Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Tetracyclin và Doxycyclin: Liều 50 mg/kg/ngày (Tetracyclin) và 5 mg/kg/ngày (Doxycyclin) là rất cao và các thuốc này thường chống chỉ định hoặc cần cân nhắc rất kỹ ở trẻ em dưới 8 tuổi do nguy cơ đổi màu răng vĩnh viễn và ảnh hưởng đến sự phát triển xương. Cần ghi rõ giới hạn tuổi hoặc cân nhắc thay thế.
- Ranitidine: Thuốc này đã bị rút khỏi thị trường ở nhiều quốc gia do lo ngại về chất gây ung thư NDMA. Cần cập nhật phác đồ điều trị hoặc đưa ra cảnh báo về việc sử dụng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị loét dạ dày tá tràng ở trẻ em bao gồm giảm tiết acid, diệt trừ H. pylori nếu có, và xử trí các biến chứng. Điều trị cần cá thể hóa dựa trên nguyên nhân (tiên phát hay thứ phát), mức độ nặng và tình trạng nhiễm H. pylori.
Điều trị bệnh chính đi kèm (đối với loét cấp tính thứ phát)
⚙ Giải quyết nguyên nhân gốc gây loét thứ phát để cải thiện tình trạng loét.
↔ Bao gồm điều trị bỏng, nhiễm khuẩn, sốc, v.v. Đây là các biện pháp điều trị bệnh nền, không phải thuốc cụ thể cho loét.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
⚙ Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, làm giảm tiết acid dịch vị mạnh mẽ và kéo dài, tạo điều kiện cho ổ loét lành.
💊 PPI (omeprazole)
1-2 mg/kg/ngày · Bơm máy, truyền tĩnh mạch (loét cấp tính thứ phát); Đường uống (loét tiên phát)
↔ Các PPI khác như lansoprazole, esomeprazole, pantoprazole cũng có thể được sử dụng thay thế với liều lượng tương đương theo cân nặng/tuổi. Liều dùng trong phác đồ diệt HP là 1mg/kg/ngày.
Kháng sinh diệt H. pylori (Phác đồ 1 cho trẻ < 8 tuổi)
⚙ Phối hợp kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn H. pylori, nguyên nhân chính gây loét tiên phát. PPI được dùng kèm để tăng hiệu quả của kháng sinh.
💊 Amoxicillin
50mg/kg/ngày · Uống
💊 Clarithromycin
20 mg/kg/ngày · Uống
💊 Metronidazol
20 mg/kg/ngày · Uống
↔ Phác đồ bao gồm Amoxicillin + Clarithromycin + PPI HOẶC Amoxicillin + Metronidazole + PPI. Lựa chọn phác đồ dựa trên tình hình kháng thuốc tại địa phương và tiền sử dùng kháng sinh của bệnh nhân. Thời gian điều trị thường là 10-14 ngày (theo Y văn).
Kháng sinh diệt H. pylori (Phác đồ 1 cho trẻ > 8 tuổi)
⚙ Phối hợp kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn H. pylori. PPI được dùng kèm để tăng hiệu quả của kháng sinh.
💊 Amoxicillin
50mg/kg/ngày · Uống
💊 Clarithromycin
20 mg/kg/ngày · Uống
💊 Metronidazol
20 mg/kg/ngày · Uống
💊 Tetracyclin
50 mg/kg/ngày · Uống
💊 Doxycyclin
5 mg/kg/ngày · Uống
↔ Phác đồ bao gồm Amoxicillin + Clarithromycin + PPI HOẶC Amoxicillin + Metronidazole + PPI HOẶC Tetracyclin (hoặc) Doxycyclin + Metronidazol + PPI (chỉ dùng cho trẻ đã thay hết răng). Lựa chọn phác đồ dựa trên tình hình kháng thuốc tại địa phương và tiền sử dùng kháng sinh của bệnh nhân. Thời gian điều trị thường là 10-14 ngày (theo Y văn).
Thuốc đối kháng thụ thể H2 (Anti H2) (Điều trị duy trì)
⚙ Ức chế cạnh tranh thụ thể H2 trên tế bào thành dạ dày, làm giảm tiết acid dịch vị, dùng để duy trì sau khi diệt HP thành công.
💊 Ranitidine
5-7mg/kg/ngày · Uống
↔ Thời gian điều trị duy trì là 6 tháng. Các thuốc khác trong nhóm như Famotidine cũng có thể được sử dụng thay thế.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Cải thiện tình trạng dinh dưỡng và thiếu máu, hỗ trợ quá trình lành loét.
💊 Sắt, acid folic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chế độ ăn dễ tiêu, kiêng chua cay, chất kích thích. Bổ sung sắt, acid folic theo chỉ định nếu có thiếu máu.
Cầm máu bằng nội soi
⚙ Sử dụng các kỹ thuật nội soi (tiêm cầm máu, kẹp clip, đốt nhiệt) để kiểm soát chảy máu trực tiếp tại ổ loét.
↔ Chỉ định khi có xuất huyết tiêu hóa gây thiếu máu nặng hoặc chảy máu mới (Forrest Ia, Ib, IIa, IIb).
Truyền máu
⚙ Bù đắp lượng máu đã mất trong trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng gây thiếu máu cấp tính.
↔ Chỉ định khi có thiếu máu nặng hoặc sốc do mất máu, theo hướng dẫn truyền máu.
Điều trị ngoại khoa
⚙ Phẫu thuật để giải quyết các biến chứng của loét dạ dày tá tràng hoặc các nguyên nhân ngoại khoa gây loét.
↔ Chỉ định khi: chảy máu tiêu hóa không cầm được khi điều trị nội khoa thất bại (truyền ≥70ml máu/kg), biến chứng (hẹp, thủng ống tiêu hóa), hoặc có nguyên nhân điều trị ngoại khoa (U tụy, u gastrin dạ dày,…). Các kỹ thuật phẫu thuật cụ thể sẽ tùy thuộc vào biến chứng và nguyên nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.