← Trang chủ

Bóc tách động mạch chủ

ICD-10 · I71.0Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Nguyễn Tri Phương
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bóc tách động mạch chủ là tình trạng lớp nội mạc động mạch chủ bị rách, cho phép máu chảy vào lớp áo giữa, tạo thành lòng giả và tách rời các lớp thành động mạch chủ.
Dịch tễ: Bệnh hiếm gặp nhưng nguy hiểm đến tính mạng, với tỷ lệ mắc khoảng 2-3,5 trường hợp trên 100.000 người mỗi năm. Thường gặp ở nam giới, độ tuổi 60-80, và có liên quan chặt chẽ với tăng huyết áp.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự rách lớp nội mạc động mạch chủ, thường do tăng huyết áp mạn tính gây thoái hóa lớp áo giữa (hoại tử nang lớp áo giữa). Máu từ lòng thật chảy qua vết rách vào lớp áo giữa, tạo thành lòng giả và bóc tách dọc theo động mạch chủ. Lòng giả này có thể chèn ép lòng thật hoặc lan vào các nhánh động mạch, gây thiếu máu cục bộ cơ quan.
Phân loại: Phân loại Stanford (Type A: liên quan động mạch chủ lên; Type B: không liên quan động mạch chủ lên) và phân loại DeBakey (Type I, II, III).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau ngực: Cảm giác đau chói, dữ dội, như dao đâm, nhưng nổi bật là sự xuất hiện đau đột ngột nhanh chóng đạt mức tối đa.
    • Triệu chứng của thiếu máu cấp nhánh động mạch cấp máu: tai biến mạch não (ĐM cảnh), đau bụng (ĐM mạc treo, ĐM thân tạng), đau hông lưng (ĐM thận), liệt hai chi dưới (ĐM chậu).
    • Một số biểu hiện hiếm gặp khác bao gồm suy tim ứ huyết (do nặng khi phình tách đoạn ĐMC lên), ngất (4 - 5% trường hợp do vỡ vào khoang màng tim, ép tim), ngưng tim.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Sự xuất hiện đau đột ngột nhanh chóng đạt mức tối đa.
    • Cảm giác đau khi tách ĐMC ít khi lan lên cổ, vai, xuống hai cánh tay như đau thắt ngực điển hình của hội chứng mạch vành cấp.
    • Hướng lan của cơn đau xuống lưng, bụng, bẹn và đùi là chỉ điểm cho quá trình tách thành ĐMC lan đi xa.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố dịch tễ
    • Nam thường gặp hơn so với nữ: 2-5 lần.
    • Tuổi thường gặp: Động mạch chủ lên: 50-55 tuổi. Nếu <40 tuổi: Hội chứng Marfan, có thai, bệnh van ĐMC. Động mạch chủ xuống: 60-70 tuổi.
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tăng áp lực lên thành động mạch chủ:
    • Tăng huyết áp.
    • Giãn động mạch chủ.
    • Van động mạch chủ một hoặc hai lá.
    • Hẹp eo động mạch chủ.
    • Thiểu sản quai động mạch chủ.
    • Do thủ thuật, phẫu thuật với động mạch chủ: dụng cụ thông tim, bóng động mạch chủ, vị trí phẫu thuật tim (đặt canuyn, kẹp động mạch chủ, nối mảnh ghép...).
    • Chấn thương.
    • Bất thường trung mạc động mạch chủ:
    • Gen: Hội chứng Marfan, Hội chứng Ehler-Danlos, dạng mạch, Van ĐMC 2 lá (kể cả đã thay van ĐMC), Hội chứng Turner, Hội chứng Loeys-Dietz, Phình/tách ĐMC có tính gia đình.
    • Bệnh lý viêm mạch: Viêm mạch Takayasu, Viêm mạch tế bào khổng lồ, Bệnh Behcet.
