← Trang chủ

Viêm phế quản cấp

ICD-10 · J20Hô hấp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm phế quản cấp là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc cây khí phế quản, thường do virus, đặc trưng bởi ho có hoặc không có đờm, kéo dài dưới 3 tuần.
Dịch tễ: Là bệnh hô hấp cấp tính rất phổ biến, thường gặp vào mùa lạnh. Bệnh ảnh hưởng mọi lứa tuổi, đặc biệt ở trẻ em, người lớn tuổi, người hút thuốc lá hoặc có bệnh lý hô hấp mạn tính.
Cơ chế bệnh sinh: Thường do virus (Adenovirus, Rhinovirus, Influenza, Parainfluenza, RSV) xâm nhập gây tổn thương trực tiếp tế bào biểu mô đường hô hấp. Điều này kích hoạt phản ứng viêm, dẫn đến phù nề, tăng tiết đờm, rối loạn chức năng lông chuyển và tăng tính phản ứng đường thở, gây ho.
Phân loại: Chủ yếu phân loại theo nguyên nhân (virus, vi khuẩn) hoặc theo diễn biến lâm sàng (ví dụ: có co thắt phế quản).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ho
    • Sốt
    • Sổ mũi
    • Đau rát họng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát bằng viêm long đường hô hấp trên với sốt nhẹ, viêm mũi họng (hắt hơi, sổ mũi, đau rát họng)
    • Có thể viêm mũi mủ, viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa
    • Sau đó lan xuống khí - phế quản
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Người bệnh trước đó không có tổn thương phế quản
  • Yếu tố nguy cơ
    • Hút thuốc lá, thuốc lào
    • Khói bụi trong, ngoài nhà, môi trường ô nhiễm
    • Thời tiết lạnh
    • Bệnh mạn tính nặng (suy tim, ung thư)
    • Suy giảm miễn dịch
    • Nhiễm trùng tai mũi họng, răng hàm mặt
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Toàn thân
    • Người bệnh thường không sốt, một số trường hợp có sốt nhẹ, hoặc sốt cao
  • Triệu chứng đường hô hấp trên
    • Viêm long đường hô hấp trên: hắt hơi, sổ mũi, đau rát họng
    • Có thể viêm mũi mủ, viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa
  • Ho
    • Những ngày đầu thường có ho khan, có khi ho ông ổng, ho từng cơn, dai dẳng
    • Cảm giác rát bỏng sau xương ức
    • Khàn tiếng
  • Khạc đờm
    • Đờm có thể màu trắng trong, hoặc đờm có màu vàng, xanh, hoặc đục như mủ
  • Khám phổi
    • Thường bình thường
    • Một số trường hợp thấy có ran ngáy
    • Hoặc có thể cả ran rít
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Viêm phế quản cấp thường được chẩn đoán dựa trên tập hợp các triệu chứng hô hấp cấp tính (ho, khạc đờm, khó chịu ngực) sau một đợt viêm đường hô hấp trên, không có bằng chứng viêm phổi hoặc các bệnh lý hô hấp khác. Không có một hội chứng lâm sàng đặc hiệu được đặt tên cho viêm phế quản cấp, mà là một bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng riêng lẻ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phổi — Khám phổi: ran ẩm, ran nổ khu trú · X-quang phổi: hình đám mờ, trường hợp điển hình thấy đám mờ hình tam giác với đáy quay ra ngoài, đỉnh quay về phía rốn phổi
Hen phế quản ⏳ — Tiền sử: có thể có cơ địa dị ứng · Triệu chứng: ho, khó thở thành cơn, thường về đêm và khi thay đổi thời tiết, khó thở ra, có tiếng cò cử · Sau cơn hen thì hết các triệu chứng · Đáp ứng tốt với liệu pháp corticoid và thuốc giãn phế quản
Giãn phế quản bội nhiễm — Tiền sử: ho khạc đờm kéo dài, có các đợt nhiễm khuẩn tái diễn · Nghe phổi: ran nổ, ran ẩm 2 bên · Chụp cắt lớp vi tính ngực lớp mỏng 1 mm độ phân giải cao giúp chẩn đoán xác định bệnh
Dị vật đường thở — Tiền sử: có hội chứng xâm nhập (sặc) · Triệu chứng: ho khạc đờm hoặc ho máu, viêm phổi tái diễn nhiều đợt sau chỗ tắc do dị vật · Chụp cắt lớp vi tính ngực, soi phế quản có thể phát hiện dị vật
