← Trang chủ

Polyp mũi

ICD-10 · J33.0Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Polyp mũi là những khối u lành tính, không đau, mềm, có hình giọt nước hoặc chùm nho, phát triển từ niêm mạc mũi hoặc xoang cạnh mũi do viêm mạn tính.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc polyp mũi ước tính khoảng 1-4% dân số chung, thường gặp ở người lớn hơn trẻ em. Bệnh thường đi kèm với viêm mũi xoang mạn tính, hen suyễn và bệnh hô hấp nặng hơn do aspirin (AERD).
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là viêm mạn tính niêm mạc mũi xoang, dẫn đến phù nề, tích tụ dịch trong lớp đệm và cuối cùng là sa niêm mạc phù nề. Quá trình này liên quan đến rối loạn điều hòa miễn dịch (thường là viêm kiểu T2 với bạch cầu ái toan) và suy giảm chức năng hàng rào biểu mô.
Phân loại: Có thể phân loại theo vị trí (polyp sàng, polyp mũi sau), hoặc theo tính chất viêm (tăng bạch cầu ái toan, không tăng bạch cầu ái toan). Lâm sàng thường phân biệt polyp một bên (cần loại trừ nguyên nhân khác) và hai bên (thường liên quan viêm mũi xoang mạn tính).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó thở đường mũi
    • Giảm hoặc mất khứu giác
    • Nhức đầu âm ỉ
    • Ngáy to, ngáy nhiều
    • Nghẹt mũi kéo dài
    • Sổ mũi thường xuyên
    • Thường xuyên chảy máu cam
    • Mất vị giác
    • Đau nhức mặt
    • Đau vùng răng hàm trên
    • Cảm giác đè nặng trên mặt và trán
    • Thở bằng miệng (đặc biệt ở trẻ em)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Polyp nhỏ thường ít gây triệu chứng
    • Polyp lớn có thể cản trở đường hô hấp
    • Nếu không cắt polyp mũi, để tình trạng kéo dài sẽ làm hốc mũi bị giãn rộng, polyp lòi ra cửa mũi trước, thòng vào cửa mũi sau, phá hỏng xương hốc mũi
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ gây hình thành polyp mũi
    • Hen suyễn: nguyên nhân khiến đường hô hấp bị viêm và tắc nghẽn
    • Viêm xoang dị ứng do vi nấm: tình trạng dị ứng nặng với nấm trong môi trường
    • Viêm xoang mãn tính
    • Nhạy cảm với aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
    • Xơ nang: rối loạn di truyền dẫn tới sản xuất và tiết ra chất dịch bất thường, đặc biệt chất nhầy từ màng mũi và xoang
    • Hội chứng Churg-Strauss: căn bệnh hiếm gặp gây ra tình trạng viêm mạch máu (vasculitis)
    • Yếu tố di truyền
  • Đối tượng nguy cơ
    • Người trên tuổi 40
    • Trẻ em bị các bệnh như hen phế quản, viêm xoang mãn, sổ mũi và xơ nang phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng và dấu hiệu của polyp mũi
    • Nghẹt mũi kéo dài
    • Sổ mũi thường xuyên
    • Thường xuyên chảy máu cam
    • Giảm hoặc mất khứu giác
    • Mất vị giác
    • Đau nhức mặt hoặc nhức đầu
    • Đau vùng răng hàm trên
    • Cảm giác đè nặng trên mặt và trán
    • Ngáy to, ngáy nhiều
    • Nhức đầu âm ỉ
    • Viêm đa xoang mãn tính
    • Khó thở đường mũi (do polyp lớn gây tắc)
    • Thở bằng miệng (đặc biệt ở trẻ em)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng được đề cập trong phác đồ
    • Hội chứng Churg-Strauss: căn bệnh hiếm gặp gây ra tình trạng viêm mạch máu (vasculitis)
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Churg-Strauss (Eosinophilic Granulomatosis with Polyangiitis - EGPA)
    • Hen suyễn: thường khởi phát ở tuổi trưởng thành, có thể nặng và khó kiểm soát.
    • Tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilia): tăng số lượng bạch cầu ái toan trong máu và mô.