    • Khác: Mang thai, Bệnh thận đa nang, Sử dụng corticoid mạn tính hoặc thuốc ức chế miễn dịch, Tuổi già, Nhiễm khuẩn liên quan thành ĐMC do vi khuẩn hoặc dãn đoạn nhiễm trùng kế cận.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau ngực: Cảm giác đau chói, dữ dội, như dao đâm, xuất hiện đột ngột nhanh chóng đạt mức tối đa. Ít khi lan lên cổ, vai, xuống hai cánh tay. Hướng lan của cơn đau xuống lưng, bụng, bẹn và đùi.
    • Triệu chứng của thiếu máu cấp nhánh động mạch cấp máu: tai biến mạch não, đau bụng, đau hông lưng, liệt hai chi dưới.
    • Các biểu hiện hiếm gặp khác: suy tim ứ huyết, ngất (4-5% trường hợp), ngưng tim.
  • Triệu chứng thực thể
    • Huyết áp cao: đa số là nguyên nhân, phần còn lại là hậu quả của tách thành ĐMC đoạn xa do phình tách lan đến động mạch thận gây thiếu máu thận.
    • Hở van ĐMC: 18-50% các trường hợp tách ĐMC đoạn gần có hở van ĐMC từ nhẹ đến nặng.
    • Có chênh lệch về độ nảy của mạch hoặc huyết áp động mạch giữa hai tay hoặc mất mạch đột ngột. Mạch hai tay khác nhau là dấu hiệu thực thể đặc hiệu nhất (gặp trong 38% các trường hợp).
    • Triệu chứng thần kinh (gặp trong 18-30% các trường hợp): Nhũn não/đột quỵ (thường gặp nhất, chiếm 5-10% số bệnh nhân), Thiếu máu tủy sống và bệnh thần kinh ngoại vi (hay gặp nhất nếu tách thành ĐMC đoạn xa).
    • Các biểu hiện khác: Tràn dịch khoang màng phổi trái, Phù phổi một bên hoặc ho ra máu, Xuất huyết tiêu hoá cấp tính, Đau bụng cấp, Khó nuốt.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu cấp tính tạng/chi
    • Tai biến mạch não, đau bụng, đau hông lưng, liệt hai chi dưới.
  • Hội chứng chèn ép tim cấp
    • Ngất, ngưng tim (do vỡ vào khoang màng tim, ép tim).
  • Hội chứng suy tim ứ huyết
    • Suy tim ứ huyết (do nặng khi phình tách đoạn ĐMC lên).
  • Hội chứng đột quỵ/nhũn não
    • Nhũn não/đột quỵ.
  • Hội chứng thiếu máu tủy sống
    • Thiếu máu tủy sống, bệnh thần kinh ngoại vi.
  • Hội chứng tràn dịch màng phổi
    • Tràn dịch khoang màng phổi trái.
  • Hội chứng xuất huyết tiêu hóa
    • Xuất huyết tiêu hoá cấp tính.
  • Hội chứng chèn ép thực quản
    • Khó nuốt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhồi máu cơ tim cấp — Đau ngực thường lan lên vai, cổ, cánh tay (đặc biệt tay trái), không lan xuống lưng/bụng/bẹn/đùi. Thường có thay đổi trên ECG (ST chênh lên/xuống, sóng T đảo ngược, sóng Q hoại tử). Men tim tăng cao đặc hiệu (Troponin). Ít khi có chênh lệch huyết áp/mạch hai tay. Hình ảnh trên CT/MRI/Siêu âm tim không thấy bóc tách động mạch chủ.
Phình động mạch chủ ngực (không vỡ/tách) — Thường không có triệu chứng cấp tính dữ dội như bóc tách. Đau thường âm ỉ, liên tục, hoặc không đau. Không có hình ảnh vạt nội mạc, lòng giả trên chẩn đoán hình ảnh. Không có chênh lệch huyết áp/mạch hai tay. Có thể có tiền sử phình mạch đã biết.
Viêm màng ngoài tim cấp — Đau ngực thường tăng khi hít sâu, ho, nằm ngửa và giảm khi ngồi dậy, cúi người ra trước. Có thể nghe tiếng cọ màng ngoài tim. ECG có ST chênh lên lan tỏa, PR chênh xuống. Không có chênh lệch huyết áp/mạch hai tay. Siêu âm tim có thể thấy tràn dịch màng ngoài tim nhưng không có bóc tách.
