← Trang chủ

Ung thư da

ICD-10 · C44Ung bướu, Da liễu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư da là sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào bất thường ở da, chủ yếu từ biểu bì, được phân loại thành ung thư hắc tố (melanoma) và ung thư da không hắc tố.
Dịch tễ: Là loại ung thư phổ biến nhất trên thế giới, thường gặp ở người da trắng, người tiếp xúc nhiều với tia cực tím (UV) và có xu hướng tăng theo tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là tổn thương DNA do tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời hoặc giường tắm nắng, gây ra đột biến gen kiểm soát chu trình tế bào (ví dụ: p53, PTCH1, BRAF). Điều này dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát, hình thành khối u ác tính.
Phân loại: Ung thư da không hắc tố (Non-melanoma skin cancer) bao gồm Ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC) và Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC). Ung thư hắc tố (Melanoma) là loại ác tính nhất. Các loại hiếm gặp khác như Ung thư tuyến phụ thuộc da.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Ổ loét lâu liền hoặc loét rớm máu
    • Ổ dày sừng có loét, nổi cục, dễ chảy máu
    • Ổ loét hoặc u trên nền sẹo cũ
    • Nốt đỏ mạn tính có loét
    • Tổn thương dạng hạt nổi gồ lên bề mặt da, màu đỏ hồng, có giãn mạch
    • Tổn thương dạng nốt to màu trắng
    • Tổn thương dạng loét, không nổi gồ, tiến triển nhanh
    • Tổn thương thâm nhiễm không rõ ranh giới
    • Tổn thương nổi sùi, loét và thâm nhiễm trên da
    • Khối u chắc, dính, di động kém, nề đỏ, đau khi khám
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tổn thương da xuất hiện và tiến triển chậm hoặc nhanh
    • Tổn thương có thể xuất hiện trên nền sẹo cũ, sẹo bỏng, dày sừng ánh sáng hoặc bệnh Bowen
    • Có thể kèm theo các triệu chứng như chảy máu, đau, bội nhiễm, hạn chế vận động
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tia cực tím
    • Tia phóng xạ
    • Chất thạch tín
    • Hoá chất diệt cỏ
  • Tổn thương tiền ung thư
    • Sẹo bỏng lâu ngày
    • Mụn cơm
    • Xơ da nhiễm sắc
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng sớm ung thư da
    • Ổ loét lâu liền hoặc loét rớm máu
    • Ổ dày sừng có loét, nổi cục, dễ chảy máu
    • Ổ loét hoặc u trên nền sẹo cũ
    • Nốt đỏ mạn tính có loét
  • Ung thư da tế bào đáy
    • Vị trí: Hay gặp ở vùng da hở, đặc biệt là mũi, má, thái dương và rất ít khi ở niêm mạc.
    • Đặc điểm lâm sàng:
    • Thể điển hình: những tổn thương dạng hạt nổi gồ lên bề mặt da, màu đỏ hồng, cản sáng có đường kính khoảng vài milimet và có giãn mạch.
    • Dạng nốt: tổn thương dạng nốt to màu trắng.
    • Dạng sẹo phẳng: được hình thành từ vùng trung tâm của sẹo trên da với vùng bờ nổi gồ lên, thường ở má.
    • Dạng loét: tổn thương dạng loét, không nổi gồ, tiến triển nhanh.
    • Dạng có màu sắc: các hạt nổi gồ trên da có màu sắc.
    • Dạng xơ cứng bì: tổn thương thâm nhiễm không rõ ranh giới.
    • Dạng tổn thương đỏ da, ranh giới rất rõ với bờ nổi gồ.
    • Tính chất di căn hạch: hầu như không di căn hạch vùng, không di căn xa.
  • Ung thư da tế bào vảy
    • Vị trí: Gặp nhiều nhất ở vùng mặt, mu bàn tay và mặt lưng cẳng tay, là những vị trí có cường độ tiếp xúc với ánh nắng cao nhất.
    • Đặc điểm lâm sàng:
    • Tổn thương tiền ung thư: dày sừng ánh sáng (keratose actinique): tổn thương không nổi gồ, nhưng sần sùi kích thước bé hơn 1cm thường màu đen và tăng sừng hóa, thường gặp ở mặt, mu bàn tay và vùng da đầu có tóc.
