← Trang chủ

Áp xe phổi

ICD-10 · —Hô hấp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Áp xe phổi là một vùng hoại tử nhu mô phổi, tạo thành hang chứa mủ do nhiễm trùng vi khuẩn. Đây là một dạng viêm phổi hoại tử.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh đã giảm nhờ kháng sinh, nhưng vẫn gặp ở bệnh nhân có yếu tố thuận lợi như hít sặc, suy giảm miễn dịch, hoặc vệ sinh răng miệng kém.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là hít sặc dịch tiết hầu họng chứa vi khuẩn (thường là vi khuẩn kỵ khí) vào phổi, gây viêm nhiễm và hoại tử nhu mô. Quá trình này dẫn đến hình thành hang chứa mủ, gây ra các triệu chứng như sốt, đau ngực, ho khạc đờm mủ và khó thở.
Phân loại: Có thể phân loại thành áp xe phổi nguyên phát (do hít sặc) và thứ phát (biến chứng của bệnh khác); hoặc cấp tính (<6 tuần) và mạn tính (>6 tuần).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao, có thể kèm rét run
    • Ho khạc đờm mủ, đờm có mùi hôi hoặc thối, có thể khạc mủ số lượng nhiều (ộc mủ)
    • Đau ngực bên tổn thương
    • Khó thở
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thường có diễn tiến cấp tính sau một đợt viêm nhiễm đường hô hấp hoặc hít sặc
    • Có thể có tiền sử các yếu tố nguy cơ như nghiện rượu, suy giảm miễn dịch, nhiễm khuẩn răng hàm mặt, tai mũi họng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi
    • Nghiện rượu
    • Suy giảm miễn dịch do HIV hoặc các thuốc ức chế miễn dịch
    • Các ổ nhiễm khuẩn nguyên phát: răng hàm mặt, tai mũi họng
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sốt
    • 38.5°C - 39°C hoặc cao hơn
    • Có thể kèm rét run hoặc không
  • Đau ngực
    • Bên tổn thương
    • Có thể có đau bụng ở những bệnh nhân áp xe phổi thùy dưới
  • Ho khạc đờm
    • Đờm có mủ, thường có mùi hôi hoặc thối
    • Có thể khạc mủ số lượng nhiều (ộc mủ)
    • Đôi khi có thể khạc ra mủ lẫn máu hoặc thậm chí có ho máu nhiều
    • Có thể có trường hợp chỉ ho khan
  • Khó thở
    • Có thể có biểu hiện suy hô hấp: thở nhanh, tím môi, đầu chi, PaO2 giảm, SaO2 giảm
  • Khám phổi
    • Có thể thấy ran nổ, ran ẩm, ran ngáy
    • Có khi thấy hội chứng hang, hội chứng đông đặc
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng hang
  • Hội chứng đông đặc
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tràn khí tràn dịch màng phổi — Hình mức nước - hơi trên phim X-quang phổi thẳng và phim X-quang phổi nghiêng có chiều dài khác nhau. Nếu là áp xe phổi thì hai kích thước này gần bằng nhau.
Ung thư phổi áp xe hóa — Bệnh nhân thường > 45 tuổi, tiền sử nghiện thuốc lá, thuốc lào. Bên cạnh triệu chứng áp xe phổi, có thể thấy các triệu chứng khác như nuốt nghẹn, nói khàn, móng tay khum, ngón dùi trống, phù áo khoác, đau các khớp... Phim X-quang phổi thấy hang có thành dày, thường lệch tâm, xung quanh có các tua gai, ít khi có hình ảnh mức nước hơi. Chỉ định soi phế quản ở các bệnh nhân áp xe phổi và sinh thiết nếu có tổn thương để chẩn đoán xác định.
Kén khí phổi bội nhiễm — Biểu hiện lâm sàng giống áp xe phổi. X-quang phổi: hình hang thành mỏng < 1 mm, có mức nước hơi và sau khi điều trị như một áp xe phổi thì kén khí vẫn còn tồn tại.
