Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị bao gồm đạt được và duy trì sự lui bệnh (không cần steroid), tránh biến chứng của bệnh và thuốc, nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều trị cần cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe, mức độ tổn thương và giai đoạn bệnh.
Aminosalicylates (5-ASA)
⚙ Tác dụng chống viêm tại chỗ ở niêm mạc ruột.
💊 Sulfasalazine
2-4 g/ngày chia 2-4 lần (tấn công); 1-2 g/ngày (duy trì) (theo Y văn) · Uống
💊 Mesalamine (dẫn chất của Sulfasalazine)
2.4-4.8 g/ngày chia 1-2 lần (tấn công); 1.2-2.4 g/ngày (duy trì) (theo Y văn) · Uống, đặt trực tràng
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo vị trí và mức độ bệnh, cũng như khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Corticosteroids
⚙ Tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh toàn thân hoặc tại chỗ.
💊 Prednisone
40-60 mg/ngày (tấn công), giảm liều dần (theo Y văn) · Uống
💊 Hydrocortisone
100 mg IV mỗi 6-8 giờ (tấn công nặng) (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng ngắn hạn để kiểm soát đợt cấp, cần giảm liều từ từ để tránh suy vỏ thượng thận. Mục tiêu là duy trì lui bệnh mà không cần steroid.
Immunomodulators (Thuốc ức chế miễn dịch)
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch để giảm viêm mạn tính.
💊 Azathioprine
2-2.5 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Cyclosporine
2-4 mg/kg/ngày (tấn công nặng, theo Y văn) · Uống, tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng cho bệnh nhân không đáp ứng với 5-ASA hoặc phụ thuộc steroid. Cần theo dõi tác dụng phụ (ví dụ: độc tính tủy xương, gan, thận).
Thuốc sinh học (Biologics)
⚙ Nhắm mục tiêu vào các protein cụ thể trong hệ thống miễn dịch gây viêm.
💊 Infliximab (ví dụ)
5 mg/kg IV ở tuần 0, 2, 6, sau đó mỗi 8 tuần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Adalimumab (ví dụ)
160 mg SC ở tuần 0, 80 mg ở tuần 2, sau đó 40 mg mỗi 2 tuần (theo Y văn) · Tiêm dưới da
↔ Dùng cho bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp thông thường hoặc có bệnh nặng. Cần sàng lọc lao và viêm gan B trước điều trị.
Kháng sinh
⚙ Điều trị bội nhiễm vi khuẩn, đặc biệt trong các đợt cấp nặng hoặc biến chứng nhiễm trùng.
↔ Phác đồ không nêu tên thuốc cụ thể. Lựa chọn kháng sinh dựa trên tình trạng lâm sàng và khả năng bội nhiễm.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ đại tràng là biện pháp duy nhất để điều trị khỏi bệnh hoàn toàn.
↔ Chỉ định trong trường hợp nặng gây nhiễm độc, nguy cơ thủng đại tràng hoặc khi bệnh không đáp ứng với điều trị bằng thuốc. Các loại phẫu thuật bao gồm cắt đại tràng toàn bộ có hoặc không tạo túi hồi tràng.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Cải thiện tình trạng dinh dưỡng và bù đắp thiếu hụt.
💊 Sắt, Acid folic, Vitamin AD, B12
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Chế độ ăn hợp lý (mềm, dễ tiêu hóa, hạn chế chất xơ cho thể nhẹ/vừa; nhịn ăn, nuôi dưỡng tĩnh mạch cho thể nặng). Bù nước điện giải.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.