    • Ung thư da tế bào vảy tại chỗ (bệnh Bowen): tổn thương ung thư chưa vượt qua lớp màng đáy, thường gặp ở những phụ nữ trên 70 tuổi. Tổn thương thường dạng ovan, ranh giới rõ, bề mặt sần sùi, màu đỏ, tiến triển chậm và thường ở chi dưới.
    • Ung thư da tế bào vảy xâm nhập: Thường xuất phát trên vùng da bất thường, có thể trên nền của bệnh dày sừng ánh sáng hoặc bệnh Bowen hay trên nền sẹo cũ như sẹo bỏng cháy nhà, cháy xăng dầu, hố vôi, bom napalm. Tổn thương ung thư thường có cả 3 đặc điểm: nổi sùi, loét và thâm nhiễm.
    • Thể loét sùi: u sùi, thâm nhiễm, bề mặt không đều, ở giữa có loét, dễ chảy máu. Đôi khi u lớn thể hiện như một khối loét sùi kiểu súp lơ, mùi hôi khó chịu.
    • Giai đoạn muộn: khối u bội nhiễm, nề đỏ quanh u, đau, nghẽn tĩnh mạch nông. Khối u tiến triển nhanh, loét sùi lan rộng, xâm lấn xuống lớp sâu, ở vùng bàn tay bàn chân có thể làm rụng ngón, ở vùng gần khớp gây hạn chế vận động chi. Khối u vùng da đầu có thể làm lộ xương sọ, biến dạng và bội nhiễm trầm trọng.
    • Di căn hạch: hay di căn hạch khu vực. U vùng đầu mặt di căn hạch cổ. U chi trên và nửa trên thân mình di căn hạch nách. U chi dưới và nửa dưới thân mình di căn hạch bẹn, hạch chậu ngoài. Hạch di căn thường to, chắc, đơn độc hoặc dính thành đám, di động hoặc cố định. Da trên bề mặt của hạch bình thường, thâm nhiễm hoặc vỡ loét.
    • Độ ác tính: độ ác tính càng cao, càng ít biệt hoá thì càng sớm di căn theo đường bạch huyết vào hạch và di căn theo đường máu vào phổi, xương, gan, não.
    • Thể không điển hình: u xuất hiện trên nền tổn thương tiền ung thư, trên nền sẹo xơ hoá lâu ngày, tiến triển chậm. Bề mặt khối u có gai, sừng hóa hoặc sùi không rõ rệt. Bệnh phát triển tại chỗ là chính, ít di căn hạch khu vực và di căn xa. Thể ung thư này thường có độ ác tính mô học thấp, tế bào biệt hoá cao.
    • Paget của da: có thể gặp ở vùng bẹn, bộ phận sinh dục và tầng sinh môn.
  • Ung thư tuyến phụ thuộc da
    • Vị trí: Thường nằm dưới mặt da, đẩy lồi da lên cao, dễ nhầm ung thư phần mềm. U vùng nách dễ nhầm với ung thư tuyến vú phụ hay di căn hạch nách của ung thư vú. U vùng mông dễ nhầm với u tuyến bã lành tính.
    • Đặc điểm u: Khối u chắc, dính, di động kém, nề đỏ, đau khi khám như một khối viêm. U vùng trên lồi cầu trong xương cánh tay dễ nhầm với hạch viêm. U phát triển nhanh, xâm lấn xuống lớp sâu vào cơ và xương kế cận.
