← Trang chủ

Suy tim ứ huyết

ICD-10 · I50.0Tim mạch✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy tim ứ huyết là một hội chứng lâm sàng phức tạp, đặc trưng bởi sự suy giảm khả năng bơm máu của tim để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể, hoặc chỉ đáp ứng được khi áp lực đổ đầy tim tăng cao. Điều này dẫn đến các triệu chứng do giảm cung lượng tim và ứ dịch ngoại biên.
Dịch tễ: Suy tim ứ huyết là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, với tỷ lệ mắc và tử vong cao, đặc biệt ở người lớn tuổi. Tỷ lệ hiện mắc tăng dần theo tuổi, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính bao gồm tổn thương cơ tim ban đầu (ví dụ: nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp) dẫn đến giảm cung lượng tim. Để bù trừ, cơ thể kích hoạt các hệ thống thần kinh giao cảm, hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) và vasopressin, nhằm duy trì tưới máu. Tuy nhiên, sự hoạt hóa kéo dài của các hệ thống này gây ra tái cấu trúc tim bất lợi, tăng tiền gánh và hậu gánh, làm suy giảm chức năng tim trầm trọng hơn và dẫn đến ứ dịch.
Phân loại: Có thể phân loại theo phân suất tống máu (HFrEF, HFpEF, HFmrEF) hoặc theo bên tim bị ảnh hưởng (suy tim trái, phải, toàn bộ).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Trẻ nhũ nhi: bỏ bú, bú chậm, khó thở, đổ mồ hôi, tím tái, ho, quấy
    • Trẻ lớn: Khó thở, biếng ăn, xanh xao, chậm lớn, tức ngực, ngồi thở
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời điểm xuất hiện triệu chứng
    • Biểu hiện nhiễm trùng hô hấp kèm theo làm nặng tình trạng suy tim: sốt, ho, sổ mũi
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền căn
    • Bệnh tim
    • Cao huyết áp
    • Thiếu máu mạn (Thalassemia)
    • Truyền dịch
  • Yếu tố nguy cơ/Nguyên nhân suy tim
    • Bệnh tim bẩm sinh
    • Bệnh van tim mắc phải (hậu thấp, …)
    • Viêm cơ tim, bệnh cơ tim
    • Thiếu máu cơ tim
    • Quá tải thể tích tuần hoàn
    • Rối loạn nhịp tim
    • Thiếu máu nặng
    • Cao huyết áp
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng (Hỏi bệnh)
    • Trẻ nhũ nhi: bỏ bú, bú chậm, khó thở, đổ mồ hôi, tím tái, ho, quấy
    • Trẻ lớn: Khó thở, biếng ăn, xanh xao, chậm lớn, tức ngực, ngồi thở
    • Sốt, ho, sổ mũi (nếu có nhiễm trùng hô hấp kèm theo)
  • Dấu hiệu thực thể (Khám lâm sàng)
    • Mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ, thời gian phục hồi màu da
    • Khám tim: mỏm tim, nhịp tim, tiếng thổi, nhịp ngựa phi (gallop)
    • Ran phổi, khò khè
    • Gan to, phù, tĩnh mạch cổ nổi, phản hồi gan - TM cổ (trẻ lớn)
  • Dấu hiệu lâm sàng chẩn đoán xác định
    • Tim nhanh, thở nhanh
    • Tim to
    • Ứ trệ tuần hoàn hệ thống: gan to, phù chân hoặc mặt, tĩnh mạch cổ nổi, khó thở phải ngồi
    • Phù phổi: khó thở, ho, ran phổi, khạc bọt hồng
    • Da xanh, tím tái, tụt huyết áp (dấu hiệu nặng)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng suy tim ứ huyết
    • Tim nhanh, thở nhanh, tim to, ứ trệ tuần hoàn hệ thống (gan to, phù chân hoặc mặt, tĩnh mạch cổ nổi, khó thở phải ngồi), phù phổi (khó thở, ho, ran phổi, khạc bọt hồng), da xanh, tím tái, tụt huyết áp, nhịp ngựa phi (gallop)
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng sốc tim
    • Huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc giảm > 30 mmHg so với huyết áp nền, chỉ số tim < 2.2 L/phút/m2, áp lực mao mạch phổi bít > 18 mmHg, kèm theo dấu hiệu giảm tưới máu mô (da lạnh ẩm, thiểu niệu < 0.5 mL/kg/giờ, rối loạn tri giác, toan chuyển hóa)
  • Hội chứng phù phổi cấp
    • Khó thở dữ dội, thở nhanh, co kéo cơ hô hấp phụ, ran ẩm dâng cao hai đáy phổi, khạc đờm bọt hồng, tím tái, SpO2 giảm, có thể kèm theo tiếng tim mờ, nhịp ngựa phi
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure (2021)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm phổi nặng — Thường có sốt cao, ho đờm mủ, ran nổ/ran ẩm khu trú, X-quang phổi có thâm nhiễm/đông đặc. Ít có tim to, nhịp ngựa phi, tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại biên do tim.