Lao phổi — Triệu chứng: ho khạc đờm kéo dài, có thể ho máu, sốt nhẹ về chiều · X-quang phổi: thấy tổn thương nghi lao (thâm nhiễm, nốt, hang, xơ) · Soi, cấy đờm có vi khuẩn lao
Ung thư phổi, phế quản — Tiền sử: hút thuốc lá, thuốc lào nhiều năm · Triệu chứng: có thể ho máu, đau ngực, gầy sút cân · X-quang và/hoặc cắt lớp vi tính ngực: có tổn thương dạng đám mờ hoặc xẹp phổi · Nội soi phế quản và sinh thiết cho chẩn đoán xác định
Đợt cấp suy tim sung huyết — Tiền sử: có bệnh tim mạch (cao huyết áp, bệnh van tim, bệnh mạch vành, bệnh cơ tim) · Nghe phổi: có ran ẩm, ran rít, ran ngáy · X-quang phổi: bóng tim to, phổi ứ huyết · Điện tim: có các dấu hiệu chỉ điểm · Siêu âm tim: cho chẩn đoán xác định
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang phổi: bình thường hoặc có thể thấy thành phế quản dày
  • Xét nghiệm máu
    • Số lượng bạch cầu và tốc độ máu lắng có thể tăng trong trường hợp nhiễm vi khuẩn
  • Chẩn đoán căn nguyên virus
    • Tìm thấy virus ở các bệnh phẩm đường hô hấp qua nuôi cấy tế bào, PCR, miễn dịch huỳnh quang hoặc huyết thanh chẩn đoán (thực tế ít làm, trừ trong các vụ dịch lớn)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy tế bào/PCR/Miễn dịch huỳnh quang/Huyết thanh chẩn đoán (tìm virus)
Dương tính — Xác định căn nguyên virus cụ thể. Thường chỉ thực hiện trong nghiên cứu hoặc dịch tễ lớn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang phổi
Bình thường hoặc thành phế quản dày — Giúp loại trừ viêm phổi và các bệnh lý phổi khác. Thành phế quản dày có thể gợi ý viêm phế quản.
Số lượng bạch cầu (WBC)
Tăng (ví dụ > 10 G/L) — Gợi ý nhiễm khuẩn, đặc biệt khi có sốt và đờm mủ. Tuy nhiên, viêm phế quản cấp do virus thường có WBC bình thường hoặc tăng nhẹ.
Tốc độ máu lắng (ESR)
Tăng (ví dụ > 20 mm/h) — Chỉ số viêm không đặc hiệu, có thể tăng trong nhiễm khuẩn. Không đặc hiệu cho viêm phế quản cấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Khởi phát bằng viêm long đường hô hấp trên (sốt nhẹ, hắt hơi, sổ mũi, đau rát họng), sau đó lan xuống khí - phế quản
    • Ho khan, ho ông ổng, ho từng cơn, dai dẳng, cảm giác rát bỏng sau xương ức, khàn tiếng
    • Khạc đờm trắng trong, hoặc vàng, xanh, đục như mủ
    • Khám phổi thường bình thường, có thể có ran ngáy, ran rít
  • Cận lâm sàng
    • X-quang phổi bình thường hoặc có thể thấy thành phế quản dày
    • Xét nghiệm máu có thể có số lượng bạch cầu và tốc độ máu lắng tăng trong trường hợp nhiễm vi khuẩn
  • Loại trừ các bệnh lý khác
    • Không có bằng chứng của viêm phổi, hen phế quản, giãn phế quản bội nhiễm, dị vật đường thở, lao phổi, ung thư phổi, đợt cấp suy tim sung huyết
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán viêm phế quản cấp chủ yếu dựa vào lâm sàng, sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác gây ho cấp tính, đặc biệt là viêm phổi. Ho là triệu chứng nổi bật nhất, thường kéo dài hơn 5 ngày và có thể lên đến 3 tuần.
📖 Nguồn: American College of Chest Physicians (ACCP) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Viêm phế quản cấp thường là một bệnh tự giới hạn và không có hệ thống phân loại mức độ hoặc giai đoạn chính thức như các bệnh mạn tính. Tuy nhiên, các yếu tố sau có thể được xem xét để đánh giá mức độ nặng hoặc nguy cơ biến chứng, từ đó ảnh hưởng đến quyết định điều trị:
  • - Thời gian ho kéo dài: Ho kéo dài trên 7 ngày có thể gợi ý cần xem xét kháng sinh.
  • - Tính chất đờm: Đờm mủ rõ (vàng, xanh) có thể gợi ý nhiễm khuẩn.
  • - Bệnh nền: Người có bệnh mạn tính nặng (suy tim, ung thư, suy giảm miễn dịch) có nguy cơ diễn biến nặng hơn và cần điều trị tích cực hơn.
