Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết gan
Không áp dụng — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, đánh giá mức độ viêm và xơ hóa. Đặc điểm mô học điển hình: viêm gan giao diện (interface hepatitis), thâm nhiễm tế bào lympho và tương bào (plasma cell) ở khoảng cửa, hoại tử cầu nối, hình thành giả tiểu thùy.
🔬 Đặc hiệu cao
Globulin máu (đặc biệt IgG)
Globulin toàn phần > 1.1 lần giới hạn trên bình thường (ULN) HOẶC IgG > 1.1 lần ULN (theo Y văn) — Tăng cao là đặc điểm điển hình của AIH, phản ánh hoạt động miễn dịch
Kháng thể kháng nhân (ANA)
Hiệu giá ≥ 1:40 ở người lớn hoặc ≥ 1:20 ở trẻ em (theo Y văn) — Đặc trưng cho AIH loại 1
Kháng thể kháng cơ trơn (anti-SMA)
Hiệu giá ≥ 1:40 ở người lớn hoặc ≥ 1:20 ở trẻ em (theo Y văn) — Đặc trưng cho AIH loại 1
Kháng thể kháng thận – cơ - gan LKM - 1 (anti-LKM1)
Hiệu giá ≥ 1:40 ở người lớn hoặc ≥ 1:20 ở trẻ em (theo Y văn) — Đặc trưng cho AIH loại 2
Kháng thể LC -1 (anti-LC1)
Dương tính (theo Y văn) — Đặc trưng cho AIH loại 2, thường đi kèm anti-LKM1
Kháng thể kháng kháng nguyên gan hòa tan (anti - SLA)
Dương tính (theo Y văn) — Đặc trưng cho AIH loại 3, thường liên quan đến bệnh nặng hơn và tái phát sau điều trị
Kháng thể kháng tụy - gan (anti-LP)
Dương tính (theo Y văn) — Đặc trưng cho AIH loại 3, thường đi kèm anti-SLA
📊 Hỗ trợ/gợi ý
AST (Aspartate Aminotransferase)
Tăng trên giới hạn trên bình thường (ULN), thường > 5 lần ULN, có thể > 10 lần ULN (theo Y văn) — Dấu hiệu tổn thương tế bào gan
ALT (Alanine Aminotransferase)
Tăng trên giới hạn trên bình thường (ULN), thường > 5 lần ULN, có thể > 10 lần ULN (theo Y văn) — Dấu hiệu tổn thương tế bào gan
GGT (Gamma-Glutamyl Transferase)
Tăng trên giới hạn trên bình thường (ULN) (theo Y văn) — Dấu hiệu tổn thương gan, đặc biệt đường mật, nhưng không đặc hiệu cho AIH
Bilirubin toàn phần
Có thể tăng trên giới hạn trên bình thường (ULN) (theo Y văn) — Dấu hiệu suy giảm chức năng gan hoặc ứ mật