    • Di căn: Sớm di căn hạch và di căn xa.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Gorlin-Goltz (Basal Cell Nevus Syndrome)
    • Đa u tế bào đáy (BCC) xuất hiện sớm và nhiều
    • U nang xương hàm (odontogenic keratocysts)
    • Lõm lòng bàn tay/chân (palmar/plantar pits)
    • Bất thường xương sườn (ví dụ: xương sườn chẻ đôi, hợp nhất)
    • Vôi hóa liềm đại não (falx cerebri calcification)
    • U nguyên bào tủy (medulloblastoma) ở trẻ em
  • Hội chứng Muir-Torre
    • U tuyến bã (sebaceous adenomas), u biểu mô bã (sebaceous epitheliomas), ung thư biểu mô bã (sebaceous carcinomas)
    • U sừng gai (keratoacanthomas)
    • Các khối u nội tạng, đặc biệt là ung thư đại trực tràng, ung thư đường tiết niệu-sinh dục
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ung thư da tế bào đáy — U nhú/Mụn cơm: thường có bề mặt sần sùi, không có giãn mạch, không loét dai dẳng. · Viêm nốt ruồi: thường có tiền sử nốt ruồi, viêm cấp tính, có dấu hiệu viêm (sưng, nóng, đỏ, đau), đáp ứng với điều trị viêm. · U máu nhiễm trùng: thường có màu đỏ sẫm, có thể có tiền sử chấn thương, nhiễm trùng, đáp ứng với kháng sinh. · Loét mạn tính: thường có nguyên nhân rõ ràng (suy tĩnh mạch, tì đè), bờ không gồ, không có hạt cản sáng.
Ung thư da tế bào vảy — Loét mạn tính cẳng bàn chân: thường do nguyên nhân mạch máu, thần kinh, tì đè; bờ thường đều, không sùi, không thâm nhiễm sâu. · U nhú nhiễm trùng: thường có bề mặt sùi, nhưng không thâm nhiễm, không loét dai dẳng, có thể có dấu hiệu viêm nhiễm. · Ung thư khác di căn hạch: cần tìm u nguyên phát ở nơi khác (ví dụ: ung thư vòm họng, ung thư phổi, ung thư vú), hạch thường cứng, di động kém, nhưng da trên hạch thường bình thường trừ khi vỡ loét.
Ung thư tuyến phụ thuộc da — Ung thư phần mềm: thường nằm sâu hơn, không liên quan trực tiếp đến da, có thể di động hơn. · Hạch viêm: thường có dấu hiệu viêm cấp tính (sưng, nóng, đỏ, đau), có thể có tiền sử nhiễm trùng, đáp ứng với kháng sinh. · Ung thư vú (khi ở nách): cần khám vú, chụp nhũ ảnh, sinh thiết để phân biệt. · U lympho ác tính: thường là khối hạch to, chắc, không đau, có thể kèm triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm). · U Malherbe (Pilomatricoma): u lành tính, thường cứng chắc, di động dưới da, không loét, không di căn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sinh thiết tổn thương
    • Sinh thiết mở
    • Sinh thiết cắt toàn bộ u
    • Sinh thiết kim lớn khi u nằm sâu
  • Xét nghiệm huyết học, hóa sinh
    • Đánh giá tình trạng thiếu máu
    • Đánh giá chức năng gan thận
  • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u
    • SCC (Squamous Cell Carcinoma antigen)
  • Xét nghiệm sinh học phân tử
    • Giải trình tự nhiều gen
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp Xquang: phát hiện di căn phổi, xương
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): đánh giá xâm lấn xương (đối với ung thư tuyến phụ thuộc da), phát hiện di căn não
    • Siêu âm: tìm di căn gan
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA: đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị
    • Chụp PET/CT toàn thân với 18F-FDG: chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị; theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn sau điều trị; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết tổn thương
Kết quả mô bệnh học xác định ung thư da (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán xác định loại ung thư da.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
SCC (Squamous Cell Carcinoma antigen)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể. Ngưỡng bình thường < 1.5 ng/mL (theo Y văn) — Có thể tăng trong một số trường hợp ung thư da tế bào vảy. Có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa.
Chẩn đoán hình ảnh (Xquang, MRI, Siêu âm, SPECT, PET/CT)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể. Kết quả hình ảnh học có dấu hiệu bất thường gợi ý/xác định xâm lấn/di căn (theo Y văn) — Đánh giá xâm lấn xương, phát hiện di căn phổi, xương, gan, não, chẩn đoán giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát.
Xét nghiệm huyết học, hóa sinh
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể. Trong giới hạn bình thường hoặc bất thường liên quan bệnh lý kèm theo (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng thiếu máu, chức năng gan thận trước điều trị.