  • - Triệu chứng toàn thân: Sốt cao, khó thở nặng, đau ngực có thể là dấu hiệu của biến chứng hoặc bệnh lý khác cần loại trừ (ví dụ viêm phổi).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, ACCP guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân do Virus
    • Chiếm 50 tới 90% các trường hợp viêm phế quản cấp
    • Các virus thường gặp: myxovirus (virus cúm và virus á cúm), rhinovirus, coronavirus, virus đại thực bào đường hô hấp (respiratory syncytial virus), adenovirus, enterovirus (coxsackie và echovirus), một số chủng virus herpes (cytomegalovirus, varicellae)
    • Lâm sàng thấy các dấu hiệu nhiễm virus không đặc hiệu
  • Nguyên nhân do Vi khuẩn
    • Ít gặp hơn các trường hợp do virus
    • Thường gặp nhất là nhóm các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma và Chlamydia
    • Các vi khuẩn gây mủ hiếm gặp hơn (Phế cầu, Hemophillus influenza): ít gặp ở người lớn, hay đi kèm với sốt và các dấu hiệu ngoài đường hô hấp, xét nghiệm vi khuẩn thường âm tính
  • Nguyên nhân do hít phải hơi độc
    • Khí SO2, Clo, Amoniac, acid, dung môi công nghiệp, hơi độc chiến tranh, khói do cháy nhà
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Ở người lớn viêm phế quản cấp đơn thuần có thể tự khỏi không cần điều trị
    • Không cần dùng kháng sinh cho viêm phế quản cấp đơn thuần ở người bình thường
  • Chỉ định dùng kháng sinh
    • Ho kéo dài trên 7 ngày
    • Ho, khạc đờm mủ rõ
    • Viêm phế quản cấp ở người có bệnh mạn tính nặng như suy tim, ung thư
  • Điều trị bệnh lý ổ nhiễm trùng khác
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm phế quản cấp chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, vì phần lớn các trường hợp là do virus và tự giới hạn. Kháng sinh chỉ được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể có bằng chứng hoặc nguy cơ cao nhiễm khuẩn. Mục tiêu là giảm nhẹ triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng.
Thuốc giảm ho
⚙ Ức chế trung tâm ho ở hành não hoặc tác động lên thụ thể ho ngoại biên. Chỉ dùng khi ho nhiều gây mất ngủ.
💊 Terpin codein
15-30 mg/24 giờ · Uống
💊 Dextromethorphan
10-20 mg/24 giờ · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng ho và đáp ứng của bệnh nhân. Cần thận trọng khi dùng cho trẻ em và người có bệnh hô hấp mạn tính.
Thuốc long đờm
⚙ Làm loãng đờm, giúp dễ dàng tống xuất đờm ra ngoài. Chỉ dùng khi ho có đờm.
💊 Acetylcystein
200 mg x 3 gói/24 giờ · Uống
↔ Acetylcystein là một thuốc long đờm phổ biến, có thể thay thế bằng các thuốc long đờm khác như Carbocisteine nếu cần.
Thuốc giãn phế quản cường β2
⚙ Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic trên cơ trơn phế quản, gây giãn phế quản. Dùng khi có co thắt phế quản.
💊 Salbutamol
5 mg x 2-4 nang/24 giờ (khí dung) hoặc 4 mg x 2-4 viên/24 giờ (uống) · Phun hít (khí dung) hoặc uống
💊 Terbutanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phun hít hoặc uống
↔ Salbutamol và Terbutanyl là các thuốc giãn phế quản cường β2 tác dụng ngắn, có thể dùng thay thế nhau. Lựa chọn đường dùng (phun hít hay uống) tùy thuộc vào mức độ co thắt và khả năng sử dụng của bệnh nhân.
Kháng sinh nhóm Penicillin
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Dùng khi có chỉ định kháng sinh.
💊 Ampicillin
3 g/24 giờ · Uống
💊 Amoxicillin
3 g/24 giờ · Uống
💊 Amoxicillin + acid clavulanic
3 g/24 giờ (tính theo Amoxicillin) · Uống
💊 Ampicillin + sulbactam
3 g/24 giờ (tính theo Ampicillin) · Uống
↔ Các kháng sinh này có phổ tác dụng tương tự, Amoxicillin/Ampicillin kết hợp với chất ức chế beta-lactamase (acid clavulanic/sulbactam) giúp mở rộng phổ tác dụng chống lại các vi khuẩn tiết beta-lactamase. Lựa chọn tùy thuộc vào tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 1 và 2
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Dùng khi có chỉ định kháng sinh.