Thuyên tắc phổi cấp — Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi (tăng khi hít sâu), ho ra máu. Thường có yếu tố nguy cơ thuyên tắc tĩnh mạch (bất động lâu, phẫu thuật gần đây, ung thư). D-dimer tăng cao. CT mạch phổi (CTPA) thấy huyết khối trong động mạch phổi. Không có chênh lệch huyết áp/mạch hai tay.
Loét xuyên thành động mạch chủ (Penetrating Aortic Ulcer - PAU) — Đau ngực dữ dội tương tự bóc tách. Tuy nhiên, PAU là loét xơ vữa xuyên qua nội mạc vào lớp áo giữa, không tạo vạt nội mạc và lòng giả rõ ràng như bóc tách. Chẩn đoán hình ảnh (CT/MRI) sẽ cho thấy hình ảnh loét sâu vào thành động mạch chủ, có thể kèm tụ máu trong thành nhưng không có lòng giả điển hình.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính (CT) động mạch chủ
Không có ngưỡng cụ thể — Biện pháp được dùng nhiều do ít xâm lấn và cho phép chẩn đoán nhanh chóng khi cấp cứu. Phát hiện được huyết khối trong lòng giả, xác định tràn dịch màng tim, vạt nội mạc, lòng thật/giả, mức độ lan rộng.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) động mạch chủ
Không có ngưỡng cụ thể — Xác định chắc chắn tách thành ĐMC, mức độ lan rộng, xác định chính xác vị trí nứt đầu tiên, xác định các nhánh động mạch bên có liên quan. Độ chính xác cao, không dùng tia X.
Chụp động mạch chủ bằng thuốc cản quang
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện hình ảnh cột thuốc cản quang bị tách rời hoặc xoắn vặn, dòng chảy lờ đờ hoặc không, không ngấm hết thuốc cản quang ở các mạch máu chính, hở van ĐMC. Là tiêu chuẩn vàng trước đây.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm tim (qua thành ngực hoặc qua thực quản - SÂTQ)
Không có ngưỡng cụ thể — SÂTQ phổ biến, an toàn, thực hiện nhanh chóng và dễ dàng tại giường kể cả ở bệnh nhân huyết động không ổn định, với độ chính xác cao. Phát hiện vạt nội mạc, lòng thật/giả, hở van ĐMC, tràn dịch màng tim.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xquang ngực
Không có ngưỡng cụ thể — Độ đặc hiệu thấp, có giá trị chẩn đoán ban đầu khi phối hợp triệu chứng lâm sàng. Có thể thấy bóng trung thất rộng, tràn dịch màng phổi.
Điện tâm đồ (ECG)
Không có ngưỡng cụ thể — Không đặc hiệu. Hay gặp dày thất trái, ST chênh xuống, thay đổi sóng T hoặc ST chênh lên (cần phân biệt với nhồi máu cơ tim).
Myosin chuỗi nặng (Mhc) trong huyết thanh
> 2.5 mg/l — Có hiện tượng giải phóng đặc hiệu các myosin chuỗi nặng của tế bào cơ trơn vào huyết tương khi có tách thành ĐMC. Nồng độ bình thường khoảng 0.9 ± 0.4 mg/l.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định bóc tách động mạch chủ dựa trên sự kết hợp của:
    • Lâm sàng: Đau ngực/lưng đột ngột, dữ dội, như dao đâm, lan xuống lưng/bụng/bẹn/đùi. Có thể kèm theo các triệu chứng thiếu máu tạng/chi cấp tính (tai biến mạch não, đau bụng, liệt chi) hoặc dấu hiệu chèn ép tim (ngất, ngưng tim).
    • Thực thể: Chênh lệch huyết áp hoặc độ nảy mạch giữa hai tay, mất mạch đột ngột, hở van động mạch chủ mới xuất hiện, các dấu hiệu thần kinh khu trú.