    • Viêm xoang cạnh mũi: thường là viêm xoang mãn tính, có thể kèm polyp mũi.
    • Thâm nhiễm phổi thoáng qua: hình ảnh thâm nhiễm trên X-quang phổi có thể di chuyển hoặc biến mất.
    • Bệnh thần kinh đơn hoặc đa dây: thường là viêm mạch máu gây tổn thương thần kinh ngoại biên, biểu hiện bằng yếu cơ, tê bì.
    • Viêm mạch máu: tổn thương viêm thành mạch máu nhỏ và trung bình, có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như da, thận, tim, đường tiêu hóa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Phì đại cuốn mũi (Turbinate Hypertrophy) — Cuốn mũi có cấu trúc xương bên trong, niêm mạc hồng nhạt, chắc hơn polyp. Polyp mềm, mọng, không có xương, thường màu hồng nhạt hoặc trong mờ, dễ di động khi thăm khám.
U mũi/xoang lành tính (ví dụ: Papilloma đảo ngược) — Papilloma đảo ngược thường có bề mặt sần sùi, dễ chảy máu khi chạm vào, có thể xuất phát từ vách ngăn hoặc thành bên mũi. Polyp mũi thường nhẵn, mọng, ít chảy máu. Cần sinh thiết để chẩn đoán xác định.
U mũi/xoang ác tính — U ác tính thường có bề mặt sùi, loét, dễ chảy máu, có thể kèm phá hủy xương xung quanh, đau nhiều, tê bì mặt. Polyp mũi là lành tính, không phá hủy xương. Cần sinh thiết và chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI) để phân biệt.
Dị vật mũi — Thường gặp ở trẻ em, có tiền sử nhét dị vật. Dị vật có thể gây chảy mũi một bên, có mùi hôi, chảy máu. Polyp thường là bệnh lý hai bên (trừ polyp đơn độc), không có tiền sử dị vật.
Viêm xoang mãn tính không polyp (Chronic Rhinosinusitis without Polyps) — Triệu chứng tương tự nhưng nội soi mũi và CT scan không thấy sự hiện diện của polyp. Niêm mạc xoang có thể dày lên nhưng không hình thành khối polyp rõ ràng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khảo sát các câu hỏi về triệu chứng, kiểm tra mũi
  • Nội soi mũi
  • Xét nghiệm dị ứng
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • CT scan để xác định chính xác kích thước và vị trí của polyp
  • Xét nghiệm khác (đối với trẻ em có đa polyp)
    • Xét nghiệm cho bệnh xơ nang phổi (tình trạng di truyền ảnh hưởng đến các tuyến sản xuất niêm dịch, nước mắt, mồ hôi, nước bọt và các dịch tiêu hoá)
    • Test kiểm tra dị ứng da (đối với bệnh nhi có cả polyp mũi lẫn sổ mũi mùa)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi mũi
Phát hiện khối mềm, nhẵn, mọng trong, màu hồng nhạt trong hốc mũi/xoang — Trực tiếp quan sát và xác định sự hiện diện, kích thước, vị trí của polyp.
CT scan xoang
Hình ảnh khối mô mềm trong hốc mũi/xoang, không có cấu trúc xương bên trong, có thể kèm dày niêm mạc xoang — Xác định chính xác kích thước, vị trí, mức độ lan rộng của polyp, đánh giá tình trạng xoang và loại trừ các bệnh lý khác.
Xét nghiệm xơ nang phổi (Sweat chloride test)
Nồng độ chloride trong mồ hôi ≥ 60 mmol/L (theo Y văn) — Chẩn đoán bệnh xơ nang phổi ở trẻ em có đa polyp, vì xơ nang là một yếu tố nguy cơ quan trọng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Test kiểm tra dị ứng da (Prick test/Skin test)
Phản ứng dương tính với dị nguyên (quầng đỏ > 3mm so với chứng âm) (theo Y văn) — Xác định các dị nguyên gây phản ứng dị ứng, giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ và điều trị dự phòng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa polyp mũi
    • Là một dạng u lành rất thường gặp, có thể đơn thuần ở hốc mũi hoặc có thể ở trong các xoang mặt hay ở cả xoang và mũi.
