← Trang chủ

Viêm loét đại tràng

ICD-10 · K51.9Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Phương Đông
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm loét đại tràng (VLDTT) là một bệnh viêm ruột mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm liên tục chỉ giới hạn ở niêm mạc và dưới niêm mạc của đại tràng và trực tràng.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh thay đổi theo địa lý, cao hơn ở các nước phương Tây. Bệnh thường khởi phát ở người trẻ (15-30 tuổi) và có đỉnh thứ hai ở người lớn tuổi (50-70 tuổi), ảnh hưởng đến cả hai giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền, rối loạn điều hòa miễn dịch, hệ vi sinh vật đường ruột và các yếu tố môi trường. Hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với vi khuẩn đường ruột ở những cá thể nhạy cảm di truyền, dẫn đến viêm mạn tính và tổn thương niêm mạc đại tràng.
Phân loại: Phân loại dựa trên mức độ lan rộng của tổn thương: viêm trực tràng (proctitis), viêm đại tràng trái, viêm đại tràng toàn bộ (pancolitis). Ngoài ra còn phân loại theo mức độ hoạt động của bệnh (nhẹ, trung bình, nặng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau bụng
    • Tiêu chảy hoặc đi ngoài ra máu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh lý mạn tính xảy ra ở niêm mạc ruột già, gây đau bụng, tiêu chảy hoặc đi ngoài ra máu
    • Bệnh viêm mạn tính kéo dài, hay tái phát
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đau bụng
    • Đau kiểu đau quặn mót rặn
    • Đau khiến bệnh nhân phải đi đại tiện ngay
  • Đại tiện nhầy máu
    • Trong trường hợp nặng có thể đi rất nhiều lần
    • Rất dễ nhầm với hội chứng lỵ
  • Toàn thân
    • Mệt mỏi
    • Thiếu máu và suy kiệt trong trường hợp nặng
  • Triệu chứng ngoài ruột
    • Có thể sốt
    • Đau khớp
    • Viêm màng bồ đào
    • Viêm xơ hóa đường mật
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng lỵ: đau quặn bụng, mót rặn, đi ngoài phân nhầy máu, sốt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh Crohn — Tổn thương xuyên thành, có thể ở bất kỳ đoạn nào của ống tiêu hóa (từ miệng đến hậu môn), tổn thương không liên tục (skip lesions), có thể có u hạt không bã đậu trên sinh thiết.
Viêm đại tràng nhiễm trùng (Lỵ trực khuẩn, Amip, C. difficile) — Khởi phát cấp tính, có thể có tiền sử tiếp xúc mầm bệnh, phân lập được vi khuẩn/ký sinh trùng, đáp ứng với kháng sinh đặc hiệu.
Hội chứng ruột kích thích (IBS) — Không có tổn thương thực thể trên nội soi và sinh thiết, không có triệu chứng toàn thân (sốt, thiếu máu), triệu chứng thường liên quan đến stress, thay đổi thói quen đại tiện.
Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ — Thường gặp ở người lớn tuổi có bệnh tim mạch, khởi phát đột ngột, tổn thương thường khu trú ở vùng tưới máu kém, có thể có yếu tố nguy cơ thiếu máu cục bộ.
Viêm túi thừa — Đau khu trú ở hố chậu trái, có thể có sốt, bạch cầu tăng, hình ảnh túi thừa trên CT scan.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nội soi đại tràng
    • Tổn thương gặp chủ yếu ở trực tràng, đại tràng sigma; trong trường hợp nặng có thể thấy tổn thương toàn bộ đại tràng
    • Tổn thương liên tục, lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc
    • Mất hết cấu trúc mạng lưới mạch máu, tăng tiết dịch và chảy máu tự nhiên
    • Có thể gặp nhiều ổ loét nông ở đại trực tràng (thường gặp nhiều hơn ở phần trực tràng)
    • Một số trường hợp tổn thương dạng giả polyp (pseudopolyp) hoặc cầu niêm mạc
  • Sinh thiết mô bệnh học
    • Dải lympho và tương bào đáy khe tuyến
    • Khe tuyến viêm, teo, biến đổi, xoắn vặn, apxe khe tuyến
    • Mất tế bào hình đài chế chầy
    • Dị sản tế bào Paneth
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kết quả sinh thiết mô bệnh học
Không có ngưỡng số cụ thể — Dải lympho và tương bào đáy khe tuyến; khe tuyến viêm, teo, biến đổi, xoắn vặn, apxe khe tuyến; mất tế bào hình đài chế chầy; dị sản tế bào Paneth.
