📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ho kéo dài là tình trạng ho dai dẳng, thường được định nghĩa là ho kéo dài hơn 8 tuần ở người lớn hoặc 4 tuần ở trẻ em. Đây là một triệu chứng phổ biến, không phải là một bệnh lý độc lập, mà là biểu hiện của nhiều nguyên nhân tiềm ẩn.
Dịch tễ: Ho kéo dài là một trong những lý do hàng đầu khiến bệnh nhân đi khám, ảnh hưởng đến khoảng 10-20% dân số trưởng thành. Tỷ lệ mắc cao hơn ở người hút thuốc, người có tiền sử hen suyễn, trào ngược dạ dày thực quản hoặc tiếp xúc với chất kích thích môi trường.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự kích hoạt cung phản xạ ho thông qua các thụ thể ho ở đường hô hấp trên và dưới, màng nhĩ, màng ngoài tim, cơ hoành, thực quản. Ho kéo dài thường do kích thích dai dẳng các thụ thể này bởi viêm nhiễm, chất kích thích, hoặc các yếu tố cơ học. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm hội chứng ho đường hô hấp trên (UACS), hen phế quản, trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và tác dụng phụ của thuốc (ví dụ: thuốc ức chế men chuyển).
Phân loại: Ho kéo dài thường được phân loại dựa trên thời gian: ho bán cấp (3-8 tuần) và ho mạn tính (>8 tuần). Phân loại cũng có thể dựa trên nguyên nhân gây ho, ví dụ ho do hen, ho do trào ngược, ho do viêm mũi xoang hoặc ho không rõ nguyên nhân.
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
- Thời gian ho (quan trọng nhất cho "kéo dài")
- Tính chất ho (khan, có đờm, tiếng rít, ông ổng)
- Đờm (màu sắc, số lượng, mùi, lẫn máu)
- Khó thở (khi gắng sức, khi nằm, khó thở thì nào)
- Đau ngực (vị trí, tính chất, liên quan hô hấp)
- Sốt (nhiệt độ, thời điểm, kèm ớn lạnh)
- Sụt cân, chán ăn, mệt mỏi, ra mồ hôi trộm
- Khàn tiếng
- Khò khè, thở rít
- Ợ nóng, ợ chua, nuốt nghẹn
- Chảy mũi, nghẹt mũi, đau họng, cảm giác vướng họng
- Tiền sử hút thuốc, tiếp xúc khói bụi, dị nguyên, lao
- Tiền sử dùng thuốc (đặc biệt thuốc ức chế men chuyển ACEI)
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
- Hội chứng viêm đường hô hấp trên mạn tính
- Gồm: Ho khan hoặc có đờm trong + Chảy mũi, nghẹt mũi + Đau họng, cảm giác vướng họng + Khịt mũi thường xuyên
- → Gợi ý bệnh: Viêm mũi xoang mạn · Viêm họng mạn
- Hội chứng tắc nghẽn đường thở
- Gồm: Ho khan hoặc có đờm + Khò khè + Khó thở thì thở ra + Nặng ngực + Thường nặng hơn về đêm/sáng hoặc khi tiếp xúc dị nguyên/gắng sức
- → Gợi ý bệnh: Hen phế quản ⏳ · Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ⏳
- Hội chứng trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
- Gồm: Ho khan kéo dài + Ợ nóng, ợ chua + Nuốt nghẹn + Đau tức ngực + Khàn tiếng + Thường nặng hơn sau ăn hoặc khi nằm
- → Gợi ý bệnh: Bệnh trào ngược dạ dày thực quản
- Hội chứng nhiễm trùng hô hấp dưới mạn tính/tái phát
- Hội chứng lao phổi
- Gồm: Ho kéo dài (>2 tuần) + Sốt nhẹ về chiều + Ra mồ hôi trộm + Sụt cân + Chán ăn, mệt mỏi
- → Gợi ý bệnh: Lao phổi
- Hội chứng suy tim
- Gồm: Ho khan + Khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm + Phù chân + Mệt mỏi + Ran ẩm ở phổi
- → Gợi ý bệnh: Suy tim sung huyết
🔬 Cận lâm sàng định hướng
- X-quang ngực thẳng
- Phát hiện tổn thương nhu mô phổi (viêm, u, lao, giãn phế quản, tràn dịch), bóng tim to, phù phổi.
