuốc NSAID và thuốc chẹn bêta giao cảm không chọn lọc (do có thể kích phát cơn hen)
    • Theophylline liều cao có thể gây co giật, nhịp nhanh, loạn nhịp (thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, động kinh)
    • LABA có thể liên quan đến tăng nguy cơ cơn cấp và tử vong do hen nếu dùng đơn độc (luôn dùng kèm ICS)
    • Zafirlukast và Zileuton có thể gây tăng men gan, viêm gan, tăng bilirubin máu, suy gan (thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ghi nhật ký triệu chứng hen hàng ngày
    • Để đánh giá mức độ kiểm soát bệnh với điều trị hiện tại
  • Theo dõi trị số lưu lượng đỉnh (PEF) hàng ngày
    • Đo PEF 2 lần mỗi ngày (sáng và chiều) bằng lưu lượng đỉnh kế
    • Khi PEF giảm dưới 80% giá trị tốt nhất của người bệnh hoặc dao động sáng chiều lớn hơn 20%, chứng tỏ hen chưa được kiểm soát tốt, cần tái khám hoặc tình trạng hen đang xấu đi và cần được điều trị sớm
  • Tái khám định kỳ
    • Khi hen đã được kiểm soát, người bệnh nên khám định kỳ 1-3 tháng một lần
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Cơn hen phế quản nặng (Status asthmaticus)
    • Suy hô hấp cấp
    • Tràn khí màng phổi
    • Xẹp phổi
  • Biến chứng mạn tính
    • Tâm phế mạn
    • Giãn phế nang
    • Nhiễm trùng hô hấp tái phát
    • Chậm phát triển ở trẻ em (do hen nặng hoặc tác dụng phụ của thuốc)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu của cơn hen nặng cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay
    • Khó thở khi nghỉ ngơi
    • Nói ngắt quãng
    • Thở nhanh > 30 lần/phút
    • Mệt lả, kiệt sức
    • Đáp ứng chậm với thuốc giãn phế quản
    • Diễn biến nặng dần
    • Không cải thiện sau 2 giờ dùng glucocorticoid uống
💬 Góp ý bước này