🔬 Đặc hiệu cao
Hình ảnh nội soi đại tràng
Không có ngưỡng số cụ thể — Tổn thương liên tục, lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc, mất cấu trúc mạch máu, tăng tiết dịch, chảy máu tự nhiên, loét nông, giả polyp.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào
    • Lâm sàng: Đau bụng quặn, mót rặn, đại tiện nhầy máu, mệt mỏi, thiếu máu, suy kiệt, có thể sốt, đau khớp, viêm màng bồ đào, viêm xơ hóa đường mật.
    • Nội soi: Tổn thương liên tục, lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc, mất cấu trúc mạch máu, tăng tiết dịch, chảy máu tự nhiên, loét nông, giả polyp, chủ yếu ở trực tràng và đại tràng sigma.
    • Sinh thiết mô bệnh học: Dải lympho và tương bào đáy khe tuyến; khe tuyến viêm, teo, biến đổi, xoắn vặn, apxe khe tuyến; mất tế bào hình đài chế chầy; dị sản tế bào Paneth.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nặng
    • Phình giãn đại tràng: Đại tràng giãn to chủ yếu giãn đại tràng ngang, đường kính > 6cm.
    • Tình trạng nặng: Gây nhiễm độc, nguy cơ thủng đại tràng, không đáp ứng với điều trị bằng thuốc.
📚 Theo Y văn
  • Các hệ thống phân loại mức độ/giai đoạn thường dùng
    • Phân loại Truelove và Witts: Dựa vào tần suất đi ngoài, có máu, nhiệt độ, mạch, hemoglobin, tốc độ lắng máu.
    • Phân loại Montreal: Dựa vào tuổi khởi phát, mức độ lan rộng của bệnh, mức độ nặng của bệnh.
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp X-quang bụng không chuẩn bị: Đánh giá phình giãn đại tràng.
    • CT scan bụng: Đánh giá mức độ viêm, biến chứng (thủng, áp xe).
    • Xét nghiệm máu: Đánh giá thiếu máu, tình trạng viêm (CRP, tốc độ lắng máu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng (ví dụ: AGA, ECCO guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm loét đại trực tràng chảy máu là bệnh viêm mạn tính kéo dài, hay tái phát, gây loét chảy máu ở đại trực tràng, tổn thương lan tỏa lớp niêm mạc và dưới niêm mạc.
📚 Theo Y văn
  • Viêm loét đại tràng là một bệnh viêm ruột (IBD) có nguyên nhân chưa rõ ràng, được cho là do sự kết hợp của các yếu tố di truyền, miễn dịch và môi trường.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị bao gồm đạt được và duy trì sự lui bệnh (không cần steroid), tránh biến chứng của bệnh và thuốc, nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều trị cần cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe, mức độ tổn thương và giai đoạn bệnh.
Aminosalicylates (5-ASA)
⚙ Tác dụng chống viêm tại chỗ ở niêm mạc ruột.
💊 Sulfasalazine
2-4 g/ngày chia 2-4 lần (tấn công); 1-2 g/ngày (duy trì) (theo Y văn) · Uống
💊 Mesalamine (dẫn chất của Sulfasalazine)
2.4-4.8 g/ngày chia 1-2 lần (tấn công); 1.2-2.4 g/ngày (duy trì) (theo Y văn) · Uống, đặt trực tràng
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo vị trí và mức độ bệnh, cũng như khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Corticosteroids
⚙ Tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh toàn thân hoặc tại chỗ.
💊 Prednisone
40-60 mg/ngày (tấn công), giảm liều dần (theo Y văn) · Uống
💊 Hydrocortisone
100 mg IV mỗi 6-8 giờ (tấn công nặng) (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng ngắn hạn để kiểm soát đợt cấp, cần giảm liều từ từ để tránh suy vỏ thượng thận. Mục tiêu là duy trì lui bệnh mà không cần steroid.
Immunomodulators (Thuốc ức chế miễn dịch)
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch để giảm viêm mạn tính.
💊 Azathioprine
2-2.5 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Cyclosporine
2-4 mg/kg/ngày (tấn công nặng, theo Y văn) · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng cho bệnh nhân không đáp ứng với 5-ASA hoặc phụ thuộc steroid. Cần theo dõi tác dụng phụ (ví dụ: độc tính tủy xương, gan, thận).