Hen phế quản/COPD cấp — Tiền sử hen/COPD, khó thở thì thở ra, ran rít, ran ngáy lan tỏa. Không có tim to, tiếng tim mờ, nhịp ngựa phi, gan to, phù do tim.
Bệnh thận mạn/Hội chứng thận hư ⏳ — Phù toàn thân, phù mềm, trắng, ấn lõm, thường kèm protein niệu, suy giảm chức năng thận. Không có các dấu hiệu suy tim nguyên phát như tim to, nhịp ngựa phi, ran phổi do tim.
Thiếu máu nặng — Da xanh niêm mạc nhợt, mệt mỏi, có thể có tiếng thổi tâm thu chức năng, tim nhanh. Tuy nhiên, không có dấu hiệu ứ trệ tuần hoàn rõ rệt như gan to, phù phổi, tĩnh mạch cổ nổi trừ khi suy tim đã phát triển thứ phát.
Tràn dịch màng ngoài tim — Khó thở, đau ngực, tiếng tim mờ, có thể có dấu hiệu chèn ép tim (huyết áp tụt, tĩnh mạch cổ nổi, tiếng tim mờ). Siêu âm tim thấy dịch màng ngoài tim, không phải giảm chức năng co bóp cơ tim nguyên phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết cơ tim
Không áp dụng — Chẩn đoán xác định viêm cơ tim (kết hợp lâm sàng và phân lập siêu vi)
Phân lập siêu vi hoặc huyết thanh chẩn đoán siêu vi
Dương tính (theo Y văn) — Xác định nguyên nhân siêu vi gây viêm cơ tim
🔬 Đặc hiệu cao
Troponin I
Tăng (theo Y văn) — Chỉ điểm tổn thương cơ tim cấp tính (ví dụ viêm cơ tim, thiếu máu cơ tim)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Hct < 20% (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thiếu máu nặng (yếu tố thúc đẩy suy tim) hoặc nhiễm trùng
VS (Tốc độ lắng máu)
Tăng (theo Y văn) — Gợi ý tình trạng viêm nhiễm (ví dụ viêm cơ tim)
Ion đồ máu
Kali máu (theo dõi Digoxin) (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn điện giải, đặc biệt khi dùng lợi tiểu và Digoxin
Chức năng thận (Creatinine, BUN)
Tăng (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, có thể bị ảnh hưởng do giảm tưới máu thận trong suy tim
ECG (Điện tâm đồ)
Nhịp tim chậm < 100 lần/phút (dấu hiệu ngộ độc Digoxin) (theo Y văn) — Phát hiện dày/dãn buồng tim, rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh, block, ngoại tâm thu), thiếu máu cơ tim, điện thế thấp
TPTNT (Tổng phân tích nước tiểu)
Protein niệu, hồng cầu niệu (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, gợi ý bệnh lý thận kèm theo
X quang phổi
Tim to, ứ trệ tuần hoàn phổi hoặc phù phổi (theo Y văn) — Đánh giá kích thước tim, tình trạng ứ huyết phổi, phù phổi
Đo SpO2
Giảm (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp, thiếu oxy
Khí máu động mạch
Giảm PaO2, tăng PaCO2, toan chuyển hóa (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp, rối loạn kiềm toan khi có suy hô hấp
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Siêu âm tim
EF < 30% (viêm cơ tim tối cấp) (theo Y văn) — Đánh giá chức năng co bóp cơ tim (EF, SF), phát hiện bất thường van tim, vách ngăn tim, các mạch máu lớn, loại trừ các bất thường cấu trúc tim
