Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chọc dò màng phổi
Có dịch — Xác định sự hiện diện của dịch, lấy mẫu xét nghiệm để phân tích.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm màng phổi
Phát hiện dịch echo trống/kém, vách hóa — Xác định chính xác vị trí, số lượng dịch, hướng dẫn chọc dò, phát hiện dịch khu trú hoặc có vách.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Phát hiện dịch, dày màng phổi, tổn thương nhu mô/màng phổi — Đánh giá chi tiết số lượng, vị trí, tính chất dịch, tìm nguyên nhân (u, lao, viêm).
Protein dịch màng phổi
< 30 g/l (dịch thấm), > 30 g/l (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết.
Tỷ lệ Protein dịch màng phổi/máu
< 0,5 (dịch thấm), > 0,5 (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết (tiêu chuẩn Light).
LDH dịch màng phổi
< 200 UI (dịch thấm), > 200 UI (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết.
Tỷ lệ LDH dịch màng phổi/huyết thanh
< 0,6 (dịch thấm), > 0,6 (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết (tiêu chuẩn Light).
Thành phần tế bào dịch màng phổi (Lympho bào)
> 50% lympho bào — Gợi ý nguyên nhân lao hoặc ung thư.
Thành phần tế bào dịch màng phổi (Bạch cầu đa nhân trung tính)
> 50% bạch cầu đa nhân trung tính — Gợi ý nguyên nhân viêm cấp tính.
pH dịch màng phổi
> 7,3 (thường), < 7,3 (bệnh lý) — pH thấp gợi ý viêm mủ màng phổi, ung thư, lao, vỡ thực quản, viêm khớp dạng thấp.
Glucose dịch màng phổi
Bằng ở mẫu máu (dịch thấm), Thấp hơn ở máu (dịch tiết) — Glucose thấp gợi ý viêm mủ màng phổi, lao, ung thư, viêm khớp dạng thấp.
Amylase dịch màng phổi
> 5000 đv/l — Amylase cao gợi ý viêm tụy cấp, vỡ thực quản, ung thư.
Tỷ lệ Hemoglobin dịch màng phổi/Hemoglobin máu
< 0,5 (dịch màu máu), > 0,5 (tràn máu màng phổi) — Phân biệt dịch màng phổi có màu máu do ung thư/lao với tràn máu màng phổi do chấn thương/tai biến.
Mỡ toàn phần dịch màng phổi
1-4 g/100 ml — Chẩn đoán tràn dưỡng chấp màng phổi.
Triglycerid dịch màng phổi
> 110 mg% — Chẩn đoán tràn dưỡng chấp màng phổi.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang phổi
Góc sườn hoành tù (ít), mờ 1/3 dưới phế trường (trung bình), mờ >1/2 phổi (nhiều) — Phát hiện sự hiện diện và ước lượng số lượng dịch, gợi ý vị trí.
Tỷ trọng dịch màng phổi
< 1014 (dịch thấm), > 1016 (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết.
Hồng cầu dịch màng phổi
< 10.000/mm3 (dịch thấm), > 10.000/mm3 (dịch tiết) — Số lượng hồng cầu cao gợi ý chấn thương, ung thư, nhồi máu phổi.
Bạch cầu dịch màng phổi
< 1.000/mm3 (dịch thấm), > 1.000/mm3 (dịch tiết) — Số lượng bạch cầu cao gợi ý viêm nhiễm.