Thuốc sinh học (Biologics)
⚙ Nhắm mục tiêu vào các protein cụ thể trong hệ thống miễn dịch gây viêm.
💊 Infliximab (ví dụ)
5 mg/kg IV ở tuần 0, 2, 6, sau đó mỗi 8 tuần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Adalimumab (ví dụ)
160 mg SC ở tuần 0, 80 mg ở tuần 2, sau đó 40 mg mỗi 2 tuần (theo Y văn) · Tiêm dưới da
↔ Dùng cho bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp thông thường hoặc có bệnh nặng. Cần sàng lọc lao và viêm gan B trước điều trị.
Kháng sinh
⚙ Điều trị bội nhiễm vi khuẩn, đặc biệt trong các đợt cấp nặng hoặc biến chứng nhiễm trùng.
↔ Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể. Lựa chọn kháng sinh dựa trên tình trạng lâm sàng và khả năng bội nhiễm.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ đại tràng là biện pháp duy nhất để điều trị khỏi bệnh hoàn toàn.
↔ Chỉ định trong trường hợp nặng gây nhiễm độc, nguy cơ thủng đại tràng hoặc khi bệnh không đáp ứng với điều trị bằng thuốc. Các loại phẫu thuật bao gồm cắt đại tràng toàn bộ có hoặc không tạo túi hồi tràng.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Cải thiện tình trạng dinh dưỡng và bù đắp thiếu hụt.
💊 Sắt, Acid folic, Vitamin AD, B12
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Chế độ ăn hợp lý (mềm, dễ tiêu hóa, hạn chế chất xơ cho thể nhẹ/vừa; nhịn ăn, nuôi dưỡng tĩnh mạch cho thể nặng). Bù nước điện giải.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi định kỳ
    • Nội soi đại tràng và sinh thiết đại tràng: 6 tháng 1 lần (hoặc hàng năm) để kịp thời phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu cũng như dự phòng tiến triển ung thư.
    • Khám sức khỏe định kỳ.
  • Theo dõi triệu chứng
    • Khi có rối loạn đại tiện: đại tiện nhầy, máu nhiều lần, đau bụng nhiều cần đến các cơ sở y tế để kiểm tra và điều trị kịp thời.
    • Tránh để tình trạng muộn như đi đại tiện 2-3 ngày liền, mất máu.
  • Chế độ sinh hoạt
    • Dinh dưỡng: Ăn những thức ăn mềm, ít chất xơ (cơm nhão, cháo, thịt nạc, cá, sữa đậu nành), tránh ăn rau sống.
    • Tâm lý: Thư giãn, tránh suy nghĩ quá mức, không dùng các chất kích thích, uống đủ nước.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phình giãn đại tràng
    • Thường gặp ở thể viêm loét đại tràng nặng, viêm toàn bộ đại tràng.
    • Đại tràng giãn to chủ yếu giãn đại tràng ngang, đường kính > 6cm.
    • Là một cấp cứu nội khoa vì có nguy cơ thủng đại tràng.
  • Thủng đại tràng
    • Là một biến chứng cấp cứu ngoại khoa.
  • Chảy máu
    • Chảy máu ồ ạt không đáp ứng với điều trị nội khoa.
    • Cần đặt ra chỉ định phẫu thuật ngoại khoa can thiệp, cắt toàn bộ đại tràng.
  • Suy dinh dưỡng
    • Do quá trình viêm mạn tính lâu ngày.
    • Do mất albumin qua đường tiêu hóa.
  • Ung thư hóa
    • Nguy cơ ung thư hóa ở bệnh nhân viêm loét đại trực tràng chảy máu tăng lên theo thời gian bị bệnh.
    • Tỉ lệ mắc ung thư đại trực tràng: 2% trong 10 năm đầu của bệnh, 8% sau 20 năm bị bệnh, và 18% sau 30 năm.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cấp cứu nội khoa
    • Phình giãn đại tràng (đường kính > 6cm) do nguy cơ thủng đại tràng.
  • Cấp cứu ngoại khoa
    • Thủng đại tràng.
  • Chỉ định phẫu thuật
    • Chảy máu ồ ạt không đáp ứng với điều trị nội khoa.
  • Cần đến cơ sở y tế kịp thời
    • Khi có rối loạn đại tiện: đại tiện nhầy, máu nhiều lần, đau bụng nhiều.
    • Tránh để tình trạng muộn như đi đại tiện 2-3 ngày liền, mất máu.
💬 Góp ý bước này