Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm khớp dạng thấp là đạt được tình trạng lui bệnh hoặc hoạt động bệnh thấp nhất có thể, ngăn ngừa tổn thương khớp tiến triển, tối ưu hóa chức năng thể chất và chất lượng cuộc sống. Điều trị cần được bắt đầu sớm và cá thể hóa dựa trên mức độ hoạt động của bệnh, các yếu tố tiên lượng xấu và bệnh kèm. Các phác đồ thường bắt đầu với DMARDs tổng hợp thông thường (csDMARDs), sau đó có thể leo thang lên DMARDs sinh học (bDMARDs) hoặc DMARDs tổng hợp nhắm đích (tsDMARDs) nếu không đạt mục tiêu.
Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm tổng hợp thông thường (csDMARDs)
⚙ Ức chế miễn dịch, điều hòa miễn dịch, làm chậm tiến triển bệnh.
💊 Methotrexate (MTX)
Khởi đầu 7,5-15 mg/tuần, tăng dần đến 20-25 mg/tuần (tối đa 30 mg/tuần). · Uống hoặc tiêm dưới da/tiêm bắp.
💊 Leflunomide
Liều nạp 100 mg/ngày trong 3 ngày, sau đó duy trì 10-20 mg/ngày. · Uống.
💊 Sulfasalazine
Khởi đầu 500 mg/ngày, tăng dần đến 1000-1500 mg x 2 lần/ngày (tối đa 3 g/ngày). · Uống.
💊 Hydroxychloroquine
200-400 mg/ngày. · Uống.
↔ Methotrexate là lựa chọn hàng đầu. Các thuốc khác có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp, tùy thuộc vào đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân. Cần bổ sung acid folic khi dùng Methotrexate để giảm tác dụng phụ.
Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm sinh học (bDMARDs)
⚙ Nhắm đích vào các cytokine hoặc tế bào cụ thể trong hệ thống miễn dịch gây viêm.
💊 Adalimumab (kháng TNF-alpha)
40 mg mỗi 2 tuần. · Tiêm dưới da.
💊 Etanercept (kháng TNF-alpha)
50 mg mỗi tuần hoặc 25 mg x 2 lần/tuần. · Tiêm dưới da.
💊 Tocilizumab (kháng IL-6)
8 mg/kg mỗi 4 tuần (tối đa 800 mg/liều). · Tiêm truyền tĩnh mạch.
💊 Rituximab (kháng tế bào B)
1000 mg x 2 liều cách nhau 2 tuần, sau đó lặp lại mỗi 6-12 tháng. · Tiêm truyền tĩnh mạch.
↔ Được sử dụng khi csDMARDs không hiệu quả hoặc không dung nạp. Thường kết hợp với Methotrexate. Cần sàng lọc lao tiềm ẩn và viêm gan B/C trước khi điều trị.
Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm tổng hợp nhắm đích (tsDMARDs/JAK inhibitors)
⚙ Ức chế các Janus kinase (JAK) nội bào, làm gián đoạn tín hiệu của các cytokine gây viêm.
💊 Tofacitinib
5 mg x 2 lần/ngày. · Uống.
💊 Baricitinib
2-4 mg/ngày. · Uống.
↔ Được sử dụng khi csDMARDs hoặc bDMARDs không hiệu quả. Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với Methotrexate. Cần sàng lọc lao tiềm ẩn và viêm gan B/C trước khi điều trị.
Corticosteroids
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch nhanh chóng.
💊 Prednisolone
Liều thấp (≤ 7,5 mg/ngày) hoặc liều trung bình (10-30 mg/ngày) trong thời gian ngắn. · Uống.
↔ Sử dụng để kiểm soát nhanh các triệu chứng viêm cấp tính, đặc biệt trong giai đoạn khởi phát hoặc đợt bùng phát, hoặc như một cầu nối khi chờ DMARDs có tác dụng. Cần giảm liều dần và ngừng khi có thể để tránh tác dụng phụ.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm đau và giảm viêm bằng cách ức chế cyclooxygenase (COX).
💊 Ibuprofen
200-800 mg x 3-4 lần/ngày. · Uống.
💊 Naproxen
250-500 mg x 2 lần/ngày. · Uống.
💊 Celecoxib (ức chế COX-2 chọn lọc)
100-200 mg x 1-2 lần/ngày. · Uống.
↔ Chỉ dùng để giảm triệu chứng (đau, sưng), không làm thay đổi diễn tiến bệnh. Cần thận trọng với tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, tim mạch và thận. Lựa chọn NSAID và liều lượng tùy thuộc vào nguy cơ của bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.