Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm gan B là ức chế sự nhân lên của virus, cải thiện tình trạng viêm và xơ hóa gan, ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan, ung thư gan và các biến chứng khác. Đối với viêm gan B cấp tính, điều trị chủ yếu là hỗ trợ. Đối với viêm gan B mạn tính, điều trị bằng thuốc kháng virus được chỉ định dựa trên các tiêu chí về men gan, tải lượng virus và mức độ tổn thương gan.
Điều trị hỗ trợ (Viêm gan B cấp)
⚙ Hỗ trợ chức năng gan, giảm gánh nặng cho gan, cải thiện triệu chứng.
↔ Chủ yếu là hỗ trợ, không dùng thuốc cụ thể có liều. Nghỉ ngơi tuyệt đối, hạn chế chất béo, kiêng rượu bia, tránh thuốc chuyển hóa qua gan. Có thể sử dụng các thuốc bổ trợ gan (không nêu tên cụ thể).
Thuốc ức chế sao chép HBV đường uống (Nucleos(t)ide Analogues - NAs)
⚙ Ức chế enzyme reverse transcriptase của HBV, ngăn chặn quá trình sao chép DNA của virus.
💊 Tenofovir (TDF)
300mg/ngày (người lớn); 8mg/kg x 1 lần/ngày (trẻ ≥ 2 tuổi và ≥ 35 kg, hoặc trẻ ≥ 2 tuổi) · Uống
💊 Entecavir (ETV)
0,5 mg/ngày (người lớn); liều theo cân nặng cho trẻ ≥ 2 tuổi và ≥10kg (10-11kg: 0.15mg; >11-14kg: 0.2mg; >14-17kg: 0.25mg; >17-20kg: 0.3mg; >20-23kg: 0.35mg; >23-26kg: 0.4mg; >26-30kg: 0.45mg) · Uống
💊 Lamivudine (LAM)
100mg/ngày (người lớn); 3mg/kg x 1 lần/ngày (trẻ, tối đa 100mg) · Uống
💊 Adefovir (ADV)
10mg x 1 lần/ngày (người lớn và trẻ ≥12 tuổi) · Uống
↔ TDF và ETV là thuốc ưu tiên hàng đầu. LAM được sử dụng cho người bệnh xơ gan mất bù, phụ nữ mang thai. ADV dùng phối hợp với lamivudine khi có kháng thuốc. Các thuốc này có thể thay thế nhau hoặc phối hợp trong trường hợp kháng thuốc.
Thuốc Interferon (IFN)
⚙ Kích thích hệ miễn dịch của cơ thể chống lại virus, có tác dụng kháng virus và điều hòa miễn dịch.
💊 Peg-IFNα-2a
180mcg/tuần · Tiêm dưới da
💊 Peg-IFNα-2b
1,5mcg/kg/tuần · Tiêm dưới da
💊 IFNα
5 triệu IU/ngày hoặc 10 triệu IU/lần - 3 lần/tuần · Tiêm dưới da
↔ Ưu tiên sử dụng trong trường hợp phụ nữ muốn sinh con, đồng nhiễm viêm gan vi rút D, không dung nạp hoặc thất bại điều trị với thuốc ức chế sao chép HBV đường uống. Cần theo dõi tác dụng không mong muốn của thuốc để xử trí kịp thời. Chống chỉ định ở bệnh nhân gan mất bù.
Phác đồ điều trị HIV có tác dụng với HBV (HAART)
⚙ Phác đồ kháng retrovirus cho người đồng nhiễm HBV/HIV, bao gồm các thuốc có hoạt tính kháng HBV.
↔ Dùng phác đồ điều trị 3 thuốc kháng HIV (HAART) có chứa TDF và LAM có tác dụng với vi rút viêm gan B, không phụ thuộc vào số lượng TCD4 và giai đoạn lâm sàng của HIV.
Hóa chất trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư. Phác đồ không nêu cụ thể hóa chất dùng trong các thủ thuật như TACE, HAIC.
↔ Khi điều trị ung thư gan có HBsAg (+), cần xem xét điều trị bằng ETV hoặc TDF lâu dài trước, trong và sau khi điều trị HCC.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.