Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều INF-α 3.000 đơn vị sai đơn vị và độ lớn. Interferon-alpha thường được dùng với liều hàng triệu đơn vị (MU), không phải hàng nghìn đơn vị.
- Liều 5-FU dạng uống 175mg có vẻ bất thường. 5-FU chủ yếu dùng đường tĩnh mạch, và nếu có dạng uống thì liều 175mg rất thấp cho điều trị ung thư. Cần xác minh đây có phải là 5-FU uống hay là tiền chất như Capecitabine với liều khác.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư da dựa vào loại mô bệnh học, vị trí u, mức độ lan rộng, giai đoạn bệnh của ung thư. Riêng ung thư da tế bào vảy còn dựa vào xếp độ ác tính mô học. Điều trị triệt căn ung thư da chủ yếu bằng phẫu thuật, trong đó có phẫu thuật cắt rộng u và phẫu thuật tạo hình. Điều trị không triệt căn nhằm giảm triệu chứng, chống chảy máu, hạn chế nhiễm khuẩn, chống đau.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u nguyên phát và/hoặc hạch di căn khu vực.
↔ Là phương pháp điều trị triệt căn chủ yếu. Các thuốc trong nhóm này là các kỹ thuật phẫu thuật, không phải thuốc có liều.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u.
↔ Có thể được chỉ định đơn thuần hoặc bổ trợ sau phẫu thuật. Các thuốc trong nhóm này là các kỹ thuật xạ trị, không phải thuốc có liều.
Hóa trị toàn thân
⚙ Sử dụng các thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư trên toàn cơ thể, đặc biệt hiệu quả với các tế bào phân chia nhanh.
💊 Bleomycin
30mg · truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần, tối đa 300mg
💊 5-FU (dạng uống)
175mg · uống hàng ngày
💊 Cisplatin
100mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 5-FU (dạng truyền)
650mg/m2 da · truyền tĩnh mạch từ ngày 1 đến ngày 5
💊 Cisplatin
75mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Doxorubicin
50mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1
💊 Carboplatin
AUC 5 hoặc 200-400mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1 chu kỳ 21 hoặc 28 ngày
💊 Capecitabine
1250mg/m2 da · uống ngày hai lần, ngày 1-14 chu kỳ 21 ngày
💊 INF-α
3.000 đơn vị · tiêm bắp hàng ngày
💊 13-cis-retinoic acid (13cRA)
1mg/kg · uống hàng ngày
↔ Áp dụng cho ung thư da tế bào vảy G3, G4 có thể hóa trị toàn thân, hoặc giai đoạn IV (N3M1) nếu toàn trạng cho phép, tuổi <70, độ mô học G3, G4. Các phác đồ hóa chất có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị đích (Kháng thể đơn dòng/Phân tử nhỏ)
⚙ Nhắm vào các đích phân tử cụ thể trên tế bào ung thư để ức chế sự phát triển và lan rộng của bệnh.
💊 Vismodegib
150mg · uống hàng ngày
💊 Cetuximab
400mg/m2 (liều đầu), sau đó 250mg/m2 · truyền tĩnh mạch ngày 1 (liều đầu), sau đó truyền tĩnh mạch hàng tuần
💊 Gefitinib
250mg · uống hàng ngày
↔ Vismodegib là thuốc ức chế SMO, chỉ định cho ung thư da tế bào đáy giai đoạn IV. Cetuximab là kháng thể đơn dòng ức chế EGFR, chỉ định cho ung thư da tế bào vảy giai đoạn muộn. Gefitinib là thuốc ức chế tyrosine kinase của EGFR. Các thuốc này được lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh học phân tử của khối u và tình trạng bệnh nhân.
Chăm sóc triệu chứng
⚙ Tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng của bệnh để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, đặc biệt ở giai đoạn cuối.
↔ Áp dụng cho giai đoạn IV ung thư da tế bào đáy, hoặc giai đoạn IV (N3M1) ung thư da tế bào vảy và tuyến phụ thuộc da. Bao gồm giảm đau, chống chảy máu, hạn chế nhiễm khuẩn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.