Giãn phế quản hình túi cục bộ — Tiền sử ho, khạc đờm hoặc có khi ho ra máu kéo dài nhiều năm, nghe phổi có ran ẩm, ran nổ tồn tại lâu. Hình ảnh X-quang phổi: có nhiều ổ sáng xen kẽ vùng mờ không đều, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực lớp mỏng, độ phân giải cao giúp chẩn đoán xác định.
Lao phổi có hang — Lao phổi thường tiến triển từ từ với toàn trạng gầy sút, suy sụp, sốt về chiều, ho khạc đờm, hoặc máu. Có tiếp xúc với người mắc lao. Tìm thấy trực khuẩn kháng cồn kháng toan (AFB) trong đờm (lấy 3 mẫu đờm liên tục trong 3 buổi sáng). Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao trên môi trường Loweinstein hoặc môi trường lỏng MGIT-BACTEC để xác định chính xác loại vi khuẩn và kháng sinh đồ. Phản ứng Mantoux với tuberculin trong nhiều trường hợp dương tính mạnh. Máu lắng tăng. X-quang phổi: trên nền tổn thương thâm nhiễm hoặc xơ hóa có một hoặc nhiều hang, thường khu trú ở đỉnh phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nhuộm soi trực tiếp và nuôi cấy vi khuẩn
Tìm thấy vi khuẩn gây bệnh — Xác định căn nguyên vi sinh vật gây áp xe phổi
Cấy máu
Khi sốt > 38.5°C — Xác định căn nguyên vi sinh vật và tình trạng nhiễm khuẩn huyết
🔬 Đặc hiệu cao
X-quang phổi
Hình hang thường có thành tương đối đều với mức nước hơi — Hình ảnh đặc trưng của áp xe phổi
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu > 10 giga/lít — Dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm cấp tính
Tốc độ máu lắng
Tăng — Dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm
X-quang phổi nghiêng hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực
Xác định chính xác vị trí ổ áp xe — Giúp lựa chọn phương pháp dẫn lưu mủ phù hợp
Kháng sinh đồ
Nếu thấy vi khuẩn — Hướng dẫn lựa chọn kháng sinh phù hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Áp xe phổi là ổ mủ trong nhu mô phổi do viêm nhiễm hoại tử cấp tính không phải lao, sau khi ộc mủ tạo thành hang.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định áp xe phổi dựa trên sự kết hợp của các yếu tố sau:
    • **Lâm sàng:** Bệnh nhân có các triệu chứng nhiễm trùng cấp tính như sốt cao, ho khạc đờm mủ (thường có mùi hôi/thối), đau ngực, khó thở.
    • **Hình ảnh học:** X-quang phổi hoặc CT scan lồng ngực cho thấy hình ảnh hang trong nhu mô phổi, thường có mức nước hơi bên trong. Có thể có một hoặc nhiều ổ áp xe.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, Guidelines for the Management of Adults with Hospital-acquired, Ventilator-associated, and Healthcare-associated Pneumonia (IDSA/ATS)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Áp xe phổi mạn tính
    • Khi điều trị nội khoa quá 6 tuần thất bại
  • Kích thước ổ áp xe
    • Ổ áp xe > 10 cm là một trong các chỉ định phẫu thuật, gợi ý mức độ nặng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng và giai đoạn
    • **Mức độ nặng:** Dựa vào tình trạng lâm sàng (mức độ suy hô hấp, tình trạng nhiễm trùng toàn thân, có sốc nhiễm trùng hay không), kích thước và số lượng ổ áp xe, sự hiện diện của các biến chứng (ví dụ: vỡ vào màng phổi gây tràn mủ màng phổi, ho ra máu nặng).
