← Trang chủ

Tràn dịch màng phổi

ICD-10 · —Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi, vượt quá lượng dịch sinh lý (khoảng 10-20ml), gây cản trở chức năng hô hấp.
Dịch tễ: Đây là một biến chứng phổ biến của nhiều bệnh lý nội khoa và ngoại khoa, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường liên quan đến các bệnh lý tim mạch, thận, gan, ung thư và nhiễm trùng.
Cơ chế bệnh sinh: Dịch màng phổi được tạo ra và hấp thu liên tục; tràn dịch xảy ra khi mất cân bằng giữa hai quá trình này. Các cơ chế chính bao gồm tăng áp lực thủy tĩnh (suy tim), giảm áp lực keo (suy gan, thận), tăng tính thấm mao mạch (viêm nhiễm), hoặc tắc nghẽn dẫn lưu bạch huyết (ung thư).
Phân loại: Tràn dịch màng phổi được phân loại chủ yếu thành dịch thấm (transudate) và dịch tiết (exudate) dựa trên nguyên nhân và thành phần sinh hóa của dịch. Dịch thấm thường do mất cân bằng áp lực, còn dịch tiết do viêm hoặc tổn thương màng phổi.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở (xuất hiện và ngày một tăng khi lượng dịch nhiều)
    • Đau ngực sườn lưng
    • Ho khan
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Đau ngực sườn lưng, đau tăng lên khi hít thở sâu
    • Ho khan khi thay đổi tư thế
    • Khó thở xuất hiện và ngày một tăng khi lượng dịch nhiều
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý liên quan
    • Bệnh tim mạch (suy tim sung huyết)
    • Bệnh gan (xơ gan, cổ trướng)
    • Bệnh thận (hội chứng thận hư, suy thận mạn)
    • Bệnh lý ác tính (ung thư phổi, ung thư di căn)
    • Bệnh lao (lao phổi, lao ngoài phổi)
    • Nhiễm trùng phổi (viêm phổi, áp xe phổi)
    • Bệnh hệ thống (Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp)
    • Chấn thương ngực, phẫu thuật lồng ngực
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiếp xúc với amiăng (gây u trung biểu mô màng phổi)
    • Hút thuốc lá (tăng nguy cơ ung thư phổi)
    • Suy dinh dưỡng nặng
    • Sử dụng một số loại thuốc (ví dụ: amiodarone, methotrexate)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: Harrison's Principles of Internal Medicine, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau ngực sườn lưng, đau tăng lên khi hít thở sâu
    • Ho khan khi thay đổi tư thế
    • Khó thở xuất hiện và ngày một tăng khi lượng dịch nhiều
  • Dấu hiệu thực thể
    • Hội chứng 3 giảm: gõ đục, rung thanh mất, rì rào phế nang mất
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng 3 giảm
    • Gõ đục
    • Rung thanh mất
    • Rì rào phế nang mất
📚 Theo Y văn
  • Trên lâm sàng, tràn dịch màng phổi thường biểu hiện bằng các hội chứng sau:
  • Hội chứng 3 giảm: Gõ đục; Rung thanh giảm hoặc mất; Rì rào phế nang giảm hoặc mất.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phổi (Pneumonia) — Trên X-quang phổi thường thấy hình ảnh đông đặc nhu mô (có thể có phế quản đồ khí), không có đường cong Damoiseau rõ ràng. Nghe phổi có ran nổ, ran ẩm, rì rào phế nang tăng hoặc âm thổi ống. Bệnh nhân thường có sốt cao, ho khạc đờm mủ.
Xẹp phổi (Atelectasis) — Trên X-quang phổi có dấu hiệu giảm thể tích phổi (kéo co trung thất về bên tổn thương, nâng cao vòm hoành). Gõ trong hoặc vang, rì rào phế nang giảm hoặc mất. Không có đường cong Damoiseau.
U phổi (Lung tumor/mass) — Hình ảnh khối mờ khu trú trên X-quang hoặc CT scan, bờ không đều, có thể có hạch trung thất. Tràn dịch màng phổi có thể là biến chứng của u phổi, nhưng bản thân khối u là một thực thể khác cần phân biệt.
Tràn khí màng phổi (Pneumothorax) — Gõ vang, rì rào phế nang mất. Trên X-quang phổi thấy hình ảnh khoang màng phổi có khí (tăng sáng, không có vân mạch phổi), lá tạng bị đẩy vào trong. Có thể có dấu hiệu chèn ép trung thất trong tràn khí màng phổi áp lực.
