Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Isosorbide dinitrate 0,5 mg/kg/liều có vẻ cao so với liều khuyến cáo thông thường ở trẻ em (thường là 0,5-1 mg/kg/ngày chia liều). Cần xem xét lại hoặc bổ sung ngữ cảnh (ví dụ: liều tối đa, chỉ định đặc biệt).
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị suy tim ứ huyết bao gồm cung cấp oxy, sử dụng thuốc tăng sức co bóp cơ tim, giảm ứ đọng tuần hoàn phổi và hệ thống, giảm kháng lực ngoại biên, và điều trị nguyên nhân cùng các yếu tố thúc đẩy. Trong điều trị viêm cơ tim, không có bằng chứng cho thấy thuốc ức chế miễn dịch có hiệu quả. IVIG có thể cải thiện chức năng thất trái nhưng chưa được chỉ định thường quy. Ưc chế men chuyển và ức chế beta, nếu dùng với liều thích hợp và có theo dõi, sẽ cải thiện tiên lượng bệnh nhân suy tim mạn. Lợi tiểu và digoxin vẫn còn giá trị trong cải thiện triệu chứng. Cần tránh thuốc chống loạn nhịp nhóm I, thuốc tăng co bóp cơ tim không phải glycoside, và thuốc ức chế kênh canxi do có tác dụng giảm co bóp cơ tim và tăng nguy cơ tử vong.
Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn
⚙ Cung cấp oxy để giảm gánh nặng cho tim, hỗ trợ hô hấp khi có phù phổi cấp hoặc suy hô hấp.
↔ Ngưng truyền dịch nếu đang truyền và kiểm tra CVP. Thở oxy ẩm qua canulla. Nếu có phù phổi, thở CPAP hoặc thở máy. Nằm đầu cao, trẻ nhỏ nên cho mẹ bồng để giảm kích thích.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm tiền tải bằng cách tăng thải natri và nước, giúp giảm ứ đọng tuần hoàn phổi và hệ thống.
💊 Furosemide
1-2 mg/kg/liều · TMC
↔ Furosemide là thuốc lợi tiểu quai, hiệu quả nhanh trong cấp cứu suy tim. Chống chỉ định nếu nguyên nhân là chèn ép tim do tràn dịch màng ngoài tim.
Glycoside trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, giảm nhịp tim, cải thiện cung lượng tim và giảm triệu chứng ứ huyết.
💊 Digoxin
Tổng liều tấn công trong 24 giờ đầu: Sơ sinh thiếu tháng: 10-20 g/kg; Đủ tháng: 30 g/kg; Nhũ nhi 1-12 tháng: 35 g/kg; Trẻ > 12 tháng: 20-40 g/kg (trẻ >10 tuổi 0,5mg). Cách cho: 1/2 liều TMC, sau đó 1/4 liều TMC giờ thứ 8 và 1/4 liều giờ thứ 16. Liều duy trì: 1/4 tổng liều tấn công mỗi ngày, chia 2 lần, bắt đầu 12 giờ sau liều tấn công cuối cùng. · TMC, sau đó có thể chuyển sang đường uống
↔ Digoxin hiệu quả trong hầu hết các trường hợp, dùng sau lợi tiểu. Cần theo dõi nồng độ Digoxin máu, Kali máu và ECG để tránh ngộ độc. Chống chỉ định trong tim chậm, block nhĩ thất độ II, III, tràn dịch màng tim, bệnh cơ tim phì đại.
Thuốc tăng sức co bóp cơ tim (ngoài glycoside)
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, hỗ trợ tuần hoàn trong trường hợp suy tim kèm tụt huyết áp hoặc sốc tim.
💊 Dopamine
3-5 g/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Dobutamine
3-10 g/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Isuprel (Isoproterenol)
0,05-0,1 g/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Dopamine và Dobutamine được chỉ định trong suy tim kèm tụt huyết áp. Dobutamine là lựa chọn trong phù phổi, bệnh cơ tim hoặc khi Dopamine thất bại. Isuprel dùng khi suy tim kèm rối loạn nhịp chậm. Các thuốc này thay thế nhau tùy tình trạng lâm sàng và đáp ứng.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
⚙ Giảm hậu tải và tiền tải, cải thiện chức năng thất trái và tiên lượng bệnh nhân suy tim mạn.
💊 Captopril
Khởi đầu: 0,15-0,2 mg/kg/liều. Duy trì: 1,5-2 mg/kg/24 giờ. · Uống
↔ Captopril giảm hậu tải, cần hội chẩn bác sĩ chuyên khoa tim mạch trước khi dùng. Ưc chế men chuyển cải thiện tiên lượng suy tim mạn.
Thuốc giãn mạch
⚙ Giảm tiền tải và/hoặc hậu tải, giảm gánh nặng cho tim.
💊 Isosorbide dinitrate
0,5 mg/kg/liều · Ngậm dưới lưỡi
↔ Isosorbide dinitrate giảm tiền tải, thường dùng trong cấp cứu suy tim, phù phổi.
Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG)
⚙ Có thể cải thiện chức năng thất trái trong viêm cơ tim, mặc dù chưa được chỉ định thường quy.
💊 IVIG
400mg/kg/ngày x 3-5 ngày (nếu có thể) hoặc 2g/kg/ngày liều duy nhất · Truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ xem xét trong viêm cơ tim, không phải chỉ định thường quy.
Điều trị nguyên nhân và yếu tố thúc đẩy
⚙ Giải quyết các bệnh lý nền hoặc yếu tố làm nặng suy tim.
↔ Bao gồm điều trị rối loạn nhịp, thấp tim, hạ sốt (khi thân nhiệt > 38 oC), truyền hồng cầu lắng (khi Hct < 20%), điều trị viêm phổi, điều chỉnh rối loạn điện giải và kiềm toan. Thuốc hạ áp nếu có cao huyết áp (theo phác đồ riêng).
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt
⚙ Giảm gánh nặng cho tim và hỗ trợ phục hồi.
↔ Hạn chế dịch bằng 3/4 nhu cầu hàng ngày, ăn nhạt, hạn chế Natri, bổ sung thêm Kali (đặc biệt khi dùng lợi tiểu quai và Digoxin). Nuôi ăn qua sonde dạ dày nếu bệnh nhân không ăn được.
Can thiệp/Phẫu thuật
⚙ Điều trị triệt để nguyên nhân gây suy tim (ví dụ bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim).
↔ Tất cả bệnh nhân cần được khám và quản lý tại chuyên khoa tim mạch để xác định và điều trị nguyên nhân, đặc biệt là chỉ định phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.