Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị giãn phế quản là kiểm soát nhiễm trùng, giảm triệu chứng, cải thiện chức năng phổi và ngăn ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm kháng sinh, dẫn lưu đờm, thuốc giãn phế quản và điều trị các bệnh lý nền. Đối với ho máu, cần đánh giá mức độ và có các biện pháp cầm máu phù hợp từ nội khoa đến can thiệp và phẫu thuật.
Kháng sinh điều trị bội nhiễm phế quản
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, kiểm soát nhiễm trùng đường hô hấp.
💊 Cefuroxim
2 g/ngày · Uống/Tiêm
💊 Cefotaxim
3-6 g/ngày · Tiêm
💊 Ceftazidim
3-6 g/ngày (chia 3 lần) · Tiêm
💊 Gentamycin
3-5 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần
💊 Amikacin
15 mg/kg/ngày · Tiêm bắp 1 lần hoặc pha truyền tĩnh mạch với natriclorua 0,9%
💊 Ciprofloxacin
1 g/ngày (chia 2 lần) · Uống/Tiêm
💊 Levofloxacin
750 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Moxifloxacin
400 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Penicillin G
10-50 triệu đơn vị/ngày · Pha truyền tĩnh mạch
💊 Amoxicilin + acid clavunalic
3-6 g/ngày · Uống/Tiêm
💊 Ampicilin + sulbactam
3-6 g/ngày · Uống/Tiêm
💊 Metronidazol
1-1,5 g/ngày (truyền tĩnh mạch chia 2-3 lần) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các kháng sinh trong cùng nhóm hoặc các nhóm có phổ tác dụng tương tự có thể được lựa chọn thay thế nhau tùy theo tình trạng nhiễm trùng, kết quả kháng sinh đồ và đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Cần kết hợp kháng sinh nhóm aminoglycosid với cephalosporin hoặc penicillin G, hoặc kết hợp nhóm betalactam với metronidazol nếu có đờm mủ thối.
Thuốc điều trị hội chứng xoang phế quản
⚙ Kháng sinh nhóm macrolid có tác dụng chống viêm và điều hòa miễn dịch, ngoài tác dụng kháng khuẩn.
💊 Erythromycin
10 mg/kg/ngày (chia 2 lần) · Uống
↔ Dùng kéo dài từ 6-24 tháng. Chống chỉ định dùng đồng thời với theophyllin hoặc các thuốc cùng nhóm xanthin.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Làm giãn cơ trơn phế quản, giảm co thắt đường thở, cải thiện khó thở.
💊 Salbutamol
4 mg x 4 viên/ngày · Uống chia 4 lần
💊 Terbutalin
5 mg x 2-4 viên/ngày · Uống chia 2-4 lần
💊 Ipratropium bromid
2 ml/lần x 3 lần/ngày · Khí dung
💊 Fenoterol/Ipratropium
2 ml/lần x 3 lần/ngày · Khí dung
💊 Salbutamol/Ipratropium
2 ml/lần x 3 lần/ngày · Khí dung
💊 Bambuterol
10 mg x 1 viên/ngày · Uống
↔ Các thuốc giãn phế quản được chỉ định khi bệnh nhân có khó thở, ran rít, ran ngáy. Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp các nhóm thuốc tùy theo đáp ứng.
Thuốc cầm máu và hỗ trợ điều trị ho máu
⚙ Cầm máu, giảm ho, an thần, hỗ trợ tuần hoàn.
💊 Transamin
250 mg x 4 ống/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Morphin
0,01 g · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch
💊 Epinephrin (Adrenalin)
Dung dịch pha loãng 0,1% · Bơm tại chỗ qua soi phế quản
↔ Morphin cần thận trọng khi có suy hô hấp mạn. Các thuốc giảm ho, an thần thuốc ngủ cần cân nhắc chống chỉ định (co thắt phế quản, suy hô hấp).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.