    • Bản chất không phải là khối u mà là thoái hoá cục bộ của niêm mạc mũi hay xoang, chủ yếu là lớp tổ chức đệm.
    • Là khối mềm, nhẵn, mọng trong, màu hồng nhạt.
    • Cấu trúc bên ngoài là lớp biểu mô với tế bào trụ, vuông hoặc thành tế bào lát bẹt, bên trong là tổ chức liên kết với các tế bào xơ tạo thành một lớp lỏng lẻo, chứa các chất dịch nhầy.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Dựa trên bệnh sử, triệu chứng lâm sàng (nghẹt mũi, giảm khứu giác, sổ mũi, đau nhức mặt).
    • Khám mũi và nội soi mũi phát hiện khối polyp.
    • Chẩn đoán hình ảnh (CT scan) xác định kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của polyp.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Nội soi mũi: đánh giá số lượng, kích thước và vị trí của polyp trong hốc mũi.
    • CT scan: xác định chính xác kích thước, vị trí, mức độ lan rộng của polyp vào các xoang và các cấu trúc lân cận.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ polyp mũi (theo Y văn)
    • Độ 0: Không có polyp.
    • Độ 1: Polyp nhỏ, nằm trong khe giữa.
    • Độ 2: Polyp lớn hơn, lấp đầy khe giữa nhưng không gây tắc nghẽn hoàn toàn hốc mũi.
    • Độ 3: Polyp lớn, gây tắc nghẽn hoàn toàn hốc mũi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế hình thành polyp mũi
    • Hậu quả của các phản ứng viêm tiếp diễn do nhiễm vi khuẩn hoặc virus, do dị ứng hoặc do phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại các vi nấm.
    • Viêm mãn tính khiến các mạch máu ở niêm mạc mũi hoặc xoang tăng tính thấm, tạo điều kiện cho nước tích tụ trong các mô.
    • Theo thời gian, các mô ứ nước này sẽ bị tác động của trọng lực kéo xuống dưới, dồn lại, hình thành các polyp.
  • Các yếu tố nguy cơ/nguyên nhân liên quan
    • Hen suyễn
    • Viêm xoang dị ứng do vi nấm
    • Viêm xoang mãn tính
    • Nhạy cảm với aspirin hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
    • Xơ nang
    • Hội chứng Churg-Strauss
    • Yếu tố di truyền
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Dựa trên mức độ polyp và tình trạng sức khỏe toàn thân của bệnh nhân.
    • Điều trị nội khoa cho polyp nhỏ, giảm phản ứng viêm, tăng luồng không khí, làm teo nhỏ polyp.
    • Điều trị ngoại khoa khi nội khoa không hiệu quả hoặc polyp lớn.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị polyp mũi là giảm viêm, thu nhỏ polyp, cải thiện triệu chứng nghẹt mũi và khứu giác, đồng thời ngăn ngừa tái phát. Điều trị thường bắt đầu bằng nội khoa, nếu không hiệu quả hoặc polyp quá lớn, sẽ cân nhắc phẫu thuật. Việc kiểm soát các bệnh nền như hen suyễn, dị ứng, viêm xoang mãn tính là rất quan trọng để đạt hiệu quả điều trị lâu dài.
Corticosteroid xịt mũi
⚙ Giảm viêm tại chỗ ở niêm mạc mũi và xoang, giúp thu nhỏ kích thước polyp và cải thiện triệu chứng.
💊 Fluticasone (Flonase)
50 mcg/xịt, 1-2 xịt mỗi bên mũi, 2 lần/ngày (theo Y văn) · Xịt mũi
💊 Triamcinolone (Nasacort)
55 mcg/xịt, 2 xịt mỗi bên mũi, 1 lần/ngày (theo Y văn) · Xịt mũi
💊 Budesonide (Rhinocort)
32 mcg/xịt, 1-2 xịt mỗi bên mũi, 1-2 lần/ngày (theo Y văn) · Xịt mũi
💊 Flunisolide (Nasarel)
25 mcg/xịt, 2 xịt mỗi bên mũi, 2 lần/ngày (theo Y văn) · Xịt mũi
💊 Mometasone (Nasonex)
50 mcg/xịt, 2 xịt mỗi bên mũi, 1 lần/ngày (theo Y văn) · Xịt mũi
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định của bác sĩ và đáp ứng của bệnh nhân. Liều dùng có thể điều chỉnh theo mức độ nặng và đáp ứng.