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Suy tim ứ huyết
    • Lâm sàng: Tim nhanh, thở nhanh, Tim to, Ứ trệ tuần hoàn hệ thống (gan to, phù chân hoặc mặt, tĩnh mạch cổ nổi, khó thở phải ngồi), Phù phổi (khó thở, ho, ran phổi, khạc bọt hồng), Da xanh, tím tái, tụt huyết áp (dấu hiệu nặng)
    • Cận lâm sàng: X quang (tim to, ứ trệ tuần hoàn phổi hoặc phù phổi), ECG (dày, dãn buồng tim, rối loạn nhịp tim), Siêu âm (phát hiện bất thường van tim, vách ngăn tim, các mạch máu lớn, giảm sức co bóp cơ tim và phân suất tống máu)
  • Chẩn đoán xác định Viêm cơ tim
    • Lâm sàng + kết quả sinh thiết cơ tim + phân lập siêu vi hoặc huyết thanh chẩn đoán siêu vi gây bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mức độ viêm cơ tim (dựa trên thăm dò siêu âm tim và lâm sàng)
    • Viêm cơ tim tối cấp: Khởi phát đột ngột, Sốc tim, Rối loạn chức năng thất trái nặng, LVEDD > 40 mm/ da, LVESD > 26 mm/ da, EF < 30%, Rối loạn nhịp tim nặng
    • Viêm cơ tim cấp tính: Khởi phát mơ hồ, Suy tim, Rối loạn chức năng thất trái (LVEDD, LVESD tăng ít; EF giảm ít), Rối loạn nhịp tim không nặng (không rối loạn huyết động học)
📚 Theo Y văn
  • Phân loại suy tim theo NYHA (New York Heart Association) (theo Y văn)
    • Độ I: Không hạn chế hoạt động thể lực. Hoạt động thể lực thông thường không gây mệt, hồi hộp, khó thở hay đau ngực.
    • Độ II: Hạn chế nhẹ hoạt động thể lực. Bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi. Hoạt động thể lực thông thường gây mệt, hồi hộp, khó thở hay đau ngực.
    • Độ III: Hạn chế đáng kể hoạt động thể lực. Bệnh nhân khỏe khi nghỉ ngơi. Hoạt động thể lực nhẹ hơn thông thường gây mệt, hồi hộp, khó thở hay đau ngực.
    • Độ IV: Không thể thực hiện bất kỳ hoạt động thể lực nào mà không khó chịu. Các triệu chứng suy tim có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi. Bất kỳ hoạt động thể lực nào cũng làm tăng khó chịu.
📖 Nguồn: ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure (2021)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân chính gây suy tim
    • Bệnh tim bẩm sinh
    • Bệnh van tim mắc phải (hậu thấp, …)
    • Viêm cơ tim, bệnh cơ tim
    • Thiếu máu cơ tim
    • Quá tải thể tích tuần hoàn
    • Rối loạn nhịp tim
    • Thiếu máu nặng
    • Cao huyết áp
  • Xác định nguyên nhân viêm cơ tim
    • Phân lập siêu vi hoặc huyết thanh chẩn đoán siêu vi gây bệnh (kết hợp sinh thiết cơ tim)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Isosorbide dinitrate 0,5 mg/kg/liều có vẻ cao so với liều khuyến cáo thông thường ở trẻ em (thường là 0,5-1 mg/kg/ngày chia liều). Cần xem xét lại hoặc bổ sung ngữ cảnh (ví dụ: liều tối đa, chỉ định đặc biệt).