Tràn dịch màng ngoài tim (Pericardial effusion) — Triệu chứng khó thở, đau ngực có thể tương tự. Tuy nhiên, trên X-quang phổi thấy bóng tim to hình bầu dục (hình chai nước), siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán xác định, không thấy dịch trong khoang màng phổi. Điện tâm đồ có thể có điện thế thấp, so le điện học.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang phổi chuẩn: TDMP số lượng ít chỉ thấy góc sườn hoành tù, sớm nhất là góc sườn hoành phía sau trên phim nghiêng. TDMP trung bình thấy hình mờ đậm, đồng đều, ở 1/3 dưới phế trường, có thể thấy đường cong mà phía lâm quay lên trên (đường cong Damoiseau). TDMP nhiều: mờ đều quá 1/2 phổi, đẩy tim sang bên đối diện.
    • Siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính: Trong trường hợp tràn dịch màng phổi khu trú cần kết hợp để xác định vị trí.
  • Thủ thuật chẩn đoán
    • Chọc dò màng phổi có dịch: là tiêu chuẩn vàng.
  • Xét nghiệm dịch màng phổi (phân biệt dịch thấm và dịch tiết)
    • Protein dịch màng phổi
    • Tỷ lệ Protein dịch màng phổi/máu
    • Tỷ trọng
    • LDH (lactic dehydrogenase) dịch màng phổi
    • Tỷ lệ LDH dịch màng phổi/LDH huyết thanh
    • Hồng cầu
    • Bạch cầu
    • Thành phần tế bào (lympho bào, bạch cầu đa nhân trung tính)
    • pH
    • Glucose
    • Amylase
  • Lưu ý chẩn đoán dịch tiết
    • Bệnh nhân được chẩn đoán tràn dịch màng phổi dịch tiết khi có ít nhất 1 tiêu chuẩn phù hợp với dịch tiết.
  • Xét nghiệm đặc biệt cho nguyên nhân
    • Tỷ lệ Hemoglobin dịch màng phổi/Hemoglobin máu (phân biệt dịch màu máu và tràn máu màng phổi)
    • Mỡ toàn phần của dịch màng phổi (chẩn đoán tràn dưỡng chấp)
    • Triglycerid dịch màng phổi (chẩn đoán tràn dưỡng chấp)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chọc dò màng phổi
Có dịch — Xác định sự hiện diện của dịch, lấy mẫu xét nghiệm để phân tích.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm màng phổi
Phát hiện dịch echo trống/kém, vách hóa — Xác định chính xác vị trí, số lượng dịch, hướng dẫn chọc dò, phát hiện dịch khu trú hoặc có vách.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Phát hiện dịch, dày màng phổi, tổn thương nhu mô/màng phổi — Đánh giá chi tiết số lượng, vị trí, tính chất dịch, tìm nguyên nhân (u, lao, viêm).
Protein dịch màng phổi
< 30 g/l (dịch thấm), > 30 g/l (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết.
Tỷ lệ Protein dịch màng phổi/máu
< 0,5 (dịch thấm), > 0,5 (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết (tiêu chuẩn Light).
LDH dịch màng phổi
< 200 UI (dịch thấm), > 200 UI (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết.
Tỷ lệ LDH dịch màng phổi/huyết thanh
< 0,6 (dịch thấm), > 0,6 (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết (tiêu chuẩn Light).
Thành phần tế bào dịch màng phổi (Lympho bào)
> 50% lympho bào — Gợi ý nguyên nhân lao hoặc ung thư.
Thành phần tế bào dịch màng phổi (Bạch cầu đa nhân trung tính)
> 50% bạch cầu đa nhân trung tính — Gợi ý nguyên nhân viêm cấp tính.
pH dịch màng phổi
> 7,3 (thường), < 7,3 (bệnh lý) — pH thấp gợi ý viêm mủ màng phổi, ung thư, lao, vỡ thực quản, viêm khớp dạng thấp.
Glucose dịch màng phổi
Bằng ở mẫu máu (dịch thấm), Thấp hơn ở máu (dịch tiết) — Glucose thấp gợi ý viêm mủ màng phổi, lao, ung thư, viêm khớp dạng thấp.
Amylase dịch màng phổi
> 5000 đv/l — Amylase cao gợi ý viêm tụy cấp, vỡ thực quản, ung thư.
Tỷ lệ Hemoglobin dịch màng phổi/Hemoglobin máu
< 0,5 (dịch màu máu), > 0,5 (tràn máu màng phổi) — Phân biệt dịch màng phổi có màu máu do ung thư/lao với tràn máu màng phổi do chấn thương/tai biến.