    • **Giai đoạn:** Phân loại thành áp xe phổi cấp tính (dưới 6 tuần) và áp xe phổi mạn tính (trên 6 tuần hoặc điều trị nội khoa thất bại).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định căn nguyên
    • Dựa vào xét nghiệm vi sinh vật đờm, dịch phế quản, máu hoặc bệnh phẩm khác
  • Các tác nhân gây áp xe phổi thường gặp
    • Staphylococcus aureus
    • Klebsiella pneumoniae
    • Pseudomonas aeruginosa
    • E. Coli
    • Proteus
    • Vi khuẩn yếm khí
    • Streptococcus pneumoniae
    • Hemophilus influenzae
  • Một số trường hợp do
    • Nấm
    • Ký sinh trùng (amíp)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị áp xe phổi chủ yếu là điều trị nội khoa bằng kháng sinh và dẫn lưu mủ. Phẫu thuật được chỉ định trong các trường hợp thất bại điều trị nội khoa hoặc có biến chứng nặng. Nguyên tắc điều trị kháng sinh bao gồm: phối hợp kháng sinh, liều cao ngay từ đầu, sử dụng thuốc ngay sau khi lấy được bệnh phẩm chẩn đoán vi sinh vật, thay đổi kháng sinh dựa theo diễn biến lâm sàng và kháng sinh đồ, thời gian dùng kháng sinh ít nhất 4-6 tuần.
Kháng sinh phổ rộng ban đầu (khi chưa có kết quả cấy/kháng sinh đồ)
⚙ Diệt khuẩn, thường nhắm vào vi khuẩn Gram dương và Gram âm, có thể bao gồm cả vi khuẩn yếm khí tùy phác đồ
💊 Penicillin G
10 - 50 triệu đơn vị/ngày · Truyền tĩnh mạch, chia 3 - 4 lần/ngày
💊 Gentamycin
3-5 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần
💊 Amikacin
15 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần hoặc pha truyền tĩnh mạch trong 250 ml dung dịch natriclorua 0,9%
↔ Penicillin G thường được kết hợp với một kháng sinh nhóm aminoglycosid (Gentamycin hoặc Amikacin) để tăng phổ tác dụng. Cần theo dõi creatinin máu 1-2 lần/tuần khi dùng aminoglycosid.
Kháng sinh cho vi khuẩn tiết Beta-lactamase
⚙ Ức chế enzyme Beta-lactamase của vi khuẩn, giúp kháng sinh Beta-lactam phát huy tác dụng
💊 Amoxicillin + Acid clavulanic
3-6 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch hoặc uống tùy chế phẩm
💊 Ampicillin + Sulbactam
3-6 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi nghi ngờ vi khuẩn tiết Beta-lactamase, thay thế Penicillin G.
Kháng sinh cho vi khuẩn Gram âm
⚙ Diệt khuẩn Gram âm, thường là cephalosporin thế hệ 3 kết hợp aminoglycosid
💊 Cefotaxim
3-6 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
3-6 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch
💊 Aminoglycosid (Gentamycin/Amikacin)
Liều tương tự như đã nêu ở trên · Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch
↔ Cefotaxim hoặc Ceftazidim được kết hợp với một kháng sinh nhóm aminoglycosid.
Kháng sinh cho vi khuẩn yếm khí
⚙ Diệt khuẩn yếm khí
💊 Beta-lactam + Acid clavulanic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể
💊 Metronidazol
1-1.5 g/ngày · Truyền tĩnh mạch, chia 2-3 lần/ngày
💊 Penicillin G
10-50 triệu đơn vị · Truyền tĩnh mạch
💊 Clindamycin
1.8 g/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Có thể dùng Beta-lactam + Acid clavulanic kết hợp Metronidazol, HOẶC Penicillin G kết hợp Metronidazol, HOẶC Penicillin G kết hợp Clindamycin.
Kháng sinh cho tụ cầu
⚙ Diệt tụ cầu, bao gồm cả tụ cầu kháng thuốc (MRSA) nếu dùng Vancomycin
💊 Oxacillin
6-12 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch
💊 Vancomycin
1-2 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch
💊 Amikacin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể
↔ Oxacillin hoặc Vancomycin. Kết hợp với Amikacin khi nghi do tụ cầu kháng thuốc (MRSA).
