Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Cimetidine (30–40mg) và Ranitidine (5–10mg) không ghi rõ đơn vị 'mg/kg/ngày' như các thuốc khác, có thể gây nhầm lẫn hoặc sai liều cho trẻ em. Liều thuốc cho trẻ em thường tính theo cân nặng.
📚 Bối cảnh: Điều trị TNDDTQ ở trẻ em thường bắt đầu bằng các biện pháp không dùng thuốc (thay đổi lối sống, chế độ ăn) trước khi cân nhắc dùng thuốc. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.
Chăm sóc và thay đổi lối sống
⚙ Giảm tần suất và mức độ trào ngược, cải thiện triệu chứng thông qua điều chỉnh chế độ ăn và tư thế.
↔ Trong 2-4 tuần, không ăn sữa mẹ, chế độ ăn hạn chế sữa và trứng ít nhất về buổi sáng. Áp dụng sữa thủy phân protein hoặc axít amin. Tăng độ quánh của thức ăn bằng cách cho thêm 1 thìa cà phê bột gạo vào 30g sữa công thức hoặc sử dụng loại sữa tăng độ quánh (không khuyến cáo dùng cho trẻ sơ sinh đẻ non <37 tuần tuổi). Tránh thuốc lá thụ động và chủ động, cafein, rượu, chế độ ăn cay. Tư thế khuyến cáo chung là nằm ngửa hoặc nửa nằm nửa ngồi.
Thuốc ức chế bơm Proton (PPI)
⚙ Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, làm giảm tiết acid dạ dày mạnh mẽ và kéo dài, giúp làm lành viêm thực quản và giảm triệu chứng.
💊 Omeprazole
0.7–3.3 mg/kg/ngày · Uống
💊 Lansoprazole
0.7–3 mg/kg/ngày · Uống
💊 Esomeprazole
0.7–3.3 mg/kg/ngày · Uống
↔ Có hiệu quả hơn hẳn nhóm kháng H2. Thời gian điều trị trung bình từ 8-12 tuần. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Thuốc ức chế thụ thể H2 (H2RA)
⚙ Đối kháng cạnh tranh với histamin tại thụ thể H2 trên tế bào thành dạ dày, làm giảm tiết acid dạ dày.
💊 Cimetidine
30–40mg; chia 3-4 lần · Uống
💊 Ranitidine
5–10mg; chia 2-3 lần · Uống
↔ Hiệu quả kém hơn PPI. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau.
Bảo vệ niêm mạc, trung hòa acid và điều hòa nhu động
⚙ Bảo vệ niêm mạc thực quản khỏi acid, trung hòa acid dạ dày, hoặc cải thiện nhu động đường tiêu hóa.
↔ Ngày nay, các nhóm thuốc này không được khuyến cáo sử dụng thường quy trong bệnh TNDDTQ nữa do hiệu quả không rõ ràng và nguy cơ tác dụng phụ.
Điều trị ngoại khoa (Phẫu thuật)
⚙ Phục hồi chức năng hàng rào chống trào ngược (ví dụ: phẫu thuật Nissen fundoplication).
↔ Chỉ định khi điều trị nội khoa không đáp ứng hoặc có nguy cơ hít, không bảo vệ được đường thở.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.