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị suy tim ứ huyết bao gồm cung cấp oxy, sử dụng thuốc tăng sức co bóp cơ tim, giảm ứ đọng tuần hoàn phổi và hệ thống, giảm kháng lực ngoại biên, và điều trị nguyên nhân cùng các yếu tố thúc đẩy. Trong điều trị viêm cơ tim, không có bằng chứng cho thấy thuốc ức chế miễn dịch có hiệu quả. IVIG có thể cải thiện chức năng thất trái nhưng chưa được chỉ định thường quy. Ưc chế men chuyển và ức chế beta, nếu dùng với liều thích hợp và có theo dõi, sẽ cải thiện tiên lượng bệnh nhân suy tim mạn. Lợi tiểu và digoxin vẫn còn giá trị trong cải thiện triệu chứng. Cần tránh thuốc chống loạn nhịp nhóm I, thuốc tăng co bóp cơ tim không phải glycoside, và thuốc ức chế kênh canxi do có tác dụng giảm co bóp cơ tim và tăng nguy cơ tử vong.
Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn
⚙ Cung cấp oxy để giảm gánh nặng cho tim, hỗ trợ hô hấp khi có phù phổi cấp hoặc suy hô hấp.
↔ Ngưng truyền dịch nếu đang truyền và kiểm tra CVP. Thở oxy ẩm qua canulla. Nếu có phù phổi, thở CPAP hoặc thở máy. Nằm đầu cao, trẻ nhỏ nên cho mẹ bồng để giảm kích thích.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm tiền tải bằng cách tăng thải natri và nước, giúp giảm ứ đọng tuần hoàn phổi và hệ thống.
💊 Furosemide
1-2 mg/kg/liều · TMC
↔ Furosemide là thuốc lợi tiểu quai, hiệu quả nhanh trong cấp cứu suy tim. Chống chỉ định nếu nguyên nhân là chèn ép tim do tràn dịch màng ngoài tim.
Glycoside trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, giảm nhịp tim, cải thiện cung lượng tim và giảm triệu chứng ứ huyết.
💊 Digoxin
Tổng liều tấn công trong 24 giờ đầu: Sơ sinh thiếu tháng: 10-20 g/kg; Đủ tháng: 30 g/kg; Nhũ nhi 1-12 tháng: 35 g/kg; Trẻ > 12 tháng: 20-40 g/kg (trẻ >10 tuổi 0,5mg). Cách cho: 1/2 liều TMC, sau đó 1/4 liều TMC giờ thứ 8 và 1/4 liều giờ thứ 16. Liều duy trì: 1/4 tổng liều tấn công mỗi ngày, chia 2 lần, bắt đầu 12 giờ sau liều tấn công cuối cùng. · TMC, sau đó có thể chuyển sang đường uống
↔ Digoxin hiệu quả trong hầu hết các trường hợp, dùng sau lợi tiểu. Cần theo dõi nồng độ Digoxin máu, Kali máu và ECG để tránh ngộ độc. Chống chỉ định trong tim chậm, block nhĩ thất độ II, III, tràn dịch màng tim, bệnh cơ tim phì đại.
Thuốc tăng sức co bóp cơ tim (ngoài glycoside)
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, hỗ trợ tuần hoàn trong trường hợp suy tim kèm tụt huyết áp hoặc sốc tim.
💊 Dopamine
3-5 g/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Dobutamine
3-10 g/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Isuprel (Isoproterenol)
0,05-0,1 g/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Dopamine và Dobutamine được chỉ định trong suy tim kèm tụt huyết áp. Dobutamine là lựa chọn trong phù phổi, bệnh cơ tim hoặc khi Dopamine thất bại. Isuprel dùng khi suy tim kèm rối loạn nhịp chậm. Các thuốc này thay thế nhau tùy tình trạng lâm sàng và đáp ứng.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
⚙ Giảm hậu tải và tiền tải, cải thiện chức năng thất trái và tiên lượng bệnh nhân suy tim mạn.
💊 Captopril
Khởi đầu: 0,15-0,2 mg/kg/liều. Duy trì: 1,5-2 mg/kg/24 giờ. · Uống
↔ Captopril giảm hậu tải, cần hội chẩn bác sĩ chuyên khoa tim mạch trước khi dùng. Ưc chế men chuyển cải thiện tiên lượng suy tim mạn.
Thuốc giãn mạch
⚙ Giảm tiền tải và/hoặc hậu tải, giảm gánh nặng cho tim.