Thuốc kháng histamine
⚙ Đối kháng với histamine, giảm các triệu chứng dị ứng như sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi, giúp người bệnh dễ chịu hơn.
💊 Loratadine
10 mg, 1 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Cetirizine
10 mg, 1 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Sử dụng khi có yếu tố dị ứng kèm theo. Các thuốc kháng histamine thế hệ 2 ít gây buồn ngủ hơn.
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng cấp tính ở xoang, giúp kiểm soát tình trạng viêm nhiễm.
💊 Amoxicillin-clavulanate
875 mg/125 mg, 2 lần/ngày, trong 7-10 ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm trùng cấp tính. Lựa chọn kháng sinh dựa trên phổ kháng khuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Thuốc kháng nấm
⚙ Tiêu diệt vi nấm, đặc biệt trong các trường hợp viêm xoang mãn tính do phản ứng miễn dịch bất thường với vi nấm.
💊 Itraconazole
200 mg, 2 lần/ngày, trong vài tháng (theo Y văn) · Uống
↔ Chỉ định trong trường hợp viêm xoang dị ứng do nấm. Thường cần kết hợp với phẫu thuật.
Phẫu thuật cắt polyp mũi
⚙ Loại bỏ polyp bằng dụng cụ cơ học (hút) hoặc máy vi cắt lọc (microdebrider).
↔ Áp dụng cho polyp nhỏ và đơn độc. Sau phẫu thuật cần điều trị tình trạng viêm bằng kháng sinh và corticosteroid dạng uống để ngăn ngừa tái phát.
Phẫu thuật nội soi xoang (Endoscopic sinus surgery)
⚙ Sử dụng ống nội soi mềm có gắn camera và dụng cụ nhỏ để cắt bỏ polyp và mở rộng các xoang bị nghẹt, viêm. Giúp cải thiện dẫn lưu và thông khí xoang.
↔ Phương pháp phẫu thuật rộng hơn, áp dụng khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc polyp lớn, lan rộng. Vết mổ nhỏ, lành nhanh và ít đau đớn hơn các phương pháp phẫu thuật truyền thống.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cân nhắc tình trạng sức khỏe toàn thân
    • Bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất dựa trên tình trạng sức khỏe toàn thân của bệnh nhân.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng với Corticosteroid xịt mũi
    • Chống chỉ định: Quá mẫn với thành phần thuốc, nhiễm trùng mũi/xoang chưa được kiểm soát (ví dụ: lao, herpes simplex mắt).
    • Thận trọng: Bệnh nhân có tiền sử loét vách ngăn mũi, phẫu thuật mũi gần đây, chấn thương mũi, glaucoma, đục thủy tinh thể (cần theo dõi nhãn áp và thị lực).
  • Chống chỉ định và thận trọng với Corticosteroid đường uống
    • Chống chỉ định: Nhiễm trùng toàn thân chưa được kiểm soát, loét dạ dày tá tràng tiến triển, đái tháo đường không kiểm soát, tăng huyết áp nặng, loãng xương nặng, suy tim sung huyết nặng.
    • Thận trọng: Bệnh nhân có tiền sử tâm thần, suy thận, suy gan, nhược cơ, động kinh.
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Chống chỉ định tuyệt đối: Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát, tình trạng sức khỏe tổng thể quá yếu không chịu được gây mê/phẫu thuật.
    • Chống chỉ định tương đối: Nhiễm trùng cấp tính chưa được điều trị, bệnh lý tim mạch/hô hấp nặng không ổn định.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Hen suyễn: Cần kiểm soát tốt hen suyễn trước và trong quá trình điều trị polyp mũi, vì hai bệnh thường liên quan.