Xét nghiệm sinh học phân tử
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể. Phát hiện các đột biến gen liên quan (theo Y văn) — Giải trình tự nhiều gen để hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng và định hướng điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phương pháp chẩn đoán
    • Sinh thiết mở
    • Sinh thiết cắt toàn bộ u
    • Sinh thiết kim lớn khi u nằm sâu
  • Loại ung thư da
    • Ung thư da tế bào đáy
    • Ung thư da tế bào vảy
    • Ung thư tuyến phụ thuộc da
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Khám lâm sàng: đánh giá kích thước u nguyên phát (T), hạch vùng (N)
    • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp Xquang, chụp cộng hưởng từ, siêu âm, xạ hình xương, PET/CT để đánh giá xâm lấn xương, di căn phổi, xương, gan, não (T, M)
    • Sinh thiết hạch: xác định di căn hạch (N)
  • Phân loại giai đoạn bệnh ung thư da tế bào vảy
    • Dựa vào xếp loại TNM theo AJCC lần thứ 8 năm 2017
    • U nguyên phát (T):
    • Tx: Không đánh giá được u nguyên phát
    • T0: Không có u nguyên phát
    • Tis: Ung thư tiền xâm lấn, u tại chỗ chưa qua màng đáy
    • T1: Kích thước u <2cm
    • T2: Kích thước u ≥2cm và <4cm
    • T3: Kích thước u ≥4cm hoặc ăn mòn xương nhỏ, hoặc xâm lấn thần kinh, hoặc xâm lấn sâu
    • T4: Khối u xâm lấn xương lớn, tủy xương hoặc xâm lấn nền sọ
    • T4a: U xâm lấn xương lớn, tủy xương
    • T4b: U xâm lấn nền sọ
    • Hạch khu vực (N):
    • Hạch vùng của u vùng đầu mặt là hạch cổ
    • Hạch vùng của u ở chi trên, ở nửa trên thân mình là hạch nách
    • Hạch vùng của u ở chi dưới ở nửa dưới thân mình là hạch bẹn
    • N theo lâm sàng (cN):
    • Nx: Chưa đánh giá hạch tại vùng.
    • N0: Chưa có di căn hạch vùng.
    • N1: Di căn 1 hạch duy nhất, cùng bên ≤3cm, không xâm lấn ngoài hạch {Extranodal extension-ENE (-)}
    • N2: Di căn hạch vùng kích thước ≤6cm và ENE (-)
    • N2a: Di căn 1 hạch cùng bên, hạch từ 3-6cm, không xâm lấn ngoài hạch ENE (-)
    • N2b: Di căn nhiều hạch cùng bên, hạch ≤6cm, không xâm lấn ngoài hạch ENE (-)
    • N2c: Di căn hạch hai bên hoặc đối bên, hạch ≤6cm, không xâm lấn ngoài hạch ENE (-)
    • N3: Di căn hạch kích thước >6cm hoặc ENE (+)
    • N3a: Di căn hạch >6cm
    • N3b: Di căn hạch bất kỳ có xâm lấn ngoài hạch ENE (+)
    • N theo mô bệnh học (pN):
    • Nx: Chưa đánh giá hạch tại vùng.
    • N0: Chưa có di căn hạch vùng
    • N1: Di căn một hạch vùng kích thước ≤3cm và ENE (-)
    • N2: Di căn hạch vùng kích thước ≤6cm và ENE (-) hoặc hạch kích thước ≤3cm và ENE (+)
    • N2a: Di căn một hạch vùng kích thước >3cm và ≤6cm và ENE (-) hoặc hạch kích thước ≤3cm và ENE (+)
    • N2b: Di căn nhiều hạch vùng kích thước ≤6cm và ENE (-)
    • N2c: Di căn hạch 2 bên hoặc đối bên kích thước ≤6cm và ENE (-)
    • N3: Di căn hạch kích thước >6cm hoặc ENE (+) trừ N2a
    • N3a: Di căn một hạch kích thước >6cm và ENE (-)
    • N3b: Di căn hạch bất kỳ và ENE (+) loại trừ di căn một hạch kích thước ≤3cm
    • Di căn xa (M):
    • M0: Chưa có di căn xa
    • M1: Có di căn xa
    • Giai đoạn theo TNM:
    • Giai đoạn 0: TisN0M0
    • Giai đoạn 1: T1N0M0
    • Giai đoạn 2: T2N0M0
    • Giai đoạn 3: T3N0M0; T1-3N1M0
    • Giai đoạn 4: T1-3N2M0; Tbất kỳN3M0;T4Nbất kỳM0; Tbất kỳNbất kỳM1
    • Xếp độ mô học (độ ác tính mô học của ung thư da tế bào vảy):
    • Gx: Chưa xếp được độ mô học
    • G1: Ung thư biểu mô biệt hoá cao
    • G2: Ung thư biểu mô biệt hoá vừa
    • G3: Ung thư biểu mô biệt hoá kém
    • G4: Ung thư biểu mô không biệt hoá
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Tia cực tím
  • Các nguyên nhân khác
    • Tia phóng xạ
    • Chất thạch tín
    • Hoá chất diệt cỏ
  • Tổn thương tiền ung thư
    • Sẹo bỏng lâu ngày
    • Mụn cơm
    • Xơ da nhiễm sắc
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều INF-α 3.000 đơn vị sai đơn vị và độ lớn. Interferon-alpha thường được dùng với liều hàng triệu đơn vị (MU), không phải hàng nghìn đơn vị.