Mỡ toàn phần dịch màng phổi
1-4 g/100 ml — Chẩn đoán tràn dưỡng chấp màng phổi.
Triglycerid dịch màng phổi
> 110 mg% — Chẩn đoán tràn dưỡng chấp màng phổi.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang phổi
Góc sườn hoành tù (ít), mờ 1/3 dưới phế trường (trung bình), mờ >1/2 phổi (nhiều) — Phát hiện sự hiện diện và ước lượng số lượng dịch, gợi ý vị trí.
Tỷ trọng dịch màng phổi
< 1014 (dịch thấm), > 1016 (dịch tiết) — Phân loại dịch màng phổi là dịch thấm hay dịch tiết.
Hồng cầu dịch màng phổi
< 10.000/mm3 (dịch thấm), > 10.000/mm3 (dịch tiết) — Số lượng hồng cầu cao gợi ý chấn thương, ung thư, nhồi máu phổi.
Bạch cầu dịch màng phổi
< 1.000/mm3 (dịch thấm), > 1.000/mm3 (dịch tiết) — Số lượng bạch cầu cao gợi ý viêm nhiễm.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Triệu chứng: Đau ngực sườn lưng, ho khan, khó thở tăng dần.
    • Dấu hiệu: Hội chứng 3 giảm (gõ đục, rung thanh mất, rì rào phế nang mất).
  • Dựa vào cận lâm sàng
    • Hình ảnh X-quang phổi: Góc sườn hoành tù, đường cong Damoiseau, hình mờ đồng đều ở phổi.
    • Siêu âm hoặc CT scan: Xác định vị trí, số lượng dịch, đặc biệt với dịch khu trú.
    • Chọc dò màng phổi có dịch: Là tiêu chuẩn vàng để xác định sự hiện diện của dịch.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ tràn dịch màng phổi bằng X-quang phổi
    • TDMP số lượng ít: Chỉ thấy góc sườn hoành tù, sớm nhất là góc sườn hoành phía sau trên phim nghiêng.
    • TDMP trung bình: Thấy hình mờ đậm, đồng đều, ở 1/3 dưới phế trường, có thể thấy đường cong Damoiseau.
    • TDMP nhiều: Mờ đều quá 1/2 phổi, đẩy tim sang bên đối diện.
  • Đánh giá vị trí và tính chất dịch bằng siêu âm hoặc CT scan
    • Siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính: Cần kết hợp để xác định vị trí trong trường hợp tràn dịch màng phổi khu trú.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân dịch thấm (dựa vào Bảng 18.1)
    • Hội chứng thận hư, suy thận mạn
    • Xơ gan cổ trướng
    • Suy tim trái không hồi phục
    • Thẩm phân phúc mạc
    • Suy giáp
    • Hội chứng Demon-Meigs
    • Suy dinh dưỡng
  • Nguyên nhân dịch tiết (dựa vào Bảng 18.1)
    • Do lao
    • Do ung thư
    • Do nhiễm trùng phổi và màng phổi (vi khuẩn, nấm, vi rút, ký sinh trùng như a míp, sán lá phổi, sán lá gan lớn)
    • Do nghẽn tắc động mạch phổi
    • Do các bệnh hệ thống (lupus, viêm khớp dạng thấp...)
  • Tràn dịch màng phổi dịch màu máu (Hemoglobin dịch màng phổi/hemoglobin máu < 0,5)
    • Ung thư màng phổi, ung thư di căn tới màng phổi
    • Lao màng phổi
  • Tràn máu màng phổi (tỷ lệ hemoglobin dịch màng phổi/hemoglobin máu > 0,5)
    • Do chấn thương lồng ngực
    • Ung thư màng phổi, ung thư di căn tới màng phổi
    • Tai biến của các thủ thuật thăm dò màng phổi: chọc dò màng phổi, sinh thiết màng phổi,…
    • Vỡ phình tách động mạch chủ ngực
    • Bệnh Rendu Osler
  • Tràn dưỡng chấp màng phổi (Dịch màng phổi trắng như sữa, mỡ toàn phần 1-4 g/100 ml, Triglycerid > 110 mg%)
    • Do chấn thương lồng ngực
    • Phẫu thuật lồng ngực gây lỗ dò ống ngực - màng phổi
    • Viêm bạch mạch do lao, giun chỉ
    • Do ung thư hệ lympho hoặc ung thư phế quản di căn
  • Các nguyên nhân TDMP thường gặp trên lâm sàng
    • Lao màng phổi
    • Viêm phổi màng phổi
    • Suy tim sung huyết
    • Ung thư
    • Xơ gan
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị nội khoa
  • Điều trị TDMP dịch thấm
    • Điều trị bệnh nguyên phát.