    • Dị ứng: Xác định và tránh các dị nguyên, điều trị dị ứng kèm theo.
    • Xơ nang: Cần phối hợp điều trị với chuyên khoa hô hấp/nhi để quản lý bệnh xơ nang toàn diện.
    • Nhạy cảm với Aspirin/NSAIDs: Tránh sử dụng các thuốc này để ngăn ngừa phản ứng nặng.
📖 Nguồn: UpToDate, European Position Paper on Rhinosinusitis and Nasal Polyps (EPOS)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau điều trị
    • Bệnh nhân cần chú ý chăm sóc sức khoẻ và thường xuyên khám định kỳ.
    • Polyp mũi có khả năng cao tái phát lại ngay cả khi đã được điều trị triệt để.
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi đáp ứng điều trị
    • Triệu chứng lâm sàng: Đánh giá mức độ nghẹt mũi, sổ mũi, giảm khứu giác, đau nhức mặt, ngáy ngủ.
    • Nội soi mũi: Kiểm tra kích thước, số lượng polyp, tình trạng niêm mạc mũi và xoang.
    • Chất lượng cuộc sống: Đánh giá bằng các thang điểm chuyên biệt (ví dụ: SNOT-22).
    • Tác dụng phụ của thuốc: Theo dõi các tác dụng phụ của corticosteroid (khô mũi, chảy máu cam, nhiễm nấm candida tại chỗ) hoặc các thuốc khác.
    • Tái phát: Phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát của polyp.
  • Tần suất tái khám
    • Sau điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật, bệnh nhân thường cần tái khám định kỳ (ví dụ: 1-3 tháng/lần trong năm đầu, sau đó 6-12 tháng/lần) để đánh giá hiệu quả và phát hiện tái phát sớm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng của polyp mũi
    • Viêm xoang cấp hoặc mãn tính
    • Ngưng thở lúc ngủ: một tình trạng nguy hiểm trong đó bệnh nhân sẽ ngưng thở và thở lại nhiều lần trong khi ngủ (sleep apnea)
    • Biến dạng khuôn mặt: Cấu trúc của mặt bị biến đổi gây song thị hoặc hai mắt xa nhau một cách bất thường (hiếm gặp, thường xảy ra ở những bệnh nhân bị xơ nang phổi)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Khuyến cáo tìm kiếm chăm sóc y tế
    • Nên đến ngay các cơ sở y tế để kiểm tra khi phát hiện thấy bất cứ dấu hiệu nào của bệnh.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến hoặc thăm khám chuyên khoa ngay lập tức
    • Polyp mũi một bên: Cần loại trừ các khối u ác tính hoặc lành tính khác (ví dụ: papilloma đảo ngược).
    • Chảy máu cam tái phát hoặc nặng: Có thể là dấu hiệu của khối u hoặc bệnh lý mạch máu.
    • Đau đầu dữ dội, thay đổi thị lực (song thị, giảm thị lực), lồi mắt: Gợi ý biến chứng nội sọ hoặc hốc mắt.
    • Biến dạng khuôn mặt: Đặc biệt ở trẻ em hoặc khi có sự phát triển nhanh chóng của khối u.
    • Triệu chứng thần kinh (tê bì mặt, yếu cơ): Có thể liên quan đến sự lan rộng của bệnh hoặc hội chứng Churg-Strauss.
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu: Cần đánh giá lại chẩn đoán và cân nhắc phẫu thuật.
    • Nghi ngờ xơ nang phổi ở trẻ em có đa polyp: Cần chuyển chuyên khoa nhi để chẩn đoán và quản lý.
  • Chỉ định chuyển tuyến chuyên khoa Tai Mũi Họng
    • Polyp mũi lớn gây tắc nghẽn nghiêm trọng đường thở.
    • Polyp mũi tái phát nhiều lần sau điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật.
    • Có biến chứng như viêm xoang cấp/mãn tính nặng, ngưng thở khi ngủ.
    • Cần phẫu thuật nội soi xoang phức tạp.
📖 Nguồn: American Academy of Otolaryngology—Head and Neck Surgery (AAO-HNS), UpToDate
💬 Góp ý bước này