- CT scan ngực (HRCT)
- Đánh giá chi tiết tổn thương nhu mô phổi, phế quản (giãn phế quản, u nhỏ, bệnh phổi kẽ), hạch trung thất.
- Hô hấp ký
- Đánh giá chức năng hô hấp, phát hiện hội chứng tắc nghẽn (Hen, COPD) hoặc hạn chế.
- Nội soi phế quản
- Trực tiếp quan sát đường thở, sinh thiết tổn thương, rửa phế quản làm xét nghiệm (tế bào, vi khuẩn, AFB).
- Nội soi tai mũi họng
- Đánh giá tình trạng viêm mũi xoang, chảy dịch mũi sau, tổn thương thanh quản.
- Nội soi thực quản - dạ dày
- Chẩn đoán GERD, viêm thực quản, Barrett thực quản.
- Xét nghiệm đờm (soi trực tiếp, cấy, PCR lao)
- Tìm vi khuẩn, nấm, AFB, tế bào ác tính để chẩn đoán nhiễm trùng, lao, ung thư.
- Điện tâm đồ (ECG) và Siêu âm tim
- Đánh giá chức năng tim, phát hiện suy tim, bệnh van tim.
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
- Hệ hô hấp
- Viêm phế quản cấp/mạn tính — Ho khan hoặc có đờm, thường sau nhiễm virus (cấp), kéo dài >3 tháng/năm trong 2 năm (mạn).
- Hen phế quản ⏳ — Ho khan, khò khè, khó thở, nặng về đêm/sáng, yếu tố dị ứng, đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản.
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ⏳ — Tiền sử hút thuốc lá/tiếp xúc khói bụi, ho có đờm mạn tính, khó thở tăng dần, tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn trên hô hấp ký.
- Giãn phế quản — Ho mạn tính, khạc đờm mủ nhiều, tái phát nhiễm trùng hô hấp, hình ảnh giãn phế quản trên CT ngực.
- Lao phổi — Ho kéo dài (>2 tuần), sốt nhẹ về chiều, sụt cân, ra mồ hôi trộm, X-quang/CT tổn thương đỉnh phổi, xét nghiệm đờm AFB (+).
- Ung thư phổi — Ho thay đổi tính chất, ho ra máu, sụt cân, đau ngực, hình ảnh khối u trên X-quang/CT ngực, chẩn đoán xác định bằng sinh thiết.
- Bệnh phổi kẽ — Ho khan, khó thở tăng dần, ran nổ 2 đáy phổi, hình ảnh kẽ trên CT ngực.
- Hệ tim mạch
- Suy tim — Ho khan, khó thở khi gắng sức/nằm, phù chân, ran ẩm phổi, X-quang tim to, phù phổi, BNP tăng, siêu âm tim bất thường.
- Hệ tiêu hóa
- Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) — Ho khan, ợ nóng, ợ chua, nuốt nghẹn, nặng hơn khi nằm/ăn no, đáp ứng với thuốc ức chế bơm proton (PPI).
- Hệ tai mũi họng
- Hội chứng chảy dịch mũi sau (PNDS/UACS) — Ho khan/có đờm, cảm giác vướng họng, khịt mũi, khám thấy dịch chảy thành sau họng, thường kèm viêm mũi xoang.
- Do thuốc
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) — Ho khan, thường xuất hiện trong vài tuần đến vài tháng sau khi dùng thuốc, hết khi ngưng thuốc.
- Tâm lý
- Ho tâm lý — Ho khan, không có triệu chứng thực thể, biến mất khi ngủ, thường liên quan stress hoặc yếu tố tâm lý.
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
- Ho ra máu số lượng nhiều hoặc sét đánh
- Khó thở cấp tính, tím tái, co kéo cơ hô hấp phụ
- Đau ngực dữ dội, đột ngột
- Sốt cao liên tục kèm rét run
- Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, gầy sút rõ rệt
- Rối loạn ý thức, lơ mơ, hôn mê
- Dấu hiệu suy hô hấp (thở nhanh >30 lần/phút, SpO2 <90%)