    • Chọc tháo dịch MP trong trường hợp TDMP quá nhiều gây khó thở.
  • Điều trị TDMP dịch tiết
  • Điều trị triệu chứng (TDMP nhiều có suy hô hấp)
    • Thở oxy
    • Chọc tháo dần chia làm nhiều lần, mỗi lần ≤ 1 lít.
    • Phục hồi chức năng hô hấp sớm và kéo dài.
  • Điều trị TDMP nhiều, tái phát nhanh do ung thư
    • Gây dính màng phổi bằng bột talc, povidon iod...
    • Không gây dính khi tràn dịch mà phổi không nở được hoàn toàn (như trong xẹp phổi), hay có kèm theo tràn dịch màng ngoài tim.
  • Điều trị căn nguyên
    • Tràn dịch màng phổi do nhiễm khuẩn phổi màng phổi (đọc thêm bài...)
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tràn dịch màng phổi bao gồm điều trị triệu chứng để giảm khó thở và điều trị căn nguyên để giải quyết bệnh lý nền. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại dịch (thấm hay tiết), nguyên nhân, mức độ tràn dịch và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Đối với dịch thấm, ưu tiên điều trị bệnh lý nền. Đối với dịch tiết, cần xác định và điều trị nguyên nhân cụ thể. Trong trường hợp tràn dịch nhiều gây suy hô hấp, cần can thiệp cấp cứu để giảm áp lực.
Điều trị triệu chứng và hỗ trợ hô hấp
⚙ Cải thiện tình trạng oxy hóa máu và giảm công hô hấp cho bệnh nhân có suy hô hấp do tràn dịch màng phổi.
💊 Oxy liệu pháp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường hô hấp (cannula mũi, mặt nạ)
↔ Chọc tháo dịch màng phổi là một thủ thuật giảm áp, không phải thuốc. Phục hồi chức năng hô hấp là biện pháp hỗ trợ.
Thủ thuật chọc tháo dịch màng phổi
⚙ Loại bỏ dịch trong khoang màng phổi để giảm áp lực lên phổi, cải thiện triệu chứng khó thở và lấy mẫu dịch để chẩn đoán nguyên nhân.
💊 Chọc tháo dịch màng phổi
Mỗi lần ≤ 1 lít · Qua kim/catheter vào khoang màng phổi
↔ Đây là một thủ thuật can thiệp. Chọc tháo dịch cần được thực hiện cẩn thận, chia làm nhiều lần để tránh biến chứng phù phổi cấp do tái giãn nở phổi.
Gây dính màng phổi (Pleurodesis)
⚙ Gây viêm dính hai lá màng phổi (lá thành và lá tạng) lại với nhau, ngăn chặn sự tái tích tụ dịch trong khoang màng phổi. Thường được chỉ định cho tràn dịch màng phổi tái phát nhanh do ung thư.
💊 Bột talc
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu
💊 Povidon iod
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu
↔ Các thuốc này được sử dụng để gây phản ứng viêm tại chỗ. Không gây dính khi phổi không nở được hoàn toàn hoặc có kèm tràn dịch màng ngoài tim. Các thuốc khác có thể dùng: Doxycycline, Bleomycin.
Điều trị căn nguyên (theo bệnh lý nền)
⚙ Giải quyết nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi. Cơ chế tác dụng phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể (ví dụ: kháng sinh diệt khuẩn, lợi tiểu giảm gánh tim, thuốc chống lao diệt vi khuẩn lao, hóa trị/xạ trị cho ung thư...).
💊 Kháng sinh (cho nhiễm khuẩn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc lợi tiểu (cho suy tim)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống lao (cho lao màng phổi)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
🔧 Hóa trị/Xạ trị (cho ung thư)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các thuốc trong nhóm này được lựa chọn và điều chỉnh tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây tràn dịch màng phổi. Việc điều trị bệnh nguyên phát là trọng tâm để kiểm soát tràn dịch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định gây dính màng phổi
    • Khi tràn dịch mà phổi không nở được hoàn toàn (như trong xẹp phổi)
    • Khi có kèm theo tràn dịch màng ngoài tim
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho chọc tháo dịch màng phổi
    • Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được
    • Nhiễm trùng da tại vị trí chọc
    • Bệnh nhân không hợp tác hoặc không thể giữ tư thế
    • Tràn dịch màng phổi quá ít, không an toàn để chọc dò
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy tim: Cần điều chỉnh liều lợi tiểu, theo dõi chức năng tim.
    • Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều thuốc, theo dõi chức năng thận và điện giải.
    • Bệnh nhân xơ gan: Cần chú ý rối loạn đông máu, nguy cơ nhiễm trùng dịch báng/dịch màng phổi.
    • Bệnh nhân ung thư: Cần phối hợp điều trị ung thư nguyên phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, American Thoracic Society guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Cải thiện triệu chứng: Giảm khó thở, giảm đau ngực, giảm ho.
    • Dấu hiệu sinh tồn: Nhịp thở, SpO2, mạch, huyết áp.
    • Khám phổi: Đánh giá lại hội chứng 3 giảm, rì rào phế nang.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • X-quang phổi: Đánh giá lại lượng dịch còn lại, tình trạng phổi sau chọc tháo.
    • Siêu âm màng phổi: Đánh giá tái tích tụ dịch, phát hiện vách hóa.
    • Xét nghiệm máu: Công thức máu, chức năng thận, điện giải, CRP, procalcitonin (nếu có nhiễm trùng).
    • Xét nghiệm dịch màng phổi: Nếu dịch tái phát, có thể cần phân tích lại.
  • Theo dõi điều trị căn nguyên
    • Đánh giá hiệu quả của điều trị bệnh lý nền (ví dụ: đáp ứng với lợi tiểu trong suy tim, đáp ứng với kháng sinh trong nhiễm trùng, đáp ứng với hóa trị trong ung thư).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, American Thoracic Society guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của tràn dịch màng phổi
    • Suy hô hấp cấp: Do lượng dịch quá nhiều gây chèn ép phổi.
    • Tràn mủ màng phổi (Empyema): Nhiễm trùng dịch màng phổi, thường do dịch tiết nhiễm khuẩn không được điều trị kịp thời.
    • Dày dính màng phổi: Gây hạn chế chức năng phổi, đặc biệt sau viêm màng phổi do lao hoặc mủ.
    • Xẹp phổi: Do dịch chèn ép hoặc do tái giãn nở phổi quá nhanh sau chọc tháo dịch.
    • Tràn khí màng phổi: Có thể do vỡ kén khí, hoặc biến chứng của thủ thuật.
  • Biến chứng của thủ thuật chọc tháo dịch màng phổi
    • Tràn khí màng phổi: Do tổn thương nhu mô phổi hoặc màng phổi tạng.
    • Chảy máu: Do tổn thương mạch máu liên sườn.
    • Nhiễm trùng: Tại vị trí chọc hoặc nhiễm trùng khoang màng phổi.
    • Phù phổi cấp do tái giãn nở: Xảy ra khi rút quá nhiều dịch hoặc rút quá nhanh.
    • Tổn thương các cơ quan lân cận: Gan, lách, cơ hoành.
  • Biến chứng của gây dính màng phổi
    • Đau ngực: Thường gặp sau thủ thuật.
    • Sốt.
    • Suy hô hấp cấp: Hiếm gặp, có thể do phản ứng viêm quá mức.
    • Thất bại gây dính: Dịch vẫn tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, American Thoracic Society guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cần cấp cứu hoặc chuyển tuyến ngay lập tức)
    • Suy hô hấp cấp nặng, SpO2 giảm nhanh, tím tái.
    • Tràn dịch màng phổi lượng lớn gây chèn ép tim, trung thất (dấu hiệu sốc, tụt huyết áp).
    • Tràn máu màng phổi cấp tính (do chấn thương, vỡ mạch máu) gây mất máu nhanh.
    • Tràn mủ màng phổi có dấu hiệu nhiễm trùng huyết nặng.
    • Đau ngực dữ dội, đột ngột kèm khó thở tăng nhanh (gợi ý tràn khí màng phổi kèm theo hoặc biến chứng khác).
  • Chuyển tuyến trên (chuyên khoa hô hấp, ung bướu, tim mạch)
    • Tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân sau khi đã thăm dò cơ bản.
    • Tràn dịch màng phổi tái phát nhiều lần, khó kiểm soát.
    • Tràn dịch màng phổi do ung thư cần điều trị chuyên sâu (hóa trị, xạ trị, phẫu thuật).
    • Tràn dịch màng phổi phức tạp (có vách hóa, tràn mủ) cần can thiệp ngoại khoa (nội soi lồng ngực, bóc vỏ màng phổi).
    • Bệnh nhân có bệnh lý nền phức tạp cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, American Thoracic Society guidelines)
💬 Góp ý bước này