Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị rối loạn đông máu là điều trị bệnh lý nền gây ra rối loạn đông máu, đồng thời điều trị hỗ trợ các biến chứng chảy máu hoặc huyết khối. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nặng của rối loạn đông máu và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Điều trị bệnh lý nền
⚙ Giải quyết nguyên nhân gốc rễ gây rối loạn đông máu (ví dụ: kháng sinh cho nhiễm trùng, phẫu thuật cho chấn thương, điều trị ung thư).
↔ Đây là nguyên tắc quan trọng nhất. Các biện pháp điều trị cụ thể sẽ tùy thuộc vào từng bệnh lý nền.
Truyền máu và chế phẩm máu
⚙ Bù đắp các thành phần máu bị thiếu hụt để kiểm soát chảy máu hoặc dự phòng chảy máu nặng.
💊 Khối tiểu cầu
1 đơn vị/10 kg cân nặng hoặc 4-6 đơn vị tiểu cầu gạn tách/người lớn · Truyền tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
10-15 mL/kg cân nặng · Truyền tĩnh mạch
💊 Tủa lạnh
10 đơn vị/người lớn · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu
Tùy theo mức độ thiếu máu và tình trạng lâm sàng · Truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có chảy máu nặng, hoặc dự phòng chảy máu khi tiểu cầu quá thấp (<10.000-20.000/mm3) hoặc có rối loạn đông máu nặng.
Thuốc ức chế tiêu sợi huyết
⚙ Ức chế hoạt động của plasmin, giúp ổn định cục máu đông và giảm chảy máu.
💊 Acid tranexamic
10-15 mg/kg mỗi 6-8 giờ · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Chỉ định trong trường hợp chảy máu nặng, đặc biệt là chảy máu niêm mạc, nhưng cần thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ huyết khối.
Thuốc chống đông (trong trường hợp huyết khối ưu thế hoặc DIC có huyết khối nặng)
⚙ Ngăn chặn sự hình thành và phát triển của cục máu đông.
💊 Heparin không phân đoạn (UFH)
Liều thấp dự phòng (5000 IU dưới da mỗi 8-12 giờ) hoặc liều điều trị (truyền tĩnh mạch liên tục theo aPTT) · Tiêm dưới da/truyền tĩnh mạch
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
Liều dự phòng (ví dụ: Enoxaparin 40 mg dưới da mỗi ngày) hoặc liều điều trị (ví dụ: Enoxaparin 1 mg/kg dưới da mỗi 12 giờ) · Tiêm dưới da
↔ Chỉ định cẩn trọng, cân nhắc giữa nguy cơ chảy máu và huyết khối. Đặc biệt trong DIC, chỉ dùng khi huyết khối là biểu hiện chính và đe dọa tính mạng.
Điều trị đặc hiệu cho TTP
⚙ Loại bỏ kháng thể tự miễn và bổ sung enzyme ADAMTS13 bị thiếu hụt.
💊 Trao đổi huyết tương (Plasma Exchange - PEX)
1-1.5 thể tích huyết tương mỗi ngày · Thủ thuật
💊 Corticosteroid (ví dụ: Prednisone)
1 mg/kg/ngày · Uống
💊 Rituximab
375 mg/m2 mỗi tuần x 4 tuần · Tiêm tĩnh mạch
↔ PEX là điều trị nền tảng. Corticosteroid và Rituximab là các liệu pháp bổ trợ.
Điều trị đặc hiệu cho HIT
⚙ Ngừng heparin và sử dụng thuốc chống đông thay thế không có nguy cơ HIT.
💊 Argatroban
0.5-2 mcg/kg/phút truyền tĩnh mạch liên tục · Truyền tĩnh mạch
💊 Bivalirudin
0.15-0.2 mg/kg/giờ truyền tĩnh mạch liên tục · Truyền tĩnh mạch
💊 Fondaparinux
2.5-10 mg dưới da mỗi ngày (tùy cân nặng) · Tiêm dưới da
↔ Ngừng ngay lập tức tất cả các chế phẩm heparin. Các thuốc thay thế là thuốc chống đông trực tiếp thrombin hoặc yếu tố Xa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.