💊 Isosorbide dinitrate
0,5 mg/kg/liều · Ngậm dưới lưỡi
↔ Isosorbide dinitrate giảm tiền tải, thường dùng trong cấp cứu suy tim, phù phổi.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Có thể cải thiện chức năng thất trái trong viêm cơ tim, mặc dù chưa được chỉ định thường quy.
💊 IVIG
400mg/kg/ngày x 3-5 ngày (nếu có thể) hoặc 2g/kg/ngày liều duy nhất · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ xem xét trong viêm cơ tim, không phải chỉ định thường quy.
Điều trị nguyên nhân và yếu tố thúc đẩy
⚙ Giải quyết các bệnh lý nền hoặc yếu tố làm nặng suy tim.
↔ Bao gồm điều trị rối loạn nhịp, thấp tim, hạ sốt (khi thân nhiệt > 38 oC), truyền hồng cầu lắng (khi Hct < 20%), điều trị viêm phổi, điều chỉnh rối loạn điện giải và kiềm toan. Thuốc hạ áp nếu có cao huyết áp (theo phác đồ riêng).
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt
⚙ Giảm gánh nặng cho tim và hỗ trợ phục hồi.
↔ Hạn chế dịch bằng 3/4 nhu cầu hàng ngày, ăn nhạt, hạn chế Natri, bổ sung thêm Kali (đặc biệt khi dùng lợi tiểu quai và Digoxin). Nuôi ăn qua sonde dạ dày nếu bệnh nhân không ăn được.
Can thiệp/Phẫu thuật
⚙ Điều trị triệt để nguyên nhân gây suy tim (ví dụ bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim).
↔ Tất cả bệnh nhân cần được khám và quản lý tại chuyên khoa tim mạch để xác định và điều trị nguyên nhân, đặc biệt là chỉ định phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Furosemide: ngoại trừ nguyên nhân chèn ép tim do tràn dịch màng ngoài tim
    • Digoxin: tim chậm, block nhĩ thất độ II, III, tràn dịch màng tim và bệnh cơ tim phì đại
    • Corticoides: trong điều trị viêm cơ tim do siêu vi thể tối cấp
    • Thuốc chống loạn nhịp nhóm I, thuốc tăng co bóp cơ tim không phải glycoside, thuốc ức chế kênh canxi: nên tránh trong suy tim
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và yếu tố thúc đẩy
    • Hạ sốt: chỉ định sớm thuốc hạ nhiệt khi thân nhiệt > 38 oC để giảm công cơ tim đang suy
    • Thiếu máu nặng: truyền hồng cầu lắng 5-10 mL/kg tốc độ chậm khi Hct < 20%
    • Điều trị viêm phổi (theo phác đồ riêng)
    • Điều chỉnh rối loạn điện giải và kiềm toan
    • Điều trị rối loạn nhịp (theo phác đồ riêng)
    • Điều trị thấp tim (theo phác đồ riêng)
    • Điều trị cao huyết áp (theo phác đồ riêng)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng
    • Mạch, huyết áp, nhịp tim, ECG
    • Ion đồ máu, lượng nước xuất nhập
    • Nồng độ Digoxin máu (mục tiêu 0,5 – 2ng/ml)
    • Kali máu
  • Dấu hiệu ngộ độc Digoxin
    • Nôn ói
    • Nhịp tim chậm < 100 lần/phút
    • Xuất hiện ngoại tâm thu
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính của suy tim
    • Sốc tim
    • Phù phổi cấp
    • Rối loạn nhịp tim nặng
  • Biến chứng do điều trị
    • Ngộ độc Digoxin (nôn ói, nhịp tim chậm < 100 lần/phút, ngoại tâm thu)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các bệnh nhân phải được khám và quản lý tại chuyên khoa tim mạch để xác định và điều trị nguyên nhân, đặc biệt là chỉ định phẫu thuật
  • Cờ đỏ (tình trạng cấp cứu cần xử trí khẩn cấp)
    • Sốc tim
    • Phù phổi cấp
    • Rối loạn chức năng thất trái nặng (ví dụ EF < 30%)
    • Rối loạn nhịp tim nặng (gây rối loạn huyết động học)
    • Tụt huyết áp (dấu hiệu nặng của suy tim)
💬 Góp ý bước này