    • Cận lâm sàng: Hình ảnh vạt nội mạc (intimal flap) chia lòng động mạch chủ thành lòng thật (true lumen) và lòng giả (false lumen) trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như CT động mạch chủ, MRI động mạch chủ hoặc siêu âm tim qua thực quản (SÂTQ). Các dấu hiệu khác bao gồm huyết khối trong lòng giả, tràn dịch màng tim/màng phổi.
📖 Nguồn: Tổng hợp từ phác đồ Bộ Y tế và các guideline quốc tế (ví dụ: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of aortic diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo tổn thương (xác định bằng chẩn đoán hình ảnh như CT, MRI, SÂTQ)
    • Phân loại De-Bakey: Type I (tổn thương ĐMC lên, quai ĐMC và ĐMC xuống), Type II (tổn thương chỉ ở ĐMC lên), Type III (tổn thương chỉ ở ĐMC xuống).
    • Phân loại Stanford (được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng):
    • Type A: tổn thương đoạn ĐMC lên cho dù khởi phát ở bất kỳ đoạn ĐMC nào.
    • Type B: thương tổn ĐMC đoạn xa kể từ chỗ xuất phát của nhánh động mạch dưới đòn trái.
  • Phân loại theo thời gian bị bệnh (xác định bằng bệnh sử)
    • Cấp tính: thời gian kể từ khi khởi phát < 2 tuần.
    • Bán cấp: 2-8 tuần.
    • Mạn tính: > 8 tuần, khoảng một phần ba số bệnh nhân thuộc nhóm mạn tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế hình thành bóc tách động mạch chủ
    • Dãn động mạch chủ hoặc tăng huyết áp gây rạn nứt nội mạc lòng mạch.
    • Sau đó máu sẽ thấm vào qua vết nứt.
    • Dưới tác dụng của áp lực tuần hoàn theo nhịp đập, dòng máu thấm vào sẽ tách rời các lớp của thành động mạch chủ.
  • Các yếu tố nguy cơ góp phần gây bóc tách (xem Bước 2)
    • Tăng huyết áp (nguyên nhân hàng đầu).
    • Các bệnh lý gây yếu thành động mạch chủ (Hội chứng Marfan, Ehler-Danlos, van ĐMC hai lá, viêm mạch...).
    • Chấn thương hoặc thủ thuật/phẫu thuật liên quan động mạch chủ.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị bóc tách động mạch chủ là giảm áp lực lên thành động mạch chủ, kiểm soát huyết áp và nhịp tim, ngăn ngừa sự lan rộng của bóc tách và các biến chứng thiếu máu tạng/chi, vỡ động mạch chủ. Chiến lược điều trị phụ thuộc vào phân loại bóc tách (Stanford A hay B) và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Cần đánh giá kỹ các thương tổn như đoạn động mạch chủ bị tách, vị trí vết rách nội mạc, hở van ĐMC, thương tổn động mạch vành, vùng quai ĐMC hoặc động mạch thận, và sự hiện diện của máu trong khoang màng tim, màng phổi hay trung thất.
Thuốc chẹn Beta giao cảm (IV)
⚙ Giảm nhịp tim và lực co bóp cơ tim (dP/dt), từ đó giảm stress lên thành động mạch chủ. Nên dùng trước thuốc giãn mạch để tránh phản xạ giải phóng catecholamine thứ phát.
💊 Esmolol
Liều tải 500 mcg/kg IV trong 1 phút, sau đó truyền duy trì 50-200 mcg/kg/phút · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Labetalol
Liều khởi đầu 20 mg IV, sau đó 20-80 mg mỗi 10 phút hoặc truyền liên tục 0.5-2 mg/phút · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng. Mục tiêu là đạt nhịp tim < 60 nhịp/phút và huyết áp tâm thu 100-120 mmHg.
Thuốc giãn mạch (IV)
⚙ Giảm huyết áp bằng cách giãn mạch trực tiếp. Luôn phối hợp với thuốc chẹn beta giao cảm để tránh tăng phản xạ nhịp tim và lực co bóp cơ tim.