  • Liều 5-FU dạng uống 175mg có vẻ bất thường. 5-FU chủ yếu dùng đường tĩnh mạch, và nếu có dạng uống thì liều 175mg rất thấp cho điều trị ung thư. Cần xác minh đây có phải là 5-FU uống hay là tiền chất như Capecitabine với liều khác.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư da dựa vào loại mô bệnh học, vị trí u, mức độ lan rộng, giai đoạn bệnh của ung thư. Riêng ung thư da tế bào vảy còn dựa vào xếp độ ác tính mô học. Điều trị triệt căn ung thư da chủ yếu bằng phẫu thuật, trong đó có phẫu thuật cắt rộng u và phẫu thuật tạo hình. Điều trị không triệt căn nhằm giảm triệu chứng, chống chảy máu, hạn chế nhiễm khuẩn, chống đau.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u nguyên phát và/hoặc hạch di căn khu vực.
↔ Là phương pháp điều trị triệt căn chủ yếu. Các thuốc trong nhóm này là các kỹ thuật phẫu thuật, không phải thuốc có liều.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u.
↔ Có thể được chỉ định đơn thuần hoặc bổ trợ sau phẫu thuật. Các thuốc trong nhóm này là các kỹ thuật xạ trị, không phải thuốc có liều.
Hóa trị toàn thân
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể, đặc biệt hiệu quả với các tế bào phân chia nhanh.
💊 Bleomycin
30mg · truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần, tối đa 300mg
💊 5-FU (dạng uống)
175mg · uống hàng ngày
💊 Cisplatin
100mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 5-FU (dạng truyền)
650mg/m2 da · truyền tĩnh mạch từ ngày 1 đến ngày 5
💊 Cisplatin
75mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Doxorubicin
50mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC 5 hoặc 200-400mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 chu kỳ 21 hoặc 28 ngày
💊 Capecitabine
1250mg/m2 da · uống ngày hai lần, ngày 1-14 chu kỳ 21 ngày
💊 INF-α
3.000 đơn vị · tiêm bắp hàng ngày
💊 13-cis-retinoic acid (13cRA)
1mg/kg · uống hàng ngày
↔ Áp dụng cho ung thư da tế bào vảy G3, G4 có thể hóa trị toàn thân, hoặc giai đoạn IV (N3M1) nếu toàn trạng cho phép, tuổi <70, độ mô học G3, G4. Các phác đồ hóa chất có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị đích (Kháng thể đơn dòng/Phân tử nhỏ)
⚙ Nhắm vào các đích phân tử cụ thể trên tế bào ung thư để ức chế sự phát triển và lan rộng của bệnh.
💊 Vismodegib
150mg · uống hàng ngày
💊 Cetuximab
400mg/m2 (liều đầu), sau đó 250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1 (liều đầu), sau đó truyền tĩnh mạch hàng tuần
💊 Gefitinib
250mg · uống hàng ngày
↔ Vismodegib là thuốc ức chế SMO, chỉ định cho ung thư da tế bào đáy giai đoạn IV. Cetuximab là kháng thể đơn dòng ức chế EGFR, chỉ định cho ung thư da tế bào vảy giai đoạn muộn. Gefitinib là thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR. Các thuốc này được lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh học phân tử của khối u và tình trạng bệnh nhân.