Kháng sinh cho Pseudomonas aeruginosa
⚙ Diệt Pseudomonas aeruginosa
💊 Ceftazidim
3-6 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
1 g/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch hoặc uống
💊 Levofloxacin
750 mg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch hoặc uống
💊 Moxifloxacin
400 mg/ngày · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể, thường dùng đường tĩnh mạch hoặc uống
↔ Ceftazidim kết hợp với một kháng sinh nhóm quinolon (Ciprofloxacin, Levofloxacin hoặc Moxifloxacin).
Kháng sinh cho áp xe phổi do amíp
⚙ Diệt amíp
💊 Metronidazol
1.5 g/ngày · Truyền tĩnh mạch, chia 3 lần/ngày
↔ Metronidazol kết hợp với kháng sinh khác (phác đồ không nêu cụ thể loại kháng sinh khác).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi chức năng thận khi dùng Aminoglycosid
    • Xét nghiệm creatinin máu 1-2 lần/tuần đối với bệnh nhân có sử dụng thuốc nhóm aminoglycosid.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh liều thuốc theo chức năng thận/gan
    • Cần điều chỉnh liều kháng sinh và các thuốc khác dựa trên chức năng thận và gan của bệnh nhân, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh lý nền.
    • Thận trọng khi sử dụng các thuốc có độc tính trên thận hoặc gan ở bệnh nhân có suy giảm chức năng các cơ quan này.
  • Tương tác thuốc
    • Cần xem xét các tương tác thuốc có thể xảy ra khi bệnh nhân đang dùng nhiều loại thuốc cho các bệnh kèm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi diễn biến lâm sàng và kháng sinh đồ
    • Thay đổi kháng sinh dựa theo diễn biến lâm sàng và kháng sinh đồ nếu có.
  • Theo dõi X-quang phổi
    • Thời gian dùng kháng sinh có thể kéo dài đến 6 tuần tùy theo lâm sàng và X-quang phổi.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá các triệu chứng: sốt, ho, khạc đờm, đau ngực, khó thở. Cải thiện các triệu chứng cho thấy đáp ứng điều trị.
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: nhiệt độ, nhịp thở, mạch, huyết áp, SpO2.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • **Xét nghiệm máu:** Công thức máu (bạch cầu), tốc độ máu lắng, CRP để đánh giá tình trạng viêm nhiễm.
    • **Chẩn đoán hình ảnh:** Chụp X-quang phổi hoặc CT scan lồng ngực định kỳ để đánh giá sự thu nhỏ hoặc biến mất của ổ áp xe, mức độ hấp thu dịch và khí.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Rò phế quản khoang màng phổi
  • Ho ra máu tái phát hoặc ho máu nặng đe dọa tính mạng
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác (theo y văn)
    • Tràn mủ màng phổi (Empyema)
    • Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
    • Áp xe não hoặc các ổ áp xe di căn khác
    • Suy hô hấp cấp
    • Xơ hóa phổi sau áp xe
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định phẫu thuật (cờ đỏ/chuyển tuyến)
    • Ổ áp xe > 10 cm.
    • Áp xe phổi mạn tính điều trị nội khoa không kết quả (quá 6 tuần).
    • Ho ra máu tái phát hoặc ho máu nặng đe dọa tính mạng.
    • Áp xe phổi phối hợp với giãn phế quản khu trú nặng.
    • Có biến chứng rò phế quản khoang màng phổi.
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cảnh báo (cờ đỏ) cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp
    • Suy hô hấp tiến triển hoặc nặng lên nhanh chóng.
    • Tình trạng nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng.
    • Ho ra máu ồ ạt hoặc không kiểm soát được.
    • Ổ áp xe lớn nhanh hoặc xuất hiện biến chứng mới (ví dụ: vỡ vào màng phổi).
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 72 giờ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này