💊 Cephalexin
2-3 g/24 giờ · Uống
💊 Cefuroxim
1,5 g/24 giờ · Uống
↔ Cephalexin (thế hệ 1) và Cefuroxim (thế hệ 2) là các lựa chọn kháng sinh thay thế, có phổ tác dụng rộng hơn một số penicillin đơn thuần. Lựa chọn tùy thuộc vào tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Kháng sinh nhóm Macrolid
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Hiệu quả với vi khuẩn không điển hình (Mycoplasma, Chlamydia). Dùng khi có chỉ định kháng sinh.
💊 Erythromycin
1,5 g/ngày x 7 ngày · Uống
💊 Azithromycin
500 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày · Uống
↔ Macrolid là lựa chọn tốt khi nghi ngờ nguyên nhân do vi khuẩn không điển hình. Cần tránh dùng cùng với thuốc giãn phế quản nhóm xanthin, thuốc nhóm IMAO do nguy cơ tương tác thuốc.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Tránh dùng thuốc nhóm Macrolid cùng với thuốc giãn phế quản nhóm xanthin, thuốc nhóm IMAO
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Viêm phế quản cấp ở người có bệnh mạn tính nặng (suy tim, ung thư) cần xem xét chỉ định kháng sinh
📚 Theo Y văn
  • Ngoài các tương tác thuốc đã nêu, cần lưu ý các chống chỉ định và thận trọng chung của từng loại thuốc (ví dụ: suy gan, suy thận, tiền sử dị ứng thuốc). Đối với bệnh nhân có bệnh tim mạch, cần thận trọng khi sử dụng các thuốc có thể ảnh hưởng đến nhịp tim (ví dụ: một số macrolid có thể kéo dài QT).
  • Đối với bệnh nhân có bệnh phổi mạn tính (COPD, hen phế quản), cần đánh giá kỹ lưỡng để loại trừ đợt cấp của bệnh nền, vì phác đồ điều trị có thể khác biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị chủ yếu dựa vào sự cải thiện các triệu chứng lâm sàng:
  • - Giảm ho: tần suất, cường độ ho giảm dần.
  • - Giảm khạc đờm: lượng đờm giảm, đờm trong hơn, không còn mủ.
  • - Giảm sốt: nếu có sốt, nhiệt độ cơ thể trở về bình thường.
  • - Cải thiện các triệu chứng viêm long đường hô hấp trên (sổ mũi, đau họng).
  • - Cải thiện tình trạng khó thở (nếu có co thắt phế quản).
  • Nếu các triệu chứng không cải thiện hoặc xấu đi sau vài ngày điều trị, cần xem xét lại chẩn đoán, tìm kiếm biến chứng hoặc nguyên nhân khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Diễn biến
    • Bệnh khỏi hoàn toàn không để lại di chứng
📚 Theo Y văn
  • Mặc dù viêm phế quản cấp đơn thuần thường tự khỏi và không để lại di chứng, nhưng trong một số trường hợp, đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc khi chẩn đoán không chính xác, có thể xảy ra các biến chứng:
  • - Viêm phổi: là biến chứng nghiêm trọng nhất, cần được loại trừ khi triệu chứng nặng hoặc kéo dài.
  • - Đợt cấp của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc Hen Phế Quản: ở những bệnh nhân có bệnh nền này, viêm phế quản cấp có thể gây ra đợt cấp.
  • - Ho kéo dài mạn tính: mặc dù bệnh khỏi, ho có thể kéo dài vài tuần hoặc vài tháng sau nhiễm trùng cấp tính.
  • - Viêm tiểu phế quản (ở trẻ em): mặc dù phác đồ này tập trung vào người lớn, cần lưu ý viêm tiểu phế quản là một biến chứng ở trẻ nhỏ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, ACCP guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần chuyển tuyến hoặc thăm khám chuyên khoa ngay lập tức bao gồm:
  • - Khó thở nặng, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ.
  • - Sốt cao liên tục (>39°C) không đáp ứng với thuốc hạ sốt.
  • - Đau ngực kiểu màng phổi hoặc đau ngực dữ dội.
  • - Ho ra máu.
  • - Tím tái môi hoặc đầu chi.
  • - Triệu chứng không cải thiện hoặc xấu đi sau 5-7 ngày điều trị triệu chứng.
  • - Dấu hiệu mất nước nặng.
  • - Bệnh nhân có bệnh nền nặng (suy tim, COPD, suy giảm miễn dịch, ung thư) có triệu chứng nặng hoặc diễn biến bất thường.
  • - Dấu hiệu nghi ngờ viêm phổi (ran nổ, ran ẩm khu trú trên lâm sàng, hoặc hình ảnh thâm nhiễm trên X-quang phổi).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, WHO guidelines for acute respiratory infections
💬 Góp ý bước này