💊 Nitroprusside Natri
Truyền tĩnh mạch 0.25-5 mcg/kg/phút, tối đa 10 mcg/kg/phút trong thời gian ngắn · Truyền tĩnh mạch (IV)
↔ Chỉ sử dụng sau khi đã kiểm soát nhịp tim bằng thuốc chẹn beta giao cảm.
Thuốc chẹn kênh Canxi (IV) (thay thế chẹn Beta khi có chống chỉ định)
⚙ Giảm nhịp tim và huyết áp. Được sử dụng khi có chống chỉ định với thuốc chẹn beta giao cảm.
💊 Nicardipine
Truyền tĩnh mạch 5 mg/giờ, tăng 2.5 mg/giờ mỗi 5-15 phút đến tối đa 15 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Diltiazem
Liều khởi đầu 0.25 mg/kg IV trong 2 phút, sau đó truyền duy trì 5-15 mg/giờ · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Mục tiêu tương tự như khi dùng chẹn beta và giãn mạch.
Thuốc vận mạch (khi có tụt huyết áp)
⚙ Tăng huyết áp bằng cách co mạch. Cần thận trọng lựa chọn thuốc để tránh tăng dP/dt.
💊 Norepinephrine
Truyền tĩnh mạch 0.01-3 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Phenylephrine
Truyền tĩnh mạch 0.5-6 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch (IV)
↔ Chỉ dùng khi có tụt huyết áp do vỡ động mạch chủ hoặc ép tim. Tránh Epinephrine hoặc Dopamine do có thể làm tăng dP/dt, gây lan rộng bóc tách.
Phẫu thuật ngoại khoa
⚙ Cắt bỏ và thay thế đoạn động mạch chủ có vết nứt đầu tiên. Nếu van động mạch chủ không thể sửa lại thì áp dụng phẫu thuật Bentall (thay đoạn gốc động mạch chủ và van động mạch chủ, cắm lại động mạch vành). Dán keo động mạch chủ để dán các lớp động mạch chủ bị tách và trám kín chỗ chảy máu.
↔ Chỉ định mổ: Tách thành ĐMC cấp type A (trừ trường hợp không thể phẫu thuật do bệnh lý nặng kèm theo, ví dụ đột quỵ mới). Tách thành ĐMC cấp type B kèm biến chứng (khối phình tách phồng nhanh, thấm máu phúc mạc, dọa vỡ, đau kéo dài không kiểm soát, thiếu máu chi/tạng, tách lan ngược về ĐMC lên, hở van ĐMC, hội chứng Marfan).
Can thiệp nội mạch (Đặt giá đỡ - Stent)
⚙ Đặt giá đỡ trong lòng động mạch chủ để bít vết nứt nội mạc đầu tiên, tái lập dòng chảy trong lòng thật và giảm áp lực trong lòng giả.
↔ Thực hiện trên số ít bệnh nhân có nguy cơ cao khi phẫu thuật, đa số là những bệnh nhân tách thành ĐMC xuống (Type B) có triệu chứng giảm tưới máu chi dưới hoặc các tạng ổ bụng. Có thể áp dụng cho Type A để ổn định toàn trạng trước phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Đột quỵ mới: do nguy cơ vùng nhũn não chuyển thành xuất huyết não khi dùng chống đông và do hiện tượng tái tưới máu sau phẫu thuật.
  • Chống chỉ định thuốc
    • Thuốc tiêu sợi huyết: chống chỉ định dùng trong tách thành động mạch chủ có nhồi máu cơ tim cấp.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/tình huống đặc biệt
    • Tách thành động mạch chủ có tụt huyết áp: Nếu phải dùng thuốc vận mạch để nâng huyết áp thì nên dùng Norepinephrine hoặc Phenylephrine (không ảnh hưởng đến dP/dt), tránh dùng Epinephrine hoặc Dopamine.