Chăm sóc triệu chứng
⚙ Tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng của bệnh để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, đặc biệt ở giai đoạn cuối.
↔ Áp dụng cho giai đoạn IV ung thư da tế bào đáy, hoặc giai đoạn IV (N3M1) ung thư da tế bào vảy và tuyến phụ thuộc da. Bao gồm giảm đau, chống chảy máu, hạn chế nhiễm khuẩn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung (theo Y văn)
    • Tình trạng toàn thân quá yếu (ECOG performance status > 2-3) không cho phép điều trị tích cực.
    • Suy gan, suy thận nặng không kiểm soát được (đối với hóa trị, điều trị đích).
    • Dị ứng với các thành phần của thuốc điều trị.
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú (đối với hóa trị, xạ trị, điều trị đích).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Bệnh tim mạch: Cần thận trọng khi sử dụng các thuốc có độc tính trên tim (ví dụ: Doxorubicin), cần đánh giá chức năng tim trước và trong điều trị.
    • Bệnh thận: Cần điều chỉnh liều các thuốc thải trừ qua thận (ví dụ: Cisplatin, Carboplatin) dựa trên độ thanh thải creatinin.
    • Bệnh gan: Cần điều chỉnh liều các thuốc chuyển hóa qua gan (ví dụ: Capecitabine, Gefitinib) dựa trên chức năng gan.
    • Bệnh tiểu đường: Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ, đặc biệt khi sử dụng các thuốc có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose.
    • Nhiễm trùng: Cần điều trị ổn định nhiễm trùng trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục điều trị ung thư.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch khám định kỳ
    • Mỗi 3 tháng trong 2 năm đầu
    • 6 tháng/lần trong 3 năm tiếp theo
    • Sau đó 1 năm/lần
  • Nội dung khám định kỳ
    • Khám lâm sàng tại vùng mổ
    • Khám hạch khu vực
    • Khám toàn thân để phát hiện một số dấu hiệu di căn xa âm thầm như da xanh, sút cân nhiều, ho khan, đau ngực
    • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, chụp Xquang, chụp CT, MRI, SPECT, SPECT/CT, PET/CT để phát hiện di căn
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (SCC) để theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ/khu vực
    • Bội nhiễm, nề đỏ quanh u, đau, nghẽn tĩnh mạch nông (đặc biệt ở giai đoạn muộn của ung thư da tế bào vảy)
    • Xâm lấn sâu gây rụng ngón (ở vùng bàn tay bàn chân), hạn chế vận động chi
    • Lộ xương sọ, biến dạng (ở vùng da đầu)
    • Tái phát tại chỗ hoặc tại hạch khu vực
  • Biến chứng toàn thân
    • Di căn xa đến phổi, xương, gan, não
  • Biến chứng do điều trị
    • Tái phát sau mổ ung thư da tế bào đáy có thể phẫu thuật lại hoặc tia xạ, kết quả tốt.
    • Tái phát sau mổ ung thư da tế bào vảy hoặc tuyến phụ thuộc da thường rất khó khăn do bệnh ác tính cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư da cần được chuyển đến chuyên khoa ung bướu hoặc da liễu để lập kế hoạch điều trị toàn diện.
    • Các trường hợp cần phẫu thuật phức tạp (cắt cụt chi, tháo khớp, đục bạt xương, tạo hình bằng vạt da-cơ).
    • Bệnh nhân có di căn hạch hoặc di căn xa.
    • Bệnh nhân tái phát sau điều trị ban đầu, đặc biệt là ung thư da tế bào vảy hoặc tuyến phụ thuộc da do bệnh ác tính cao và khó điều trị.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Tổn thương da không lành, loét rớm máu, nổi cục, dễ chảy máu kéo dài.
    • Tổn thương trên nền sẹo cũ có dấu hiệu thay đổi nhanh chóng (loét, sùi, thâm nhiễm, tăng kích thước).
    • Hạch vùng to nhanh, chắc, dính, di động kém.
    • Dấu hiệu di căn xa (sút cân không rõ nguyên nhân, ho kéo dài, đau xương, đau đầu, yếu liệt chi).
💬 Góp ý bước này