Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị bóc tách động mạch chủ là giảm áp lực lên thành động mạch chủ, kiểm soát huyết áp và nhịp tim, ngăn ngừa sự lan rộng của bóc tách và các biến chứng thiếu máu tạng/chi, vỡ động mạch chủ. Chiến lược điều trị phụ thuộc vào phân loại bóc tách (Stanford A hay B) và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Cần đánh giá kỹ các thương tổn như đoạn động mạch chủ bị tách, vị trí vết rách nội mạc, hở van ĐMC, thương tổn động mạch vành, vùng quai ĐMC hoặc động mạch thận, và sự hiện diện của máu trong khoang màng tim, màng phổi hay trung thất.
Thuốc chẹn Beta giao cảm (IV)
⚙ Giảm nhịp tim và lực co bóp cơ tim (dP/dt), từ đó giảm stress lên thành động mạch chủ. Nên dùng trước thuốc giãn mạch để tránh phản xạ giải phóng catecholamine thứ phát.
💊 Esmolol
Liều tải 500 mcg/kg IV trong 1 phút, sau đó truyền duy trì 50-200 mcg/kg/phút · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Labetalol
Liều khởi đầu 20 mg IV, sau đó 20-80 mg mỗi 10 phút hoặc truyền liên tục 0.5-2 mg/phút · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng. Mục tiêu là đạt nhịp tim < 60 nhịp/phút và huyết áp tâm thu 100-120 mmHg.
Thuốc giãn mạch (IV)
⚙ Giảm huyết áp bằng cách giãn mạch trực tiếp. Luôn phối hợp với thuốc chẹn beta giao cảm để tránh tăng phản xạ nhịp tim và lực co bóp cơ tim.
💊 Nitroprusside Natri
Truyền tĩnh mạch 0.25-5 mcg/kg/phút, tối đa 10 mcg/kg/phút trong thời gian ngắn · Truyền tĩnh mạch (IV)
↔ Chỉ sử dụng sau khi đã kiểm soát nhịp tim bằng thuốc chẹn beta giao cảm.
Thuốc chẹn kênh Canxi (IV) (thay thế chẹn Beta khi có chống chỉ định)
⚙ Giảm nhịp tim và huyết áp. Được sử dụng khi có chống chỉ định với thuốc chẹn beta giao cảm.
💊 Nicardipine
Truyền tĩnh mạch 5 mg/giờ, tăng 2.5 mg/giờ mỗi 5-15 phút đến tối đa 15 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Diltiazem
Liều khởi đầu 0.25 mg/kg IV trong 2 phút, sau đó truyền duy trì 5-15 mg/giờ · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Mục tiêu tương tự như khi dùng chẹn beta và giãn mạch.
Thuốc vận mạch (khi có tụt huyết áp)
⚙ Tăng huyết áp bằng cách co mạch. Cần thận trọng lựa chọn thuốc để tránh tăng dP/dt.
💊 Norepinephrine
Truyền tĩnh mạch 0.01-3 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Phenylephrine
Truyền tĩnh mạch 0.5-6 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch (IV)
↔ Chỉ dùng khi có tụt huyết áp do vỡ động mạch chủ hoặc ép tim. Tránh Epinephrine hoặc Dopamine do có thể làm tăng dP/dt, gây lan rộng bóc tách.
Phẫu thuật ngoại khoa
⚙ Cắt bỏ và thay thế đoạn động mạch chủ có vết nứt đầu tiên. Nếu van động mạch chủ không thể sửa lại thì áp dụng phẫu thuật Bentall (thay đoạn gốc động mạch chủ và van động mạch chủ, cắm lại động mạch vành). Dán keo động mạch chủ để dán các lớp động mạch chủ bị tách và trám kín chỗ chảy máu.
↔ Chỉ định mổ: Tách thành ĐMC cấp type A (trừ trường hợp không thể phẫu thuật do bệnh lý nặng kèm theo, ví dụ đột quỵ mới). Tách thành ĐMC cấp type B kèm biến chứng (khối phình tách phồng nhanh, thấm máu phúc mạc, dọa vỡ, đau kéo dài không kiểm soát, thiếu máu chi/tạng, tách lan ngược về ĐMC lên, hở van ĐMC, hội chứng Marfan).
Can thiệp nội mạch (Đặt giá đỡ - Stent)
⚙ Đặt giá đỡ trong lòng động mạch chủ để bít vết nứt nội mạc đầu tiên, tái lập dòng chảy trong lòng thật và giảm áp lực trong lòng giả.
↔ Thực hiện trên số ít bệnh nhân có nguy cơ cao khi phẫu thuật, đa số là những bệnh nhân tách thành ĐMC xuống (Type B) có triệu chứng giảm tưới máu chi dưới hoặc các tạng ổ bụng. Có thể áp dụng cho Type A để ổn định toàn trạng trước phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.