    • Nếu có chống chỉ định với chẹn beta giao cảm, có thể dùng thuốc chẹn kênh canxi.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sau điều trị nội khoa
    • Kiểm soát chặt chẽ huyết áp và nhịp tim: Duy trì huyết áp tâm thu 100-120 mmHg và nhịp tim < 60 nhịp/phút.
    • Theo dõi triệu chứng lâm sàng: Đau ngực, dấu hiệu thiếu máu tạng/chi, dấu hiệu thần kinh.
    • Chẩn đoán hình ảnh định kỳ: CT hoặc MRI động mạch chủ để đánh giá sự ổn định của bóc tách, kích thước động mạch chủ, sự tưới máu các nhánh tạng và chi, phát hiện biến chứng (lan rộng, phình mạch, vỡ).
    • Theo dõi chức năng thận, gan, tình trạng tưới máu ruột.
  • Theo dõi sau phẫu thuật/can thiệp nội mạch
    • Theo dõi huyết động, chức năng hô hấp, chức năng thận, tình trạng đông máu.
    • Kiểm soát đau, nhiễm trùng.
    • Theo dõi các biến chứng sau mổ: chảy máu, nhiễm trùng, thiếu máu tạng/chi, liệt chi dưới.
    • Chẩn đoán hình ảnh định kỳ (CT/MRI) để đánh giá kết quả can thiệp, phát hiện biến chứng muộn như phình mạch tại miệng nối, tái phát bóc tách, hở van động mạch chủ tiến triển.
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of aortic diseases (2014, 2023)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh bóc tách động mạch chủ
    • Hở van động mạch chủ cấp, Suy tim ứ huyết, ép tim (do vỡ vào khoang màng tim).
    • Triệu chứng thần kinh: nhũn não/đột quỵ, Thiếu máu tủy sống, bệnh thần kinh ngoại vi.
    • Vỡ động mạch chủ: gây tụt huyết áp, ngất, ngưng tim, tràn dịch màng tim/màng phổi/trung thất.
    • Thiếu máu tạng/chi cấp tính: tai biến mạch não, đau bụng (thiếu máu mạc treo), đau hông lưng (thiếu máu thận), liệt hai chi dưới (thiếu máu chậu).
  • Biến chứng của phẫu thuật
    • Chảy máu, nhiễm trùng.
    • Hoại tử ống thận cấp và/hoặc thiếu máu mạc treo.
    • Liệt hai chi dưới (do thiếu máu vào động mạch tủy sống qua các động mạch gian sườn).
    • Các biến chứng muộn: Hở van động mạch chủ tiến triển (nếu không thay van ĐMC luôn), phình mạch tại miếng nối và tái phát phình tách động mạch chủ.
  • Biến chứng của can thiệp nội mạch (đặt Stent)
    • Nhồi máu ruột, suy thận, thuyên tắc chi dưới.
    • Vỡ lòng giả.
    • Hội chứng sau đặt Stent trong lòng động mạch chủ (tăng thân nhiệt và protein C phản ứng thoáng qua, tăng nhẹ bạch cầu đa nhân).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần cấp cứu ngay lập tức)
    • Đau ngực hoặc đau lưng đột ngột, dữ dội, như dao đâm, lan rộng.
    • Tụt huyết áp hoặc sốc (nghi ngờ vỡ động mạch chủ hoặc ép tim).
    • Dấu hiệu thiếu máu cấp tính các tạng hoặc chi (tai biến mạch não, đau bụng dữ dội, liệt chi, thiểu niệu/vô niệu).
    • Chênh lệch huyết áp hoặc mất mạch đột ngột giữa hai tay.
    • Ngất hoặc ngưng tim.
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp bóc tách động mạch chủ cấp tính, đặc biệt là Type A, cần được chuyển ngay lập tức đến trung tâm y tế có khả năng chẩn đoán và điều trị phẫu thuật tim mạch cấp cứu.
    • Bệnh nhân bóc tách động mạch chủ Type B có biến chứng (thiếu máu tạng/chi, dọa vỡ, đau không kiểm soát) cũng cần được chuyển tuyến khẩn cấp để xem xét can thiệp.
💬 Góp ý bước này